Xét nghiệm Thalassemia gồm những gì? Đọc kết quả thế nào?
Xét nghiệm Thalassemia gồm công thức máu, ferritin, điện di/HPLC và xét nghiệm gen khi cần. Tìm hiểu khi nào nên làm, cách đọc kết quả và lưu ý thai kỳ.
Xét nghiệm Thalassemia không phải lúc nào cũng là một xét nghiệm duy nhất. Tùy mục tiêu sàng lọc và kết quả ban đầu, bác sĩ có thể sử dụng công thức máu, đánh giá tình trạng sắt, phân tích hemoglobin và trong một số trường hợp là xét nghiệm gen.
Mỗi phương pháp trả lời một câu hỏi khác nhau: hồng cầu có nhỏ bất thường hay không, có thiếu sắt đi kèm không, thành phần hemoglobin có thay đổi không và có cần xác định biến thể di truyền cụ thể hay không.
Để tìm hiểu về những bước cần làm khi xét nghiệm Thalassemia trước sinh và cách đọc kết quả, hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của Trung tâm Y khoa NeoMedic.
Bài viết được tham vấn y khoa bởi BS CKI Cao Thị Anh Vân - Trưởng phòng Xét nghiệm NeoMedic.
Không phải ai kiểm tra Thalassemia cũng cần làm xét nghiệm gen ngay từ đầu. Công thức máu có thể phát hiện các dấu hiệu gợi ý như MCV/MCH thấp nhưng không đủ để chẩn đoán Thalassemia. Phân tích hemoglobin thường cung cấp thêm thông tin quan trọng, đặc biệt với beta-thalassemia. Một số trường hợp alpha-thalassemia có thể cần xét nghiệm phân tử để làm rõ. Kết quả nên được diễn giải cùng tình trạng sắt, bệnh sử, tiền sử gia đình và mục tiêu sinh sản.
Xét nghiệm Thalassemia là gì?
Xét nghiệm Thalassemia là quá trình đánh giá nhằm phát hiện các dấu hiệu gợi ý, xác định tình trạng mang gen hoặc làm rõ chẩn đoán các rối loạn liên quan đến Thalassemia.
Đây không nhất thiết là một xét nghiệm duy nhất. Tùy mục tiêu và kết quả ban đầu, quá trình đánh giá có thể kết hợp công thức máu, xét nghiệm tình trạng sắt, phân tích hemoglobin và xét nghiệm di truyền phân tử.
Xét nghiệm Thalassemia nên được hiểu là một quá trình đánh giá theo từng bước, thay vì một xét nghiệm đơn lẻ áp dụng giống nhau cho tất cả mọi người.

Xét nghiệm Thalassemia gồm nhiều xét nghiệm khác nhau
Những hạng mục cần làm trong xét nghiệm Thalassemia
Các hạng mục thường được cân nhắc khi đánh giá Thalassemia gồm công thức máu, đánh giá tình trạng sắt, phân tích hemoglobin và xét nghiệm gen khi cần.
Không phải ai cũng phải thực hiện đầy đủ tất cả các xét nghiệm ngay từ đầu.
Hạng mục xét nghiệm | Mục đích chính |
| Công thức máu/CBC và chỉ số hồng cầu | Phát hiện thiếu máu, hồng cầu nhỏ và các dấu hiệu huyết học gợi ý |
| Ferritin/đánh giá tình trạng sắt | Xem xét thiếu sắt có góp phần gây hồng cầu nhỏ hay không |
| Phân tích hemoglobin, điện di hoặc HPLC | Đánh giá thành phần và tỷ lệ các loại hemoglobin |
| Xét nghiệm phân tử/xét nghiệm gen | Xác định biến thể hoặc genotype khi các xét nghiệm trước chưa đủ hoặc cần đánh giá nguy cơ di truyền |
Công thức máu, MCV và MCH
Công thức máu toàn bộ, thường gọi là CBC, là một nguồn thông tin ban đầu quan trọng khi đánh giá Thalassemia.
Ngoài nồng độ hemoglobin, bác sĩ thường quan tâm đến các chỉ số hồng cầu như MCV và MCH.
- MCV phản ánh thể tích trung bình của hồng cầu.
- MCH phản ánh lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu.
Khi các chỉ số này thấp, kết quả có thể cho thấy hồng cầu nhỏ hoặc giảm lượng hemoglobin trong tế bào - kiểu hình có thể gặp ở người mang một số dạng Thalassemia.
Tuy nhiên, MCV hoặc MCH thấp không đủ để chẩn đoán Thalassemia.
Thiếu sắt cũng là một nguyên nhân quan trọng gây hồng cầu nhỏ. Vì vậy, không nên chuyển trực tiếp từ kết quả MCV/MCH thấp sang kết luận một người mang gen hoặc mắc Thalassemia.
CBC có giá trị sàng lọc và định hướng nhưng không phải xét nghiệm chẩn đoán Thalassemia độc lập.

Xét nghiệm công thức máu là mục quan trọng để đánh giá Thalassemia
Ferritin và đánh giá tình trạng sắt
Khi phát hiện hồng cầu nhỏ, cần đánh giá liệu thiếu sắt có góp phần gây ra bất thường hay không. Ferritin là một trong những xét nghiệm thường được sử dụng để đánh giá dự trữ sắt.
Khi diễn giải kết quả cần lưu ý:
- Ferritin không nên được đọc tách biệt khỏi bối cảnh lâm sàng.
- Ferritin có thể thay đổi trong viêm, bệnh gan và một số tình trạng khác.
- Một người có thể vừa thiếu sắt vừa mang yếu tố di truyền liên quan Thalassemia.
- Phát hiện thiếu sắt không tự động loại trừ tình trạng mang gen Thalassemia.
- Nghi ngờ Thalassemia cũng không có nghĩa có thể bỏ qua việc đánh giá thiếu sắt.
Không nên tự bắt đầu bổ sung sắt chỉ vì MCV hoặc MCH thấp khi chưa biết tình trạng dự trữ sắt. Ngược lại, người đang sử dụng sắt, vitamin thai kỳ hoặc thuốc theo chỉ định không nên tự ý ngừng chỉ vì nghi ngờ Thalassemia.
Phân tích hemoglobin, điện di và HPLC
Phân tích hemoglobin giúp xác định các loại hemoglobin hiện diện trong máu và tỷ lệ tương đối của chúng. Tùy kỹ thuật và labo, xét nghiệm có thể sử dụng điện di hemoglobin, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hoặc phương pháp phù hợp khác.
Ở người trưởng thành, các thành phần thường được xem xét gồm:
- HbA: thành phần hemoglobin chính ở người trưởng thành.
- HbA2: thường được quan tâm khi đánh giá beta-thalassemia.
- HbF: có thể thay đổi trong một số thể beta-thalassemia.
Với beta-thalassemia carrier điển hình, HbA2 thường tăng. Tuy nhiên, một số biến thể nhẹ hoặc “silent” có thể không tạo ra kết quả điển hình.
CBC và phân tích hemoglobin cũng có vai trò khác nhau:
- CBC cho biết đặc điểm tế bào máu có gợi ý bất thường hay không.
- Phân tích hemoglobin cho biết thành phần hemoglobin có thay đổi hay không.
Một giới hạn quan trọng là điện di hoặc phân tích hemoglobin không có bất thường rõ không loại trừ tất cả các dạng alpha-thalassemia. Alpha-thalassemia trait hoặc trạng thái mang gen im lặng có thể không tạo ra kiểu kết quả đủ rõ để nhận biết bằng điện di đơn độc.

Phân tích Hemoglobin
Xét nghiệm gen Thalassemia
Xét nghiệm gen Thalassemia, hay xét nghiệm di truyền phân tử, có thể giúp xác định các biến thể ở HBA1/HBA2 trong alpha-thalassemia hoặc HBB trong beta-thalassemia.
Xét nghiệm gen không bắt buộc là bước đầu tiên đối với tất cả mọi người. Phương pháp này thường được cân nhắc khi:
- Kết quả huyết học gợi ý nhưng chưa giải thích được
- Vẫn nghi ngờ alpha-thalassemia dù phân tích hemoglobin không cho thấy bất thường rõ
- Cần xác định genotype hoặc biến thể cụ thể
- Cần đánh giá nguy cơ di truyền của cặp đôi
- Cần thông tin chính xác hơn để phục vụ tư vấn di truyền hoặc quyết định sinh sản.
Đối với alpha-thalassemia, tùy trường hợp, xét nghiệm phân tử có thể gồm:
- Phân tích các deletion thường gặp
- Sequencing HBA1/HBA2
- Deletion/duplication analysis khi phù hợp.
Với beta-thalassemia, xét nghiệm HBB có thể giúp xác định biến thể, nhưng phạm vi phát hiện phụ thuộc phương pháp labo sử dụng.
Do đó, xét nghiệm gen âm tính không nên được mặc định là đã loại trừ mọi dạng Thalassemia. Khi đọc kết quả cần biết phạm vi kỹ thuật và những loại biến thể mà xét nghiệm có khả năng phát hiện.
Hướng dẫn cách đọc kết quả xét nghiệm Thalassemia
Kết quả xét nghiệm Thalassemia không nên được đọc bằng cách tách riêng một chỉ số.
MCV thấp, ferritin bất thường, HbA2 thay đổi, điện di bình thường hay kết quả xét nghiệm gen đều cần được đặt trong bối cảnh của các xét nghiệm còn lại, bệnh sử, tiền sử gia đình và mục tiêu đánh giá.
Không có một con số đơn lẻ nào trong bài này được sử dụng làm ngưỡng để người đọc tự xác định mình mắc hay không mắc Thalassemia.
Đọc MCV và MCH
MCV và MCH thấp có thể cho thấy hồng cầu nhỏ hoặc giảm lượng hemoglobin trong tế bào, nhưng đây chỉ là dấu hiệu gợi ý.
Khi gặp kết quả này cần nhớ:
- MCV/MCH thấp có thể xuất hiện trong Thalassemia.
- Thiếu sắt cũng là nguyên nhân quan trọng gây hồng cầu nhỏ.
- MCV/MCH thấp không xác định được nguyên nhân.
- Phát hiện thiếu sắt không có nghĩa chắc chắn người đó không đồng thời mang gen Thalassemia.
MCV/MCH thấp là lý do để tìm nguyên nhân, không phải một chẩn đoán Thalassemia.
Nếu có CBC bất thường, nên giữ lại toàn bộ phiếu xét nghiệm để bác sĩ có thể đọc các chỉ số trong mối liên hệ với tình trạng sắt, phân tích hemoglobin và tiền sử cá nhân hoặc gia đình.
Đọc ferritin và tình trạng sắt
Ferritin cung cấp thông tin về dự trữ sắt và giúp đánh giá vai trò của thiếu sắt trong tình trạng hồng cầu nhỏ.
Khi đọc ferritin cần xem xét:
- Kết quả có phù hợp với biểu hiện lâm sàng hay không
- Có tình trạng viêm, bệnh gan hoặc yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ferritin hay không
- Kết quả CBC và các thông số sắt khác nếu được thực hiện
- Khả năng vừa thiếu sắt vừa mang gen Thalassemia.
Không nên dựa vào MCV/MCH thấp để tự bổ sung sắt khi chưa làm rõ tình trạng sắt. Nếu bác sĩ đã chỉ định điều trị thiếu sắt, cũng không nên tự ngừng thuốc chỉ vì phát hiện hoặc nghi ngờ mang gen Thalassemia.

Đọc kết quả ferritin
Đọc kết quả điện di hoặc HPLC
Điện di hoặc HPLC giúp đánh giá thành phần hemoglobin. Ý nghĩa của kết quả phụ thuộc vào mẫu hemoglobin cụ thể và toàn bộ bối cảnh xét nghiệm.
Một số nguyên tắc quan trọng gồm:
- HbA2 tăng có thể là dấu hiệu hữu ích trong beta-thalassemia carrier điển hình.
- HbF hoặc HbA có thể thay đổi tùy kiểu beta-thalassemia.
- Một số biến thể beta-thalassemia nhẹ hoặc “silent” có thể không tạo ra mẫu điển hình.
- Điện di bình thường không loại trừ mọi dạng alpha-thalassemia.
- Kết quả cần được so sánh với CBC, tình trạng sắt và tiền sử.
Nếu CBC vẫn cho thấy microcytosis chưa giải thích được, tình trạng sắt đã được xem xét và vẫn nghi ngờ alpha-thalassemia, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm phân tử.
Điều này không có nghĩa tất cả những người có điện di bình thường đều cần xét nghiệm gen.
Đọc kết quả xét nghiệm gen
Xét nghiệm gen có thể giúp xác định biến thể hoặc genotype cụ thể, nhưng ý nghĩa của một kết quả phụ thuộc vào kỹ thuật và phạm vi mà labo đã khảo sát.
Khi đọc kết quả nên xác định:
- Gene hoặc vùng gene nào đã được phân tích
- Loại biến thể nào phương pháp có khả năng phát hiện
- Kết quả là pathogenic/likely pathogenic, variant cần diễn giải thêm hay không phát hiện biến thể
- Genotype có giải thích được biểu hiện huyết học hay không
- Kết quả có ảnh hưởng đến đánh giá nguy cơ sinh sản hay không.
Xét nghiệm gen đặc biệt hữu ích khi CBC và phân tích hemoglobin chưa giải thích được bất thường hoặc khi cần xác định genotype chính xác cho tư vấn di truyền.
Một kết quả âm tính chỉ nên được hiểu trong phạm vi kỹ thuật của xét nghiệm đã thực hiện.

Không phải ai kiểm tra Thalassemia
Kết quả giữa các xét nghiệm không khớp nhau
Không phải lúc nào CBC, ferritin, phân tích hemoglobin và xét nghiệm gen cũng tạo ra một câu trả lời đơn giản. Ví dụ, người bệnh có thể vừa thiếu sắt vừa mang gen hoặc có điện di không bất thường rõ nhưng vẫn nghi ngờ alpha-thalassemia.
Nên trao đổi với bác sĩ huyết học hoặc chuyên gia phù hợp khi:
- Microcytosis chưa xác định được nguyên nhân
- Tình trạng sắt và phân tích hemoglobin chưa giải thích được CBC
- Vẫn nghi ngờ alpha-thalassemia dù điện di/HPLC không bất thường rõ
- Xét nghiệm gen âm tính nhưng phạm vi kỹ thuật chưa bao phủ câu hỏi cần giải đáp
- Đã phát hiện biến thể có ý nghĩa sinh sản
- Genotype hoặc ý nghĩa của biến thể chưa rõ.
Chẩn đoán hemoglobinopathy là quá trình tổng hợp nhiều nguồn thông tin, không chỉ đọc một dòng riêng lẻ trên phiếu xét nghiệm.
Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc diễn giải kết quả
Một số yếu tố trước thời điểm lấy máu có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện hoặc diễn giải xét nghiệm.
Mới truyền máu:
- nên thông báo chính xác thời điểm truyền máu cho bác sĩ và labo;
- hồng cầu từ người hiến có thể ảnh hưởng đến thành phần hemoglobin được đo;
- MedlinePlus lưu ý truyền máu trong vòng 12 tuần trước điện di hemoglobin có thể ảnh hưởng đến kết quả;
- không nên tự dùng mốc 12 tuần để quyết định hoãn xét nghiệm mà cần trao đổi với cơ sở thực hiện.
Nhịn ăn:
- CBC thường không yêu cầu chuẩn bị đặc biệt cho chính xét nghiệm này;
- điện di hemoglobin thông thường không yêu cầu chuẩn bị đặc biệt;
- nếu cùng lần lấy mẫu có ferritin hoặc xét nghiệm khác, cơ sở xét nghiệm có thể đưa ra hướng dẫn riêng;
- MedlinePlus cho biết người bệnh có thể được yêu cầu nhịn ăn khoảng 12 giờ trước xét nghiệm ferritin trong một số trường hợp.
Những điều cần lưu ý khi làm xét nghiệm Thalassemia trước sinh
Khi xét nghiệm phục vụ kế hoạch sinh con, mục tiêu không chỉ là biết một người có mang gen hay không. Điều quan trọng hơn là đánh giá tình trạng di truyền của cả hai thành viên trong cặp đôi và nguy cơ đối với thai từ tổ hợp genotype đó.
Sàng lọc trước khi mang thai hoặc trong thai kỳ
Sàng lọc trước mang thai giúp cặp đôi có thêm thời gian để hiểu kết quả, đánh giá người còn lại nếu cần và trao đổi về các lựa chọn sinh sản.
Trong hướng dẫn tại Hoa Kỳ, ACOG khuyến nghị đề nghị hemoglobinopathy testing cho người đang lên kế hoạch mang thai hoặc tại lần khám thai đầu tiên nếu chưa có kết quả trước đó đủ để diễn giải.
Cần hiểu đúng phạm vi của khuyến nghị này:
- Đây là hướng dẫn trong bối cảnh Hoa Kỳ
- Hemoglobinopathy testing có thể sử dụng phân tích hemoglobin hoặc xét nghiệm phân tử phù hợp
- Không nên diễn giải thành yêu cầu bắt buộc áp dụng giống nhau cho mọi thai phụ tại Việt Nam.
Tại Việt Nam, Thông tư 12/2026/TT-BYT của Bộ Y tế, ban hành ngày 15/05/2026 và có hiệu lực từ 01/07/2026, liệt kê Thalassaemia - tan máu bẩm sinh, mã ICD-10 D56 - trong danh mục bệnh bẩm sinh khuyến khích khám sàng lọc trước sinh.
Văn bản sử dụng phạm vi khuyến khích khám sàng lọc, không phải quy định mọi thai phụ đều bắt buộc làm xét nghiệm gen Thalassemia.

Sàng lọc Thalassemia trước khi mang thai hoặc trong thai kỳ
Khi một người trong cặp đôi mang gen
Khi một người được xác định mang biến thể hemoglobin có ý nghĩa đối với sinh sản, người còn lại nên được đánh giá để xác định nguy cơ của cặp đôi.
Một kết quả ghi “carrier” ở một người chưa đủ để dự đoán nguy cơ cho con. Cần xem xét:
- Người còn lại có mang biến thể liên quan hay không
- Biến thể hoặc genotype cụ thể của mỗi người
- Cơ chế di truyền
- Với alpha-thalassemia, số allele bị ảnh hưởng và cách chúng phân bố trên hai nhiễm sắc thể
- Nguy cơ cụ thể đối với từng tổ hợp genotype.
Nếu cả hai thành viên có biến thể có ý nghĩa sinh sản, tư vấn di truyền có thể giúp giải thích nguy cơ và trao đổi các lựa chọn phù hợp.
Không áp dụng con số 25% cho mọi cặp đôi
Con số 25% mắc bệnh - 50% mang gen - 25% không mang hai biến thể gia đình đó chỉ áp dụng cho những tình huống di truyền lặn cụ thể, không phải công thức chung cho mọi cặp cùng mang gen Thalassemia.
Với beta-thalassemia, khi cả cha và mẹ đều dị hợp tử với pathogenic variant ở HBB, mỗi lần thụ thai có:
- 25% khả năng con nhận cả hai biến thể và bị ảnh hưởng;
- 50% khả năng là carrier;
- 25% khả năng không nhận hai biến thể gia đình đó và không phải carrier của chúng.
Mỗi thai kỳ là một lần xác suất mới.
Với alpha-thalassemia, nguy cơ phụ thuộc nhiều hơn vào genotype, bao gồm:
- Số allele alpha-globin bị ảnh hưởng
- Kiểu biến thể
- Biến thể nằm theo cấu hình cis hay trans
- Một người là silent carrier, alpha-thalassemia trait hay genotype khác.
Cả hai cùng mang gen thì con luôn có 25% nguy cơ bị Thalassemia nặng có thể sai nếu chưa xác định genotype cụ thể.
NIPT không thay thế xét nghiệm chẩn đoán Thalassemia
NIPT thường quy dùng để sàng lọc lệch bội nhiễm sắc thể không phải xét nghiệm chẩn đoán Thalassemia.
Cần phân biệt:
- NIPT/cfDNA thường quy: sàng lọc một số bất thường số lượng nhiễm sắc thể.
- Single-gene cfDNA screening: sàng lọc một số bệnh đơn gene bằng cfDNA.
- Prenatal diagnostic testing: xét nghiệm nhằm xác định tình trạng di truyền của thai trong một thai kỳ đã biết có nguy cơ cụ thể.
ACOG cho biết single-gene cfDNA screening hiện chưa có đủ dữ liệu về độ chính xác và predictive value trong dân số chung để được khuyến nghị sử dụng thường quy trong thai kỳ.
Vì vậy:
- NIPT lệch bội âm tính không có nghĩa thai chắc chắn không bị Thalassemia.
- Carrier screening của bố mẹ không phải xét nghiệm chẩn đoán tình trạng của thai.
- Nếu cặp đôi có genotype tạo nguy cơ, cần tư vấn sản khoa và di truyền về bước tiếp theo.
- Khi các biến thể gia đình đã được xác định, prenatal molecular diagnosis có thể được thực hiện trên mẫu thu bằng chorionic villus sampling hoặc amniocentesis trong những trường hợp phù hợp.
Lựa chọn cụ thể phụ thuộc tuổi thai, genotype của cha mẹ, mục tiêu của gia đình và đánh giá chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp về xét nghiệm Thalassemia
Công thức máu bình thường có chắc chắn không mang gen Thalassemia?
Không. CBC bình thường không thể loại trừ mọi trạng thái carrier.
Alpha-thalassemia silent carrier có thể có biểu hiện huyết học rất nhẹ hoặc gần như không biểu hiện. Một số biến thể beta-thalassemia nhẹ hoặc “silent” cũng có thể không tạo ra kiểu kết quả điển hình.
Có cần xét nghiệm thêm hay không phụ thuộc mục tiêu sàng lọc, tiền sử gia đình, các kết quả đã có và nguy cơ sinh sản.
Điện di hemoglobin bình thường có loại trừ Thalassemia không?
Không hoàn toàn. Điện di hoặc phân tích hemoglobin có giá trị quan trọng, đặc biệt với beta-thalassemia, nhưng một số trạng thái alpha-thalassemia có thể không tạo bất thường rõ trên phân tích hemoglobin.
Nếu CBC hoặc tiền sử vẫn gợi ý và tình trạng sắt đã được xem xét, bác sĩ có thể cân nhắc liệu xét nghiệm phân tử có cần thiết hay không.
Có phải ai xét nghiệm Thalassemia cũng cần làm xét nghiệm gen?
Không. Nhiều trường hợp có thể bắt đầu bằng CBC, đánh giá tình trạng sắt và phân tích hemoglobin.
Xét nghiệm gen thường hữu ích khi kết quả trước chưa giải thích được, khi vẫn nghi ngờ alpha-thalassemia, hoặc khi cần xác định genotype phục vụ tư vấn di truyền và sinh sản.
Bố mẹ đều khỏe mạnh có thể mang gen Thalassemia không?
Có thể. Người mang gen có thể không có triệu chứng đáng kể hoặc chỉ có những thay đổi huyết học nhẹ. Vì vậy, tình trạng sức khỏe bên ngoài không đủ để loại trừ việc mang gen.
Xét nghiệm Thalassemia có cần nhịn ăn không?
Nếu chỉ làm CBC hoặc điện di hemoglobin, thông thường không cần chuẩn bị đặc biệt cho chính các xét nghiệm này.
Tuy nhiên, nếu cùng lần lấy mẫu có ferritin hoặc xét nghiệm khác, cơ sở xét nghiệm có thể đưa ra hướng dẫn riêng.
Không nên tự nhịn ăn khi chưa được yêu cầu.
Xét nghiệm Thalassemia bao lâu có kết quả?
Không có một thời gian trả kết quả chuẩn áp dụng cho mọi nơi.
CBC, phân tích hemoglobin và xét nghiệm phân tử sử dụng các kỹ thuật khác nhau nên thời gian xử lý phụ thuộc loại xét nghiệm và labo thực hiện.
Nên hỏi trực tiếp cơ sở lấy mẫu về thời gian dự kiến.
Xét nghiệm Thalassemia giá bao nhiêu?
Không có một mức giá chuẩn toàn quốc cho toàn bộ xét nghiệm Thalassemia. Công thức máu, ferritin, phân tích hemoglobin và xét nghiệm gen là những xét nghiệm khác nhau nên chi phí phụ thuộc phương pháp và cơ sở thực hiện.
Nếu cần biết chi phí, nên kiểm tra bảng giá cập nhật tại nơi dự định xét nghiệm.
Xét nghiệm Thalassemia là một quá trình đánh giá có thể kết hợp công thức máu, tình trạng sắt, phân tích hemoglobin và xét nghiệm gen khi cần.
Khi đọc kết quả, không nên dựa vào một con số hoặc một xét nghiệm riêng lẻ. Đặc biệt, điện di bình thường không loại trừ mọi dạng alpha-thalassemia và kết quả xét nghiệm gen âm tính cần được hiểu trong phạm vi kỹ thuật của phương pháp đã sử dụng.
Nếu xét nghiệm phục vụ kế hoạch sinh con, kết quả và genotype của cả hai thành viên trong cặp đôi có thể quan trọng hơn việc chỉ biết một người có mang gen hay không.
Nếu bạn đã có kết quả CBC, điện di hemoglobin hoặc xét nghiệm gen bất thường, có thể mang đầy đủ kết quả đến Trung tâm Y khoa NeoMedic để bác sĩ xem xét và tư vấn dựa trên bệnh sử, tình trạng sắt và phương pháp xét nghiệm đã thực hiện.
Thông tin trong bài không thay thế đánh giá cá nhân của bác sĩ. Nếu có kết quả bất thường, đang mang thai hoặc hai thành viên của cặp đôi có nguy cơ mang gen, nên trao đổi với bác sĩ huyết học, sản khoa hoặc chuyên gia di truyền.
Tài liệu tham khảo:
- Bộ Y tế Việt Nam. Thông tư 12/2026/TT-BYT. Quy định Danh mục bệnh bẩm sinh cần sàng lọc trước sinh và sơ sinh; ban hành 15/05/2026, hiệu lực 01/07/2026.
- American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Hemoglobinopathies in Pregnancy. Practice Advisory, August 2022.
- ACOG. Carrier Screening for Genetic Conditions. Committee Opinion, 2017.
- ACOG. Cell-free DNA to Screen for Single-Gene Disorders. Practice Advisory, February 2019; reaffirmed September 2024.
- Bain BJ, Daniel Y, Henthorn J, et al. Significant haemoglobinopathies: A guideline for screening and diagnosis. British Society for Haematology. Br J Haematol. 2023;201(6):1047–1065.
- Tamary H, Greenberg-Kushnir N, Dgany O. Alpha-Thalassemia. GeneReviews®. Updated 23/04/2026.
- Langer AL. Beta-Thalassemia. GeneReviews®. Last revision 12/02/2026.
- MedlinePlus. Hemoglobin Electrophoresis.
- MedlinePlus. Ferritin Blood Test.