Viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ là bệnh lý thường gặp, nhưng các dấu hiệu không điển hình nên rất dễ bị bỏ qua. Tìm hiểu dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ là tình trạng có dịch trong tai giữa nhưng không kèm dấu hiệu nhiễm trùng cấp điển hình. Vì trẻ có thể không sốt, không đau tai rõ, bệnh đôi khi chỉ được nhận ra khi cha mẹ thấy con nghe không tốt, hay hỏi lại hoặc thay đổi cách giao tiếp. Điều cần quan tâm không chỉ là sự hiện diện của dịch mà còn là mức độ ảnh hưởng đến khả năng nghe và sinh hoạt của trẻ.

Bài viết dưới đây của Trung tâm Y khoa NeoMedic sẽ giúp cha mẹ hiểu dấu hiệu, cách chẩn đoán, đánh giá thính lực, theo dõi và các lựa chọn điều trị. 

Quick Answer: Viêm tai giữa ứ dịch (otitis media with effusion - OME) là tình trạng có dịch trong tai giữa nhưng không có dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm trùng tai cấp. Trẻ có thể không đau tai hoặc sốt mà chủ yếu biểu hiện bằng nghe kém, hay hỏi lại, khó nghe trong môi trường ồn hoặc thay đổi giao tiếp. Nhiều trường hợp cải thiện theo thời gian. Việc xử trí phụ thuộc vào thời gian tồn tại của OME, mức độ khó nghe và ảnh hưởng đến sinh hoạt, giao tiếp của trẻ.

Viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ là gì?

Viêm tai giữa ứ dịch, thường được viết tắt là OME, là tình trạng dịch tích tụ trong khoang tai giữa mà không có dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm trùng cấp. Dịch phía sau màng nhĩ có thể ảnh hưởng đến dẫn truyền âm thanh, khiến một số trẻ nghe kém hoặc nghe không ổn định. NICE cũng lưu ý OME có thể dao động và ảnh hưởng đến nghe, lắng nghe, ngôn ngữ, hành vi cũng như đời sống xã hội và cảm xúc của trẻ.

Đặc điểm này khiến OME dễ bị bỏ sót hoặc nhầm với viêm tai giữa cấp. Trẻ bị viêm tai giữa cấp có thể đau tai, sốt hoặc có các biểu hiện bệnh cấp tính khác. Trong khi đó, OME có thể tồn tại mà không gây đau tai rõ hoặc biểu hiện nhiễm trùng cấp; đôi khi dấu hiệu đầu tiên gia đình nhận thấy là trẻ nghe không rõ, thường hỏi lại hoặc khó theo dõi cuộc trò chuyện.

Hai tình trạng cũng khác nhau về nguyên tắc xử trí. Vì vậy, không nên dựa vào một triệu chứng đơn lẻ hoặc bảng so sánh dưới đây để tự xác định trẻ mắc bệnh nào.

Đặc điểm

Viêm tai giữa ứ dịch (OME)

Viêm tai giữa cấp (AOM)

Bản chấtCó dịch trong tai giữa nhưng không có dấu hiệu, triệu chứng nhiễm trùng cấpTình trạng viêm/nhiễm trùng tai giữa khởi phát cấp
Nhiễm trùng cấpKhông phải đặc trưng của OMECó biểu hiện bệnh cấp, virus, vi khuẩn hoặc cả hai có thể liên quan
Đau tai, sốtCó thể không rõ, khó nghe có thể nổi bật hơnĐau tai thường gặp; trẻ nhỏ có thể kéo tai, quấy khóc hoặc sốt
Nguyên tắc xử tríĐánh giá nghe và ảnh hưởng chức năng, nhiều trường hợp được theo dõi, không mặc định dùng kháng sinhXử trí theo chẩn đoán AOM, mức độ bệnh và đặc điểm của trẻ, kháng sinh chỉ được cân nhắc theo chỉ định phù hợp

Bảng trên giúp phân biệt về mặt nguyên tắc, nhưng không thay thế thăm khám và soi tai. Đặc biệt ở trẻ nhỏ, biểu hiện có thể không đặc hiệu nên việc chẩn đoán cần kết hợp bệnh sử với khám tai.

Dấu hiệu viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ không nên bỏ qua

OME không nhất thiết gây đau tai dữ dội hoặc sốt như phụ huynh thường kết luận trẻ viêm tai. Theo NICE, khó nghe là một trong những biểu hiện cần nghĩ đến OME. Trẻ cũng có thể khó chịu ở tai, ù tai hoặc gặp vấn đề về tập trung, hành vi, tiến bộ học tập hay thăng bằng. Tuy nhiên, không biểu hiện nào đủ để tự xác nhận chẩn đoán.

Trẻ có biểu hiện nghe kém hoặc khó nghe

Dịch trong tai giữa có thể cản trở dẫn truyền âm thanh. Vì mức độ ứ dịch và ảnh hưởng thính lực có thể thay đổi, cha mẹ đôi khi thấy trẻ nghe tốt ở thời điểm này nhưng phản ứng kém hơn vào lúc khác.

Một số biểu hiện đáng chú ý gồm:

  • Hay nghe nhầm khi không nhìn trực tiếp người đang nói
  • Thường yêu cầu nhắc lại câu vừa nói
  • Khó nghe khi có nhiều người cùng nói hoặc trong môi trường nhiều tiếng ồn
  • Phản ứng với lời gọi không ổn định, nhất là khi người nói ở xa hoặc ngoài tầm nhìn
  • Có vẻ phải cố gắng lắng nghe trong một số tình huống giao tiếp

NICE liệt kê nghe nhầm khi không nhìn người nói, khó nghe trong nhóm và thường yêu cầu người khác nhắc lại là những biểu hiện có thể gặp ở trẻ mắc OME.

Tuy vậy, các dấu hiệu này cũng có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân khác. Trẻ không phản ứng khi được gọi không đồng nghĩa với OME, và trẻ có OME cũng không nhất thiết có đầy đủ các biểu hiện trên.

viem-tai-giua-u-dich-o-tre-anh-huong-nghe-noi

Viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ gây kém nghe, khó nghe

Thay đổi trong giao tiếp và phản ứng với âm thanh

Khi tín hiệu âm thanh trở nên nhỏ hoặc kém rõ, cách trẻ tham gia hội thoại cũng có thể thay đổi. Cha mẹ có thể nhận thấy:

  • Trẻ cần người khác lặp lại thông tin thường xuyên hơn
  • Khó theo dõi cuộc trò chuyện nhóm, đặc biệt khi có tiếng ồn nền
  • Có vẻ ít tham gia hơn trong một số tình huống giao tiếp
  • Mất tập trung khi phải nghe lâu hoặc khi lời nói không rõ
  • Phản ứng với âm thanh khác nhau tùy khoảng cách và môi trường

Những thay đổi này cần được xem trong bối cảnh tổng thể. Khi nghi ngờ OME, điều quan trọng là đánh giá ảnh hưởng thực tế đến cuộc sống hằng ngày thay vì dựa vào một triệu chứng riêng lẻ.

Những biểu hiện về ngôn ngữ hoặc hành vi cần chú ý

Vì OME có thể đi kèm khó nghe, phụ huynh cũng nên chú ý đến những thay đổi liên quan đến ngôn ngữ, học tập hoặc hành vi. NICE liệt kê chậm phát triển lời nói/ngôn ngữ, thiếu tập trung, thu mình, dễ cáu và tiến bộ học tập kém trong số những đặc điểm có thể liên quan đến OME.

Các biểu hiện có thể gồm:

  • Sự phát triển lời nói hoặc ngôn ngữ khiến gia đình lo lắng
  • Khó duy trì chú ý trong hoạt động phụ thuộc nhiều vào nghe
  • Dễ bực bội hoặc thu mình trong tình huống giao tiếp
  • Khó theo kịp hoạt động học tập có nhiều hướng dẫn bằng lời nói
  • Thay đổi cách tương tác với người lớn hoặc bạn bè

Đây không phải chẩn đoán OME. Ngôn ngữ, hành vi và khả năng tập trung chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nếu những thay đổi kéo dài, trẻ cần được đánh giá nguyên nhân thay vì mặc định là do dịch tai giữa.

Viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ có ảnh hưởng thính lực và chậm nói không?

Có, OME có thể ảnh hưởng đến khả năng nghe của trẻ, đặc biệt khi dịch tai giữa kéo dài. Tuy nhiên, không thể kết luận mọi trẻ bị viêm tai giữa ứ dịch đều sẽ chậm nói. Mối liên hệ giữa OME, mức độ giảm thính lực và phát triển lời nói/ngôn ngữ phụ thuộc nhiều yếu tố, và bằng chứng nghiên cứu không ủng hộ một quan hệ tất yếu.

  • Ảnh hưởng đến thính lực: Dịch trong tai giữa có thể gây khó khăn cho quá trình dẫn truyền âm thanh. Vì vậy, tình trạng nghe là một vấn đề trung tâm khi đánh giá OME. NICE khuyến nghị kiểm tra thính lực trong đánh giá chính thức và dựa vào kết quả này để quyết định bước xử trí tiếp theo.
  • Ảnh hưởng đến giao tiếp: Khi âm thanh nghe nhỏ hơn hoặc kém rõ, trẻ có thể nghe nhầm, yêu cầu nhắc lại hoặc gặp khó khăn trong môi trường nhiều tiếng nói.
  • Ý nghĩa khi OME kéo dài kèm giảm thính lực: OME tồn tại lâu kèm khó nghe cần được đánh giá có hệ thống. NICE khuyến nghị đánh giá lại thính lực sau 3 tháng đối với OME hai bên kèm giảm thính lực và cân nhắc đánh giá lại với trường hợp một bên. Nếu khó nghe ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày, có thể xem xét can thiệp sớm hơn.
  • OME không đồng nghĩa trẻ chắc chắn chậm nói: Các nghiên cứu về ảnh hưởng lâu dài lên lời nói và ngôn ngữ cho kết quả không hoàn toàn đồng nhất. Vì vậy, không nên diễn giải OME như một nguyên nhân chắc chắn dẫn đến chậm nói ở mọi trẻ.

Với trẻ có yếu tố làm tăng nguy cơ gặp vấn đề về lời nói, ngôn ngữ hoặc học tập, guideline AAO-HNSF cũng khuyến nghị xác định nguy cơ này khi đánh giá OME.

Chẩn đoán viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ nhỏ

Không thể xác nhận OME chỉ bằng những gì phụ huynh quan sát tại nhà. Trẻ nghe kém, ít phản ứng khi được gọi hoặc thay đổi hành vi có thể có OME nhưng cũng có thể có nguyên nhân khác. Vì vậy, khi nghi ngờ OME, trẻ cần được đánh giá chính thức.

Theo NICE, đánh giá chính thức khi nghi ngờ OME bao gồm khám lâm sàng với soi tai, đánh giá sức khỏe đường hô hấp trên và tình trạng phát triển chung, kiểm tra thính lực phù hợp với tuổi và mức phát triển của trẻ, cùng nhĩ lượng đồ (tympanometry). AAO-HNSF cũng nhấn mạnh vai trò của soi tai khí nén để xác nhận dịch tai giữa và sử dụng tympanometry khi chẩn đoán vẫn chưa chắc chắn sau soi tai khí nén hoặc khi việc soi tai không thực hiện được đầy đủ.

Kết quả đánh giá cần được đặt cạnh những khó khăn thực tế của trẻ tại nhà, trường học và trong giao tiếp. Phụ huynh không nên tự đọc đường biểu diễn nhĩ lượng hoặc một con số đo thính lực rồi kết luận trẻ mắc OME hay cần can thiệp. Kết quả cần được diễn giải cùng khám tai, bệnh sử, thời gian tồn tại của dịch và tình trạng chức năng của từng trẻ.

viem-tai-giua-u-dich-o-tre-kham-lam-sang

Thăm khám lâm sàng

Điều trị viêm tai giữa ứ dịch cho bé

Không phải mọi trẻ mắc OME đều cần dùng thuốc hoặc thực hiện thủ thuật. Nhiều trường hợp có thể cải thiện theo thời gian. Khi OME đi kèm giảm thính lực, hướng xử trí phụ thuộc vào diễn tiến, mức độ khó nghe, ảnh hưởng đến sinh hoạt và hoàn cảnh của từng trẻ.

Các lựa chọn có thể gồm theo dõi, hỗ trợ giao tiếp, auto-inflation ở trẻ phù hợp, thiết bị hỗ trợ nghe hoặc đặt ống thông khí trong những trường hợp được lựa chọn. Đây không phải một đơn điều trị mà mọi trẻ đều phải lần lượt trải qua.

Theo dõi và đánh giá lại

Khả năng cải thiện tự nhiên của OME là một lý do quan trọng để tránh điều trị quá mức ngay sau khi phát hiện dịch tai giữa, đặc biệt khi chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến thính lực hoặc chức năng.

Trong quá trình theo dõi:

  • Theo dõi khả năng nghe và ảnh hưởng hằng ngày, không chỉ sự tồn tại của dịch
  • Đánh giá lại thính lực sau 3 tháng đối với OME hai bên kèm giảm thính lực theo NICE
  • Cân nhắc đánh giá lại sau 3 tháng với OME một bên kèm giảm thính lực
  • Không nhất thiết chờ đủ 3 tháng nếu khó nghe ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày
  • Tiếp tục theo dõi phù hợp nếu OME kéo dài nhưng chưa lựa chọn đặt ống thông khí

Mốc 3 tháng là mốc đánh giá quan trọng, không phải thời điểm mà trẻ tự động phải phẫu thuật. AAO-HNSF khuyến nghị không đặt ống thông khí cho một đợt OME duy nhất kéo dài dưới 3 tháng và thực hiện đánh giá thính lực khi OME tồn tại từ 3 tháng trở lên. Với OME mạn tính chưa đặt ống, guideline khuyến nghị đánh giá lại định kỳ 3 - 6 tháng cho đến khi dịch hết, phát hiện giảm thính lực đáng kể hoặc nghi ngờ bất thường cấu trúc màng nhĩ/tai giữa.

Hỗ trợ trẻ khi viêm tai giữa ứ dịch ảnh hưởng khả năng nghe và giao tiếp

Trong thời gian theo dõi, điều chỉnh môi trường giao tiếp có thể giúp giảm ảnh hưởng của giảm thính lực đến sinh hoạt của trẻ.

Các biện pháp thực tế có thể tập trung vào:

  • Thu hút sự chú ý của trẻ trước khi nói
  • Nói ở khoảng cách phù hợp và để trẻ nhìn thấy người nói
  • Giảm tiếng ồn nền khi có thể, nhất là khi hướng dẫn hoặc trao đổi thông tin quan trọng
  • Trao đổi với giáo viên hoặc người chăm sóc nếu khó nghe ảnh hưởng việc học và giao tiếp
  • Theo dõi những tình huống trẻ gặp khó khăn để cung cấp thông tin khi tái đánh giá

Nếu giảm thính lực cần hỗ trợ thêm, NICE cũng đề cập thiết bị trợ thính đường khí hoặc thiết bị dẫn truyền qua xương như những lựa chọn có thể được cân nhắc cho giảm thính lực liên quan OME. Việc lựa chọn cần qua đánh giá chuyên môn.

Các trường hợp cân nhắc thủ thuật tự bơm tai

Tự bơm tai là lựa chọn không phẫu thuật có thể được cân nhắc ở trẻ OME nếu trẻ đủ khả năng hiểu và phối hợp thực hiện. Đây không phải lựa chọn mặc định phù hợp với mọi trẻ.

Khi trao đổi về tự bơm tai:

  • Khả năng hợp tác của trẻ là điều kiện thực tế quan trọng
  • Không nên kỳ vọng phương pháp chắc chắn phục hồi thính lực
  • Lợi ích tiềm năng cần được cân nhắc với sự bất tiện khi phải thực hiện thường xuyên
  • Có thể xuất hiện khó chịu hoặc đau tai ở một số trường hợp

Cochrane 2023 đánh giá độ chắc chắn của bằng chứng về thủ thuật tự bơm tai là thấp hoặc rất thấp. Dữ liệu cho thấy phương pháp có thể có lợi đối với một số kết quả ngắn hạn, nhưng ảnh hưởng lên khả năng trở lại mức nghe bình thường vẫn chưa chắc chắn.

viem-tai-giua-u-dich-o-tre-tu-bom-tai

Vệ sinh tai và thực hiện thủ thuật theo hướng dẫn

Thuốc điều trị được viêm tai giữa ứ dịch

Các guideline hiện hành không khuyến nghị sử dụng thường quy nhiều nhóm thuốc để điều trị OME. NICE khuyến nghị không dùng kháng sinh để điều trị OME; bằng chứng được NICE xem xét không cho thấy lợi ích đủ để vượt trội các rủi ro liên quan.

Những nhóm không được NICE khuyến nghị để điều trị OME gồm:

  • Kháng sinh
  • Corticosteroid đường uống hoặc đường mũi
  • Thuốc kháng histamine
  • Thuốc đối kháng thụ thể leukotriene
  • Thuốc tiêu nhầy
  • Thuốc thông mũi
  • Thuốc ức chế bơm proton và thuốc chống trào ngược với mục đích điều trị OME

AAO-HNSF cũng khuyến nghị không dùng steroid đường mũi hoặc toàn thân, kháng sinh toàn thân, thuốc kháng histamine hay thuốc thông mũi để điều trị OME.

Điều này không có nghĩa trẻ mắc bệnh tai không bao giờ cần kháng sinh. OME và viêm tai giữa cấp là hai tình trạng khác nhau. Khuyến nghị không dùng kháng sinh ở đây áp dụng cho mục đích điều trị OME, không phải mọi bệnh lý tai ở trẻ.

Cân nhắc đặt ống thông khí

Ống thông khí, còn gọi là tympanostomy tube hoặc grommet, tạo đường thông khí qua màng nhĩ. Đây là lựa chọn có thể được xem xét ở trẻ OME kéo dài kèm vấn đề nghe hoặc ảnh hưởng chức năng phù hợp; quyết định cần được cá thể hóa.

Các yếu tố thường được xem xét gồm:

  • OME đã tồn tại bao lâu
  • OME ở một hay hai tai
  • Kết quả đánh giá thính lực
  • Mức độ khó nghe
  • Ảnh hưởng đến giao tiếp, học tập, hành vi hoặc chất lượng cuộc sống
  • Các yếu tố làm tăng nguy cơ về lời nói, ngôn ngữ hoặc học tập
  • Lợi ích, rủi ro và lựa chọn thay thế trong hoàn cảnh cụ thể

AAO-HNSF 2022 khuyến nghị không đặt ống cho một đợt OME duy nhất kéo dài dưới 3 tháng. Khi OME kéo dài từ 3 tháng trở lên, trẻ nên được đánh giá thính lực, guideline khuyến nghị đề nghị đặt ống hai bên cho trẻ có OME hai bên từ 3 tháng trở lên và có khó khăn về nghe được ghi nhận. Với OME mạn tính kèm các triệu chứng có khả năng liên quan đến OME như vấn đề thăng bằng, học tập, hành vi, khó chịu ở tai hoặc giảm chất lượng cuộc sống, đặt ống có thể là một lựa chọn sau đánh giá.

Cochrane 2023 cho thấy ống thông khí có thể mang lại một số cải thiện ngắn hoặc trung hạn về thính lực và giảm tình trạng OME tồn tại, nhưng mức độ lợi ích về nghe còn không chắc chắn và chưa rõ liệu lợi ích có duy trì lâu dài hay không. OME vốn có thể tự cải thiện hoặc tái phát, đồng thời ống có thể tắc hoặc tự rơi, khiến việc xác định mức lợi ích ở từng trẻ trở nên khó khăn.

Việc đặt ống cũng có các rủi ro cần được trao đổi trước khi quyết định. NICE khuyến nghị thảo luận với gia đình về nguy cơ thủng màng nhĩ, teo khu trú màng nhĩ, xơ nhĩ (tympanosclerosis) và nhiễm trùng liên quan đến ống thông khí. Vì vậy, quyết định can thiệp cần cân bằng khả năng cải thiện nghe và chức năng với nguy cơ của thủ thuật trong hoàn cảnh cụ thể của từng trẻ.

viem-tai-giua-u-dich-o-tre-dat-ong-thong-khi

Đặt ống thông khí điều trị viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ

Đưa trẻ đi khám hoặc đánh giá sớm

Không phải mọi trường hợp nghi ngờ OME đều cần xử trí khẩn cấp, nhưng phụ huynh không nên trì hoãn đánh giá khi khó nghe hoặc khó khăn giao tiếp trở nên rõ rệt.

Nên đưa trẻ đi khám hoặc trao đổi với nhân viên y tế khi:

  • Trẻ nghe kém, nghe nhầm hoặc thường xuyên phải hỏi lại
  • Khả năng nghe ảnh hưởng đáng kể đến giao tiếp hoặc sinh hoạt hằng ngày
  • Gia đình lo ngại về phát triển lời nói hoặc ngôn ngữ
  • Trẻ gặp khó khăn đáng kể ở trường hoặc môi trường chăm sóc có thể liên quan đến khả năng nghe
  • Trẻ đã được xác định OME nhưng vấn đề nghe kéo dài hoặc rõ hơn
  • Trẻ có yếu tố nền làm tăng nguy cơ gặp vấn đề về lời nói, ngôn ngữ hoặc học tập

AAO-HNSF nhấn mạnh việc xác định trẻ có nguy cơ cao về vấn đề lời nói, ngôn ngữ hoặc học tập do các yếu tố cảm giác, thể chất, nhận thức hoặc hành vi nền.

Nếu trẻ xuất hiện triệu chứng bệnh cấp, chẳng hạn đau tai rõ hoặc sốt, không nên mặc định đây chỉ là OME đã biết trước đó. Trẻ cần được đánh giá để phân biệt với AOM hoặc nguyên nhân khác và xác định hướng xử trí phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ

Viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ có tự khỏi không?

Có, nhiều trường hợp OME có thể cải thiện tự nhiên theo thời gian. Tuy nhiên, nếu trẻ có khó nghe hoặc OME kéo dài, cần đánh giá lại dựa trên thính lực và ảnh hưởng đến sinh hoạt thay vì chỉ tiếp tục chờ.

Viêm tai giữa ứ dịch bao lâu thì hết?

Không có một thời gian khỏi cố định cho mọi trẻ. OME có thể dao động và tự cải thiện, nhưng một số trường hợp kéo dài. Mốc 3 tháng thường có ý nghĩa đối với việc đánh giá lại và quyết định quản lý tiếp theo, không có nghĩa mọi OME phải hết trong thời gian này.

Trẻ bị viêm tai giữa ứ dịch có cần uống kháng sinh không?

Không nên dùng kháng sinh thường quy để điều trị OME. NICE và AAO-HNSF đều khuyến nghị không sử dụng kháng sinh cho mục đích này. OME khác với viêm tai giữa cấp; nếu trẻ có một nhiễm trùng cần kháng sinh, việc chỉ định phụ thuộc vào chẩn đoán cụ thể.

Viêm tai giữa ứ dịch có gây chậm nói không?

OME không đồng nghĩa trẻ chắc chắn sẽ chậm nói. Tình trạng này có thể đi kèm giảm thính lực và ảnh hưởng cách trẻ tiếp nhận lời nói, nhưng không nên diễn giải thành quan hệ nhân quả tất yếu. Nếu gia đình lo ngại về ngôn ngữ, cần đánh giá cả thính lực và sự phát triển của trẻ.

OME kéo dài 3 tháng có phải đặt ống thông khí không?

Không. Ba tháng không phải ngưỡng tự động phải đặt ống. Đây là mốc quan trọng để đánh giá thính lực và diễn tiến. AAO-HNSF khuyến nghị đề nghị đặt ống hai bên cho trẻ có OME hai bên kéo dài ít nhất 3 tháng kèm khó khăn về nghe được ghi nhận; các tình huống khác cần xem xét thêm triệu chứng, ảnh hưởng chức năng và đặc điểm riêng của trẻ.

viem-tai-giua-u-dich-o-tre-cau-hoi

Đặt ống thông theo chỉ định của bác sĩ

Viêm tai giữa ứ dịch ở trẻ có thể diễn tiến kín đáo, nên khó nghe hoặc thay đổi giao tiếp đôi khi là dấu hiệu khiến gia đình chú ý đầu tiên. Việc xử trí cần dựa trên thính lực, thời gian tồn tại của OME và ảnh hưởng thực tế đến sinh hoạt, thay vì chỉ dựa vào sự hiện diện của dịch tai giữa.

Khi tình trạng kéo dài, khả năng nghe bị ảnh hưởng hoặc gia đình lo ngại về giao tiếp và phát triển của trẻ, nên thực hiện đánh giá phù hợp. Phụ huynh có thể liên hệ Trung tâm Y khoa NeoMedic để được tư vấn.

Tài liệu tham khảo:

  1. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Otitis media with effusion in under 12s (NG233). Published 30 August 2023.
  2. Rosenfeld RM, Shin JJ, Schwartz SR, et al. Clinical Practice Guideline: Otitis Media with Effusion (Update). Otolaryngology–Head and Neck Surgery. 2016;154(1 Suppl). PMID: 26832942. DOI: 10.1177/0194599815623467.
  3. Rosenfeld RM, Tunkel DE, Schwartz SR, et al. Clinical Practice Guideline: Tympanostomy Tubes in Children (Update). Otolaryngology–Head and Neck Surgery. 2022;166(1_suppl). PMID: 35138954.
  4. Webster KE, Mulvaney CA, Galbraith K, et al. Autoinflation for otitis media with effusion (OME) in children. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2023;9.
  5. Mulvaney CA, Galbraith K, Webster KE, et al. Antibiotics for otitis media with effusion (OME) in children. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2023;10.
  6. MacKeith S, Mulvaney CA, Galbraith K, et al. Ventilation tubes (grommets) for otitis media with effusion (OME) in children. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2023;11.
  7. Roberts JE, Rosenfeld RM, Zeisel SA. Otitis media and speech and language: a meta-analysis of prospective studies. Pediatrics. 2004;113(3 Pt 1). PMID: 14993583.
  8. Conlon C, Zupan B, Pirie E, Gupta C. The impact of otitis media on speech production in children: A systematic review. Journal of Communication Disorders. 2025;113:106490. PMID: 39823773. DOI: 10.1016/j.jcomdis.2024.106490.