Ung thư gan có di truyền không? Phòng ngừa thế nào hiệu quả?
Tìm hiểu ung thư gan có di truyền không, sự khác biệt giữa yếu tố gen và môi trường, cùng cách giảm nguy cơ mắc bệnh hiệu quả.
Khi nghe tin người thân mắc bệnh, nhiều người đặt ra câu hỏi: ung thư gan có di truyền không? Liệu mình có nguy cơ mắc bệnh không. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò của yếu tố di truyền, đồng thời chỉ ra những nguyên nhân phổ biến gây ung thư gan và cách phòng ngừa căn bệnh này hiệu quả.
1. Ung thư gan có di truyền không?
Về bản chất, ung thư gan có liên quan đến yếu tố di truyền. Tuy nhiên đây không phải yếu tố quyết định nguy cơ mắc bệnh. Phần lớn các trường hợp ung thư gan xuất phát từ những tổn thương gan kéo dài trong quá trình sống, dẫn đến biến đổi tế bào và hình thành ung thư hơn là di truyền trực tiếp từ gia đình.
Tuy nhiên, nếu trong gia đình có người thân mắc ung thư gan, bạn vẫn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nhiều lần do sự kết hợp của các yếu tố: môi trường sống tương đồng, nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan trong gia đình cũng như sự tương đồng về cơ địa và phản ứng miễn dịch.

Ung thư gan có liên quan đến yếu tố di truyền.
2. Các yếu tố di truyền và gia đình ảnh hưởng đến nguy cơ mắc ung thư gan
Tuy không phải là nguyên nhân chính nhưng yếu tố gia đình vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc làm tăng nguy cơ ung thư gan, bắt nguồn từ sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, môi trường và đặc biệt là sự lây truyền các tác nhân gây bệnh trong gia đình.
2.1. Các yếu tố gia đình
Tiền sử gia đình là một yếu tố nguy cơ độc lập, ngay cả khi không có tình trạng nhiễm HBV hoặc HCV. Theo một nghiên cứu trên dân số không phải người châu Á, những người có tiền sử gia đình mắc ung thư gan có nguy cơ cao hơn từ 2 đến 3 lần so với người bình thường. Nếu kết hợp cả yếu tố gia đình và nhiễm viêm gan B hoặc C, nguy cơ có thể cao gấp 70 lần so với người bình thường.
Cồng thời, các yếu tố môi trường và lối sống trong cùng một gia đình cũng góp phần làm tăng nguy cơ ung thư gan, bao gồm:
- Sự lây truyền virus viêm gan B/C trong gia đình: Lây từ mẹ sang con, lây qua đường máu (tiếp xúc với vết thương hở, quan hệ tình dục không an toàn,...).
- Môi trường sống và thói quen sinh hoạt chung: Chế độ ăn có nguy cơ nhiễm aflatoxin (thực phẩm mốc), thói quen uống rượu bia, điều kiện vệ sinh và chăm sóc sức khỏe.
2.2. Các yếu tố di truyền
Nhiều nghiên cứu đã xác định một số đột biến gen di truyền có liên quan đến ung thư gan. Những gen này thường tham gia vào quá trình kiểm soát chu kỳ tế bào, sửa chữa DNA hoặc điều hòa tăng trưởng tế bào. Khi xảy ra đột biến, chúng có thể thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. Các gen liên quan bao gồm: TP53, TERT, CTNNB1, AXIN1, ARID1A, ARID2, KIF1B, HLA-DQ, STAT4 và GRIK1,...
2.3. Các bệnh di truyền hiếm gặp
Ngoài các đột biến gen phổ biến, một số bệnh lý di truyền hiếm gặp cũng làm tăng nguy cơ ung thư gan, bao gồm:
- Bệnh nhiễm sắc tố sắt di truyền không được điều trị phù hợp
- Thiếu hụt alpha-1 antitrypsin
- Bệnh tích trữ glycogen
- Bệnh Porphyria cutanea tarda
- Bệnh Wilson.

Yếu tố gia đình và di truyền vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc làm tăng nguy cơ ung thư gan
3. Nếu gia đình có người bị ung thư gan, bạn cần làm gì?
Nguy cơ mắc bệnh tăng cao khi trong gia đình có người mắc ung thư gan. Do đó, bạn cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa và tầm soát ung thư định kỳ như sau:
- Tiêm phòng viêm gan B để hạn chế mắc bệnh.
- Xét nghiệm HBV/HCV để xác định tình trạng nhiễm virus và điều trị sớm trước khi tổn thương gan tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư.
- Siêu âm gan định kỳ 6 tháng/lần để theo dõi tình trạng gan và phát hiện sớm các tổn thương bất thường trong gan, bao gồm cả khối u ở giai đoạn sớm.
- Xét nghiệm AFP định kỳ để hỗ trợ phát hiện ung thư gan.
4. Ai cần tầm soát ung thư gan định kỳ?
Những đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao sau đây nên tầm soát ung thư gan định kỳ:
- Người có người thân mắc bệnh ung thư gan
- Người bệnh viêm gan B/C
- Người uống rượu nhiều
- Người >40 tuổi
- Người mắc gan nhiễm mỡ
- Người mắc bệnh chuyển hóa di truyền (nhiễm sắc tố sắt di truyền)
- Người nghiện rượu bia, thuốc lá.
5. Cách phòng ngừa ung thư gan hiệu quả
Phòng ngừa ung thư gan cần được thực hiện một cách toàn diện, kết hợp giữa kiểm soát nguyên nhân gây bệnh, duy trì lối sống lành mạnh và theo dõi sức khỏe định kỳ, bao gồm các biện pháp sau:
- Tiêm phòng viêm gan B đúng lịch.
- Điều trị viêm gan B/C mãn tính.
- Điều trị các bệnh làm tăng nguy cơ ung thư gan: gan nhiễm mỡ, bệnh chuyển hóa, rối loạn di truyền,...
- Duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát cân nặng để phòng ngừa khả năng mắc bệnh gan nhiễm mỡ và tiểu đường.
- Ăn uống cân bằng, tăng cường rau xanh và thực phẩm tươi. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ. Tránh sử dụng thực phẩm bị mốc, đặc biệt là ngũ cốc và đậu.
- Khám sức khỏe định kỳ để theo dõi sức khỏe tổng thể và phát hiện sớm các bất thường ở gan, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
- Hạn chế sử dụng rượu và thuốc lá để bảo vệ sức khỏe tổng thể nói chung và sức khỏe gan nói riêng.
Việc chủ động phòng ngừa không chỉ giúp giảm nguy cơ ung thư gan mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Phòng ngừa ung thư gan cần được thực hiện một cách toàn diện
Hiểu rõ ung thư gan có di truyền không giúp bạn có cái nhìn chính xác và tránh những lo lắng không cần thiết. Chủ động phòng ngừa, theo dõi sức khỏe và xây dựng thói quen sống khoa học mới là chìa khóa giúp bạn giảm nguy cơ và bảo vệ gan một cách bền vững.
Nguồn:
1. Luca Cicalese, 2024. Hepatocellular Carcinoma (HCC). https://emedicine.medscape.com/article/197319-overview#showall.
2. Milena Peruhova, Sonya Banova-Chakarova, Dimitrina Georgieva Miteva, Tsvetelina Velikova, 2024. Genetic screening of liver cancer: State of the art. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11135278/.
3. National Cancer Institute, 2024. Liver Cancer Causes, Risk Factors, and Prevention. https://www.cancer.gov/types/liver/what-is-liver-cancer/causes-risk-factors.
4. Kwabena O. Asafo-Agyei; Hrishikesh Samant, 2023. Hepatocellular Carcinoma. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559177/.