AFP là gì? Ý nghĩa của chỉ số AFP đối với thai kỳ và bệnh ung thư
Khi khám sức khỏe, bác sĩ đôi khi chỉ định xét nghiệm AFP khiến nhiều người đặt câu hỏi AFP là gì và xét nghiệm này có ý nghĩa ra sao.
AFP là một chỉ số sinh học được ứng dụng rộng rãi trong sàng lọc dị tật thai nhi và hỗ trợ chẩn đoán cũng như theo dõi ung thư. Tìm hiểu ngay về chỉ số AFP trong bài viết sau!
Tóm tắt nội dung chính trong bài viết:
|
1. Chỉ số AFP là gì?
AFP (Alpha-fetoprotein) là một loại protein được hình thành chủ yếu trong túi noãn hoàng và gan của thai nhi đang phát triển. Trong thai kỳ, một phần AFP sẽ đi từ thai nhi vào máu mẹ, khiến nồng độ AFP của mẹ tăng dần nếu thai phát triển bình thường. Sau khi sinh, lượng AFP trong máu mẹ giảm xuống mức rất thấp. Ngoài vai trò trong thai kỳ, AFP còn được xem như chất chỉ điểm khối u, đặc biệt hữu ích trong phát hiện ung thư gan nguyên phát.

AFP được hình thành trong thai kỳ và có thể xuất hiện như một chất chỉ điểm khối u
2. Chỉ số AFP trong máu bao nhiêu là bình thường?
Nồng độ AFP ở người trưởng thành không mang thai (bao gồm cả nam và nữ giới) nằm trong khoảng 0 - 40 ng/mL. Mức này có thể dao động nhẹ tùy theo độ tuổi và chủng tộc. Đối với phụ nữ mang thai, chỉ số này tăng dần theo sự phát triển của thai nhi trong khoảng tuần thai 14 đến 32. Trong giai đoạn tuần 15–20, nồng độ AFP của mẹ thường dao động từ 10 - 150 ng/mL và được dùng như cơ sở để sàng lọc các bất thường thai kỳ.
3. Chỉ số AFP thay đổi trong những trường hợp nào?
Chỉ số AFP thay đổi trong một số trường hợp sau:
3.1. Nguyên nhân trong thai kỳ
Nồng độ AFP trong thai kỳ có thể biến động do nhiều nguyên nhân khác nhau:
Nồng độ AFP trong huyết thanh của mẹ tăng cao
- Khuyết tật ống thần kinh như tật nứt đốt sống và vô sọ
- Thoát vị rốn
- Thoát vị thành bụng
- U quái thai xương cùng cụt
- Bất thường nhau thai
- U nang bạch huyết
- Bất thường về thận như thận đa nang hoặc không có thận, tắc nghẽn đường tiết niệu và bệnh thận bẩm sinh
- Bệnh xương thủy tinh
- Dọa sảy thai
- Mẹ sụt cân hoặc thai chậm tăng trưởng
Nồng độ AFP trong huyết thanh của mẹ thấp
- Hội chứng Down
- Mẹ bầu tăng cân
- Thai chết lưu
- Thai trứng
- Hội chứng Trisomy 18 (Edwards)
- Tuổi thai không chính xác (lớn hơn tuổi tính toán)

Nồng độ AFP trong thai kỳ có thể tăng hoặc giảm do nhiều nguyên nhân khác nhau
3.2. Nguyên nhân ác tính
Một số nguyên nhân ác tính có thể làm tăng nồng độ AFP bao gồm:
- Ung thư biểu mô tế bào gan
- Ung thư gan di căn
- Khối u tế bào mầm (u ác tính ở tinh hoàn và buồng trứng)
- Ung thư đường mật trong gan
- Ung thư dạ dày
- Ung thư tinh hoàn
- Ung thư buồng trứng
3.3. Nguyên nhân lành tính
Các bệnh lý hoặc tình trạng lành tính dẫn đến thay đổi nồng độ AFP bao gồm:
- Bệnh về gan: Viêm gan cấp tính tối cấp, xơ gan, viêm gan siêu vi cấp và mãn tính, bệnh gan mãn tính, viêm gan do thuốc, bệnh gan do rượu/không do rượu, viêm gan ở trẻ sơ sinh và hoại tử gan,...
- Lạm dụng rượu hoặc ma túy
- Bệnh giãn mao mạch mất điều hòa (Ataxia-telangiectasia)
- Viêm đại tràng
- Tắc mật
- Tăng tyrosin máu di truyền loại 1
- Tăng AFP do di truyền
- Hội chứng Beckwith-Wiedemann
- Bệnh lupus ban đỏ hệ thống
- Bệnh Hirschsprung
- Bệnh Wilson
- …

Bệnh về gan là nhóm bệnh lý phổ biến nhất gây tăng AFP
4. Ý nghĩa của chỉ số AFP
Chỉ số AFP không chỉ có ứng dụng then chốt trong thai kỳ mà còn là dấu ấn quan trọng trong sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý ác tính. Cụ thể:
4.1. Trong chẩn đoán và điều trị ung thư gan
AFP là một trong những dấu ấn sinh học quan trọng nhất trong đánh giá ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), đặc biệt ở người có tiền sử xơ gan hoặc viêm gan mạn tính. Chỉ số AFP được sử dụng để:
- Chẩn đoán và đánh giá nguy cơ: Nồng độ AFP tăng cao có thể xuất hiện trong ung thư gan và một số ung thư khác. Nồng độ AFP rất cao hoặc tăng đột ngột có thể là dấu hiệu sớm của ung thư gan. Tuy nhiên, chỉ số này không phải tiêu chuẩn chẩn đoán duy nhất vì tổn thương gan không do ung thư cũng có thể làm tăng AFP.
- Tiên lượng bệnh: AFP là chỉ số phản ánh khả năng sống còn của bệnh nhân ung thư gan. Nồng độ AFP càng cao, tiên lượng thường càng xấu.
- Theo dõi điều trị: AFP giảm sau điều trị cho thấy phác đồ hiệu quả; ngược lại, sự gia tăng chỉ số này sau phẫu thuật có thể báo hiệu khối u còn sót hoặc xuất hiện di căn. AFP tăng đột ngột ở người từng được xem là không còn khối u có thể là dấu hiệu di căn mới.
Chỉ số AFP cũng có thể tăng trong các bệnh gan mạn tính như viêm gan B, viêm gan C, xơ gan. Các bệnh lý này không phải bệnh ác tính nhưng làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư gan. Vì vậy, xét nghiệm AFP đôi khi được chỉ định để hỗ trợ theo dõi nhóm bệnh nhân này.
Ngoài nồng độ AFP tổng thể, AFP-L3 - phân nhóm AFP do tế bào ung thư gan sản xuất cũng có vai trò đặc biệt trong phát hiện và tiên lượng ung thư.
4.2. Trong theo dõi thai kỳ
Trong thai kỳ, AFP có vai trò rất quan trọng Định lượng chỉ số AFP là một phần trong xét nghiệm tầm soát trước sinh Triple test được ứng dụng rất phổ biến trong sàng lọc dị tật thai nhi hiện nay. Giá trị AFP của mẹ được diễn giải dựa trên tuổi thai, tuổi mẹ, cân nặng, chủng tộc và các yếu tố liên quan khác. Những thay đổi bất thường của AFP có thể gợi ý nguy cơ tiềm ẩn:
- AFP tăng cao: có thể liên quan đến nguy cơ khuyết tật bẩm sinh, nhau cài răng lược hoặc các biến chứng sản khoa khác. Tuy nhiên, phần lớn thai phụ có AFP cao vẫn sinh con khỏe mạnh.
- AFP thấp: có thể gợi ý nguy cơ rối loạn nhiễm sắc thể như hội chứng Down, Trisomy 18, lưu thai,...
Tuy nhiên, kết quả AFP bất thường không phải lúc nào cũng làm tăng nguy cơ thai nhi mắc tình trạng nghiêm trọng. Nhiều vấn đề sinh lý có thể dẫn đến sự biến đổi của nồng độ AFP trong máu. Do đó, khi kết quả AFP bất thường, bác sĩ thường chỉ định thêm các xét nghiệm như siêu âm, xét nghiệm NIPT hoặc chọc ối để xác định nguyên nhân và đánh giá nguy cơ chính xác hơn.
4.3. Trong các bệnh ác tính khác
AFP là dấu ấn sinh học quan trọng không chỉ trong ung thư gan mà còn trong nhiều bệnh ác tính khác, đặc biệt là u tế bào mầm. Xét nghiệm AFP phối hợp cùng các chỉ số khác như hCG cho phép phân loại và phân giai đoạn khối u tế bào mầm:
- AFP tăng cao thường gặp ở khối u túi noãn hoàng.
- Cả AFP và hCG tăng ở ung thư phôi.
- U tinh hoàn: AFP không tăng, nhưng hCG tăng ở 10 - 30% bệnh nhân.
- U quái thai: cả hai chỉ số đều bình thường.
Chỉ số AFP còn hữu ích trong chẩn đoán, đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát một số loại ung thư như ung thư tinh hoàn, ung thư tế bào mầm buồng trứng và ung thư tế bào mầm ngoài tuyến sinh dục,... Ngoài ra, chỉ số này có thể được sử dụng để giúp chẩn đoán các loại ung thư khác như ung thư ống mật, đại tràng, tuyến tụy, ung thư phổi, u lympho hoặc ung thư nguyên phát chưa rõ.

AFP là một trong những dấu ấn sinh học quan trọng nhất trong đánh giá ung thư biểu mô tế bào gan
5. Làm sao để giảm chỉ số AFP?
Chỉ số AFP có thể giảm khi nguyên nhân gốc được xử lý. Do đó, để giảm chỉ số này, người bệnh cần tuân thủ điều trị bệnh nền kết hợp với điều chỉnh lối sống để hỗ trợ chức năng gan:
- Tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc hay thay đổi phác đồ.
- Hạn chế rượu bia.
- Ngủ đủ giấc và đúng giờ.
- Ăn uống lành mạnh, tránh các nguồn thực phẩm bị nhiễm aflatoxin.
- Tập thể dục thường xuyên.
6. Câu hỏi thường gặp về chỉ số AFP (FAQ)
Giải đáp một số câu hỏi thường gặp về chỉ số AFP:
6.1. Gan nhiễm mỡ có thể gây ra AFP cao không?
Gan nhiễm mỡ có thể làm tăng AFP. Gan nhiễm mỡ là bệnh gan rất thường gặp và có khả năng tiến triển thành xơ gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan. Nghiên cứu cho thấy nồng độ AFP trong huyết thanh tăng đáng kể ở người mắc FLD, đồng thời mức AFP còn liên quan chặt chẽ với các chỉ số chuyển hóa của cơ thể.
6.2. Chỉ số AFP bao nhiêu là ung thư gan?
Ở người lớn, mức AFP trong máu vượt 200 ng/mL, đặc biệt ở bệnh nhân có nền xơ gan, được xem là dấu hiệu rõ ràng gợi ý ung thư biểu mô tế bào gan. Tuy nhiên, chẩn đoán cuối cùng vẫn cần kết hợp kết quả xét nghiệm AFP, hình ảnh học và xét nghiệm chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp về chỉ số AFP
Tóm lại, chỉ số AFP đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc thai kỳ và phát hiện sớm bệnh lý về gan. Việc hiểu rõ AFP là gì giúp bạn chủ động hơn trong theo dõi sức khỏe. Nếu kết quả xét nghiệm bất thường, hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn và kiểm tra chuyên sâu.
Nguồn:
1. Oluwaseun O. Adigun; Siva Naga S. Yarrarapu; Muhammad Zubair; Shailesh Khetarpal, 2024. Alpha-Fetoprotein Analysis. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK430750/.
2. Medline Plus. Alpha Fetoprotein (AFP) Tumor Marker Test. https://medlineplus.gov/lab-tests/alpha-fetoprotein-afp-tumor-marker-test/.
3. Medline Plus. Alpha-Fetoprotein (AFP) Test. https://medlineplus.gov/lab-tests/alpha-fetoprotein-afp-test/.