U nhú tuyến vú là gì? Có nguy hiểm và cần phẫu thuật không?

U nhú tuyến vú là gì và có nguy hiểm không? Tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu, nguy cơ tiến triển thành ung thư và các phương pháp phát hiện u nhú tuyến vú.

U nhú tuyến vú, thường được hiểu là u nhú trong ống tuyến vú hay u nhú nội ống (intraductal papilloma), là tổn thương lành tính phát triển bên trong ống dẫn sữa. Bản thân intraductal papilloma không phải ung thư.[1]

Điều cần quan tâm sau khi phát hiện u nhú không chỉ là kích thước tổn thương mà còn gồm kết quả sinh thiết, có hay không có tế bào không điển hình (atypia), triệu chứng và mức độ phù hợp giữa hình ảnh với mô bệnh học.

Trả lời nhanh: Không phải mọi u nhú tuyến vú đều cần phẫu thuật. Papilloma không atypia, được lấy mẫu phù hợp và có hình ảnh - mô bệnh học tương hợp có thể được theo dõi ở những trường hợp phù hợp. Nếu có atypia hoặc kết quả mô học không giải thích được bất thường trên hình ảnh, bác sĩ thường cần đánh giá thêm và có thể đề nghị lấy thêm mô hoặc cắt bỏ tổn thương.[2,6]

Bài viết được tham vấn y khoa bởi Ths.BS CKII Chu Hoàng Hạnh đến từ Trung tâm Y khoa NeoMedic.

Tóm tắt nội dung chính

  • U nhú nội ống là tổn thương lành tính trong ống dẫn sữa, không đồng nghĩa với ung thư vú.
  • Nhiều người không có triệu chứng. Khi có biểu hiện, thường gặp tiết dịch trong hoặc dịch máu ở núm vú, đôi khi sờ thấy khối.
  • Papilloma không atypia và papilloma có atypia mang mức nguy cơ khác nhau, nên cách xử trí cũng khác nhau.
  • BI-RADS phản ánh mức độ nghi ngờ trên hình ảnh, không phải kết luận ung thư.
  • Một số papilloma không atypia, không triệu chứng đáng kể và có hình ảnh – mô bệnh học tương hợp có thể được theo dõi.
  • Papilloma có atypia thường được cân nhắc cắt bỏ để khảo sát mô đầy đủ hơn.
  • Chưa có bằng chứng cho thấy thuốc hoặc thực phẩm chức năng có thể làm tiêu u nhú nội ống.

U nhú tuyến vú là gì?

U nhú nội ống tuyến vú là một khối tăng sinh hình thành trong lòng ống dẫn sữa. Cấu trúc tổn thương gồm mô tuyến, mô xơ và các mạch máu tạo thành lõi xơ mạch.[1]

U nhú đôi khi khiến người bệnh liên tưởng đến ung thư dạng nhú. Tuy nhiên, hai khái niệm này không giống nhau.

U nhú tuyến vú là tổn thương lành tính. Trong khi đó, nhóm tổn thương dạng nhú của tuyến vú còn có thể bao gồm papilloma kèm tế bào không điển hình, papilloma liên quan ung thư biểu mô ống tại chỗ hoặc một số dạng carcinoma thể nhú.

u-nhu-tuyen-vu

U nhú tuyến vú là tổn thương lành tính

U nhú đơn độc và nhiều u nhú

Papilloma đơn độc thường nằm trong một ống dẫn sữa lớn gần núm vú. Đây là dạng thường liên quan đến tiết dịch núm vú trong hoặc có máu.[1]

Nhiều papilloma thường xuất hiện ở các ống nhỏ nằm xa núm vú hơn và ít gây tiết dịch hơn.

Theo American Cancer Society, một papilloma đơn độc nhìn chung không làm tăng nguy cơ ung thư vú nếu không đi kèm những thay đổi như atypical hyperplasia. Nhiều papilloma có thể làm tăng nhẹ nguy cơ.[1]

Các kết quả mô bệnh học thường gặp

Khi đọc phiếu giải phẫu bệnh, không nên chỉ dừng ở chữ “papilloma”. Phần mô tả đi kèm có ý nghĩa quan trọng đối với hướng xử trí.

Kết quả

Ý nghĩa

Papilloma không atypiaKhông phát hiện tế bào không điển hình trong mẫu đã lấy; thường thuộc nhóm nguy cơ thấp hơn
Papilloma có atypia/ADHCó tế bào bất thường hoặc ADH - tăng sản ống tuyến không điển hình; nguy cơ phát hiện tổn thương nặng hơn khi khảo sát rộng hơn cao hơn
Papilloma kèm DCIS/carcinomaĐã phát hiện ung thư biểu mô ống tại chỗ hoặc thành phần ác tính; hướng điều trị được xác định theo bệnh lý ung thư tương ứng

U nhú tuyến vú có phải ung thư không?

Không. Intraductal papilloma đơn thuần là tổn thương lành tính.[1] Sau khi có kết quả sinh thiết, bác sĩ thường cần làm rõ ba vấn đề:

  • Có atypia hay không?
  • Mẫu sinh thiết có đại diện đủ cho vùng bất thường không?
  • Kết quả mô bệnh học có giải thích được hình ảnh đã thấy hay không?

Sinh thiết bằng kim chỉ lấy một phần mô của tổn thương. Trong một số trường hợp, phần chưa được lấy mẫu có thể chứa atypia, DCIS hoặc hiếm hơn là ung thư xâm lấn.

Nếu sau khi lấy thêm mô hoặc cắt bỏ, kết quả cho thấy bệnh lý nặng hơn so với sinh thiết ban đầu, tình huống này được gọi là nâng chẩn đoán (upgrade).

“Upgrade” không có nghĩa một u nhú lành tính vừa chuyển thành ung thư. Thông thường, điều này phản ánh giới hạn của mẫu sinh thiết ban đầu.

u-nhu-tuyen-vu-tu-kham-tai-nha

U tuyến vú không phải ung thư

Nguy cơ nâng chẩn đoán sau sinh thiết

Các nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ upgrade khác nhau do khác biệt về quần thể bệnh nhân, phương pháp sinh thiết, lượng mô được lấy và tiêu chuẩn lựa chọn.

Nghiên cứu

Nhóm khảo sát

Kết quả chính

Keating và cộng sự, 2024Papilloma không atypia, hình ảnh - mô bệnh học tương hợpTỷ lệ nâng chẩn đoán ác tính gộp 1,4% (KTC 95%: 0,8 – 2,0%)[2]
Zhang và cộng sự, 20217.016 papilloma được khảo sát sau cắt bỏ5,0% ở papilloma lành tính và 36,0% ở papilloma có atypia[3]
Corbin và cộng sự, 2022Cohort 556 trường hợp0,9% ở nhóm không atypia được cắt bỏ và 20,4% ở nhóm có atypia[4]

Không nên xem ba nhóm số liệu trên là những ước tính của cùng một quần thể.

Meta-analysis năm 2024 chỉ tập trung vào papilloma không atypia đã xác nhận tương hợp hình ảnh - mô bệnh học. Tỷ lệ upgrade 1,4% ở nhóm được lựa chọn này là một trong những dữ liệu hỗ trợ chiến lược theo dõi thay vì cắt bỏ thường quy.[2]

Trong nghiên cứu của Corbin và cộng sự, 238 papilloma không phẫu thuật được theo dõi từ 24 - 140 tháng; không ghi nhận ung thư tại chính vị trí papilloma trong thời gian theo dõi.[4]

Các tỷ lệ trên có giá trị phân tầng nguy cơ ở cấp độ quần thể, không thể dùng trực tiếp để tự tính nguy cơ ung thư của một cá nhân.

Nguy cơ ung thư vú lâu dài

Cần phân biệt rõ hai khái niệm:

  • Nguy cơ upgrade: khả năng tổn thương hiện tại có vùng bệnh lý nặng hơn nhưng mẫu sinh thiết ban đầu chưa lấy trúng.
  • Nguy cơ ung thư vú lâu dài: khả năng mắc ung thư vú trong tương lai.

Theo ACS, u nhú tuyến vú đơn độc không làm tăng nguy cơ ung thư vú nếu không đi kèm những thay đổi khác như atypical hyperplasia. Nhiều papilloma có thể làm tăng nhẹ nguy cơ.[1]

Nếu mô bệnh học có ADH hoặc một dạng atypia khác, nguy cơ sẽ được đánh giá dựa trên chính tổn thương nguy cơ cao đó cùng các yếu tố cá nhân.

u-nhu-tuyen-vu-nguy-co

U nhú tuyến vú không làm tăng nguy cơ ung thư vú

Dấu hiệu u nhú tuyến vú và khi nào cần đi khám

Nhiều papilloma không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc chụp nhũ ảnh.

Khi có biểu hiện, thường gặp:

  • Tiết dịch núm vú trong hoặc có máu
  • Khối nhỏ phía sau hoặc cạnh núm vú
  • Đôi khi đau hoặc khó chịu tại vùng tổn thương.[1]

Đau vú đơn thuần không đặc hiệu cho u nhú. Căng tức hai bên hoặc đau thay đổi theo chu kỳ kinh cũng có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng lành tính khác.

Tiết dịch núm vú

Tiết dịch núm vú có nhiều nguyên nhân. U nhú nội ống là một trong những nguyên nhân lành tính thường gặp của dịch trong hoặc có máu, đặc biệt khi papilloma đơn độc nằm gần núm vú.[1]

Một số đặc điểm khiến bác sĩ cần đánh giá kỹ hơn gồm:

  • Dịch tự chảy mà không cần bóp
  • Chỉ xuất hiện ở một bên
  • Xuất phát từ một ống tuyến
  • Dịch trong hoặc có máu
  • Tái diễn
  • Đi kèm khối bất thường.

Với tiết dịch có tính chất bệnh lý, lựa chọn phương tiện hình ảnh ban đầu phụ thuộc tuổi và bối cảnh lâm sàng.[5]

Độ tuổiHướng hình ảnh thường được cân nhắc
Dưới 30 tuổiSiêu âm thường là phương tiện ban đầu
30 - 39 tuổiSiêu âm và/hoặc chụp nhũ ảnh/DBT tùy trường hợp
Từ 40 tuổiChụp nhũ ảnh hoặc DBT kết hợp siêu âm khi phù hợp

Xem thêm: Tiết dịch núm vú: khi nào là bất thường?

Thời điểm nên đi khám

Nên đi khám nếu có một trong các biểu hiện sau:

  • Xuất hiện khối vú mới
  • Dịch núm vú tự chảy ở một bên
  • Dịch trong hoặc dịch máu tái diễn
  • Nm vú mới tụt vào trong
  • Da vú thay đổi bất thường
  • Tổn thương đang theo dõi tăng kích thước hoặc thay đổi trên hình ảnh.

Các dấu hiệu này không tự xác định tổn thương lành hay ác tính. Thăm khám giúp bác sĩ quyết định có cần siêu âm, chụp nhũ ảnh, sinh thiết hoặc đánh giá thêm hay không.

Nếu đã có kết quả sinh thiết ghi “intraductal papilloma”, nên mang theo phiếu giải phẫu bệnh và toàn bộ kết quả hình ảnh khi khám chuyên khoa Vú hoặc Ngoại vú. Việc đối chiếu hai nhóm dữ liệu này rất quan trọng khi lựa chọn theo dõi hay lấy bỏ tổn thương.

Chẩn đoán u nhú tuyến vú

Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng khai thác triệu chứng và khám vú.

Bác sĩ có thể hỏi dịch núm vú xuất hiện tự nhiên hay khi bóp, ở một hay hai bên, màu sắc ra sao, có khối sờ thấy hay không và người bệnh từng có bệnh lý tuyến vú nào trước đó.

Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng:

  • Siêu âm vú: khảo sát khối trong ống, giãn ống tuyến và tổn thương dạng đặc.
  • Chụp nhũ ảnh: phát hiện khối, vi vôi hóa hoặc biến dạng cấu trúc.
  • Digital breast tomosynthesis (DBT): cung cấp hình ảnh nhiều lớp của mô vú.
  • MRI vú: sử dụng trong những tình huống chọn lọc, không phải xét nghiệm bắt buộc cho mọi papilloma.
  • Ductography/galactography: không phải phương tiện đầu tay thường quy cho mọi trường hợp tiết dịch núm vú bệnh lý.[5]
u-nhu-tuyen-vu-chan-doan

Siêu âm, chụp nhũ ảnh hay MRI có thể phát hiện u nhú tuyến vú

BI-RADS tuyến vú

Không. BI-RADS là hệ thống chuẩn hóa đánh giá hình ảnh tuyến vú, giúp mô tả mức độ nghi ngờ và định hướng bước xử trí tiếp theo.

BI-RADS không phải kết quả giải phẫu bệnh và không tự khẳng định một tổn thương là ung thư.

Ví dụ, BI-RADS 4A thể hiện mức nghi ngờ thấp nhưng thường vẫn cần sinh thiết. Nếu sinh thiết cho kết quả papilloma không atypia, bác sĩ tiếp tục đánh giá xem mô bệnh học có giải thích được bất thường trên hình ảnh hay không.

Meta-analysis năm 2021 ghi nhận một số yếu tố liên quan đến khả năng upgrade cao hơn, gồm BI-RADS 4B, 4C hoặc 5, dịch máu, khối sờ thấy, vi vôi hóa, vị trí ngoại vi, imaging-histologic discordance và kích thước từ 1 cm.[3]

Đây là các yếu tố liên quan thống kê, không phải tiêu chuẩn để tự kết luận ung thư ở từng người bệnh.

Xem thêm: BI-RADS 4A là gì? Nguy cơ ung thư bao nhiêu?

Sinh thiết và các kỹ thuật lấy mô

Khi hình ảnh chưa đủ để xác định bản chất tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết.

  • Sinh thiết kim lõi (core needle biopsy - CNB) lấy các mảnh mô từ tổn thương để làm giải phẫu bệnh.
  • Vacuum-assisted biopsy (VAB) sử dụng hệ thống hút chân không, cho phép lấy lượng mô lớn hơn trong một lần tiếp cận.
  • Vacuum-assisted excision (VAE) hướng tới lấy phần lớn hoặc toàn bộ một tổn thương đã được lựa chọn.

VAB chủ yếu là kỹ thuật lấy mẫu, trong khi VAE hướng nhiều hơn đến việc lấy bỏ tổn thương. Không phải papilloma nào cũng phù hợp với VAE.

Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vị trí, kích thước, đặc điểm mô bệnh học, khả năng lấy hết tổn thương và kinh nghiệm của cơ sở điều trị.

u-nhu-tuyen-vu-sinh-thiet

Sinh thiết tuyến vú

Cách đọc kết quả sinh thiết

Một phiếu giải phẫu bệnh có chữ “papilloma” vẫn cần đọc phần mô tả đi kèm.

Intraductal papilloma without atypia

Mẫu đã lấy có cấu trúc papilloma nhưng không phát hiện atypia. Nếu hình ảnh và mô bệnh học tương hợp, tổn thương không gây triệu chứng đáng kể và không có yếu tố đáng lo khác, theo dõi có thể được lựa chọn thay cho phẫu thuật.[2,6]

Intraductal papilloma with atypia

Trong papilloma có tế bào không điển hình. Đây chưa phải chẩn đoán ung thư, nhưng khả năng phát hiện DCIS hoặc carcinoma khi khảo sát toàn bộ tổn thương cao hơn đáng kể so với papilloma không atypia.[3,4]

ASBrS khuyến nghị cắt bỏ papilloma có atypia để đánh giá đầy đủ hơn.[6]

Papilloma with ADH

ADH là viết tắt của atypical ductal hyperplasia – tăng sản ống tuyến không điển hình.

ADH không phải ung thư xâm lấn nhưng thuộc nhóm tổn thương nguy cơ cao và có thể ảnh hưởng đến kế hoạch theo dõi lâu dài.

Papilloma with DCIS

DCIS là ductal carcinoma in situ – ung thư biểu mô ống tại chỗ.

Nếu đã xác định DCIS, trường hợp này được quản lý theo chẩn đoán DCIS thay vì như một papilloma lành tính đơn thuần.

Xem thêm: DCIS là gì? Ung thư biểu mô ống tại chỗ có nguy hiểm không?

Tương hợp hình ảnh - mô bệnh học

Radiologic-pathologic concordance có thể hiểu là kết quả sinh thiết giải thích hợp lý bất thường đã thấy trên siêu âm, chụp nhũ ảnh hoặc MRI.

Ví dụ, siêu âm phát hiện một khối nhỏ trong ống, sinh thiết được thực hiện đúng vị trí và mô thu được cho thấy papilloma phù hợp với đặc điểm hình ảnh. Đây là tình huống tương hợp.

Ngược lại, nếu hình ảnh có đặc điểm rất đáng ngờ nhưng mẫu sinh thiết chỉ chứa một ít mô lành tính không đủ giải thích bất thường ban đầu, kết quả có thể được xem là không tương hợp.

Khi đó, bác sĩ có thể cần lấy thêm mô hoặc cắt bỏ tổn thương.

Sự tương hợp giữa hình ảnh và mô bệnh học là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi cân nhắc theo dõi papilloma không atypia.[2,6]

Điều trị u nhú tuyến vú

Không có một phương án duy nhất cho mọi intraductal papilloma.

Bác sĩ thường xem xét đồng thời:

  • Có atypia hay không
  • Hình ảnh và mô bệnh học có tương hợp không
  • Tổn thương có gây triệu chứng không
  • Kích thước và vị trí
  • Số lượng tổn thương
  • Mức độ lấy mẫu
  • Thay đổi trên hình ảnh theo thời gian
  • Khả năng tuân thủ lịch tái khám.

Theo dõi thêm

Papilloma không atypia có thể được theo dõi lâm sàng và bằng hình ảnh ở những trường hợp được lựa chọn phù hợp.[2,6]

Theo dõi thường được cân nhắc nhiều hơn khi:

  • Không có atypia
  • Hình ảnh - mô bệnh học tương hợp
  • Mẫu sinh thiết đủ đại diện
  • Không có triệu chứng đáng kể
  • Không có đặc điểm mới làm tăng mức nghi ngờ
  • Người bệnh có khả năng tuân thủ kế hoạch kiểm tra.

Meta-analysis năm 2024 ghi nhận tỷ lệ carcinoma underestimation gộp khoảng 1,4% ở papilloma không atypia có radiologic-pathologic concordance.[2]

Theo dõi là một chiến lược quản lý chủ động, không phải bỏ qua tổn thương.

Cân nhắc cắt bỏ

U nhú tuyến vú có atypia thường được cắt bỏ để khảo sát đầy đủ hơn.[6]

Ngoài atypia, việc lấy thêm mô hoặc cắt bỏ có thể được thảo luận nếu:

  • Hình ảnh và mô bệnh học không tương hợp
  • Tổn thương gây tiết dịch núm vú bệnh lý
  • Có khối sờ thấy
  • Mẫu ban đầu chưa đủ đại diện
  • Tổn thương thay đổi theo hướng đáng ngờ
  • Các dữ liệu lâm sàng và hình ảnh tạo mức nghi ngờ cao hơn.
Tình huốngHướng thường được thảo luận
Không atypia, kết quả tương hợp, không triệu chứng đáng kểCó thể theo dõi ở người bệnh phù hợp
Có atypiaThường cắt bỏ để đánh giá đầy đủ
Hình ảnh - mô bệnh học không tương hợpCần lấy thêm mô hoặc cắt bỏ
Có triệu chứng đáng kểCân nhắc can thiệp
Tổn thương thay đổi đáng ngờĐánh giá lại, có thể cần sinh thiết hoặc lấy bỏ

Phẫu thuật, VAB và VAE

  • Phẫu thuật cắt bỏ cho phép lấy lượng mô lớn để đánh giá giải phẫu bệnh nhưng có thể để lại sẹo hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ tùy vị trí và phạm vi can thiệp.
  • VAB chủ yếu giúp lấy thêm mô bằng hệ thống hút chân không.
  • VAE có thể giúp lấy phần lớn hoặc toàn bộ một số tổn thương phù hợp mà không cần phẫu thuật mở.

Không có kỹ thuật nào phù hợp với tất cả người bệnh. Phương pháp được lựa chọn dựa trên mô bệnh học, vị trí, kích thước và mức độ nghi ngờ của tổn thương.

u-nhu-tuyen-vu-phau-thuat

U nhú tuyến vú thường được chỉ định cắt bỏ

Theo dõi sau chẩn đoán

Không có một lịch theo dõi duy nhất cho tất cả papilloma.

Tần suất kiểm tra phụ thuộc:

  • Chẩn đoán cuối cùng
  • Hh ảnh ban đầu
  • Mức độ lấy mẫu
  • Atypia
  • Nguy cơ ung thư vú nền
  • Quy trình của cơ sở điều trị.

Trong thời gian theo dõi, cần tái đánh giá nếu xuất hiện khối mới, dịch máu núm vú, tổn thương tăng kích thước hoặc có thay đổi hình ảnh đáng ngờ.

U nhú có tự khỏi hoặc dùng thuốc được không?

Các hướng dẫn chuyên môn hiện hành tập trung vào hai hướng chính: theo dõi bằng hình ảnh hoặc lấy bỏ tổn thương khi có chỉ định.[1,6]

Thuốc uống hoặc thực phẩm chức năng không phải phương pháp điều trị chuẩn cho intraductal papilloma.

Do đó, không nên thay thế việc theo dõi hoặc can thiệp chuyên khoa bằng các sản phẩm quảng cáo có tác dụng “tiêu u” hay “làm tan u”.

Nếu papilloma thuộc nhóm nguy cơ thấp, mục tiêu của theo dõi là bảo đảm tổn thương không xuất hiện thay đổi đáng lo, thay vì chờ một loại thuốc làm u biến mất.

Phân biệt u nhú với các bệnh tuyến vú dễ nhầm

Khối vú hoặc tiết dịch núm vú có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý khác nhau. Không thể xác định u nhú chỉ dựa vào cảm giác sờ hoặc màu của dịch.

Bệnh/tổn thươngĐiểm khác với papilloma nội ống
U xơ tuyến vú (fibroadenoma)Khối lành tính gồm mô tuyến và mô đệm, thường biểu hiện bằng khối
Giãn ống tuyến vú (duct ectasia)Ống tuyến giãn, có thể gây tiết dịch nhưng không phải papilloma
ADHTăng sản ống tuyến không điển hình, thuộc nhóm tổn thương nguy cơ cao
DCISUng thư biểu mô ống tại chỗ
Carcinoma thể nhúNhóm u ác tính dạng nhú
Papilloma có atypiaPapilloma đi kèm tế bào không điển hình, có hướng xử trí khác papilloma đơn thuần

Các tổn thương dạng nhú đôi khi khó phân loại trên mẫu mô nhỏ. Vì vậy, kết quả giải phẫu bệnh cần được đặt trong bối cảnh hình ảnh và vị trí đã sinh thiết.

Xem thêm: U xơ tuyến vú là gì? Có nguy hiểm không?

Câu hỏi thường gặp về u nhú tuyến vú

U nhú tuyến vú BI-RADS 4A có phải ung thư không?

Không. BI-RADS 4A phản ánh mức độ nghi ngờ trên hình ảnh, không phải kết luận giải phẫu bệnh. Sinh thiết thường được chỉ định để xác định bản chất tổn thương.

Sinh thiết ra intraductal papilloma có đáng lo không?

Intraductal papilloma đơn thuần là tổn thương lành tính.[1] Hai thông tin quan trọng cần kiểm tra tiếp là có atypia hay không và kết quả mô học có tương hợp với hình ảnh hay không.

Papilloma không atypia có nhất thiết phải mổ không?

Không. Papilloma không atypia, hình ảnh – mô bệnh học tương hợp và không có đặc điểm đáng lo có thể được theo dõi ở người bệnh phù hợp.[2,6]

Papilloma có atypia đã là ung thư chưa?

Chưa. Atypia là tế bào có hình thái bất thường, không phải chẩn đoán carcinoma. Tuy nhiên, nguy cơ phát hiện tổn thương ác tính khi khảo sát toàn bộ vùng bệnh cao hơn so với papilloma không atypia.[3,4] Vì vậy, nhóm này thường được cắt bỏ để đánh giá đầy đủ.[6]

Tiết dịch máu núm vú có chắc chắn là ung thư không?

Không. Papilloma lành tính có thể gây dịch máu núm vú.[1] Tuy nhiên, dịch tự chảy, tái diễn hoặc chỉ xuất hiện một bên nên được kiểm tra để tìm nguyên nhân.

U nhú có chuyển thành ung thư không?

Không nên hiểu papilloma là một tổn thương chắc chắn sẽ tiến triển thành ung thư. Trong thực hành, vấn đề quan trọng hơn là xác định có atypia hay không và liệu mẫu sinh thiết đã đại diện đầy đủ cho vùng bất thường hay chưa.

Nên khám chuyên khoa nào?

Có thể khám tại chuyên khoa Vú, Ngoại vú hoặc đơn vị bệnh lý tuyến vú có sự phối hợp giữa bác sĩ lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh.

U nhú tuyến vú hay u nhú nội ống tuyến vú là tổn thương lành tính và không đồng nghĩa với ung thư vú. Sau khi nhận kết quả sinh thiết, người bệnh nên quan tâm đến 3 vấn đề, đó là có atypia hay không, kết quả mô bệnh học có tương hợp với hình ảnh không và có triệu chứng hoặc đặc điểm nào cần đánh giá thêm hay không.

Papilloma không atypia, được lấy mẫu phù hợp và có kết quả tương hợp có thể được theo dõi ở những người bệnh được lựa chọn.[2,6] Papilloma có atypia thường cần lấy bỏ để khảo sát đầy đủ hơn.[6]

Khi có nghi ngờ cần thực hiện sinh thiết hoặc trên phiếu sinh thiết có ghi ““intraductal papilloma”, người bệnh nên mang theo kết quả giải phẫu bệnh hoặc phim, kết quả siêu âm, chụp nhũ ảnh trước đó đến Trung tâm Y khoa NeoMedic để được các bác sĩ tư vấn và chỉ định hướng điều trị.

Bài viết cung cấp thông tin sức khỏe chung, không thay thế thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ.

Tài liệu tham khảo:

[1] American Cancer Society. Intraductal Papillomas of the Breast. Last Revised: May 26, 2026.

[2] Keating N, Cevik J, Hopkins D, Lippey J. Malignant upgrade rate and associated clinicopathologic predictors for concordant intraductal papilloma without atypia: A systematic review and meta-analysisJournal of Surgical Oncology. 2024;129(6):1025–1033. PMID: 38305061. DOI: 10.1002/jso.27592.

[3] Zhang X, Liu W, Hai T, Li F. Upgrade Rate and Predictive Factors for Breast Benign Intraductal Papilloma Diagnosed at Biopsy: A Meta-Analysis. Annals of Surgical Oncology. 2021;28(13):8643–8650. PMID: 34331160.

[4] Corbin H, Bomeisl P, Amin AL, et al. Upgrade rates of intraductal papilloma with and without atypia diagnosed on core needle biopsy and clinicopathologic predictors. Human Pathology. 2022;128:90–100. PMID: 35863513. DOI: 10.1016/j.humpath.2022.07.012.

[5] American College of Radiology. ACR Appropriateness Criteria® Evaluation of Nipple Discharge. Revised 2022.

[6] American Society of Breast Surgeons. Resource Guide: Surgical Management of Benign or High-Risk Lesions.

[7] Bộ Y tế. Quyết định 2493/QĐ-BYT năm 2025 về Danh mục mã dùng chung thuật ngữ y học lâm sàng.