Chỉ số NSE tăng cao cảnh báo bệnh gì?

Chỉ số NSE được sử dụng như một dấu ấn sinh học trong đánh giá tổn thương tế bào thần kinh và một số loại ung thư.

Vậy chỉ số NSE là gì, có vai trò như thế nào? Chỉ số NSE có bao nhiêu là nguy hiểm? Tìm hiểu ngay trong bài viết sau!

Nội dung chính trong bài viết:

  • Chỉ số NSE là một dấu ấn sinh học đặc hiệu cho tế bào thần kinh và tế bào nội tiết thần kinh, được sử dụng phổ biến trong đánh giá tổn thương thần kinh và một số loại ung thư.
  • Nồng độ NSE có thể tăng trong nhiều bệnh lý ác tính, đặc biệt là ung thư phổi tế bào nhỏ, u thần kinh nội tiết, u nguyên bào thần kinh, cũng như một số bệnh lý thần kinh và lành tính.
  • Chỉ số NSE có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán hỗ trợ, đánh giá giai đoạn, theo dõi đáp ứng điều trị và tiên lượng bệnh, nhưng không có giá trị chẩn đoán đặc hiệu.
  • Giá trị NSE tăng cao thường phản ánh khối lượng khối u, mức độ tổn thương tế bào thần kinh hoặc mức độ tiến triển của bệnh, đặc biệt có giá trị trong ung thư phổi tế bào nhỏ và u nguyên bào thần kinh.

1. Chỉ số NSE là gì?

Chỉ số NSE (Neuron-Specific Enolase) là một dạng enolase đặc hiệu, tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. NSE chủ yếu xuất hiện trong tế bào thần kinh và tế bào nội tiết thần kinh, đặc biệt là ở các tế bào APUD ở tuyến yên, tuyến giáp, tuyến tụy, ruột và phổi. Chỉ số này được sử dụng như một dấu ấn khối u cho các bệnh lý có nguồn gốc từ hệ thần kinh hoặc tế bào nội tiết thần kinh do có thể phản ánh những bất thường liên quan đến các cơ quan và hệ thống này.

2. Chỉ số NSE thay đổi trong những trường hợp nào?

Nồng độ NSE có thể tăng trong cả bệnh lý ác tính lẫn một số bệnh không ác tính liên quan đến các tế bào thần kinh và tế bào nội tiết thần kinh.

Các bệnh lý ác tính:

  • Ung thư phổi: ung thư phổi tế bào nhỏ (xuất hiện ở 70% người bệnh), ung thư phổi không tế bào nhỏ
  • U nội tiết thần kinh ở các cơ quan: u carcinoid, ung thư biểu mô thần kinh nội tiết,...
  • U nguyên bào thần kinh, u nguyên bào võng mạc
  • U tế bào đảo tụy
  • U hắc tố
  • U tinh hoàn
  • Ung thư tế bào thận
  • U tế bào Merkel
  • U tế bào mầm
  • U quái chưa trưởng thành
  • U tuyến thượng thận ác tính
  • U bướu loạn sản
  • U carcinoid

Các bệnh lý lành tính:

  • Hội chứng Guillain-Barré
  • Bệnh Creutzfeldt-Jakob
  • Bệnh bụi phổi silic

chi-so-nse-1

Nồng độ NSE có thể tăng trong cả bệnh lý ác tính lẫn một số bệnh không ác tính

3. Ý nghĩa của chỉ số NSE

Do được biểu hiện chủ yếu trong tế bào thần kinh và tế bào nội tiết thần kinh, chỉ số NSE mang giá trị quan trọng trong việc đánh giá các rối loạn liên quan đến sự chuyển hóa, tăng sinh hoặc phá hủy của nhóm tế bào này.

3.1. Đối với ung thư phổi tế bào nhỏ

Trong số các dấu ấn sinh học hiện nay, NSE được xem là marker đáng tin cậy nhất trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi ung thư phổi tế bào nhỏ. Đây là loại ung thư liên quan đến sự biệt hóa thần kinh nội tiết. Nồng độ NSE tương quan với khối lượng khối u và số lượng vị trí di căn của ung thư, đồng thời phản ánh đáp ứng điều trị của người bệnh.

Tuy có độ đặc hiệu kém và tỷ lệ dương tính giả cao, chỉ số NSE dễ tiếp cận và chi phí xét nghiệm thấp nên vẫn giữ vai trò trung tâm trong sàng lọc và theo dõi ung thư phổi tế bào nhỏ, đặc biệt khi kết hợp cùng các marker khác như CYFRA 21.1 để nâng cao độ chính xác.

chi-so-nse-2

NSE là chỉ số đáng tin cậy nhất trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi ung thư phổi tế bào nhỏ

3.2. Đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ

Chỉ số NSE cũng có thể tăng ở một tỷ lệ nhất định bệnh nhân mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ. Một số nghiên cứu cho thấy khoảng gần một phần ba bệnh nhân NSCLC có nồng độ NSE huyết thanh cao hơn bình thường.

Hiện tượng này được lý giải bởi khả năng một số khối u NSCLC vẫn biểu hiện các đặc tính nội tiết thần kinh do cả hai nhóm ung thư phổi đều có thể bắt nguồn từ cùng một dòng tế bào tiền thân. Tuy nhiên, cho đến nay, chưa có nghiên cứu nào xác nhận vai trò cụ thể của chỉ số NSE trong chẩn đoán và tiên lượng ung thư phổi không tế bào nhỏ.

3.3. Đối với u thần kinh nội tiết

Trên thực tế, NSE và chỉ số Chromogranin A (CgA) là hai marker được sử dụng phổ biến nhất trong nhóm u thần kinh nội tiết, có thể phát hiện cả khối u hoạt động và khối u không hoạt động. Chỉ số NSE được đánh giá là hữu ích trong chẩn đoán, phân loại giai đoạn và theo dõi điều trị các khối u thần kinh nội tiết. Tuy có độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán các khối u này (100%), chỉ số NSE lại có độ nhạy khá thấp (32,9%). Vì vậy, chỉ số CgA được ưu tiên sử dụng hơn do độ đặc hiệu và độ nhạy cao hơn

3.4. Đối với u nguyên bào thần kinh

Trong u nguyên bào thần kinh, chỉ số NSE được ghi nhận tăng ở hầu hết các giai đoạn bệnh, từ giai đoạn khu trú cho đến khi bệnh lan rộng. Tuy nhiên, mức độ tăng NSE thường rõ rệt hơn ở những trường hợp bệnh tiến triển hoặc đã có di căn, phản ánh mức độ hoạt động và khối lượng khối u.

Đặc biệt, nồng độ NSE huyết thanh rất cao >100ng/ml được xem là yếu tố tiên lượng xấu ở trẻ em mắc u nguyên bào thần kinh di căn giai đoạn muộn, đặc biệt là trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi. Ngoài vai trò tiên lượng, chỉ số NSE còn cho thấy mối tương quan với đáp ứng điều trị, giúp bác sĩ theo dõi hiệu quả can thiệp trong quá trình điều trị bệnh.

3.5. Đối với các bệnh lý khác

Chỉ số NSE còn có giá trị trong đánh giá nhiều tình trạng khác như sau:

  • U hắc tố: Nồng độ NSE huyết thanh tăng cao ở bệnh nhân mắc bệnh u hắc tố di căn có liên quan đến khối u lớn, bệnh tiến triển và tiên lượng xấu. Trong nhãn khoa, nồng độ NSE cao đã được chứng minh trong huyết thanh và dịch thủy tinh thể của bệnh nhân mắc u hắc tố ác tính hoặc u nguyên bào võng mạc
  • Tổn thương não: Chỉ số NSE cao phản ánh phản ánh mức độ tổn thương tế bào não trong các trường hợp như đột quỵ thiếu máu cục bộ, xuất huyết nội sọ, co giật, hôn mê sau ngừng tim và chấn thương sọ não. Nồng độ NSE trong huyết thanh thường tăng tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của tổn thương não, đặc biệt trong những ngày đầu sau đột quỵ, từ đó hỗ trợ dự đoán tiên lượng và khả năng phục hồi chức năng sớm của người bệnh.

chi-so-nse-3

Chỉ số NSE còn có giá trị trong đánh giá u hắc tố và các tổn thương não

4. Chỉ số NSE bình thường là bao nhiêu?

Ở người khỏe mạnh, chỉ số NSE trong huyết thanh thường nằm dưới ngưỡng 12 µg/L. Đây được xem là ngưỡng tham chiếu phổ biến tại nhiều phòng xét nghiệm hiện nay. Tuy nhiên, giá trị bình thường của NSE có thể có sự dao động nhẹ tùy theo phương pháp xét nghiệm, máy phân tích và tiêu chuẩn của từng cơ sở y tế.

5. Xét nghiệm định lượng NSE khi nào được chỉ định?

Xét nghiệm định lượng NSE là xét nghiệm đo nồng độ enolase đặc hiệu tế bào thần kinh trong máu. Xét nghiệm NSE thường được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Chẩn đoán trong trường hợp nghi ngờ mắc ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc các khối u có nguồn gốc thần kinh - nội tiết.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị ở những bệnh nhân đã được chẩn đoán xác định.
  • Đánh giá mức độ bệnh, theo dõi tiến triển và tiên lượng cho bệnh nhân u nguyên bào thần kinh.
  • Đánh giá mức độ tổn thương trong các tình trạng tổn thương thần kinh cấp tính như chấn thương sọ não, đột quỵ hoặc hôn mê sau ngừng tim.
chi-so-nse-4

Xét nghiệm NSE thường được chỉ định trong nhiều trường hợp

6. Quy trình xét nghiệm chỉ số NSE

Xét nghiệm chỉ số NSE được thực hiện thông qua mẫu máu tĩnh mạch theo quy trình:

  • Nhân viên y tế sẽ giải thích mục đích và các bước xét nghiệm. 
  • Nhân viên y tế lấy máu tĩnh mạch.
  • Mẫu máu được chuyển đến phòng xét nghiệm để xử lý và phân tích.

Thông thường, người bệnh được khuyến nghị nhịn ăn vào buổi sáng và lấy máu trong buổi sáng để hạn chế các yếu tố gây nhiễu.

7. Các yếu tố ảnh hưởng đến xét nghiệm NSE

Kết quả xét nghiệm NSE có thể bị tác động bởi một số yếu tố kỹ thuật, trong đó hiện tượng tan máu là nguyên nhân ảnh hưởng đáng kể nhất. Do hồng cầu chứa hàm lượng NSE cao, khi xảy ra tan máu, enzyme này có thể bị giải phóng vào huyết thanh, dẫn đến kết quả tăng giả, không phản ánh đúng tình trạng bệnh lý của người bệnh.

Vì lý do này, các mẫu máu bị tan máu rõ rệt thường không được khuyến cáo sử dụng để định lượng NSE. Ngoài ra, việc bảo quản mẫu không đúng điều kiện như để mẫu ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài cũng có thể làm sai lệch kết quả phân tích.

chi-so-nse-5

Xét nghiệm NSE có thể bị tác động bởi một số yếu tố kỹ thuật

8. Câu hỏi thường gặp về chỉ số NSE (FAQ)

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về chỉ số NSE:

8.1. Các loại khối u nào dương tính với chỉ số NSE?

Chỉ số NSE thường dương tính ở các khối u có nguồn gốc từ tế bào thần kinh hoặc tế bào nội tiết thần kinh, bao gồm ung thư phổi tế bào nhỏ, u nguyên bào thần kinh, u thần kinh nội tiết, u tế bào đảo tụy, u tuyến thượng thận ác tính, u tế bào Merkel, u hắc tố, u tinh hoàn và u tế bào mầm,...

8.2. Chỉ số NSE bao nhiêu là nguy hiểm?

Ở người trưởng thành, chỉ số NSE vượt quá khoảng 25 ng/mL thường được xem là mức đáng lo ngại, đặc biệt khi có nghi ngờ ung thư phổi tế bào nhỏ hoặc các bệnh lý thần kinh – nội tiết ác tính. Tuy nhiên, không thể chẩn đoán ung thư chỉ dựa vào một con số NSE đơn lẻ do chỉ số này không đặc hiệu. Vì vậy, khi NSE tăng cao, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá toàn diện và chỉ định thêm các xét nghiệm cần thiết.

8.3. Xét nghiệm chỉ số NSE ở đây uy tín?

Việc lựa chọn cơ sở y tế uy tín để thực hiện xét nghiệm chỉ số NSE đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của kết quả và giá trị chẩn đoán. Người bệnh nên ưu tiên các trung tâm y khoa có hệ thống máy móc xét nghiệm hiện đại, quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.

Trung tâm Y khoa NeoMedic là một trong những địa chỉ được nhiều người tin tưởng khi thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu, trong đó có xét nghiệm định lượng NSE. NeoMedic sở hữu hệ thống thiết bị xét nghiệm tiên tiến, quy trình lấy mẫu – phân tích khoa học, giúp hạn chế tối đa các sai số kỹ thuật. Kết quả được trả nhanh, rõ ràng, kèm theo tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa đầu ngành.

Bên cạnh xét nghiệm đơn lẻ, NeoMedic còn cung cấp các gói tầm soát ung thư chuyên sâu, linh hoạt theo nhu cầu, hỗ trợ phát hiện sớm và theo dõi bệnh hiệu quả, giúp người bệnh an tâm hơn trong quá trình chăm sóc sức khỏe. Liên hệ ngay hotline 0968 636 630 để được NeoMedic tư vấn chi tiết!

Nguồn:

1. Henry Knipe, 2025. Neuron-specific enolase. https://radiopaedia.org/articles/neuron-specific-enolase-1.

2. Maria Antonietta Isgrò, Patrizia Bottoni, Roberto Scatena, 2015. Neuron-Specific Enolase as a Biomarker: Biochemical and Clinical Aspects. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/26530364/.

3. Neurochemistry International , 2017. Neuron-specific enolase. https://www.sciencedirect.com/topics/neuroscience/neuron-specific-enolase.