U nang giáp móng: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

U nang giáp móng là một tổn thương lành tính bẩm sinh phổ biến ở vùng cổ.

Nếu không được điều trị đúng cách, u nang giáp móng có thể gây khó chịu, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng vùng cổ. Vậy làm thế nào để nhận biết sớm và điều trị hiệu quả u nang giáp móng? Cùng tìm hiểu ngay!

Tóm tắt nội dung chính trong bài viết:

  • U nang giáp móng là một dị tật bẩm sinh lành tính ở vùng cổ, hình thành do ống giáp lưỡi không thoái triển hoàn toàn trong giai đoạn phôi thai.
  • Bệnh thường biểu hiện bằng khối u ở đường giữa cổ, di động khi nuốt hoặc thè lưỡi, đa số không đau nhưng có thể gây triệu chứng khi viêm nhiễm hoặc chèn ép.
  • Mặc dù lành tính, u nang giáp móng vẫn có thể gây biến chứng như nhiễm trùng, rò dịch hoặc hiếm gặp hơn là ung thư hóa nếu không điều trị kịp thời.
  • Phẫu thuật Sistrunk là phương pháp điều trị u nang giáp móng tiêu chuẩn giúp loại bỏ triệt để u nang và giảm nguy cơ tái phát.

1. U nang giáp móng là gì?

U nang giáp móng (hay còn gọi là nang ống giáp lưỡi) là một dạng dị tật bẩm sinh phổ biến ở vùng cổ. U nang giáp móng gặp ở khoảng 7% dân số thế giới. Một tỷ lệ lớn các trường hợp u nang giáp móng được phát hiện ở trẻ nhỏ 10 tuổi trở xuống.

U nang giáp móng hình thành do sự tồn tại bất thường của ống giáp lưỡi trong trong quá trình phát triển phôi thai. U nang giáp móng thường nằm ở vị trí dọc theo đường di chuyển của tuyến giáp từ gốc lưỡi xuống cổ dưới như sau:

  • Dưới xương móng và sụn giáp (thường gặp nhất)
  • Trên xương móng
  • Cạnh xương móng
  • Trên xương ức
  • Ở gốc lưỡi
  • Trên xương ức
  • Trong thanh quản (hiếm gặp)

Phần lớn u nang giáp móng là tổn thương lành tính, phát triển chậm, ít triệu chứng và chỉ được phát hiện khi quan sát thấy khối u bất thường ở vùng cổ.

u-nang-giap-mong-1

U nang giáp móng là một dạng dị tật bẩm sinh phổ biến ở vùng cổ. 

2. Nguyên nhân gây u nang giáp móng

U nang giáp móng hình thành chủ yếu do sự tồn tại bất thường của ống giáp lưỡi trong quá trình phát triển của tuyến giáp ở giai đoạn phôi thai. Tuyến giáp bắt đầu phát triển vào tuần thứ ba của thai kỳ, di chuyển xuống cổ, đi ra phía trước và có mối liên hệ chặt chẽ với xương móng đang phát triển. Tuyến giáp hoàn tất di chuyển tới vị trí cuối cùng của nó ở cổ trước khí quản dưới vào tuần thứ bảy của thai kỳ. 

Ống giáp lưỡi là cấu trúc ống hẹp còn lại từ phần đi xuống của tuyến giáp và kết nối tuyến giáp với lỗ tịt của lưỡi. Ống giáp lưỡi thường tự thoái triển vào tuần thứ mười của thai kỳ, khi tuyến giáp đã ổn định vị trí. Tuy nhiên, nếu bất kỳ phần nào của ống vẫn tồn tại, tiết dịch từ lớp biểu mô lót có thể dẫn đến viêm và hình thành u nang giáp móng. Hiện nay chưa có nghiên cứu khoa học nào xác định được nguyên nhân chính xác gây ra sự bất thường này.

u-nang-giap-mong-2

Nguyên nhân gây u nang giáp móng

3. Triệu chứng u nang giáp móng

U nang giáp móng thường xuất hiện dưới dạng một khối u tròn hoặc bầu dục, kích thước khoảng 1 - 4 cm nằm ở đường giữa cổ, có thể di động theo nhịp nuốt. Khối u sờ vào có cảm giảm mềm, mịn, tròn

Trong nhiều trường hợp, khối u này không gây đau và không có triệu chứng rõ ràng, chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc qua hình ảnh y học. Tuy nhiên, khi u nang phát triển hoặc bị viêm nhiễm, áp xe, người bệnh có thể gặp phải các dấu hiệu sau:

  • U nang tăng kích thước
  • Sưng nóng, đau nhức
  • U nhô lên khi thè lưỡi ra hoặc nuốt
  • Gây khó nuốt thức ăn, dễ nghẹn, nói khàn giọng
  • Có thể tạo thành lỗ rò, chảy dịch khi bị viêm nhiễm kéo dài. Lỗ rò có thể tự bịt kín miệng và sưng tấy.
  • Khó thở do u nang chèn ép vào đường thở

Khi gặp các dấu hiệu này, người bệnh nên đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.

u-nang-giap-mong-3

Triệu chứng u nang giáp móng

4. U nang giáp móng có nguy hiểm không?

U nang giáp móng đa phần lành tính, tuy nhiên, nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, bệnh có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh, đặc biệt là trẻ nhỏ. Hai biến chứng phổ biến nhất của u nang giáp móng là nhiễm trùng và ung thư.

Dù rất hiếm, nhưng u nang giáp móng vẫn có nguy cơ phát triển thành ung thư với tỷ lệ < 1%. Phổ biến nhất là ung thư biểu mô nhú (92,1% các trường hợp), tiếp theo là ung thư biểu mô tế bào vảy (4,3%).

Các dấu hiệu cảnh báo u nang giáp móng có khả năng ung thư hóa bao gồm:

  • Khối u lớn dần, trở nên cứng hơn theo thời gian
  • Xuất hiện hạch bạch huyết ở vùng cổ
  • Khó nuốt, khàn giọng kéo dài
  • Đau cổ không rõ nguyên nhân

Ung thư biểu mô nang giáp móng thường gặp ở người lớn. Tiên lượng của loại ung thư này thường rất tốt với tỷ lệ sống sót cao (lên tới 99,4%) và tỷ lệ tái phát thấp (khoảng 4,3%).

u-nang-giap-mong-4

U nang giáp móng có nguy hiểm không?

5. Chẩn đoán u nang giáp móng

Việc chẩn đoán u nang giáp móng là bước quan trọng giúp bác sĩ xác định chính xác tình trạng bệnh và lựa chọn phương án điều trị hiệu quả. Ngoài việc thăm khám lâm sàng, một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm có thể được chỉ định nhằm đánh giá kích thước, vị trí và mức độ ảnh hưởng của u nang.

  • Siêu âm: Lựa chọn đầu tay trong chẩn đoán do an toàn, chi phí thấp, dễ thực hiện và có độ chính xác cao. Siêu âm giúp Xác định hình dáng, kích thước, đặc điểm bên trong u nang.
  • Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng tuyến giáp, xác định tình trạng viêm nhiễm.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Xác định đặc điểm của u nang và mối liên quan với các cơ quan xung quanh; phát hiện những biến chứng như nhiễm trùng hoặc ác tính. CT scan còn có giá trị cao trong chẩn đoán nang giáp móng xuất hiện ở cạnh đường giữa cổ
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá sự lan rộng của khối u, nhất là khi nghi ngờ biến chứng ác tính.
  • Chụp X-quang có bơm thuốc cản quang: Xác định mối liên quan của nang ống giáp lưỡi với xương móng và các cấu trúc giải phẫu lân cận; đánh giá các đường rò của u nang.
u-nang-giap-mong-5

Chẩn đoán u nang giáp móng

6. Phương pháp điều trị u nang giáp móng

Mục tiêu điều trị u nang giáp móng tập trung vào loại bỏ hoàn toàn khối nang, ngăn ngừa tái phát và phòng tránh các biến chứng như nhiễm trùng, rò dịch hay thậm chí là ung thư hóa. Trong đó, phương pháp điều trị hiệu quả nhất vẫn là phẫu thuật.

Hiện nay, phẫu thuật Sistrunk được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị u nang giáp móng, giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ tái phát. Các phương pháp chích, rạch, hút, nạo hay đốt lỗ rò có tỷ lệ tái phát rất cao, lên tới 100%.

Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể tiến hành phẫu thuật ngay lập tức. Nếu người bệnh đang trong giai đoạn viêm nhiễm cấp tính, bác sĩ sẽ ưu tiên kiểm soát tình trạng nhiễm trùng bằng kháng sinh trước khi lên kế hoạch phẫu thuật. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc hỗ trợ trong các trường hợp cần thiết như thuốc giảm đau, hạ sốt hoặc liệu pháp hormone tuyến giáp (nếu cần)

Với những trường hợp không thể phẫu thuật (do tình trạng sức khỏe không cho phép hoặc chống chỉ định phẫu thuật), liệu pháp xơ hóa (tiêm Ethanol qua da) có thể được xem xét. Phương pháp này giúp thu nhỏ kích thước nang bằng cách làm xơ hóa mô bên trong. Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này không triệt để như phẫu thuật và có nguy cơ tái phát cao hơn.

Để hạn chế nguy cơ tái phát, người bệnh nên tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ và theo dõi các dấu hiệu bất thường như sưng đau vùng cổ, rò dịch hoặc xuất hiện khối u mới.

u-nang-giap-mong-6

Phương pháp điều trị u nang giáp móng

Tóm lại, u nang giáp móng là tổn thương lành tính nhưng có nguy cơ tái phát cao nếu không được điều trị triệt để. Người bệnh nên chủ động kiểm tra sức khỏe để được hỗ trợ sớm nhất.

Tham khảo: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK519057/