U diệp thể tuyến vú: Dấu hiệu, chẩn đoán và phương pháp điều trị
U diệp thể tuyến vú gồm lành tính, giáp biên và ác tính. Tìm hiểu dấu hiệu, chẩn đoán, phương pháp điều trị, nguy cơ tái phát và cách theo dõi. Xem ngay!
Kiểm duyệt nội dung: Bác sĩ CKI Phạm Thị Oanh - Chuyên khoa Ung bướu, Trung tâm Y khoa NeoMedic
Thời gian cập nhật: 24/08/2026
Nhiều chị em khi sờ thấy một khối ở vú sẽ rất lo lắng không biết đó có phải ung thư hay không. Tuy nhiên, khối này có thể là u diệp thể tuyến vú, và không phải trường hợp u diệp thể nào cũng là ác tính. U diệp thể (phyllodes tumor) là một tân sinh sợi–biểu mô hiếm của vú, được chia thành ba nhóm: lành tính, giáp biên và ác tính.
Khối u có thể tăng kích thước khá nhanh, nhưng tốc độ phát triển không đủ để xác định lành hay ác. Bác sĩ cần dựa vào thăm khám, hình ảnh học và đặc biệt là mô bệnh học để phân độ. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, phạm vi mổ, yêu cầu về diện cắt, chỉ định xạ trị và kế hoạch theo dõi sẽ khác nhau ở từng nhóm bệnh.
Tóm tắt nội dung
|
Tổng quan về u diệp thể tuyến vú
Theo WHO, u diệp thể thuộc nhóm fibroepithelial tumours, tức tân sinh sợi–biểu mô của tuyến vú. Khối u gồm thành phần biểu mô và mô đệm; đặc điểm của mô đệm liên quan nhiều đến hành vi sinh học và cách phân độ. Tên gọi phyllodes xuất phát từ cấu trúc giống chiếc lá khi quan sát dưới kính hiển vi. [7]
Theo Association of Breast Surgery (ABS) năm 2025, u diệp thể chiếm khoảng 0,5% các khối u tuyến vú và thường gặp ở phụ nữ khoảng 40 - 50 tuổi, dù bệnh có thể xuất hiện ở độ tuổi khác. [1]
Phân loại u diệp thể lành tính, giáp biên và ác tính
Không phải tất cả u diệp thể đều là ung thư. Bệnh gồm ba nhóm: lành tính, giáp biên và ác tính. Chỉ u diệp thể ác tính được xem là ung thư; tuy nhiên, bệnh có đặc điểm sinh học và cách điều trị khác với ung thư biểu mô tuyến vú thường gặp. [1,4]
Phân độ không dựa riêng vào kích thước. Bác sĩ giải phẫu bệnh còn đánh giá mật độ tế bào mô đệm, mức độ bất thường, hoạt động phân bào, sự phát triển quá mức của mô đệm và đặc điểm bờ u.
- U lành tính: đặc điểm mô học ít bất thường hơn; có thể tái phát tại chỗ nhưng hầu như không gây di căn xa.
- U giáp biên: đặc điểm mô học nằm giữa lành tính và ác tính, nguy cơ tái phát cao hơn nhóm lành.
- U ác tính: bất thường mô đệm rõ hơn, nguy cơ tái phát và di căn xa cao hơn. [1,4]
Không thể dùng một đặc điểm đơn lẻ để tự xác định phân độ. Các vùng trong cùng một khối u đôi khi có mức độ bất thường khác nhau.
Một số phiếu giải phẫu bệnh dùng cách ghi “độ I, II, III”. Cách gọi này không hoàn toàn thống nhất giữa các cơ sở. Người bệnh nên xem kết luận cụ thể là lành tính, giáp biên hay ác tính thay vì tự quy đổi chỉ dựa vào con số.
Nếu sinh thiết chỉ ghi “fibroepithelial lesion” (tổn thương sợi - biểu mô), kết quả đó chưa đồng nghĩa đã xác định u diệp thể. Bác sĩ có thể cần đối chiếu hình ảnh, lấy thêm mô hoặc cắt trọn tổn thương để khảo sát đầy đủ.

U diệp thể là một tân sinh sợi - biểu mô của tuyến vú
Mức độ nguy hiểm và tiên lượng của u diệp thể tuyến vú
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào phân độ, kích thước, đặc điểm mô học, tình trạng diện cắt và việc u đã tái phát hay di căn hay chưa. U lành tính hầu như không di căn xa nhưng vẫn có thể phát triển lớn, làm biến dạng vú hoặc tái phát tại chỗ. U giáp biên có nguy cơ tái phát cao hơn, còn u ác tính có thể di căn theo đường máu, thường được theo dõi ở phổi. [1,2]
Vì vậy, một khối vú mới xuất hiện hoặc tiếp tục tăng kích thước cần được đánh giá y tế. Tốc độ phát triển nhanh chỉ là dấu hiệu gợi ý, không đủ để kết luận khối u ác tính.
Nguyên nhân và yếu tố di truyền của u diệp thể
Nguyên nhân trực tiếp gây u diệp thể vẫn chưa được xác định đầy đủ. Các nghiên cứu đã ghi nhận một số biến đổi phân tử liên quan đến quá trình hình thành hoặc tiến triển của khối u.
| Nội dung | Ý nghĩa |
| Biến đổi phân tử | Các biến đổi ở MED12, TERT promoter, TP53 và EGFR đã được ghi nhận trong nghiên cứu về sinh học u diệp thể. [6] |
| Ứng dụng trong chẩn đoán | Những dấu ấn này chưa phải xét nghiệm thường quy để chẩn đoán, phân độ hoặc lựa chọn phương pháp điều trị cho phần lớn người bệnh. |
| Phân loại khối u | Việc phân loại hiện vẫn chủ yếu dựa vào đặc điểm mô bệnh học. Vai trò của dữ liệu phân tử trong việc tinh chỉnh phân loại u diệp thể vẫn đang được nghiên cứu. [8] |
| Yếu tố di truyền | U diệp thể ác tính đã được ghi nhận có liên quan với đột biến mầm TP53, đặc biệt ở người mắc hội chứng Li-Fraumeni. [1] |
| Chỉ định xét nghiệm gen | ABS 2025 đề xuất cân nhắc xét nghiệm đột biến mầm TP53 khi u ác tính được chẩn đoán trước 31 tuổi, bất kể tiền sử gia đình; hoặc ở người dưới 46 tuổi có tiền sử cá nhân, gia đình phù hợp. [1] |
Xét nghiệm gen không được dùng thay cho mô bệnh học để xác định u lành tính, giáp biên hay ác tính. Người bệnh chỉ nên thực hiện sau khi được bác sĩ hoặc chuyên gia tư vấn di truyền đánh giá chỉ định cụ thể. Không phải tất cả người mắc u diệp thể đều cần xét nghiệm di truyền. [1]
Phân biệt u diệp thể và u sợi tuyến
U diệp thể và u sợi tuyến vú (fibroadenoma) đều thuộc nhóm tổn thương sợi - biểu mô. Cả hai có thể biểu hiện bằng khối tròn hoặc bầu dục, giới hạn khá rõ và tương đối di động. Vì có nhiều đặc điểm tương đồng, việc phân biệt đôi khi không thể chỉ dựa vào thăm khám hoặc siêu âm. [1,4]
Đặc điểm | U sợi tuyến | |
| Độ tuổi thường gặp | Thường gặp ở phụ nữ trẻ | Có xu hướng xuất hiện ở độ tuổi cao hơn |
| Kích thước | Phần lớn có kích thước nhỏ hoặc ổn định | Phần lớn có kích thước nhỏ hoặc ổn định |
| Tốc độ phát triển | Thường tăng chậm nhưng u sợi tuyến lớn vẫn có thể phát triển nhanh | Thường được chú ý vì khối tăng kích thước nhanh |
| Đặc điểm siêu âm | Thường có hình tròn hoặc bầu dục, giới hạn rõ | Có thể mang đặc điểm tương tự u sợi tuyến |
| Sinh thiết kim lõi | Có thể cho kết quả phù hợp với u sợi tuyến | Đôi khi chỉ ghi nhận tổn thương sợi - biểu mô hoặc “tổn thương sợi - biểu mô tăng tế bào |
| Hướng xử trí | Nhiều trường hợp có thể theo dõi | Có thể cần đánh giá thêm hoặc phẫu thuật cắt u để xác định bản chất |
Tốc độ tăng kích thước chỉ là dấu hiệu gợi ý, không phải tiêu chí phân biệt tuyệt đối. U sợi tuyến lớn cũng có thể tăng nhanh. Tương tự, các mô tả như giới hạn rõ hoặc hình bầu dục trên siêu âm chưa đủ để loại trừ u diệp thể, nhất là khi khối tiếp tục lớn hoặc sinh thiết ghi nhận tổn thương sợi - biểu mô tăng tế bào.
Ví dụ: Một phụ nữ 38 tuổi có khối vú ban đầu được nhận định nghi u sợi tuyến. Nếu khối tăng từ khoảng 2 cm lên hơn 4 cm và sinh thiết kim lõi cho thấy tổn thương sợi – biểu mô tăng tế bào, bác sĩ có thể đề nghị đánh giá thêm hoặc phẫu thuật cắt u để xác định chính xác bản chất tổn thương. Mức tăng từ 2 cm lên hơn 4 cm trong ví dụ này không phải ngưỡng chẩn đoán u diệp thể.

U diệp thể và u sợi tuyến có thể giống nhau trên khám và siêu âm
Xem thêm: Các nguyên nhân gây khối u vú và khi nào cần gặp bác sĩ.
Dấu hiệu u diệp thể tuyến vú
Dấu hiệu thường gặp nhất là một khối ở vú, thường không đau và có thể tăng kích thước nhanh. Khối có thể có ranh giới tương đối rõ và lớn dần trong vài tuần hoặc vài tháng. [1,4]
Khi kích thước tăng nhiều, vú có thể căng, mất cân đối hoặc nổi rõ các tĩnh mạch dưới da. Đau, căng da hoặc loét thường liên quan đến những khối u rất lớn và không phải biểu hiện điển hình ở mọi trường hợp.
Khối vú mới xuất hiện nên được đánh giá y tế, nhất là khi khối tồn tại, tăng kích thước hoặc thay đổi theo thời gian. Khối trước đây từng được nhận định là lành tính cũng nên khám lại nếu kích thước tăng rõ.
Nên khám chuyên khoa khi:
- Khối ở vú lớn nhanh.
- Khối lớn gây căng da hoặc biến dạng vú.
- Xuất hiện khối mới gần vùng từng mổ u diệp thể.
- Phiếu sinh thiết ghi “fibroepithelial lesion”, “cellular fibroepithelial lesion” hoặc chưa loại trừ phyllodes.
- Kết quả hình ảnh và sinh thiết không phù hợp với nhau.
Đau vú đơn thuần không phải dấu hiệu đặc hiệu của u diệp thể. Ngược lại, khối không đau cũng chưa đủ để khẳng định lành tính.
Chẩn đoán u diệp thể tuyến vú
Hình ảnh học và triple assessment
Theo ABS 2025, đánh giá u diệp thể nên dựa trên triple assessment, gồm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và lấy mẫu mô. [1]
Siêu âm thường được sử dụng sớm, đặc biệt ở phụ nữ trẻ hoặc khi có khối sờ thấy. Phương pháp này giúp đánh giá kích thước, hình dạng, bờ và cấu trúc bên trong của khối nhưng không xác định được phân độ.
Nhũ ảnh giúp đánh giá toàn bộ tuyến vú và được chỉ định tùy tuổi, triệu chứng cùng đặc điểm lâm sàng. Kết quả BI-RADS phản ánh mức độ nghi ngờ trên hình ảnh, không phải phân độ lành tính, giáp biên hay ác tính của u diệp thể.
MRI vú không được ABS khuyến nghị sử dụng thường quy trong chẩn đoán phyllodes. Một số trường hợp chọn lọc vẫn có thể được chỉ định MRI nếu bác sĩ thấy cần thiết. [1]
CT đánh giá giai đoạn trước mổ cũng không được khuyến nghị thường quy đối với u lành tính hoặc giáp biên. Với u diệp thể ác tính, ABS 2025 khuyến nghị CT ngực trước phẫu thuật do nguy cơ di căn xa, đặc biệt đến phổi. [1]

Đánh giá u diệp thể gồm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết mô
Xem thêm: Siêu âm tuyến vú BI-RADS 3: Khi nào cần sinh thiết?.
Sinh thiết lõi và giải phẫu bệnh
Sinh thiết kim lõi thường được ưu tiên hơn chọc hút kim nhỏ FNA khi nghi ngờ u diệp thể vì mẫu lõi bảo tồn được kiến trúc mô tốt hơn. Tuy nhiên, mẫu sinh thiết vẫn có thể chưa phản ánh hết một khối u không đồng nhất. [1,4]
Sinh thiết kim lõi lấy được mảnh mô có cấu trúc, còn FNA chủ yếu lấy các tế bào rời rạc. Với tổn thương sợi - biểu mô, kiến trúc mô rất quan trọng để phân biệt u diệp thể với u sợi tuyến tăng tế bào (cellular fibroadenoma).
Mẫu kim chỉ đại diện cho một phần của khối u. Vì thế, đôi khi kết luận sau sinh thiết chỉ là tổn thương sợi - biểu mô, còn kết quả sau phẫu thuật mới xác định rõ u lành tính, giáp biên hay ác tính. [4]
Trên tiêu bản, bác sĩ giải phẫu bệnh xem xét:
- Stromal hypercellularity: tăng mật độ tế bào mô đệm.
- Stromal atypia: mức độ bất thường của tế bào mô đệm.
- Mitotic activity: hoạt động phân bào.
- Stromal overgrowth: mô đệm phát triển quá mức.
- Tumor border: bờ kiểu đẩy hay thâm nhiễm.
- Malignant heterologous elements: thành phần dị loại ác tính, tức mô ác tính khác dòng có thể xuất hiện trong một số u.
Đây là các tiêu chí mô học được sử dụng để phân loại u diệp thể theo WHO; kết luận cần dựa trên tổng hợp nhiều đặc điểm, không phải một chỉ số riêng lẻ. [7,8]
Người bệnh không cần tự diễn giải từng thuật ngữ. Những thông tin quan trọng hơn trên phiếu giải phẫu bệnh là phân độ, tình trạng diện cắt và các đặc điểm mô học liên quan nguy cơ tái phát.
Kết luận “benign phyllodes” trên bệnh phẩm sau mổ mang ý nghĩa khác với cụm từ “nghi phyllodes” trên sinh thiết kim. Khi đi hội chẩn, nên mang theo phim, kết quả hình ảnh, phiếu sinh thiết và giải phẫu bệnh sau phẫu thuật.
Gợi ý thực hành khi đi khám: Nếu đã từng sinh thiết hoặc phẫu thuật, nên chuẩn bị phiếu siêu âm/nhũ ảnh, phim hoặc dữ liệu hình ảnh, kết quả sinh thiết, phiếu giải phẫu bệnh sau mổ, tường trình phẫu thuật nếu có và các kết quả CT/MRI đã thực hiện. Hồ sơ đầy đủ giúp bác sĩ đối chiếu kích thước u, phân độ và tình trạng diện cắt mà không phải dựa vào trí nhớ của người bệnh.
Xem thêm: Quy trình sinh thiết kim lõi tuyến vú
Điều trị u diệp thể theo từng phân độ
Phẫu thuật là nền tảng điều trị u diệp thể. Không phải tất cả người bệnh đều cần cắt toàn bộ tuyến vú; bảo tồn vú vẫn có thể thực hiện nếu đạt diện cắt phù hợp. [1]
Mục tiêu phẫu thuật là lấy hết khối u với diện cắt thích hợp, đồng thời bảo tồn hình dạng tuyến vú khi điều kiện cho phép.
Cắt tuyến vú thường được cân nhắc khi u quá lớn so với thể tích vú, khó đạt diện cắt phù hợp hoặc phẫu thuật bảo tồn có nguy cơ gây biến dạng nhiều.
| Phân độ | Hướng điều trị chính | Bổ trợ và theo dõi |
| Lành tính | Cắt hoàn toàn khối u, ưu tiên giữ vỏ u nguyên vẹn | Không xạ trị thường quy, theo dõi đơn giản hơn nếu đã xử trí đầy đủ |
| Giáp biên | Có thể bảo tồn vú nếu đạt diện cắt phù hợp | Đa số không cần xạ trị, chỉ cân nhắc ở một số trường hợp nguy cơ cao |
| Ác tính | Bảo tồn vú hoặc cắt tuyến vú tùy kích thước và khả năng đạt bờ phù hợp | Cân nhắc xạ trị ở nhóm nguy cơ phù hợp, cần theo dõi tại vú và nguy cơ di căn xa [1] |
Phẫu thuật và diện cắt
Không nên áp dụng máy móc quy tắc “mọi u diệp thể đều phải có diện cắt 1 cm”. ABS 2025 đưa ra mục tiêu khác nhau theo từng phân độ, trong khi dữ liệu năm 2026 cho thấy độ rộng tối ưu của bờ âm tính vẫn còn được nghiên cứu. [1,2]
Theo ABS 2025:
- U lành tính: cắt hoàn toàn, ưu tiên giữ vỏ u nguyên vẹn.
- U giáp biên: hướng đến diện cắt khoảng 5 mm. Nếu dưới 3 mm sau phẫu thuật bảo tồn, khuyến nghị mổ lại. Với khoảng từ 3 đến dưới 5 mm, có thể cân nhắc mổ lại hoặc theo dõi sau khi đánh giá mô bệnh học, nguy cơ và mong muốn của người bệnh.
- U ác tính: hướng đến diện cắt khoảng 10 mm. Nếu dưới 5 mm, khuyến nghị mổ lại. Với khoảng từ 5 đến dưới 10 mm, mổ lại vẫn là hướng thường được cân nhắc, nhưng một số trường hợp có thể theo dõi sau hội chẩn nếu phẫu thuật thêm không phù hợp. [1]
Tổng quan và phân tích gộp của Rakha và cộng sự năm 2026, dựa trên 40 nghiên cứu đoàn hệ, chưa cho thấy mở rộng thêm một diện cắt đã âm tính từ ≥1 mm luôn giúp giảm tái phát. Nhóm tác giả cũng cho rằng chưa đủ bằng chứng để xem 10 mm là ngưỡng bắt buộc trong mọi trường hợp giáp biên hoặc ác tính. [2]
Do đó, các ngưỡng trong khuyến nghị là mục tiêu thực hành, quyết định mổ lại vẫn phải đặt trong bối cảnh của từng người bệnh.
- Nếu phiếu giải phẫu bệnh ghi diện cắt dương tính (positive margin) hoặc tumor at ink, tức tế bào u chạm mực đánh dấu diện cắt, bác sĩ sẽ cân nhắc phẫu thuật thêm dựa trên phân độ và các yếu tố liên quan.
- Với diện cắt sát (close margin), u không chạm diện cắt nhưng khoảng cách nhỏ. Hướng xử trí còn phụ thuộc vào phân độ, vị trí bờ sát, khả năng mổ thêm, ảnh hưởng thẩm mỹ và phương án điều trị bổ trợ.
Một người có u lành tính đã được cắt trọn nhưng một vùng diện cắt khá sát không nhất thiết được xử trí giống người có u ác tính với diện cắt 2 mm. Toàn bộ phiếu giải phẫu bệnh quan trọng hơn một con số riêng lẻ.
Phân tích gộp năm 2026 của Harris và cộng sự gồm 13 nghiên cứu với 1.658 người bệnh giáp biên hoặc ác tính không ghi nhận khác biệt rõ về thời gian sống không bệnh (disease-free survival - DFS) giữa bảo tồn vú và cắt tuyến vú. Tái phát tại chỗ cao hơn ở nhóm bảo tồn, nhưng tác giả vẫn cho rằng bảo tồn vú có thể được cân nhắc nếu phù hợp. [3]
Các nghiên cứu trong phân tích này đều là nghiên cứu quan sát hồi cứu. Vì vậy, dữ liệu không cho phép kết luận phẫu thuật bảo tồn tự nó cải thiện hay làm giảm sống còn so với cắt tuyến vú. [3]

Phạm vi phẫu thuật phụ thuộc kích thước khối u, phân độ và khả năng đạt diện cắt phù hợp.
Hạch nách, xạ trị và hóa trị
Sinh thiết hạch lính gác và phẫu thuật đánh giá giai đoạn hạch nách không được khuyến nghị thường quy ở u diệp thể, vì u ác tính chủ yếu lan theo đường máu. [1]
Điều này không có nghĩa bỏ qua hạch nách. Nếu khám hoặc siêu âm phát hiện hạch bất thường, bác sĩ vẫn cần đánh giá và có thể lấy mẫu trước khi quyết định xử trí.
Nạo hạch chỉ được cân nhắc khi mẫu hạch xác nhận có di căn, thay vì thực hiện dự phòng cho mọi người mắc u diệp thể ác tính. [1]
Với u lành tính, ABS không khuyến nghị xạ trị bổ trợ. Phần lớn u giáp biên cũng không cần xạ trị. [1]
Ở nhóm giáp biên nguy cơ cao, xạ trị có thể được cân nhắc khi u lớn, bờ thâm nhiễm hoặc diện cắt dương/sát mà không thể phẫu thuật thêm.
Với u ác tính, xạ trị có thể được xem xét khi u lớn trên 5 cm, bệnh đa ổ, tái phát hoặc không đạt diện cắt phù hợp mà không còn khả năng mổ lại. Nếu vẫn có thể đạt bờ thích hợp bằng phẫu thuật, ABS ưu tiên phẫu thuật lại. [1]
Giảm tái phát tại chỗ không đồng nghĩa chắc chắn giúp người bệnh sống lâu hơn. Một số dữ liệu cho thấy xạ trị có thể cải thiện kiểm soát tại chỗ ở nhóm nguy cơ cao, nhưng lợi ích về sống còn chưa được chứng minh rõ.
Nghiên cứu của Zhang và cộng sự năm 2026, phân tích 1.899 người trưởng thành mắc u diệp thể ác tính trong cơ sở dữ liệu SEER, không ghi nhận lợi ích rõ của xạ trị bổ trợ về thời gian sống còn toàn bộ (overall survival - OS) hoặc sống còn đặc hiệu ung thư vú sau khi ghép cặp điểm xu hướng. [5]
Đây là nghiên cứu hồi cứu nên kết quả không chứng minh xạ trị không có giá trị. Nghiên cứu tập trung vào sống còn, trong khi xạ trị ở phyllodes chủ yếu được cân nhắc nhằm cải thiện kiểm soát tại chỗ ở nhóm nguy cơ cao được lựa chọn phù hợp. [5]
Bằng chứng về hóa trị bổ trợ cho u diệp thể khu trú còn hạn chế. ABS 2025 không khuyến nghị hóa trị bổ trợ thường quy cho bệnh chưa di căn vì chưa chứng minh được lợi ích sống còn. [1]
Khi u diệp thể ác tính đã di căn, điều trị thường theo nguyên tắc của sarcoma mô mềm. Hóa trị toàn thân chủ yếu nhằm kiểm soát bệnh và triệu chứng; phẫu thuật ổ di căn, xạ trị định vị hoặc thử nghiệm lâm sàng chỉ phù hợp với một số trường hợp được lựa chọn sau hội chẩn. [1]
Xem thêm: Ý nghĩa của giải phẫu bệnh trong chẩn đoán và điều trị.
Nguy cơ tái phát và di căn
U diệp thể có thể tái phát sau phẫu thuật. Nguy cơ cao hơn ở nhóm giáp biên và ác tính; di căn xa chủ yếu liên quan u ác tính, thường theo đường máu và phổi là vị trí quan trọng. [1,2]
Tổng hợp của Rakha và cộng sự năm 2026 ước tính tỷ lệ tái phát tại chỗ khoảng 12,5% ở nhóm giáp biên và 16,5% ở nhóm ác tính trong các nghiên cứu được phân tích. Khoảng 14% u ác tính có di căn trong bộ dữ liệu tổng hợp. [2]
Đây là số liệu từ nhiều nghiên cứu không đồng nhất, không dùng để dự đoán chính xác nguy cơ của một người bệnh cụ thể.
ABS ghi nhận phần lớn tái phát tại chỗ xuất hiện tương đối sớm. Các nghiên cứu được khuyến nghị này tổng hợp cho thấy thời gian trung vị đến tái phát khoảng 14,7–22,5 tháng, vì vậy 2–3 năm đầu sau phẫu thuật là giai đoạn theo dõi quan trọng. [1]
Ở u ác tính, di căn chủ yếu theo đường máu và phổi là vị trí thường được quan tâm nhất. Xương hoặc các cơ quan khác cũng có thể bị ảnh hưởng. [1]
Lịch theo dõi sau phẫu thuật
Lịch theo dõi theo ABS 2025:
- U lành tính: có thể theo mô hình người bệnh chủ động theo dõi, không cần chụp hình ảnh định kỳ cho mọi trường hợp.
- U giáp biên: khám mỗi 6 tháng trong 3 năm. Sau bảo tồn vú, siêu âm vùng u cũ mỗi 6 tháng trong 3 năm và nhũ ảnh hằng năm trong 5 năm.
- U ác tính: khám mỗi 6 tháng trong 3 năm đầu, sau đó hằng năm ở năm thứ 4 và 5. Sau bảo tồn vú, siêu âm vùng u cũ mỗi 6 tháng trong 3 năm và nhũ ảnh hằng năm trong 5 năm. [1]
Sau cắt tuyến vú vì u diệp thể ác tính, hình ảnh định kỳ tại bên vú đã cắt không được khuyến nghị thường quy. [1]
Với theo dõi ngực ở u ác tính, ABS đề xuất X-quang ngực hoặc CT ngực liều thấp mỗi 6 tháng trong 2 năm, sau đó hằng năm từ năm thứ 3 đến năm thứ 5. [1]
ABS cũng thừa nhận chưa có đủ bằng chứng để xác định lịch theo dõi tối ưu. Những mốc trên là khuyến nghị thực hành, không phải lịch bắt buộc giống nhau cho mọi người bệnh.

Lịch theo dõi sau phẫu thuật u diệp thể theo phân độ bệnh
Nếu xuất hiện khối mới tại vùng mổ, bác sĩ thường đánh giá lại bằng hình ảnh và lấy mẫu mô khi phù hợp. Khối tái phát không mặc nhiên mang cùng phân độ với tổn thương ban đầu; một số trường hợp có thể thay đổi phân độ.
Tái phát tại chỗ vẫn có thể được điều trị bằng phẫu thuật cứu vãn nếu bệnh còn khu trú. Các trường hợp tái phát giáp biên hoặc ác tính nên được hội chẩn giữa nhóm chuyên khoa vú và nhóm sarcoma để lựa chọn phẫu thuật, xạ trị và kế hoạch đánh giá di căn. [1]
Câu hỏi thường gặp về u diệp thể tuyến vú
U diệp thể giáp biên có phải ung thư không?
Không. U diệp thể giáp biên không được xếp là u ác tính, nhưng cũng không được xử trí giống một tổn thương hoàn toàn lành tính. Nhóm này có nguy cơ tái phát cao hơn u lành tính; di căn xa rất hiếm. Điều trị vẫn cần phẫu thuật với mục tiêu diện cắt phù hợp. [1,4]
U diệp thể lành tính có cần mổ không?
Phẫu thuật cắt hoàn toàn là hướng điều trị được ABS khuyến nghị cho u diệp thể lành tính. Nếu sinh thiết mới chỉ ghi nghi phyllodes, hướng xử trí còn phụ thuộc kích thước, tốc độ phát triển, đặc điểm mô học và kết quả hội chẩn. [1]
Khối phát triển nhanh có chắc là ác tính không?
Không. U diệp thể lành tính và u sợi tuyến lớn đều có thể tăng kích thước nhanh. Phân độ phải dựa trên mô bệnh học.
Sinh thiết lõi có chẩn đoán chính xác hoàn toàn không?
Không. Sinh thiết lõi được ưu tiên hơn FNA nhưng vẫn có thể bỏ sót vùng khác biệt trong một khối u không đồng nhất. Chẩn đoán và phân độ cuối cùng đôi khi chỉ rõ sau phẫu thuật. [1,4]
Diện cắt sát có phải mổ lại không?
Không thể quyết định chỉ dựa vào từ sát. Bác sĩ cần biết phân độ, khoảng cách cụ thể và các yếu tố liên quan. ABS 2025 đưa ra các ngưỡng theo từng nhóm, trong khi dữ liệu năm 2026 cho thấy độ rộng tối ưu vẫn còn được nghiên cứu. [1,2]
Bờ diện cắt dương tính có phải mổ lại không?
Diện cắt dương tính nghĩa là tế bào u hiện diện tại bờ phẫu thuật. Khả năng mổ lại phụ thuộc phân độ và bối cảnh lâm sàng, nhưng đây là tình huống cần được bác sĩ phẫu thuật và hội chẩn đa chuyên khoa đánh giá lại. [1]
U diệp thể có cần nạo hạch nách không?
Không thường quy. Sinh thiết hạch lính gác cũng không được khuyến nghị thường quy vì u ác tính chủ yếu di căn theo đường máu. Hạch bất thường trên khám hoặc hình ảnh vẫn cần được đánh giá và lấy mẫu khi phù hợp. [1]
U diệp thể ác tính có thể di căn phổi không?
Có. Phổi là một trong những vị trí di căn xa quan trọng, vì vậy ABS đề xuất theo dõi ngực có hệ thống ở nhóm u ác tính. [1]
Sau mổ u diệp thể có mọc lại không?
Có thể. Nguy cơ phụ thuộc vào phân độ, đặc điểm mô bệnh học và diện cắt. Nếu phát hiện khối mới ở vùng mổ, nên đi khám để được đánh giá lại.
U diệp thể lành tính có thể tái phát thành giáp biên hoặc ác tính không?
Có thể nhưng không phổ biến. Tổng quan năm 2026 ghi nhận sự chuyển thành ác tính khi tái phát ở khoảng 1% tổng số u lành tính được phân tích; với u giáp biên, tỷ lệ này khoảng 3%. Các ước tính đến từ những nghiên cứu không đồng nhất và không dùng để dự đoán nguy cơ của từng người bệnh. [2]
Sau mổ u diệp thể cần theo dõi bao lâu?
Thời gian và phương pháp theo dõi phụ thuộc phân độ. ABS 2025 đề xuất theo dõi có hệ thống trong 3–5 năm đối với nhóm giáp biên và ác tính; u lành tính đã cắt đầy đủ thường có thể theo mô hình người bệnh chủ động theo dõi và khám lại khi xuất hiện bất thường. [1]
U diệp thể ác tính có chữa khỏi được không?
Có thể. Nhiều trường hợp bệnh còn khu trú được điều trị với mục tiêu kiểm soát lâu dài bằng phẫu thuật phù hợp. Tiên lượng phụ thuộc kích thước u, diện cắt, đặc điểm mô học, tái phát và tình trạng di căn xa.
U diệp thể có liên quan đến mang thai hoặc IVF không?
Chưa có bằng chứng đủ mạnh để kết luận mang thai, kích thích buồng trứng hoặc IVF là nguyên nhân gây u diệp thể. Dữ liệu đặc hiệu cho bệnh này còn rất hạn chế, chủ yếu đến từ báo cáo ca bệnh và loạt ca trong thai kỳ. Nếu khối vú tăng nhanh khi mang thai hoặc cho con bú, người bệnh cần được đánh giá bằng phương pháp phù hợp với thai kỳ. [9]
U diệp thể có gặp ở nam giới không?
Có thể nhưng rất hiếm, hiện chủ yếu được mô tả trong các báo cáo ca bệnh. Phần lớn dữ liệu và khuyến nghị hiện có được xây dựng từ người bệnh nữ vì bệnh chủ yếu xuất hiện ở phụ nữ. [4]
U diệp thể tuyến vú là bệnh hiếm gặp, vì vậy phương án điều trị không thể rút gọn thành một con số diện cắt hay một công thức áp dụng cho tất cả. Hội chẩn đa chuyên khoa giúp kết hợp hình ảnh, mô bệnh học, khả năng bảo tồn vú, nguy cơ tái phát và mong muốn của người bệnh trước khi lựa chọn hướng xử trí.
Nếu có khối vú tăng kích thước nhanh, kết quả sinh thiết ghi “fibroepithelial lesion”, nghi u diệp thể hoặc đã có kết quả giải phẫu bệnh sau mổ, người bệnh có thể đặt lịch khám tại Trung tâm Y khoa NeoMedic để được hướng dẫn chuyên khoa phù hợp và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ trước khi đến khám.
Tài liệu tham khảo
- Bishr MK và cộng sự. Contemporary management of phyllodes tumours of the breast: recommendations from the UK Association of Breast Surgery. BJS. 2025;112(8). DOI: 10.1093/bjs/znaf152.
- Rakha EA và cộng sự. Margin Adequacy in Phyllodes Tumors Revisited: Reappraisal of the Evidence Base and Knowledge Gaps. Modern Pathology. Xuất bản trực tuyến năm 2026;39(9):101034. DOI: 10.1016/j.modpat.2026.101034.
- Harris CG và cộng sự. Impact of Surgical Approach on Survival and Recurrence in Borderline and Malignant Phyllodes Tumours: A Systematic Review and Meta-Analysis. ANZ Journal of Surgery. 2026;96(6):1450–1458. DOI: 10.1111/ans.70585.
- Lee ES và cộng sự. Phyllodes tumors of the breast: a comprehensive review. Annals of Surgical Treatment and Research. 2026;110(2):65–75. DOI: 10.4174/astr.2026.110.2.65; PMID: 41684628.
- Zhang G và cộng sự. Adjuvant radiotherapy and survival in patients with malignant phyllode tumors: a population-based retrospective study. Breast Cancer. 2026. PMID: 41273477.
- Lee ES. Recent Advances in Malignant Phyllodes Tumors of the Breast. Journal of Breast Cancer. 2025;28(2):51–60. DOI: 10.4048/jbc.2024.0284; PMID: 40313121.
- WHO Classification of Tumours – Breast Tumours. Fibroepithelial tumours and hamartomas of the breast. WHO/IARC Classification of Breast Tumours.
- Tan PH. Refining the classification of breast phyllodes tumours. Pathology. 2023;55(4):437–448. DOI: 10.1016/j.pathol.2023.02.001; PMID: 37085395.
- Alipour S, Eskandari A, Johar FM, Furuya S. Phyllodes tumor of the breast during pregnancy and lactation: a systematic review. Archives of Iranian Medicine. 2020;23(7):488–497. DOI: 10.34172/aim.2020.46; PMID: 32816274.
Bài viết cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị cá nhân. Người có khối vú, kết quả sinh thiết nghi u diệp thể hoặc đã được chẩn đoán bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để có hướng xử trí phù hợp.