Định lượng PSA toàn phần là gì? Khi nào cần xét nghiệm?

Định lượng PSA toàn phần là xét nghiệm PSA phổ biến nhất khi đánh giá sức khỏe tuyến tiền liệt ở nam giới.

 Thông qua đo nồng độ PSA toàn phần trong máu, bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ bất thường và đưa ra hướng theo dõi hoặc chẩn đoán phù hợp cho người bệnh. Tìm hiểu ngay về xét nghiệm định lượng PSA toàn phần trong bài viết sau!

1. Xét nghiệm định lượng PSA toàn phần là gì?

Xét nghiệm định lượng PSA toàn phần là phương pháp đo nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) đang lưu hành trong máu tại thời điểm kiểm tra. Chỉ số này thể hiện tổng lượng PSA, bao gồm cả PSA tồn tại ở dạng tự do và PSA đang liên kết với các protein trong huyết thanh.

Xét nghiệm PSA toàn phần được chỉ định phổ biến nhất nhằm đánh giá tình trạng hoạt động của tuyến tiền liệt. Khi tuyến tiền liệt có sự thay đổi như viêm, phì đại lành tính hoặc ác tính, lượng PSA trong máu có thể tăng cao bất thường. Vì vậy, xét nghiệm này thường được chỉ định trong tầm soát sớm ung thư tuyến tiền liệt, theo dõi tiến triển bệnh hoặc đánh giá hiệu quả điều trị.

dinh-luong-psa-toan-phan-1

Xét nghiệm định lượng PSA toàn phần là phương pháp đo tổng lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt lưu hành trong máu

2. Xét nghiệm PSA toàn phần được chỉ định khi nào?

Xét nghiệm PSA toàn phần thường được bác sĩ chỉ định trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến đánh giá và theo dõi sức khỏe tuyến tiền liệt, bao gồm:

  • Theo dõi diễn tiến bệnh ở nam giới đã được chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt.
  • Đánh giá hiệu quả điều trị cũng như nguy cơ tái phát của người bệnh ung thư tuyến tiền liệt.
  • Đánh giá và hỗ trợ chẩn đoán trong trường hợp người bệnh có các rối loạn ở tuyến tiền liệt như tiểu buốt, tiểu nhiều lần, khó tiểu, đau vùng chậu, đau thắt lưng hoặc phát hiện máu trong nước tiểu hay tinh dịch.
  • Sàng lọc sớm ung thư tuyến tiền liệt cho nam giới chưa có triệu chứng, khuyến nghị cho nhóm đối tượng bao gồm nam giới từ 50 tuổi trở lên hoặc từ 40–45 tuổi nếu có yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến tiền liệt.

dinh-luong-psa-toan-phan-2

Xét nghiệm PSA toàn phần thường được bác sĩ chỉ định để đánh giá và theo dõi sức khỏe tuyến tiền liệt

3. Ý nghĩa của xét nghiệm chỉ số PSA toàn phần

Xét nghiệm chỉ số PSA toàn phần có vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư và theo dõi sức khỏe tuyến tiền liệt. Thông qua việc đánh giá nồng độ PSA trong máu, bác sĩ có thêm căn cứ để nhận diện sớm nguy cơ bất thường tại tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, kết quả chỉ số PSA toàn phần không thể giúp chẩn đoán xác định nguyên nhân gây bệnh.

Ý nghĩa của xét nghiệm định lượng PSA toàn phần trong ung thư tuyến tiền liệt:

  • 2,5 - 4,0 ng/mL: Nguy cơ ung thư có thể gặp ở 25% các trường hợp được sinh thiết.
  • > 4 ng/mL: Nguy cơ phát hiện ung thư tuyến tiền liệt cao (20 - 30%).
  • > 10 ng/mL: Nguy cơ ung thư có thể cao hơn 40% và tăng mạnh nếu PSA ≥ 20 ng/mL.

Tuy nhiên, khoảng 15% nam giới có PSA dưới 4 ng/mL vẫn có thể mắc ung thư tuyến tiền liệt. Do đó, kết quả xét nghiệm PSA toàn phần cần được phân tích thận trọng, kết hợp với tuổi, triệu chứng lâm sàng và các phương pháp bổ sung như thăm khám trực tràng, xét nghiệm hình ảnh hoặc sinh thiết.

Ngoài giá trị trong tầm soát ung thư, xét nghiệm chỉ số PSA toàn phần còn có vai trò theo dõi điều trị ung thư tuyến tiền liệt, hỗ trợ phát hiện di căn: Khi PSA huyết thanh tăng rất cao, đặc biệt trên 20 ng/mL cho thấy khả năng di căn cao. Ở mức PSA rất cao (trên 100 ng/mL) thường là dấu hiệu ung thư di căn xương.

dinh-luong-psa-toan-phan-3

Xét nghiệm định lượng PSA toàn phần giúp nhận diện sớm nguy cơ bất thường tại tuyến tiền liệt

4. Câu hỏi thường gặp về xét nghiệm PSA toàn phần (FAQ)

Giải đáp một số câu hỏi thường gặp về xét nghiệm PSA toàn phần:

4.1. Chỉ số PSA của người bình thường là bao nhiêu?

Không có một ngưỡng PSA chuẩn áp dụng cho mọi nam giới. Trên thực tế, giá trị PSA toàn phần được đánh giá theo từng nhóm tuổi vì nồng độ PSA có xu hướng tăng dần khi tuổi cao:

  • 40-49: ≤ 2,5 ng/mL
  • 50-59: ≤ 3,5 ng/mL
  • 60-69: ≤ 4,5 ng/mL
  • 70-79: ≤ 6,5 ng/mL

4.2. Tỷ lệ PSA tự do/toàn phần là gì?

Tỷ lệ PSA tự do/toàn phần là chỉ số phản ánh phần trăm PSA không gắn kết so với tổng lượng PSA đo được. Trong máu, PSA tồn tại ở hai dạng chính gồm PSA tự do và PSA đã liên kết với protein. Chỉ số tỷ lệ PSA tự do/toàn phần thường được sử dụng bổ sung khi PSA toàn phần tăng, giúp bác sĩ phân biệt nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt với các bệnh lý lành tính.

4.3. PSA toàn phần cao do đâu?

PSA toàn phần tăng không chỉ liên quan đến ung thư tuyến tiền liệt mà còn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Phổ biến nhất là các bệnh lý tiết niệu như viêm tuyến tiền liệt, phì đại tuyến tiền liệt lành tính, nhiễm trùng đường tiểu hoặc bí tiểu kéo dài.

Ngoài ra, các thủ thuật y khoa tác động trực tiếp lên tuyến tiền liệt như thăm khám trực tràng, siêu âm qua ngả trực tràng, sinh thiết, đặt ống thông tiểu hay phẫu thuật cũng có thể làm PSA tăng tạm thời. Một số yếu tố sinh hoạt như xuất tinh gần thời điểm xét nghiệm, đạp xe đường dài, vận động cường độ cao hoặc tuổi cao cũng ảnh hưởng đến chỉ số này.

Bên cạnh đó, một số loại thuốc điều trị nội tiết, phì đại tuyến tiền liệt, rối loạn lipid máu hoặc thuốc kháng viêm cũng có thể làm PSA thay đổi, do đó cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ trước khi thực hiện xét nghiệm.

dinh-luong-psa-toan-phan-4

Giải đáp một số câu hỏi thường gặp về xét nghiệm PSA toàn phần

Tóm lại, xét nghiệm định lượng PSA toàn phần giúp nhận diện sớm các nguy cơ liên quan đến tuyến tiền liệt. Hy vọng bài viết này sẽ giúp nam giới có thêm những thông tin hữu ích để kiểm soát nguy cơ bệnh tật và duy trì sức khỏe bền vững.

Nguồn: National Cancer Institute, 2025. Prostate-Specific Antigen (PSA) Test. https://www.cancer.gov/types/prostate/psa-fact-sheet.