Thời điểm nên khám tiền mang thai và các hạng mục cần thực hiện

Khám tiền mang thai gồm những gì? Tìm hiểu thời điểm nên khám, các hạng mục đánh giá, xét nghiệm theo nguy cơ, bổ sung acid folic, vaccine và cách chuẩn bị.

Chuẩn bị sức khỏe trước khi có thai không chỉ bắt đầu từ chế độ ăn hay bổ sung vitamin. Chị em nên khám tiền mang thai để trao đổi với bác sĩ về bệnh sử, tiền sử sản khoa và gia đình, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, các loại vaccine, dinh dưỡng, lối sống cùng những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kế hoạch mang thai.

Khám tiền mang thai không chỉ là thực hiện một bộ xét nghiệm có sẵn cho tất cả mọi người. Tùy tình trạng sức khỏe và yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể đề xuất những đánh giá hoặc xét nghiệm khác nhau.

Bài viết dưới đây sẽ giải đáp khám tiền mang thai gồm những gì, nên khám khi nào, xét nghiệm nào có thể được cân nhắc và cần chuẩn bị gì trước buổi khám. Nếu đang lên kế hoạch có con, bạn có thể liên hệ với Trung tâm Y khoa NeoMedic để được tư vấn và hẹn lịch thăm khám theo nhu cầu.

Khám tiền mang thai là gì? Mục đích của khám tiền mang thai

Khám tiền mang thai là quá trình đánh giá và chuẩn bị sức khỏe trước khi thụ thai. Đây không phải khám vô sinh, hiếm muộn. Thay vì chỉ tìm kiếm một bất thường cụ thể, buổi khám giúp bác sĩ và người chuẩn bị mang thai xem xét tổng thể những yếu tố có thể liên quan đến thai kỳ, nhận diện các yếu tố có thể điều chỉnh và xây dựng kế hoạch chuẩn bị phù hợp với từng cá nhân.

Mục đích thăm khám có thể bao gồm:

  • Đánh giá sức khỏe trước khi mang thai: xem xét bệnh sử, tình trạng sức khỏe hiện tại và các vấn đề cần theo dõi.
  • Nhận diện yếu tố nguy cơ: xác định những yếu tố có thể cần can thiệp, kiểm soát hoặc đánh giá thêm trước khi thụ thai.
  • Tối ưu bệnh nền: một số bệnh mạn tính có thể cần được đánh giá và quản lý phù hợp trước thai kỳ.
  • Rà soát thuốc: bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thực phẩm bổ sung và sản phẩm thảo dược.
  • Kiểm tra tình trạng tiêm chủng: xem lại tiền sử vaccine và xác định vaccine cần cân nhắc theo tình trạng cá nhân.
  • Đánh giá dinh dưỡng và lối sống: bao gồm chế độ ăn, acid folic và những thói quen có liên quan đến sức khỏe trước thai kỳ.
  • Xem xét nguy cơ nhiễm trùng và di truyền: dựa trên bệnh sử, tiền sử gia đình, yếu tố nguy cơ và khuyến nghị sàng lọc phù hợp.
  • Lập kế hoạch chuẩn bị: xác định những bước cần thực hiện trước khi bắt đầu cố gắng có thai.
kham-tien-mang-thai

Khám tiền mang thai giúp các cặp đôi chuẩn bị sức khỏe và tâm lý

Thời điểm nên khám tiền mang thai

Nên chủ động trao đổi với nhân viên y tế trước khi bắt đầu cố gắng có thai. Tuy nhiên, không có một mốc duy nhất áp dụng cho tất cả mọi người.

Thời điểm phù hợp phụ thuộc vào sức khỏe, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, tình trạng tiêm chủng và những vấn đề cần chuẩn bị của từng người.

Chuẩn bị sớm tạo thời gian để:

  • Rà soát thuốc đang sử dụng
  • Kiểm soát bệnh nền
  • Xem lại lịch tiêm chủng
  • Đánh giá yếu tố nguy cơ
  • Điều chỉnh dinh dưỡng và lối sống
  • Bắt đầu bổ sung acid folic phù hợp.

Acid folic cần được chú ý từ trước thời điểm thụ thai. CDC khuyến nghị người có khả năng mang thai nhận 400 microgam (μg) acid folic mỗi ngày, đồng thời nhấn mạnh cần có đủ acid folic ít nhất 1 tháng trước khi mang thai và trong giai đoạn đầu thai kỳ.

WHO khuyến nghị 400 μg acid folic/ngày từ khi bắt đầu cố gắng thụ thai đến 12 tuần thai.

Cách xác định thời điểm giữa các guideline có thể khác nhau. Vì vậy, không nên chuyển các khuyến nghị này thành một quy tắc rằng tất cả mọi người phải đi khám đúng một số tháng cố định trước khi mang thai.

Các hạng mục cần thực hiện khi khám tiền mang thai

Khám tiền mang thai thường bao gồm đánh giá bệnh sử và tiền sử sản khoa, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, tiền sử gia đình, tình trạng tiêm chủng, dinh dưỡng, acid folic, lối sống, nguy cơ nhiễm trùng và nguy cơ di truyền.

Sau khi tổng hợp những thông tin này, bác sĩ mới xác định xét nghiệm hoặc đánh giá bổ sung nào phù hợp. Có thể hình dung buổi khám theo 3 bước chính:

  • Đánh giá sức khỏe và yếu tố nguy cơ: bệnh sử, thai kỳ trước, bệnh nền, thuốc, gia đình và lối sống.
  • Rà soát các vấn đề cần chuẩn bị: vaccine, acid folic, dinh dưỡng, kiểm soát bệnh nền và nguy cơ di truyền hoặc nhiễm trùng.
  • Chỉ định xét nghiệm khi phù hợp: dựa trên guideline, bệnh sử, triệu chứng và nguy cơ của từng người.

Vì vậy, không có một gói xét nghiệm tiền mang thai bắt buộc giống nhau cho tất cả mọi người.

kham-tien-mang-thai-lam-xet-nghiem

Không có một gói xét nghiệm áp dụng cho tất cả mọi người

1. Đánh giá tiền sử sức khỏe, sản khoa và gia đình

Bác sĩ có thể hỏi khá chi tiết về sức khỏe hiện tại và trước đây. Những thông tin này giúp nhận diện bệnh nền cần được tối ưu, vấn đề liên quan đến thai kỳ trước hoặc nguy cơ di truyền cần đánh giá thêm.

Các nội dung có thể được trao đổi gồm:

  • Bệnh nền: các bệnh mạn tính đang được theo dõi hoặc điều trị.
  • Bệnh sử cá nhân: những vấn đề sức khỏe trước đây, tình trạng đang điều trị và tiền sử phẫu thuật khi có liên quan.
  • Tiền sử sản khoa: những lần mang thai trước, biến chứng thai kỳ hoặc kết quả thai kỳ nếu có.
  • Tiền sử gia đình: bệnh di truyền, dị tật bẩm sinh hoặc những tình trạng sức khỏe có tính chất gia đình.
  • Thông tin từ bạn đời: tiền sử gia đình, di truyền hoặc sức khỏe của bạn đời khi có liên quan đến đánh giá nguy cơ.

Có bệnh nền không đồng nghĩa với việc không thể mang thai. Mục tiêu của đánh giá là xác định vấn đề cần kiểm soát, theo dõi hoặc phối hợp chuyên khoa trước thai kỳ.

2. Rà soát thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng

Rà soát thuốc là một phần quan trọng của chăm sóc trước thai kỳ.

Không chỉ thuốc kê đơn mà thuốc không kê đơn, vitamin, thực phẩm bổ sung và sản phẩm thảo dược cũng nên được thông báo cho bác sĩ.

Khi đi khám, nên cung cấp:

  • Thuốc kê đơn: các thuốc đang sử dụng để điều trị bệnh cấp hoặc mạn tính.
  • Thuốc không kê đơn: kể cả những thuốc chỉ sử dụng không thường xuyên.
  • Vitamin: bao gồm vitamin tổng hợp hoặc sản phẩm dành cho người chuẩn bị mang thai.
  • Thực phẩm bổ sung: nên cung cấp tên và thành phần sản phẩm nếu có thể.
  • Sản phẩm thảo dược: không nên mặc định sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên luôn phù hợp khi chuẩn bị mang thai.

Người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính không nên tự ngừng hoặc đổi thuốc khi chuẩn bị mang thai, cần trao đổi với bác sĩ kê đơn hoặc bác sĩ sản phụ khoa.

Nếu một thuốc cần được thay đổi, quyết định phải cân nhắc tình trạng bệnh, lợi ích của điều trị, nguy cơ liên quan và phương án phù hợp với từng trường hợp.

kham-tien-mang-thai-thuoc-tpcn

Rà soát lại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng của cả vợ và chồng

3. Kiểm tra tình trạng tiêm chủng

Rà soát vaccine trước thai kỳ giúp xác định lịch sử tiêm chủng và những vaccine có thể cần bổ sung.

Buổi khám có thể bao gồm:

  • Kiểm tra lịch sử tiêm chủng: mang theo sổ hoặc dữ liệu tiêm chủng nếu còn lưu.
  • Đánh giá vaccine trước thai kỳ: xác định những vaccine cần hoàn thành trước khi mang thai khi có chỉ định.
  • Lập kế hoạch thời gian: một số vaccine sống cần có khoảng thời gian phù hợp giữa tiêm chủng và thụ thai.
  • Phân biệt vaccine theo giai đoạn: một số vaccine khác có thể được sử dụng hoặc khuyến nghị trong thai kỳ theo hướng dẫn chuyên môn.

Không nên tự áp dụng một danh sách vaccine chung cho mọi người. Lịch tiêm phù hợp còn phụ thuộc tuổi, tiền sử tiêm, tình trạng miễn dịch và các yếu tố nguy cơ cá nhân.

4. Đánh giá dinh dưỡng, acid folic và lối sống

Dinh dưỡng trước thai kỳ không chỉ xoay quanh một loại vitamin. Bác sĩ có thể xem xét chế độ ăn, cân nặng, các chất bổ sung đang sử dụng và những yếu tố lối sống có liên quan.

Những nội dung thường được trao đổi gồm:

  • Acid folic: với nhóm nguy cơ thông thường, khuyến nghị thường gặp là 400 μg/ngày.
  • Thời điểm bổ sung: CDC nhấn mạnh cần có đủ acid folic ít nhất 1 tháng trước thụ thai; WHO khuyến nghị bổ sung từ khi bắt đầu cố gắng có thai đến 12 tuần thai.
  • Chế độ ăn: khẩu phần và nguy cơ thiếu dinh dưỡng có thể được đánh giá theo tình trạng cá nhân.
  • Cân nặng và vận động: có thể được trao đổi như một phần của đánh giá sức khỏe trước thai kỳ.
  • Rượu, thuốc lá và các chất khác: cần được xem xét khi đang chuẩn bị mang thai.

Liều acid folic cao không phải khuyến nghị để mọi người tự áp dụng. Một số nhóm nguy cơ có thể có khuyến nghị riêng, vì vậy không nên tự tăng liều dựa trên thông tin chung trên Internet.

kham-tien-mang-thai-tiem-chung

Bổ sung acid folic và thay đổi lối sống

Các xét nghiệm được cân nhắc trước khi mang thai

Không có một danh sách xét nghiệm cố định bắt buộc cho tất cả mọi người.

Một số sàng lọc có thể được khuyến nghị rộng rãi theo guideline, trong khi các xét nghiệm khác được lựa chọn dựa trên tuổi, bệnh sử, bệnh nền, tiền sử sản khoa, triệu chứng, tiền sử gia đình, nguy cơ nhiễm trùng, nguy cơ di truyền và đánh giá chuyên môn.

Hạng mục

Mục đích

Cân nhắc

Lưu ý

Xét nghiệm liên quan bệnh nềnĐánh giá tình trạng bệnh và mức độ kiểm soát trước thai kỳKhi có bệnh nền, triệu chứng, tiền sử hoặc chỉ định chuyên khoaLoại xét nghiệm phụ thuộc bệnh cụ thể, không có một panel chung cho mọi người
Đánh giá nhiễm trùng/STIXác định nhiễm trùng có thể có ý nghĩa với sức khỏe sinh sản và thai kỳDựa trên bệnh sử, nguy cơ phơi nhiễm và guidelineKhông đồng nghĩa mọi người đều cần làm toàn bộ STI panel
Công thức máu/đánh giá bệnh huyết sắc tố hoặc carrier screeningHỗ trợ nhận diện một số bất thường huyết học hoặc nguy cơ mang genTheo guideline sàng lọc áp dụng, tiền sử cá nhân/gia đình và đánh giá chuyên mônCarrier screening có giới hạn; kết quả âm tính không loại trừ hoàn toàn nguy cơ di truyền
Xét nghiệm tuyến giápĐánh giá chức năng tuyến giáp khi có chỉ địnhKhi có bệnh tuyến giáp, triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ phù hợpKhông nên tự xem thyroid panel là xét nghiệm tiền thai bắt buộc cho mọi người
AMH hoặc đánh giá dự trữ buồng trứngĐánh giá dự trữ buồng trứng trong bối cảnh lâm sàng phù hợpChủ yếu khi có chỉ định liên quan đánh giá hoặc điều trị sinh sảnKhông nên sử dụng AMH như “fertility test” phổ quát
Hormone sinh sảnLàm rõ rối loạn nội tiết hoặc chức năng sinh sản khi phù hợpVí dụ khi có bất thường kinh nguyệt hoặc chỉ định đánh giá sinh sảnKhông phải hormone panel thường quy cho mọi người chuẩn bị mang thai
Siêu âm hoặc chẩn đoán hình ảnhĐánh giá cơ quan sinh sản hoặc bệnh lý nghi ngờKhi triệu chứng, bệnh sử, khám lâm sàng hoặc mục tiêu đánh giá cho thấy cần thiếtKhông nên mặc định mọi người khám tiền mang thai đều phải siêu âm

TORCH cũng không nên tự động được coi là một xét nghiệm tiền thai bắt buộc. Đánh giá nhiễm trùng cần dựa trên bệnh sử, nguy cơ phơi nhiễm, tình trạng miễn dịch và chỉ định đối với từng tác nhân cụ thể.

Tương tự, việc xét nghiệm gan, thận, glucose, hormone, tuyến giáp, siêu âm hoặc panel di truyền mở rộng xuất hiện trong một gói dịch vụ thương mại không đồng nghĩa các xét nghiệm đó được khuyến nghị cho tất cả người chuẩn bị mang thai. Cần phân biệt xét nghiệm được lựa chọn theo từng trường hợp với những sàng lọc được khuyến nghị rộng rãi trong guideline chuyên môn.

Sàng lọc gen Thalassemia trước khi mang thai

Thalassemia là bệnh huyết sắc tố có tính di truyền. Người lành mang gen (carrier) có thể không có biểu hiện rõ ràng. Vì vậy, tình trạng hoàn toàn khỏe mạnh về mặt triệu chứng không loại trừ khả năng mang gen.

Một số hướng dẫn chuyên môn hiện khuyến nghị cung cấp sàng lọc hemoglobinopathy cho người đang có kế hoạch mang thai nếu chưa có kết quả phù hợp trước đó.

Carrier screening có thể được thực hiện trước thai kỳ. Khi kết quả cho thấy một người mang biến thể liên quan một bệnh di truyền, thông tin này có thể giúp bác sĩ xác định liệu bạn đời có cần đánh giá thêm và liệu cặp đôi có cần tư vấn di truyền hay không.

Khi xét nghiệm gen Thalassemia cần lưu ý:

  • Carrier có thể không có triệu chứng rõ: người mang biến thể liên quan bệnh di truyền có thể không biết tình trạng của mình.
  • Tiền sử của cả hai người có ý nghĩa: tiền sử gia đình và thông tin di truyền của hai bên có thể giúp hoàn thiện đánh giá nguy cơ.
  • Kết quả của một người có thể định hướng bước tiếp theo: nếu phát hiện một người mang biến thể liên quan bệnh, bạn đời có thể cần được đánh giá phù hợp.
  • Khi cả hai cùng là carrier: cặp đôi có thể cần tư vấn di truyền để hiểu nguy cơ đối với con và những lựa chọn tiếp theo.
  • Sàng lọc có giới hạn: kết quả carrier screening âm tính không đồng nghĩa loại trừ hoàn toàn mọi nguy cơ di truyền.
kham-tien-mang-thai-thalass

Xét nghiệm gen Thalassemia ở cả vợ và chồng

Khám tiền mang thai cho cả vợ và chồng

Không phải mọi cặp đôi đều cần thực hiện cùng một bộ xét nghiệm. Tuy nhiên, thông tin sức khỏe và tiền sử gia đình của cả hai người có thể có giá trị, đặc biệt trong đánh giá nguy cơ di truyền.

Ví dụ, nếu một người được xác định mang biến thể liên quan đến một bệnh di truyền, kết quả này có thể là cơ sở để bác sĩ cân nhắc đánh giá bạn đời và tư vấn nguy cơ cho cặp đôi.

Nội dung cần đánh giá cho mỗi người vì vậy nên dựa trên bệnh sử và nguy cơ thay vì mặc định hai vợ chồng phải thực hiện cùng một gói khám.

Chuẩn bị trước buổi khám trước khi mang thai

Bạn không cần tự đi làm hàng loạt xét nghiệm trước buổi khám. Điều hữu ích hơn là chuẩn bị thông tin sức khỏe đầy đủ để bác sĩ xác định nội dung nào cần đánh giá, những sàng lọc nào được khuyến nghị và xét nghiệm nào thực sự phù hợp.

Trước khi đi khám, có thể chuẩn bị:

  • Danh sách thuốc đang sử dụng: ghi tên thuốc, liều đang dùng nếu biết và lý do sử dụng.
  • Vitamin và thực phẩm bổ sung: mang theo danh sách hoặc hình ảnh nhãn sản phẩm nếu cần.
  • Tiền sử bệnh: bao gồm bệnh mạn tính, bệnh từng điều trị và tình trạng đang theo dõi.
  • Tiền sử phẫu thuật: chuẩn bị thông tin nếu có liên quan đến sức khỏe sinh sản hoặc kế hoạch thai kỳ.
  • Tiền sử thai kỳ: các lần mang thai, sinh con, sảy thai hoặc biến chứng trước đây nếu có.
  • Thông tin vaccine: mang sổ hoặc dữ liệu tiêm chủng nếu còn lưu.
  • Kết quả xét nghiệm cũ: mang theo hồ sơ xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hoặc hồ sơ chuyên khoa có liên quan.
  • Tiền sử gia đình: ghi nhận bệnh di truyền, dị tật bẩm sinh hoặc tình trạng sức khỏe xuất hiện ở nhiều thành viên.
  • Thông tin của bạn đời: đặc biệt khi có tiền sử gia đình hoặc nguy cơ di truyền cần đánh giá.

Nếu chưa có đầy đủ các thông tin trên, không cần trì hoãn buổi khám để tự hoàn thành một danh sách xét nghiệm. Bác sĩ có thể xác định dữ liệu hoặc đánh giá bổ sung cần thiết sau khi khai thác bệnh sử.

kham-tien-mang-thai-tu-van

Chuẩn bị thông tin sức khỏe và câu hỏi trước khi khám

Hướng xử trí khi phát hiện bất thường

Ý nghĩa của kết quả phụ thuộc vào loại bất thường, mức độ, bệnh sử, thuốc đang sử dụng và hoàn cảnh của từng người. Một kết quả xét nghiệm đơn lẻ cũng không nên được dùng để tự kết luận khả năng mang thai.

Ví dụ, ASRM nhấn mạnh kết quả dự trữ buồng trứng thấp không nhất thiết đồng nghĩa với không có khả năng thụ thai. Các chỉ dấu dự trữ buồng trứng cũng dự đoán kém tiềm năng sinh sản khi được xem xét độc lập với tuổi và toàn bộ bối cảnh lâm sàng.

Tùy phát hiện, bước tiếp theo có thể gồm:

  • Đánh giá thêm: xác nhận hoặc làm rõ ý nghĩa của bất thường khi cần.
  • Tối ưu bệnh nền: phối hợp với bác sĩ đang điều trị để kiểm soát bệnh phù hợp trước thai kỳ.
  • Rà soát thuốc: đánh giá kế hoạch sử dụng thuốc với bác sĩ, không tự ngừng hoặc đổi thuốc.
  • Lập kế hoạch vaccine: xác định vaccine cần thiết và thời gian sử dụng phù hợp.
  • Tư vấn chuyên khoa: phối hợp chuyên khoa khi vấn đề cần đánh giá chuyên sâu.
  • Tư vấn di truyền: cân nhắc khi phát hiện tình trạng mang gen, tiền sử gia đình hoặc nguy cơ di truyền.
  • Điều chỉnh kế hoạch chuẩn bị: xác định những vấn đề nên hoàn thành hoặc kiểm soát trước khi bắt đầu cố gắng có thai.

Mục tiêu là hiểu đúng ý nghĩa của phát hiện và xây dựng kế hoạch tiếp theo phù hợp với từng trường hợp.

Câu hỏi thường gặp về khám tiền mang thai

Khám tiền mang thai có cần thiết khi cả hai vợ chồng đều khỏe không?

Có thể vẫn hữu ích ngay cả khi cả hai đều cảm thấy khỏe mạnh. Buổi khám không chỉ nhằm tìm bệnh mà còn xem xét thuốc, vaccine, dinh dưỡng, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ.

Một số tình trạng mang gen cũng có thể không gây triệu chứng rõ, vì vậy tình trạng khỏe mạnh không tự động loại trừ mọi nguy cơ di truyền.

Khám tiền mang thai có phải là khám vô sinh không?

Không. Khám tiền mang thai tập trung vào đánh giá và chuẩn bị sức khỏe trước khi thụ thai, trong khi đánh giá vô sinh được thực hiện trong bối cảnh cần khảo sát khả năng sinh sản.

Các xét nghiệm dự trữ buồng trứng như AMH cũng không nên được dùng như xét nghiệm sàng lọc khả năng sinh sản cho tất cả phụ nữ chưa được xác định vô sinh.

Có cần xét nghiệm TORCH trước khi mang thai không?

Không có cơ sở để coi TORCH là một panel xét nghiệm tiền mang thai bắt buộc cho tất cả mọi người. Đánh giá nguy cơ nhiễm trùng nên dựa trên bệnh sử, nguy cơ phơi nhiễm, tình trạng miễn dịch và guideline liên quan. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm cụ thể khi có lý do phù hợp.

Có cần xét nghiệm AMH trước khi mang thai không?

AMH không nên được sử dụng như xét nghiệm sàng lọc khả năng sinh sản phổ quát cho tất cả phụ nữ chuẩn bị mang thai.

ASRM cho biết AMH là một chỉ dấu dự trữ buồng trứng và có giá trị trong những bối cảnh lâm sàng nhất định, nhưng các chỉ dấu dự trữ buồng trứng dự đoán kém tiềm năng sinh sản khi sử dụng độc lập ở phụ nữ chưa được xác định vô sinh.

Vì vậy, không nên diễn giải một mình kết quả AMH như câu trả lời về khả năng có thai của một người.

kham-tien-mang-thai-xet-nghiem

Kết quả xét nghiệm AMH cần kết hợp với các xét nghiệm khác

Nên bổ sung acid folic bao lâu trước khi mang thai?

Theo CDC, người chuẩn bị mang thai nên có đủ 400 μg acid folic mỗi ngày ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai.

WHO khuyến nghị 400 μg/ngày từ khi bắt đầu cố gắng thụ thai đến 12 tuần thai. Các nhóm nguy cơ cao có thể có khuyến nghị khác, vì vậy không nên tự tăng liều acid folic.

Đang dùng thuốc điều trị có cần ngừng thuốc trước khi mang thai không?

Không nên tự ngừng hoặc đổi thuốc.

Khi chuẩn bị mang thai, nên cung cấp cho bác sĩ danh sách thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng. Nếu cần thay đổi điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc bệnh nền, lợi ích của thuốc, nguy cơ liên quan và lựa chọn phù hợp.

Hai vợ chồng có cần cùng đi khám tiền mang thai không?

Không phải mọi cặp đôi đều bắt buộc phải cùng thực hiện một gói khám hoặc một bộ xét nghiệm giống nhau.

Thông tin sức khỏe và tiền sử gia đình của cả hai có thể hữu ích, đặc biệt khi đánh giá nguy cơ di truyền. Nếu phát hiện một người mang biến thể liên quan bệnh di truyền, bạn đời có thể cần được đánh giá phù hợp.

Có nên tự làm xét nghiệm trước rồi mới đi khám?

Thông thường không cần tự làm hàng loạt xét nghiệm trước buổi khám.

Chuẩn bị bệnh sử, danh sách thuốc, thông tin vaccine, kết quả xét nghiệm cũ và tiền sử gia đình thường hữu ích hơn. Sau khi đánh giá, bác sĩ có thể xác định những xét nghiệm hoặc sàng lọc phù hợp.

Khám tiền mang thai giúp xem xét sức khỏe và những vấn đề cần chuẩn bị trước khi bắt đầu cố gắng có thai. Nội dung đánh giá được cá thể hóa dựa trên bệnh sử, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, vaccine, dinh dưỡng, lối sống cùng nguy cơ nhiễm trùng và di truyền.

Nếu đang có kế hoạch mang thai, bạn có thể đặt lịch tại Trung tâm Y khoa NeoMedic để trao đổi với bác sĩ về tình trạng sức khỏe, các nội dung cần đánh giá và kế hoạch chuẩn bị trước thai kỳ.

Nội dung bài viết mang tính cung cấp thông tin và không thay thế cho đánh giá, chẩn đoán hoặc hướng dẫn điều trị cá nhân của nhân viên y tế.

Tài liệu tham khảo:

  1. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG) & American Society for Reproductive Medicine (ASRM). Prepregnancy Counseling.
  2. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Planning for Pregnancy.
  3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). About Folic Acid.
  4. World Health Organization (WHO). Periconceptional folic acid supplementation to prevent neural tube defects.
  5. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Maternal and child nutrition.
  6. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Carrier Screening for Genetic Conditions.
  7. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Carrier Screening in the Age of Genomic Medicine.
  8. American Society for Reproductive Medicine (ASRM). Testing and interpreting measures of ovarian reserve: a committee opinion.
  9. American Society for Reproductive Medicine (ASRM). Fertility evaluation of infertile women: a committee opinion.
  10. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Hemoglobinopathies in Pregnancy: Practice Advisory.