Cách đọc chỉ số PI trong siêu âm thai theo từng động mạch

Chỉ số PI trong siêu âm thai cho biết dòng máu dao động thế nào qua mỗi nhịp tim. Cách đọc PI động mạch rốn, não giữa, tử cung theo tuổi thai và cách xử trí.

Khi nhận kết quả siêu âm thai, rất nhiều mẹ bầu băn khoăn, lo lắng bởi các ký hiệu: UA - PI, MCA - PI, CPR,.... Vậy chỉ số PI trong siêu âm thai có ý nghĩa như thế nào? Cùng một giá trị PI có thể mang ý nghĩa khác nhau khi đo ở các vị trí khác nhau như động mạch rốn, động mạch não giữa hay động mạch tử cung.

Bác sĩ sẽ dựa vào chỉ số PI, tuổi thai, dạng sóng, tăng trưởng của em bé, nước ối và sức khỏe của mẹ để đưa ra đánh giá chung của cả buổi siêu âm. Để hiểu rõ hơn phiếu siêu âm để thuận tiện trao đổi với bác sĩ, hãy cùng theo dõi ngay trong bài viết dưới đây của Trung tâm Y khoa NeoMedic nhé!

PI (Pulsatility Index, hay chỉ số xung) cho biết dòng máu trong một mạch dao động mạnh đến đâu qua mỗi nhịp tim, từ đó phản ánh sức cản của mạch đó. Không có mức PI "bình thường" dùng chung cho mọi mạch máu và mọi tuần thai. Muốn đọc đúng, cần biết PI đo ở động mạch nào, thai bao nhiêu tuần, con số nằm ở đâu trên biểu đồ chuẩn, dạng sóng ra sao và các chỉ số đi kèm.

Chỉ số PI trong siêu âm thai là gì?

Siêu âm Doppler ghi lại hướng và vận tốc dòng máu trong mạch của mẹ, bánh nhau và thai nhi. Từ phổ sóng theo nhịp tim, máy tính các chỉ số PI, RI và S/D. PI vẫn tính được khi dòng cuối tâm trương mất hoặc đảo ngược nên được ISUOG sử dụng rộng rãi để mô tả phổ vận tốc dòng chảy.

Khi vùng mạch phía sau tạo sức cản cao hơn, vận tốc cuối tâm trương thường giảm và PI tăng. Đây chỉ là cách giải thích nguyên lý PI cao không đồng nghĩa chính động mạch đang đo bị hẹp, và mỗi mạch cần một biểu đồ chuẩn riêng.

Chỉ số PI được tính theo công thức:  PI= (PSV − EDV) / TAMX

Trong đó:

  • PSV là vận tốc đỉnh tâm thu
  • EDV là vận tốc cuối tâm trương, 
  • TAMX là vận tốc tối đa trung bình theo thời gian trong một chu kỳ tim.

Ba chỉ số trên phiếu khác nhau ở cách tính:

  • PI dựa vào tốc độ trung bình của cả nhịp
  • RI so độ chênh tâm thu - tâm trương với tốc độ lúc tim bóp
  • S/D là tỉ số giữa hai tốc độ này. Tùy mạch máu và biểu đồ đang dùng, bác sĩ chọn chỉ số phù hợp.

Thiết bị đưa ra chỉ số PI sau khi thực hiện lấy được phổ đạt chuẩn, bác sĩ sẽ kiểm tra dạng sóng trước khi diễn giải. Chỉ số PI không đo trực tiếp lượng máu, oxy hay dưỡng chất từ mẹ tới thai nhi và cũng không đưa ra kết luận về  hoạt động của bánh nhau.

chi-so-pi-trong-sieu-am-thai

Chỉ số PI trong siêu âm thai là chỉ số quan trọng cần lưu ý

Chỉ số PI bình thường theo từng động mạch

Muốn biết PI có bình thường không, phải đối chiếu đúng mạch và tuổi thai trên biểu đồ mà phòng siêu âm đang dùng. Phiếu có thể ghi bách phân vị hoặc quy đổi sang z-score, MoM. Đừng ghép chỉ số của nguồn này với biểu đồ của nguồn khác, bách phân vị và kết luận trên phiếu đáng tin hơn một bảng số chung trên mạng.

PI động mạch rốn (UA-PI)

Động mạch rốn dẫn máu từ thai sang bánh nhau. Sóng Doppler ở đây phản ánh sức cản của hệ mạch bánh nhau mà dòng máu phải đi qua. Vì vậy UA-PI là thông số quan trọng khi bác sĩ nghi ngờ thai giới hạn tăng trưởng (FGR) hoặc tăng sức cản tuần hoàn bánh nhau.

Ở thai kỳ tiến triển thuận lợi, sức cản bánh nhau giảm dần và vận tốc dòng chảy cuối tâm trương tăng lên, nên UA-PI thường giảm theo tuần. Một con số hợp lý ở giai đoạn sớm chưa chắc còn nằm trong cùng khoảng vào cuối thai kỳ.

UA-PI trên bách phân vị 95 thường được coi là dấu hiệu tăng sức cản. Riêng ngưỡng này chưa đủ để kết luận suy nhau hay thai thiếu oxy. Theo cách tiếp cận trong SMFM Consult Series #52, bác sĩ còn đối chiếu:

  • Em bé có nhỏ hơn tuổi thai hay không.
  • Mức tăng trưởng giữa hai lần siêu âm.
  • Lượng nước ối.
  • Sức khỏe và bệnh lý kèm theo của mẹ.

Hướng và vận tốc dòng chảy cuối tâm trương cần được đánh giá riêng. Phiếu có thể ghi bốn mức, không tương đương nhau:

  • Còn dương: cuối mỗi nhịp vẫn có dòng chảy rõ.
  • Giảm: dòng cuối nhịp thấp hơn bình thường.
  • Mất (AEDV): cuối nhịp gần như không còn dòng chảy.
  • Đảo ngược (REDV): dòng chảy đổi chiều ở cuối nhịp.

Mất hoặc đảo ngược dòng cuối tâm trương thường cần theo dõi chuyên khoa sát hơn so với trường hợp chỉ tăng PI.

Lấy một tình huống dễ hình dung: thai 32 tuần, cân nặng ước tính thấp, vòng bụng nhỏ, UA-PI trên bách phân vị 95 nhưng dòng cuối tâm trương vẫn còn dương. Bác sĩ có thể hẹn kiểm tra lại Doppler và đo tăng trưởng sớm hơn lịch thường quy. Kế hoạch cuối cùng vẫn dựa trên toàn bộ hồ sơ, không chỉ một mốc PI.

chi-so-pi-trong-sieu-am-thai-dong-mach-ron

Bốn dạng dòng cuối tâm trương động mạch rốn

PI động mạch não giữa (MCA-PI)

Động mạch não giữa là nhánh lớn cấp máu cho não em bé. Sóng Doppler của mạch này cho thấy tuần hoàn não phản ứng thế nào khi nguồn cung cấp qua bánh nhau thay đổi, nhất là ở thai nhỏ hoặc thai có nguy cơ chậm tăng trưởng.

Khi tuần hoàn bánh nhau tăng sức cản, thai có thể thích nghi bằng cách giảm sức cản tại mạch não. Dòng chảy cuối tâm trương tăng và MCA-PI có thể hạ dưới khoảng tham chiếu. Hướng dẫn ISUOG về thai nhỏ và thai giới hạn tăng trưởng gọi đây là tái phân bố tuần hoàn, hay "ưu tiên não".

MCA-PI thấp không tự khẳng định thai thiếu oxy. Số đo có thể lệch vì nhiều lý do:

  • Em bé cử động trong lúc đo.
  • Nhịp tim thai thay đổi.
  • Vị trí đặt đầu dò và cửa sổ lấy mẫu.

Do đó bác sĩ sẽ kiểm tra lại dạng sóng, rồi đối chiếu UA-PI, CPR và các số đo sinh trắc thai. Cùng một mức MCA-PI vẫn có thể được diễn giải khác nhau ở hai tuổi thai.

Dễ nhầm: Động mạch não giữa còn được khảo sát khi bác sĩ nghi ngờ em bé thiếu máu, nhưng thông số chính cho mục tiêu đó là vận tốc đỉnh tâm thu (MCA-PSV), không phải PI. Hai chỉ số trả lời hai câu hỏi khác nhau và không thay thế được nhau.

PI động mạch tử cung (UtA-PI)

Động mạch tử cung mang máu từ cơ thể mẹ đến tử cung và vùng bánh nhau. Khác với hai chỉ số phía trên thuộc tuần hoàn của em bé, UtA-PI phản ánh phía tuần hoàn của mẹ.

Bình thường, UtA-PI giảm dần khi thai lớn lên và mạch máu tử cung thích nghi với nhu cầu tưới máu tăng. UtA-PI cao hơn bách phân vị 95 theo biểu đồ đang áp dụng có thể liên quan nguy cơ tiền sản giật hoặc rối loạn chức năng bánh nhau cao hơn. Đây là dấu hiệu nguy cơ, chưa phải chẩn đoán bệnh.

Ở sàng lọc tiền sản giật quý I, PI trung bình của hai động mạch tử cung được kết hợp cùng:

  • Đặc điểm và tiền sử của mẹ.
  • Huyết áp động mạch trung bình.
  • Nồng độ PlGF, nếu mô hình tại cơ sở có sử dụng.

Hướng dẫn ISUOG về sàng lọc tiền sản giật khuyến cáo ưu tiên mô hình phối hợp nhiều yếu tố hơn là dựa vào một ngưỡng UtA-PI đơn lẻ.

Do đó, UtA-PI cao ở mốc 12 tuần không có nghĩa thai phụ đã bị tiền sản giật. Bác sĩ tính nguy cơ tổng hợp, xem tiền sử và huyết áp rồi mới tư vấn hướng dự phòng hoặc theo dõi.

chi-so-pi-trong-sieu-am-thai-dong-mach-tu-cung

Chỉ số PI trên siêu âm động mạch tử cung quý I

Tỷ số não–nhau (CPR) và mối liên hệ với PI

CPR được tính bằng MCA-PI chia cho UA-PI, tức đặt tuần hoàn não của em bé cạnh tuần hoàn bánh nhau trong cùng một con số. Nhờ vậy, tỷ số này cho góc nhìn tổng hợp hơn so với khi đọc riêng từng mạch.

CPR giảm trong ba trường hợp:

  • MCA-PI thấp, trong khi UA-PI còn bình thường.
  • UA-PI tăng, trong khi MCA-PI chưa thay đổi.
  • Cả hai chỉ số cùng biến động.

Hai điểm dễ nhầm khi đọc phiếu:

  • Mốc CPR = 1,0 không phải ranh giới cố định. Giống PI, tỷ số này thay đổi theo tuổi thai nên phải tra đúng biểu đồ tham chiếu theo tuần.
  • UCR là tỷ số ngược lại của CPR. Phiếu ghi CPR hay UCR thì đối chiếu đúng biểu đồ của tỷ số đó, không dùng lẫn.

Mức độ nguy hiểm khi chỉ số PI cao hoặc thấp

Chỉ số PI cao hoặc thấp chưa thể kết luận có nguy hiểm hay không. Mức độ tùy thuộc mạch nào, thai bao nhiêu tuần, lệch xa ngưỡng đến đâu, hình sóng thế nào và em bé tăng trưởng ra sao. Kết quả chỉ số PI nằm ngoài khoảng bình thường cần được đánh giá kỹ với các chỉ số khác.

  • UA-PI tăng: hướng chú ý tới sức cản bánh nhau, nhất là khi kèm thai nhỏ, nước ối giảm hoặc dòng cuối nhịp bất thường.
  • MCA-PI giảm: gợi ý mạch não giãn ra. Không nên gọi ngay là thiếu oxy não, bởi PI không đo nồng độ oxy. CPR và tốc độ tăng trưởng giúp làm rõ hơn.
  • UtA-PI tăng: có thể liên quan nguy cơ tiền sản giật hoặc thai chậm tăng trưởng, nhưng huyết áp, triệu chứng và xét nghiệm mới tạo nên đánh giá đầy đủ.
  • CPR thấp: cho biết tương quan giữa hai vùng tuần hoàn đã thay đổi, cần đọc cùng tuổi thai và biểu đồ chuẩn.

Các chỉ số PI được quy ước của mỗi tổ chức y tế cũng khác nhau:

  • ISUOG đưa động mạch rốn, động mạch não giữa và các tỷ số vào đánh giá thai nhỏ hoặc FGR trong nhiều tình huống.
  • SMFM không khuyến cáo dùng động mạch não giữa, động mạch tử cung hay ống tĩnh mạch cho quản lý FGR thường quy.

Quy trình cụ thể được chọn theo hướng dẫn chuyên môn, tuổi thai, kiểu FGR và điều kiện của cơ sở.

chi-so-pi-trong-sieu-am-thai-cao-thap

Chỉ số PI cao hoặc thấp không thể đưa ra kết luận cuối cùng

Hướng dẫn cách đọc chỉ số PI trên phiếu siêu âm

Chỉ số PI trên phiếu siêu âm thai được đọc theo theo tự dưới đây. Mẹ bầu có thể chủ động tìm hiểu để chuẩn bị câu hỏi trước khi trao đổi với bác sĩ:

Show Image Hình 2. Bảy bước đọc phiếu Doppler theo thứ tự, từ tên mạch máu đến các thông số đi kèm.

  • Xem tên mạch: UA là động mạch rốn, MCA là động mạch não giữa, UtA là động mạch tử cung. Ba chỉ số không dùng chung một khoảng bình thường.
  • Đối chiếu tuổi thai: Ưu tiên tuổi thai đã xác lập từ siêu âm sớm hoặc sổ theo dõi, vì mọi so sánh đều dựa trên mốc tuần chính xác.
  • Đọc con số và ký hiệu kèm theo: Phiếu có thể ghi giá trị PI, vị trí trên biểu đồ, hoặc dấu tăng, giảm do máy đánh dấu.
  • Hỏi rõ biểu đồ chuẩn: Nếu phiếu không ghi nguồn, bạn có thể hỏi cơ sở đang dùng biểu đồ nào và kết quả nằm ở bách phân vị bao nhiêu.
  • Xem dòng cuối tâm trương của động mạch rốn: Còn dương, giảm, mất hay đảo ngược là bốn mức khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến lịch theo dõi.
  • Đặt UA-PI, MCA-PI và CPR cạnh nhau: Cách này cho thấy sức cản bánh nhau và đáp ứng của mạch não có cùng thay đổi hay không.
  • Đọc nốt phần còn lại của phiếu: Cân nặng ước tính (EFW), chu vi bụng (AC), nước ối, cử động thai, huyết áp mẹ và kết luận của bác sĩ mới hoàn thiện cách hiểu.

Ví dụ: UA-PI trên bách phân vị 95 nhưng em bé có cân nặng trung bình, nước ối bình thường, dòng cuối nhịp còn tốt là một bức tranh. Cùng mức UA-PI đó nhưng em bé rất nhỏ so với tuổi thai, nước ối giảm, dòng cuối nhịp đã mất lại là bức tranh khác hẳn. Vì vậy bác sĩ cần phiếu đầy đủ và hồ sơ những lần khám trước, không thể đọc từ một ảnh chụp cắt riêng một dòng.

Theo dõi khi chỉ số PI bất thường

Bước đầu tiên là trao đổi với bác sĩ đã siêu âm hoặc bác sĩ Sản đang theo dõi thai kỳ. Để bác sĩ so sánh được diễn tiến, khi đi nên mang theo:

  • Toàn bộ phiếu và ảnh Doppler của lần này.
  • Kết quả siêu âm những lần trước.
  • Sổ khám thai định kỳ.
  • Danh sách thuốc và thực phẩm bổ sung đang dùng.

Tại phòng khám, bác sĩ thường đo lại chính mạch đó, rà soát kỹ thuật, đo lại kích thước thai và lượng nước ối. Tùy tuổi thai và nguy cơ kèm theo, một số trường hợp cần khảo sát thêm mạch khác, theo dõi tim thai hoặc làm xét nghiệm cho mẹ. Không phải thai phụ nào cũng phải trải qua tất cả các bước này.

Khoảng cách giữa hai lần Doppler không có đáp án chung. Kết quả lệch nhẹ ở thai tăng trưởng phù hợp được hẹn khác với FGR nặng hoặc dòng cuối tâm trương đã mất, đảo ngược. Trước khi ấn định lịch, bác sĩ cân nhắc tuổi thai, xu hướng Doppler qua các lần đo, tình trạng của mẹ và nguy cơ sinh non.

Khi FGR đã được chẩn đoán, SMFM Consult Series #52, tái xác nhận năm 2024 gợi ý tần suất Doppler động mạch rốn như sau:

  • Mỗi 1–2 tuần: FGR đã chẩn đoán, Doppler còn trong giới hạn.
  • Hằng tuần: vận tốc cuối tâm trương giảm, hoặc FGR nặng với cân nặng ước tính dưới bách phân vị 3.
  • 2–3 lần mỗi tuần: dòng cuối tâm trương đã mất.

Đây là lịch trong khuyến cáo dành riêng cho FGR, không phải lịch chung để thai phụ tự áp dụng.

chi-so-pi-trong-sieu-am-thai-khong-tu-y-dung-thuoc

Mẹ bầu không tự ý sử dụng thuốc nếu không có chỉ định của bác sĩ

Dòng cuối tâm trương đảo ngược là tình huống nặng hơn. Bác sĩ thường cân nhắc nhập viện, theo dõi tim thai thường xuyên, dùng corticosteroid hỗ trợ trưởng thành phổi nếu phù hợp và chọn thời điểm sinh dựa trên toàn cảnh lâm sàng. Quyết định còn phụ thuộc tuổi thai, tình trạng mẹ, kết quả theo dõi thai và khả năng chăm sóc sơ sinh của cơ sở.

Ở phía ngược lại, WHO không khuyến cáo làm Doppler mạch thai thường quy cho tất cả thai phụ chỉ để cải thiện kết quả thai kỳ. Điều đó không hạ thấp giá trị của Doppler khi có chỉ định. Thông điệp nằm ở chỗ khảo sát đúng đối tượng.

Trong lúc chờ tái khám, hãy theo dõi cử động thai theo hướng dẫn bác sĩ đã dặn. Danh sách cảnh báo dưới đây được đối chiếu với hướng dẫn của NHS về các triệu chứng cần đánh giá y tế trong thai kỳ.

Thắc mắc thường gặp về chỉ số PI

Chỉ số PI 0,84 có bình thường không?

Chỉ với kết quả chỉ số PI 0,84 thì chưa trả lời được. Cần thêm tên mạch, tuổi thai, vị trí trên biểu đồ chuẩn và các số đo kích thước thai.

PI thai 12 tuần và thai 34 tuần có giống nhau không?

Không. PI thay đổi theo tuổi thai. Mục tiêu khảo sát ở quý I cũng khác với đánh giá tuần hoàn thai - bánh nhau ở quý III.

PI động mạch rốn trên bách phân vị 95 có nguy hiểm không?

Đó là dấu hiệu sức cản bánh nhau cao hơn bình thường. Mức độ quan trọng còn tùy dòng cuối nhịp, tăng trưởng của em bé, nước ối, tuổi thai và sức khỏe của mẹ.

PI bất thường có phải là thai thiếu oxy?

Không. PI mô tả đặc điểm dòng chảy và sức cản, không đo nồng độ oxy. Doppler bất thường làm tăng nghi ngờ rối loạn tuần hoàn, nhưng cần thêm dữ liệu mới kết luận.

Vì sao một con số PI đơn lẻ chưa thể kết luận?

Chỉ số PI trên siêu âm thai bao nhiêu là tốt? Để đưa ra kết luận, bác sĩ cần chú ý đến kết quả loại mạch, tuổi thai. Mỗi mạch đại diện cho một vùng tuần hoàn riêng, còn chỉ số thay đổi theo sự phát triển của em bé. Ngoài ra:

  • Tuổi thai tạo khác biệt lớn. PI động mạch rốn có xu hướng giảm dần theo tuần, PI động mạch não giữa đi theo hướng riêng, CPR cũng không giữ nguyên từ tuần này sang tuần khác. Nghiên cứu của Ciobanu và cộng sự năm 2019 vì thế xây dựng khoảng tham chiếu cho từng tuần thai, thay vì đưa ra một ngưỡng chung.
  • Các biểu đồ chuẩn không hoàn toàn giống nhau do khác nhóm dân số nghiên cứu và cách đo. Tổng quan của Oros và cộng sự, 2019 cho thấy cùng một con số có thể được xếp lệch nhau chút ít giữa các nguồn.
  • Vị trí đặt đầu dò ảnh hưởng kết quả. Ở động mạch rốn, giá trị đo tại đoạn gần thai, đoạn gần bánh nhau và đoạn dây rốn tự do có thể khác nhau; khảo sát chuẩn theo ISUOG thường lấy tại đoạn dây rốn tự do. Ở động mạch não giữa, đầu dò không được ép mạnh lên đầu em bé vì dễ làm sai số đo.
  • Cử động cơ thể hoặc cử động hô hấp của thai cũng làm con số dao động. Người siêu âm thường chờ thai nằm yên và lấy nhiều nhịp giống nhau. Một giá trị lệch nhẹ chưa được xác nhận không có nghĩa thai đang gặp nguy hiểm.

Bao lâu nên siêu âm Doppler lại?

Lịch siêu âm Doppler thai tùy loại mạch, mức độ lệch, tuổi thai, tăng trưởng và nước ối. Thai có UA-PI tăng nhẹ nhưng dòng cuối nhịp còn dương thường được theo dõi khác với thai đã mất hoặc đảo ngược dòng này.

Khi đọc kết quả chỉ số PI trong siêu âm thai, mẹ bầu nên xác định kết quả PI của động mạch nào, sau đó tới tuổi thai, vị trí trên biểu đồ chuẩn và các kết quả đi kèm. Nếu UA - PI tăng, MCA -PI giảm, UtA - PI tăng hay CPR giảm đều mang những gợi ý riêng, và không chỉ số nào có thể đưa ra xác định chẩn đoán hay quyết định thời điểm sinh.

Nếu chỉ số PI trên siêu âm thai nằm ngoài khoảng bình thường, hoặc bạn cần giải thích thêm về Doppler, hãy mang toàn bộ hồ sơ khám đến Trung tâm Y khoa NeoMedic để được các bác sĩ chuyên khoa để được giải thích chi tiết, tư vấn thăm khám và chăm sóc thai kỳ khỏe mạnh.

Liên hệ HOTLINE: 0968.636.630 để đặt lịch thăm khám sớm nhất!

Tài liệu tham khảo: 

  1. ISUOG Practice Guidelines: Use of Doppler velocimetry in obstetrics, 2021;
  2. ISUOG Practice Guidelines: Diagnosis and management of SGA and FGR, 2020;
  3. Ciobanu và cộng sự, 2019; 
  4. Oros và cộng sự, 2019;
  5. SMFM Consult Series #52; 
  6. WHO Recommendations on Antenatal Care.

Nội dung cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế chẩn đoán, đơn thuốc hay kế hoạch theo dõi trực tiếp từ bác sĩ. Thông tin y khoa cần được bác sĩ Sản phụ khoa hoặc bác sĩ siêu âm sản duyệt trước khi xuất bản chính thức.