Nguyên nhân ung thư phổi: Vì sao người không hút thuốc vẫn mắc bệnh?

Ung thư phổi là một trong những loại ung thư phổ biến nhất trên thế giới. Nó xảy ra khi các tế bào trong phổi bị đột biến hoặc thay đổi. Nguyên nhân chính gây ra sự thay đổi này là khi bạn hít phải các chất độc hại. Ung thư phổi có thể phát triển nhiều năm sau khi bạn hít phải các khí độc.

Khi nhắc đến nguyên nhân ung thư phổi, nhiều người thường nghĩ ngay đến việc hút thuốc lá. Tuy nhiên, thực tế cho thấy căn bệnh này có thể xảy ra ở cả những người không hút thuốc do ảnh hưởng của nhiều tác nhân khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện đầy đủ những nguyên nhân và yếu tố nguy cơ phổ biến nhất của bệnh ung thư phổi.

Tóm tắt nội dung chính trong bài viết:

  • Hút thuốc lá là nguyên nhân ung thư phổi hàng đầu, tuy nhiên bệnh vẫn có thể xảy ra ở những người không hút thuốc do nhiều yếu tố nguy cơ khác như phơi nhiễm phóng xạ, hóa chất độc hại, ô nhiễm không khí và yếu tố di truyền.
  • Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi bao gồm tiếp xúc với khói thuốc thụ động, khí radon, amiăng, hóa chất nghề nghiệp, đột biến gen di truyền và một số bệnh lý phổi mạn tính.
  • Người không hút thuốc vẫn có thể mắc ung thư phổi do tác động lâu dài của môi trường sống, môi trường làm việc hoặc những thay đổi bất thường trong ADN của tế bào phổi.
  • Mặc dù không thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư phổi, việc bỏ thuốc lá, hạn chế tiếp xúc với các tác nhân gây ung thư và thực hiện tầm soát định kỳ ở nhóm nguy cơ cao có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

1. Có những nguyên nhân ung thư phổi nào?

Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi. Thống kê cho thấy ​​khoảng 85% số ca tử vong do ung thư phổi vào năm 2025 là do hút thuốc và tiếp xúc với khói thuốc thụ động. Tuy nhiên với những trường hợp khác, nguyên nhân ung thư phổi chưa được xác định cụ thể.

Các nghiên cứu cho thấy ung thư phổi ở người không hút thuốc thường có những đặc điểm riêng biệt. Bệnh có xu hướng xuất hiện ở độ tuổi trẻ hơn, liên quan đến các đột biến gen đặc hiệu và có thể đáp ứng tốt với một số liệu pháp điều trị nhắm trúng đích. Chính vì vậy, việc tìm hiểu các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư phổi đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa, phát hiện sớm và xây dựng chiến lược điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Hiện nay, các nhà khoa học đã xác định được những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi như phơi nhiễm phóng xạ, chất độc hại hoặc tiền sử gia đình…

2. Các yếu tố nguy cơ chính gây ung thư phổi

Ung thư phổi là căn bệnh ung thư phổ biến và nguy hiểm, bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau. Trong số đó, hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ chính, nhưng không phải là yếu tố duy nhất. Các tác nhân từ môi trường, yếu tố di truyền và đột biến gen cũng góp phần hình thành bệnh.

2.1. Hút thuốc lá

Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi. Khoảng 85% số ca tử vong do ung thư phổi có liên quan đến khói thuốc lá. Khói thuốc chứa hơn 7.000 hóa chất, trong đó ít nhất 70 chất đã được xác định là chất gây ung thư.

Nguy cơ ung thư phổi ở những người hút thuốc cao hơn nhiều lần so với những người không hút thuốc. Nguy cơ mắc ung thư phổi tăng theo thời gian hút và số lượng thuốc tiêu thụ mỗi ngày. Bên cạnh đó, những người hít phải khói thuốc lá thụ động - còn gọi là khói thuốc trong môi trường - cũng đối mặt với nguy cơ mắc bệnh tương tự, dù không trực tiếp hút thuốc.

Ngoài ra, hút thuốc lá còn phối hợp với nhiều yếu tố nguy cơ khác như di truyền hay phơi nhiễm hóa chất làm tăng nguy cơ mắc bệnh

nguyen-nhan-gay-ung-thu-phoi-la-gi-1

Khói thuốc lá - Nguyên nhân gây ung thư phổi

2.2. Phơi nhiễm phóng xạ

Radon là một loại khí phóng xạ tự nhiên phát sinh từ quá trình phân rã urani trong đất và đá. Radon là nguyên nhân gây ung thư phổi đứng thứ hai tại Hoa Kỳ và là nguyên nhân hàng đầu ở những người không hút thuốc.

Radon có thể tích tụ trong nhà hoặc khu vực mỏ khai thác như uranium, fluorspar, hematite…, sau đó vào vào phổi và phá hủy DNA tế bào, làm tăng nguy cơ ung thư phổi, đặc biệt ở người hút thuốc.

2.3. Tiền sử gia đình và yếu tố di truyền - đột biến gen

Di truyền và yếu tố gen cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành ung thư phổi, đặc biệt là ở những người không hút thuốc lá. Những người có tiền sử mắc bệnh hoặc có người thân trong gia đình mắc ung thư phổi có nguy cơ bị ung thư phổi cao hơn do di truyền hoặc do thói quen/môi trường sống tương đồng.

Ngoài ra ung thư có thể hình thành do sự thay đổi trong ADN kích hoạt gen ung thư/gen ức chế khối u. Sau đây là một số yếu tố về đột biến gen phổ biến làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi:

  • Đột biến dòng mầm: Là những thay đổi di truyền được thừa hưởng từ cha mẹ. Người mang một số gen như CHEK2, ATM, TP53, BRCA1, EGFR, APC hoặc PALB2 nếu bị đột biến có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi, dù người đó chưa tiếp xúc với khói thuốc hay hóa chất độc hại.
  • Đột biến mắc phải (soma): Các đột biến này có thể xảy ra ở bất kỳ tế bào nào trong suốt cuộc đời và có thể xảy ra do tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ. Một số đột biến soma nhất định có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát sự phát triển của chính tế bào đó và cuối cùng sẽ biến đổi một tế bào không phải ung thư thành tế bào ung thư. Những đột biến này có thể được phát hiện thông qua xét nghiệm mô khối u, giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị nhắm trúng đích.
  • Đột biến trên gen DICER1 hoặc có tiền sử gia đình mắc hội chứng DICER1: là yếu tố nguy cơ của u nguyên bào màng phổi ở trẻ em. Trẻ em có đột biến gen DICER1 hoặc có tiền sử gia đình mắc hội chứng DICER1 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Hội chứng DICER1 là một rối loạn di truyền hiếm gặp có thể gây ra bướu cổ, polyp ở đại tràng và khối u ở buồng trứng, cổ tử cung, tinh hoàn, thận, não, mắt và niêm mạc phổi. Tuy nhiên không phải trẻ nào có yếu tố nguy cơ này đều sẽ bị ung thư.

2.4. Tiếp xúc với Amiăng

Amiăng là một loại khoáng chất dạng sợi từng được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, đóng tàu, sản xuất vật liệu cách nhiệt và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Khi các sợi amiăng bị phát tán vào không khí và được hít vào phổi, chúng có thể tồn tại trong mô phổi trong nhiều năm. Sự hiện diện kéo dài của các sợi này gây viêm mạn tính, tổn thương mô và làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến đổi ác tính.

Nhiều nghiên cứu cho thấy những người thường xuyên tiếp xúc với amiăng trong công việc có nguy cơ tử vong do ung thư phổi cao hơn đáng kể so với người bình thường. Nguy cơ này càng tăng mạnh nếu người lao động đồng thời hút thuốc lá.

Ngoài ung thư phổi, amiăng còn là nguyên nhân quan trọng gây u trung biểu mô màng phổi, một dạng ung thư hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm.

2.5. Tiếp xúc với hóa chất độc hại

Một số người dù không hút thuốc vẫn có thể mắc ung thư phổi do tiếp xúc lâu dài với các chất gây ung thư tại nơi làm việc. Các ngành nghề như khai thác than, luyện kim, sản xuất niken, thép, hoặc làm việc với các hợp chất chứa crom, arsenic, trong môi trường nhiều khí thải diesel đều tiềm ẩn nguy cơ cao. Các hạt bụi mịn và hóa chất này khi xâm nhập vào đường hô hấp có thể làm tổn thương mô phổi, gây đột biến tế bào và hình thành khối u.

Ngoài ra, tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng cũng ngày càng làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi.

2.6. Một số yếu tố khác

Ngoài các yếu tố nguy cơ trên, một số yếu tố khác cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi:

  • Sử dụng nước có hàm lượng Asen cao.
  • Sử dụng các sản phẩm bổ sung beta-carotene.
  • Đã từng xạ trị vùng ngực để điều trị các loại ung thư khác.
  • Sống trong môi trường ô nhiễm không khí .
  • Hút cần sa.
  • Sử dụng thuốc lá điện tử.
  • Các bệnh về phổi như xơ phổi vô căn làm tăng nguy cơ ung thư phổi độc lập với việc hút thuốc.
  • Nhiễm HIV/AIDs.

3. Liệu có thể phòng ngừa ung thư phổi được không?

Không phải mọi trường hợp ung thư phổi đều có thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, bạn nên chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giúp giảm đáng kể khả năng mắc bệnh:

  • Bỏ thuốc lá.
  • Tránh khói thuốc thụ động.
  • Đối với người lao động trong các ngành nghề có nguy cơ cao, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động, sử dụng đầy đủ khẩu trang, thiết bị bảo hộ và thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ.
  • Duy trì lối sống lành mạnh, tăng cường vận động thể chất, ăn nhiều rau xanh, trái cây và hạn chế tiếp xúc với môi trường ô nhiễm.
  • Tầm soát ung thư phổi ở nhóm nguy cơ cao như người hút thuốc lâu năm, người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi hoặc từng tiếp xúc với amiăng nên thực hiện tầm soát ung thư phổi định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện đáng kể tiên lượng sống.

Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ, người dân nên chủ động thăm khám và tầm soát tại các bệnh viện, trung tâm ung bướu hoặc cơ sở y tế uy tín như Trung tâm Y khoa NeoMedic để được tư vấn và đánh giá phù hợp.

Chủ động phòng ngừa ung thư phổi cho bản thân và cả gia đình

4. Dấu hiệu cảnh báo ung thư phổi cần đi khám sớm

Ở giai đoạn đầu, ung thư phổi thường không gây triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện một số dấu hiệu cảnh báo như:

  • Ho kéo dài nhiều tuần không thuyên giảm.
  • Ho ra máu hoặc đờm lẫn máu.
  • Đau tức ngực kéo dài.
  • Khó thở hoặc thở khò khè.
  • Khàn tiếng không rõ nguyên nhân.
  • Sụt cân bất thường.
  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Nhiễm trùng hô hấp tái phát nhiều lần.

Tuy nhiên, những triệu chứng này không chỉ gặp trong ung thư phổi mà còn có thể xuất hiện ở nhiều bệnh lý hô hấp khác. Vì vậy, khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường kéo dài, người bệnh không nên chủ quan mà cần đến cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm luôn là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả điều trị và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Nguồn:

1. American Cancer Society, 2025. What Causes Lung Cancer?. https://www.cancer.org/cancer/types/lung-cancer/causes-risks-prevention/what-causes.html

2. American Cancer Society, 2024. Lung Cancer Risk Factors. https://cancer.org/cancer/types/lung-cancer/causes-risks-prevention/risk-factors.html.

3. Faraz Siddiqui; Sarosh Vaqar; Abdul H. Siddiqui, 2023. Lung Cancer. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482357/.