Tiền sản giật là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị
Tiền sản giật thường xuất hiện sau tuần 20 và có thể khởi phát sau sinh. Nhận biết dấu hiệu cảnh báo, cách chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa.
Tiền sản giật là rối loạn tăng huyết áp liên quan thai kỳ, thường xuất hiện sau tuần thai thứ 20 và cũng có thể khởi phát sau sinh. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan của người mẹ cũng như chức năng bánh rau và sự phát triển của thai.
Protein niệu là một tiêu chí quan trọng nhưng không bắt buộc trong mọi trường hợp. Khi tăng huyết áp mới xuất hiện kèm dấu hiệu tổn thương cơ quan hoặc bất thường tuần hoàn tử cung - bánh rau - thai, bác sĩ vẫn có thể chẩn đoán tiền sản giật theo các tiêu chuẩn phù hợp. [1]
Tiền sản giật đôi khi không gây triệu chứng rõ rệt. Một số thai phụ chỉ phát hiện bệnh khi đo huyết áp hoặc làm xét nghiệm trong lần khám thai định kỳ. Vì vậy, cảm giác hoàn toàn khỏe mạnh không loại trừ nguy cơ tiền sản giật. [1,2,5]
Thai phụ có huyết áp tăng, thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường có thể đến Trung tâm Y khoa NeoMedic để được bác sĩ thăm khám, đánh giá nguy cơ và tư vấn kế hoạch theo dõi thai kỳ phù hợp.
- Huyết áp ≥140/90 mmHg là ngưỡng tăng huyết áp được sử dụng trong đánh giá thai kỳ, nhưng một lần đo đơn lẻ thường chưa đủ để khẳng định tiền sản giật.
- Huyết áp tâm thu ≥160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≥110 mmHg thuộc mức tăng huyết áp nặng và cần được đánh giá y tế khẩn.
- Không có protein niệu vẫn chưa đủ để loại trừ tiền sản giật nếu có các dấu hiệu tổn thương cơ quan phù hợp.
- Phù chân không phải tiêu chuẩn bắt buộc để chẩn đoán tiền sản giật.
Các ngưỡng trên giúp nhận biết nguy cơ, không dùng để tự chẩn đoán bệnh tại nhà.
Thai phụ hoặc người mới sinh cần được đánh giá y tế ngay nếu có đau đầu dữ dội hoặc kéo dài, nhìn mờ hoặc chớp sáng, đau nhiều vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải, khó thở, đau ngực, huyết áp tăng cao hoặc các triệu chứng tiến triển nhanh.
Tiền sản giật là gì?
Theo Hướng dẫn sàng lọc, chẩn đoán và xử trí tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai, tiền sản giật và sản giật của Bộ Y tế Việt Nam, ban hành kèm Quyết định 1154/QĐ-BYT năm 2024, tiền sản giật được xem xét khi tăng huyết áp mới xuất hiện sau tuần thai thứ 20 hoặc trong thời kỳ hậu sản, đi cùng protein niệu và/hoặc các dấu hiệu tổn thương liên quan. [1]
Ngưỡng tăng huyết áp được sử dụng trong đánh giá là:
- Huyết áp tâm thu ≥140 mmHg và/hoặc
- Huyết áp tâm trương ≥90 mmHg.
Trong trường hợp thông thường, huyết áp được xác nhận qua hai lần đo cách nhau ít nhất 4 giờ. Nếu huyết áp tăng ở mức nặng, việc đánh giá và xử trí không nên bị trì hoãn chỉ để chờ đủ khoảng thời gian này. [1]
Protein niệu có thể được xác định khi:
- Protein nước tiểu 24 giờ ≥300 mg;
- Tỷ số protein/creatinine niệu ≥0,3; hoặc
- Que thử nước tiểu ≥2+ khi chưa thể thực hiện phương pháp định lượng phù hợp hơn. [1]
Tuy nhiên, protein niệu âm tính không loại trừ tiền sản giật. Nếu tăng huyết áp mới xuất hiện cùng giảm tiểu cầu, tổn thương thận, bất thường chức năng gan, phù phổi, triệu chứng thần kinh hoặc thị giác hay dấu hiệu rối loạn tuần hoàn tử cung - bánh rau - thai, bác sĩ vẫn cần tiếp tục đánh giá tiền sản giật. [1]
Phù cũng không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Phù nhẹ ở chân khá thường gặp trong những tháng cuối thai kỳ nên không thể chẩn đoán tiền sản giật chỉ dựa vào biểu hiện này. [1,5]
Sản giật (eclampsia) khác với tiền sản giật. Đây là tình trạng xuất hiện cơn co giật liên quan đến tiền sản giật sau khi đã loại trừ những nguyên nhân co giật khác và được xem là một cấp cứu sản khoa. [1,2]

Tiền sản giật là tình trạng rối loạn tăng huyết áp liên quan đến thai kỳ
Nguyên nhân gây tiền sản giật
Y học chưa xác định được một nguyên nhân duy nhất gây tiền sản giật. Đây là bệnh lý đa yếu tố, trong đó bánh rau, hệ mạch máu của người mẹ và chức năng nội mô giữ vai trò quan trọng.
Ở thai kỳ bình thường, các mạch máu nuôi tử cung và bánh rau thay đổi để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thai. Khi quá trình hình thành và thích nghi của hệ tuần hoàn này không diễn ra tối ưu, tưới máu bánh rau có thể bị ảnh hưởng.
Những thay đổi tại bánh rau có thể liên quan đến mất cân bằng các yếu tố điều hòa tạo mạch, thay đổi đáp ứng mạch máu và rối loạn chức năng nội mô mạch máu - lớp tế bào lót mặt trong thành mạch. Các cơ chế này góp phần làm tăng huyết áp và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan của người mẹ. [1,2]
Khi bệnh tiến triển, các hệ cơ quan có thể bị ảnh hưởng:
- Thận: chức năng lọc có thể suy giảm, creatinine tăng hoặc xuất hiện các bất thường liên quan chức năng thận.
- Gan: men gan có thể tăng; người bệnh có thể đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải.
- Máu và hệ đông máu: giảm tiểu cầu và các rối loạn huyết học có thể xuất hiện.
- Não và hệ thần kinh: có thể xuất hiện đau đầu, rối loạn thị giác và trong trường hợp nghiêm trọng là co giật.
- Phổi: phù phổi có thể gây khó thở.
- Bánh rau và thai: chức năng bánh rau suy giảm có thể làm tăng nguy cơ thai giới hạn tăng trưởng và các bất thường tuần hoàn thai - rau. [1,2]
Những biểu hiện toàn thân của tiền sản giật vì vậy không chỉ xuất phát từ một con số huyết áp cao. Bệnh phản ánh sự tương tác phức tạp giữa bánh rau, hệ mạch máu, đáp ứng của cơ thể mẹ và nhiều cơ quan khác nhau.
Không nên quy tiền sản giật cho một bữa ăn nhiều muối, ít vận động hoặc một hành vi riêng lẻ của thai phụ. NICE cũng không khuyến cáo hạn chế muối trong thai kỳ chỉ nhằm mục đích phòng các rối loạn tăng huyết áp. [4]

Tiền sản giật là bệnh lý đa yếu tố gây ra
Đối tượng có nguy cơ bị tiền sản giật cao
Tiền sản giật vẫn có thể xảy ra ở thai phụ không có yếu tố nguy cơ rõ ràng. Tuy nhiên, một số tiền sử, bệnh lý và đặc điểm thai kỳ làm khả năng mắc bệnh tăng lên.
Những yếu tố thường được bác sĩ đặc biệt lưu ý gồm:
- Đã từng mắc tiền sản giật, đặc biệt nếu bệnh xuất hiện sớm hoặc diễn tiến nặng ở thai kỳ trước.
- Tăng huyết áp mạn, tức tăng huyết áp đã tồn tại trước thai kỳ hoặc được phát hiện từ giai đoạn sớm.
- Mang đa thai.
- Đái tháo đường type 1 hoặc type 2.
- Bệnh thận mạn.
- Lupus ban đỏ hệ thống.
- Hội chứng kháng phospholipid.
- Béo phì, đặc biệt khi đi cùng các yếu tố chuyển hóa hoặc tim mạch khác.
- Mang thai bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. [1,4,6]
Nguy cơ cũng có thể tăng ở:
- Người mang thai lần đầu
- Tuổi mẹ cao
- Có tiền sử gia đình mắc tiền sản giật
- Khoảng cách giữa hai lần mang thai dài
- Một số trường hợp có tiền sử sản khoa bất lợi hoặc nhiều yếu tố nguy cơ cùng tồn tại. [4,6]
Các hướng dẫn chuyên môn có thể sử dụng cách phân tầng nguy cơ và một số ngưỡng hơi khác nhau. Vì vậy, bác sĩ thường đánh giá tổng thể thay vì dựa vào một yếu tố đơn lẻ.
Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc tiền sản giật. Phân tầng nguy cơ giúp bác sĩ xác định thai phụ nào cần sàng lọc kỹ hơn, theo dõi sát hơn hoặc cân nhắc các biện pháp dự phòng phù hợp.

Người từng bị tiền sản giật có nguy cơ tái phát tăng đáng kể
Dấu hiệu tiền sản giật không nên bỏ qua
Tiền sản giật có thể tiến triển mà không gây triệu chứng rõ ràng. Một số trường hợp chỉ được phát hiện khi đo huyết áp hoặc làm xét nghiệm trong quá trình khám thai. Vì vậy, cảm giác khỏe mạnh không thay thế cho việc theo dõi huyết áp và khám thai định kỳ. [2,5]
Huyết áp từ 140/90 mmHg đã thuộc ngưỡng tăng huyết áp cần được đánh giá trong thai kỳ. Tuy nhiên, tiền sản giật không được xác định chỉ bằng một con số huyết áp. Ngược lại, huyết áp từ 160/110 mmHg thuộc mức tăng huyết áp nặng và cần được đánh giá y tế khẩn. [1,4]
4.1. Huyết áp tăng ≥160/110 mmHg
Huyết áp tâm thu ≥160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≥110 mmHg thuộc mức tăng huyết áp nặng và làm tăng nguy cơ biến chứng cho mẹ. [1,4]
Nếu đo được huyết áp ở mức này, thai phụ nên liên hệ hoặc đến cơ sở sản khoa ngay để được đánh giá. Không nên trì hoãn việc đi khám chỉ để tiếp tục đo huyết áp nhiều lần tại nhà.
Nếu đồng thời xuất hiện đau đầu dữ dội, thay đổi thị giác, đau bụng trên, khó thở, đau ngực, co giật hoặc rối loạn ý thức, mức độ khẩn cấp càng cao.
Người đang dùng thuốc hạ huyết áp không nên tự uống thêm liều, đổi thuốc hoặc chờ huyết áp tự giảm nếu đã đạt mức tăng huyết áp nặng.
4.2. Đau đầu dữ dội, dai dẳng
Đau đầu nhẹ có nhiều nguyên nhân trong thai kỳ và không đồng nghĩa với tiền sản giật.
Cần chú ý hơn khi cơn đau:
- Kéo dài hoặc tăng dần;
- Khác hẳn những cơn đau đầu trước đây;
- Không cải thiện như những cơn đau thông thường;
- Đi cùng tăng huyết áp;
- Kèm nhìn mờ, chớp sáng hoặc dấu hiệu thần kinh khác. [1]
Đây là những biểu hiện cần được bác sĩ đánh giá khi nghi ngờ tiền sản giật tiến triển nặng.

Dấu hiệu tiền sản giật không thể bỏ qua
4.3. Nhìn mờ, chớp sáng hoặc ám điểm
Rối loạn thị giác trong tiền sản giật có thể biểu hiện bằng:
- Nhìn mờ;
- Chớp sáng;
- Xuất hiện điểm sáng;
- Có vùng tối hoặc ám điểm trong tầm nhìn. [1,5]
Migraine và các bệnh lý về mắt cũng có thể gây biểu hiện tương tự. Vì vậy, triệu chứng mới xuất hiện, xuất hiện đột ngột, kéo dài hoặc đi cùng đau đầu và tăng huyết áp cần được đánh giá y tế.
4.4. Đau nhiều vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải
Đau dai dẳng vùng bụng trên, đặc biệt dưới bờ sườn phải, có thể liên quan đến tổn thương gan trong tiền sản giật nặng. [1]
Trào ngược dạ dày - thực quản, bệnh túi mật và một số rối loạn tiêu hóa cũng có thể gây đau ở vị trí tương tự. Do đó, không nên quy mọi cơn đau bụng trên cho tiền sản giật.
Tuy nhiên, đau nhiều hoặc kéo dài kèm tăng huyết áp, buồn nôn, đau đầu, rối loạn thị giác hoặc xét nghiệm gan bất thường cần được bác sĩ đánh giá sớm.
4.5. Khó thở rõ
Hơi hụt hơi khi gắng sức có thể gặp trong thai kỳ bình thường.
Ngược lại, khó thở tăng nhanh, khó thở khi nghỉ, đau ngực, tím tái hoặc giảm rõ khả năng vận động cần được đánh giá khẩn vì có thể liên quan đến phù phổi hoặc các nguyên nhân tim - phổi nghiêm trọng khác.
Một biến chứng hô hấp quan trọng của tiền sản giật nặng là phù phổi, khi dịch tích tụ trong phổi và làm cản trở hô hấp. [1]
4.6. Co giật
Co giật ở thai phụ hoặc người mới sinh trong bối cảnh tiền sản giật có thể là sản giật, sau khi bác sĩ đã loại trừ những nguyên nhân co giật khác. [1,2]
Đây là cấp cứu sản khoa. Hãy gọi 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở cấp cứu ngay.
Magnesium sulfate (magie sulfat) là thuốc quan trọng trong điều trị sản giật và dự phòng co giật ở những trường hợp tiền sản giật nặng phù hợp. Thuốc phải được sử dụng tại cơ sở y tế vì người bệnh cần được theo dõi đáp ứng và nguy cơ độc tính. [1,7]
Lưu ý sau sinh
Tiền sản giật có thể mới xuất hiện trong thời kỳ hậu sản, kể cả ở người trước đó không được chẩn đoán tiền sản giật trong thai kỳ. Sau sinh, nếu xuất hiện huyết áp tăng, đau đầu dữ dội, nhìn mờ, khó thở, đau ngực, đau nhiều vùng bụng trên, co giật hoặc rối loạn ý thức, cần được đánh giá y tế ngay. [1]
Sàng lọc tiền sản giật
Sàng lọc nguy cơ tiền sản giật trong quý I thường tập trung từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày. [1]
Tại cơ sở có đủ điều kiện, mô hình sàng lọc có thể phối hợp nhiều thông tin thay vì chỉ dựa vào một yếu tố riêng lẻ:
- Đặc điểm và tiền sử của người mẹ: giúp nhận diện những yếu tố nguy cơ đã có trước thai kỳ hoặc xuất hiện từ sớm.
- MAP (Mean Arterial Pressure - huyết áp động mạch trung bình): phản ánh mức áp lực trung bình trong hệ động mạch và được tính từ các lần đo huyết áp theo quy trình chuẩn.
- Doppler động mạch tử cung: giúp đánh giá đặc điểm dòng máu đến tử cung và bánh rau.
- PlGF (Placental Growth Factor - yếu tố tăng trưởng bánh rau): là protein liên quan đến quá trình hình thành mạch máu của bánh rau.
- PAPP-A: có thể được sử dụng trong một số mô hình sàng lọc khi phù hợp hoặc khi PlGF không sẵn có. [1]
Việc kết hợp nhiều yếu tố giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tốt hơn so với chỉ sử dụng một thông số riêng lẻ.
Sàng lọc nguy cơ không phải chẩn đoán tiền sản giật.
Kết quả nguy cơ cao có nghĩa thai phụ cần kế hoạch dự phòng hoặc theo dõi phù hợp hơn, không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh.
Ở quý II và III, Bộ Y tế cũng đề cập các mô hình đánh giá dựa trên yếu tố của mẹ, huyết áp, Doppler động mạch tử cung và các dấu ấn tạo mạch ở những giai đoạn thai kỳ phù hợp. [1]

Khám thai định kỳ và theo dõi chỉ số huyết áp thường xuyên
Chẩn đoán tiền sản giật
Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể xác định tất cả trường hợp tiền sản giật.
Bác sĩ cần kết hợp nhiều thông tin, bao gồm thời điểm xuất hiện và mức độ tăng huyết áp, protein niệu, triệu chứng, xét nghiệm chức năng gan - thận, số lượng tiểu cầu và tình trạng của thai cũng như bánh rau. [1]
Điểm quan trọng là protein niệu âm tính không tự động loại trừ tiền sản giật nếu tăng huyết áp mới xuất hiện cùng các dấu hiệu tổn thương phù hợp.
6.1. Các xét nghiệm dùng trong chẩn đoán
Tùy tình trạng của thai phụ, bác sĩ có thể chỉ định:
- Đo huyết áp đúng kỹ thuật để xác định và theo dõi mức tăng huyết áp.
- Protein nước tiểu 24 giờ hoặc tỷ số protein/creatinine niệu để đánh giá protein niệu.
- Que thử nước tiểu khi chưa có điều kiện thực hiện phương pháp định lượng phù hợp hơn.
- Công thức máu và số lượng tiểu cầu để phát hiện giảm tiểu cầu và các bất thường huyết học.
- Creatinine huyết thanh để đánh giá chức năng thận.
- AST và ALT để phát hiện tổn thương gan.
- LDH và bilirubin khi bác sĩ nghi ngờ tan máu hoặc hội chứng HELLP.
- Xét nghiệm đông máu khi bệnh cảnh gợi ý nguy cơ rối loạn đông máu.
- Siêu âm thai để theo dõi sự phát triển của thai và lượng nước ối.
- Doppler tuần hoàn thai – rau để đánh giá dòng máu liên quan đến thai và bánh rau.
- NST/CTG hoặc các phương pháp theo dõi tim thai khác khi cần đánh giá thêm sức khỏe thai. [1]
Không có một xét nghiệm nào trong số này nên được diễn giải tách rời khỏi bệnh cảnh tổng thể.
6.2. Phân biệt với các dạng tăng huyết áp thai kỳ
Tình trạng | Đặc điểm chính | Điểm phân biệt |
| Tăng huyết áp thai kỳ | Tăng huyết áp xuất hiện sau tuần 20 | Chưa đáp ứng tiêu chuẩn tiền sản giật |
| Tiền sản giật | Thường xuất hiện sau tuần 20 hoặc trong hậu sản | Có protein niệu và/hoặc dấu hiệu tổn thương liên quan |
| Tăng huyết áp mạn | Đã có trước thai kỳ hoặc được phát hiện trước tuần 20 | Không phải tăng huyết áp mới khởi phát sau tuần 20 |
| Tiền sản giật trên nền tăng huyết áp mạn | Người bệnh đã có tăng huyết áp mạn | Xuất hiện thêm những biểu hiện phù hợp với tiền sản giật |
- Sản giật là tình trạng xuất hiện co giật liên quan đến tiền sản giật sau khi loại trừ những nguyên nhân khác và là một cấp cứu sản khoa. [1,2]
- HELLP là viết tắt của Hemolysis, Elevated Liver Enzymes and Low Platelet Count, tương ứng với tan máu, tăng men gan và giảm tiểu cầu. Đây là bệnh cảnh nghiêm trọng liên quan đến tiền sản giật và cần được theo dõi, xử trí tại cơ sở y tế có năng lực phù hợp. [1]
6.3. Vai trò của PlGF và tỷ số sFlt-1/PlGF
PlGF là yếu tố tăng trưởng bánh rau tham gia quá trình hình thành mạch máu, trong khi sFlt-1 (soluble fms-like tyrosine kinase-1) là một yếu tố liên quan đến điều hòa quá trình tạo mạch.
Sự mất cân bằng giữa các yếu tố này có thể phản ánh rối loạn chức năng bánh rau.
Ở một số thai phụ nghi ngờ tiền sản giật, PlGF hoặc tỷ số sFlt-1/PlGF có thể hỗ trợ phân tầng nguy cơ và đánh giá khả năng xuất hiện tiền sản giật trong thời gian ngắn. Bộ Y tế Việt Nam đề cập các dấu ấn này trong những mô hình đánh giá ở giai đoạn thai kỳ phù hợp. NICE cũng khuyến nghị các xét nghiệm dựa trên PlGF để hỗ trợ đánh giá một số trường hợp nghi ngờ tiền sản giật non tháng. [1,4,9]
Các xét nghiệm này là công cụ hỗ trợ, không thay thế đánh giá lâm sàng và không nên được sử dụng đơn độc để quyết định thời điểm kết thúc thai kỳ. [1,4]

Xét nghiệm PIGF đánh giá tăng trưởng bánh rau tham gia quá trình hình thành mạch máu
Điều trị tiền sản giật
Mục tiêu điều trị là hạn chế biến chứng cho người mẹ, theo dõi sức khỏe của thai và duy trì thai kỳ khi việc tiếp tục mang thai vẫn còn an toàn.
Kế hoạch điều trị cụ thể phụ thuộc vào tuổi thai, mức độ tăng huyết áp, dấu hiệu tổn thương cơ quan, triệu chứng, tình trạng thai và tốc độ tiến triển của bệnh. [1,4]
7.1. Theo dõi người mẹ
Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể theo dõi:
- Huyết áp
- Số lượng tiểu cầu
- Chức năng gan
- Chức năng thận
- Đau đầu, rối loạn thị giác và các triệu chứng thần kinh
- Tình trạng hô hấp. [1]
Người có dấu hiệu nặng thường cần được quản lý tại bệnh viện hoặc cơ sở sản khoa có đủ khả năng theo dõi và xử trí phù hợp. [1,4]
7.2. Kiểm soát huyết áp
Labetalol, nifedipine và methyldopa là những thuốc có thể được sử dụng trong quản lý tăng huyết áp thai kỳ ở các tình huống phù hợp.
Việc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào bệnh cảnh, chống chỉ định, tác dụng không mong muốn và mục tiêu kiểm soát huyết áp. [1,4]
7.3. Dự phòng và điều trị co giật
Magnesium sulfate được sử dụng để điều trị sản giật và dự phòng co giật ở những trường hợp tiền sản giật nặng có chỉ định.
Bộ Y tế xem đây là lựa chọn hàng đầu trong dự phòng sản giật ở nhóm bệnh nặng phù hợp. Các bằng chứng tổng hợp cũng cho thấy magnesium sulfate giúp giảm nguy cơ sản giật ở phụ nữ tiền sản giật. [1,7]
Do thuốc cần được theo dõi về hiệu quả và độc tính, magnesium sulfate phải được sử dụng tại cơ sở y tế.
7.4. Theo dõi thai
Bác sĩ có thể sử dụng:
- Siêu âm theo dõi tăng trưởng thai
- Đánh giá lượng nước ối
- Doppler động mạch rốn và tuần hoàn thai - rau
- NST/CTG hoặc các phương pháp theo dõi tim thai khác khi có chỉ định. [1]
Khi nguy cơ sinh non cao, corticosteroid giúp trưởng thành phổi thai có thể được chỉ định ở tuổi thai phù hợp. [1]
7.5. Thời điểm sinh
Theo Hướng dẫn Bộ Y tế Việt Nam năm 2024:
- Tiền sản giật không có dấu hiệu nặng: từ 37 tuần trở lên, hướng dẫn khuyến cáo kết thúc thai kỳ thay vì tiếp tục kéo dài không cần thiết.
- Tiền sản giật có dấu hiệu nặng: từ 34 tuần trở lên, thường khuyến cáo chấm dứt thai kỳ. Có thể cần sinh sớm hơn nếu tình trạng của mẹ hoặc thai không ổn định.
- Tiền sản giật trước 34 tuần: trì hoãn sinh chỉ phù hợp ở những trường hợp được lựa chọn kỹ, khi mẹ và thai còn ổn định và cơ sở y tế có đủ năng lực theo dõi cũng như chăm sóc trẻ sinh non. [1]
Ở giai đoạn 34 - 36 tuần 6 ngày, một số hướng dẫn quốc tế có cách tiếp cận khác. NICE, chẳng hạn, cho phép tiếp tục theo dõi ở những trường hợp chưa có chỉ định sinh sớm và tình trạng mẹ – thai vẫn ổn định. [4]
Do đó, tuổi thai không phải yếu tố duy nhất quyết định thời điểm sinh. Bác sĩ còn phải cân nhắc mức độ bệnh, khả năng kiểm soát huyết áp, kết quả xét nghiệm, tình trạng thai và khả năng chăm sóc sơ sinh tại cơ sở điều trị.
Tiền sản giật không đồng nghĩa bắt buộc phải sinh mổ. Sinh đường âm đạo vẫn có thể được lựa chọn nếu tình trạng mẹ - thai và các điều kiện sản khoa như ngôi thai, cổ tử cung và diễn tiến chuyển dạ cho phép. [1]
Biến chứng tiền sản giật
Tiền sản giật có thể ảnh hưởng đến cả người mẹ và thai nhi, nhưng không phải thai phụ nào mắc bệnh cũng gặp biến chứng.
Nguy cơ phụ thuộc vào mức độ bệnh, thời điểm khởi phát, tuổi thai, bệnh nền, tốc độ tiến triển và khả năng kiểm soát tình trạng của mẹ.
8.1. Biến chứng đối với mẹ bầu
Các biến chứng nghiêm trọng có thể bao gồm:
- Sản giật
- Hội chứng HELLP
- Rau bong non
- Phù phổi
- Tổn thương hoặc suy thận cấp
- Tổn thương gan
- Rối loạn đông máu
- Biến cố thần kinh
- Đột quỵ, đặc biệt trong những trường hợp tăng huyết áp nặng. [1,2]
Nguy cơ không kết thúc ngay khi em bé chào đời. Tiền sản giật và các biến chứng liên quan vẫn có thể xuất hiện trong thời kỳ hậu sản, vì vậy huyết áp và các triệu chứng bất thường vẫn cần được theo dõi sau sinh. [1]
Về lâu dài, người từng mắc tiền sản giật có nguy cơ tăng huyết áp và bệnh tim mạch cao hơn. Tiền sử này nên được ghi nhận trong hồ sơ sức khỏe ngay cả sau khi thai kỳ đã kết thúc. [11]
8.2. Biến chứng đối với thai nhi
Khi chức năng bánh rau bị ảnh hưởng, việc cung cấp oxy và dưỡng chất cho thai cũng có thể suy giảm.
Một số vấn đề có thể xảy ra:
- Thai giới hạn tăng trưởng
- Suy thai
- Sinh non
- Các biến chứng liên quan đến sinh non
- Rau bong non, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn oxy của thai
- Thai chết trong tử cung trong những trường hợp bệnh tiến triển nghiêm trọng. [1,2]
Nhiều thai kỳ có tiền sản giật vẫn có kết quả tốt khi bệnh được phát hiện, theo dõi và xử trí kịp thời.

Biến chứng của tiền sản giật với mẹ bầu và thai nhi
Hướng dẫn phòng ngừa nguy cơ tiền sản giật cho mẹ bầu
Không có biện pháp nào bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn tiền sản giật.
Mục tiêu của dự phòng là nhận diện người có nguy cơ cao, quản lý các bệnh nền, phát hiện sớm những thay đổi bất thường trong thai kỳ và áp dụng các biện pháp đã có bằng chứng cho đúng nhóm đối tượng. [1,2]
Những nội dung bác sĩ có thể lưu ý trong quá trình theo dõi gồm:
- Khám thai từ sớm và đúng lịch
- Đo huyết áp định kỳ
- Đánh giá nguy cơ tiền sản giật từ quý I
- Quản lý tăng huyết áp mạn nếu có
- Kiểm soát đái tháo đường
- Theo dõi bệnh thận hoặc bệnh tự miễn
- Duy trì chế độ dinh dưỡng và mức vận động phù hợp với tình trạng thai kỳ
- Tránh hút thuốc và các yếu tố có hại cho sức khỏe thai kỳ
- Dùng aspirin liều thấp khi có chỉ định
- Bổ sung calcium ở nhóm phù hợp
- Không tự sử dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung chỉ với mục đích phòng tiền sản giật.
NICE không khuyến cáo hạn chế muối hoặc sử dụng magnesium, vitamin C, vitamin E, dầu cá hay tỏi chỉ nhằm mục tiêu phòng các rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ. [4]
Aspirin liều thấp: Theo Bộ Y tế Việt Nam năm 2024, acetylsalicylic acid liều 80 - 165 mg/ngày có thể được chỉ định cho nhóm nguy cơ phù hợp, bắt đầu trước tuần 16, tốt nhất trong khoảng 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày và duy trì đến 36 tuần theo phác đồ chuyên môn. [1]
ACOG và SMFM sử dụng một phác đồ khác, khuyến nghị aspirin 81 mg/ngày cho nhóm nguy cơ cao, bắt đầu trong khoảng 12 - 28 tuần, tối ưu trước tuần 16 và tiếp tục đến khi sinh. [6]
Sự khác nhau giữa các hướng dẫn là một lý do quan trọng để thai phụ không tự mua hoặc tự lựa chọn liều aspirin. Trước khi kê thuốc, bác sĩ cần xem xét nguy cơ tiền sản giật, tiền sử dị ứng, nguy cơ xuất huyết và các chống chỉ định liên quan.
Calcium: Theo khuyến cáo hiện hành của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ở những quần thể có khẩu phần calcium thấp, phụ nữ mang thai được khuyến nghị bổ sung 1,5 - 2,0 g calcium nguyên tố mỗi ngày nhằm giảm nguy cơ tiền sản giật. [3]
Khuyến cáo này không có nghĩa mọi thai phụ đều cần tự bổ sung calcium liều cao. Tổng lượng calcium từ thực phẩm, vitamin thai kỳ và các chế phẩm đang sử dụng cần được xem xét trước khi lựa chọn liều bổ sung.
Bằng chứng về việc bắt đầu calcium từ trước khi mang thai để phòng tiền sản giật còn hạn chế hơn so với bổ sung trong thai kỳ. [8]
Người từng mắc tiền sản giật nên thông báo tiền sử này cho bác sĩ ngay từ giai đoạn chuẩn bị mang thai hoặc từ đầu lần mang thai tiếp theo để được đánh giá nguy cơ và xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.

Phòng ngừa tiền sản giật
Câu hỏi thường gặp về tiền sản giật
10.1. Huyết áp bao nhiêu là tiền sản giật?
Huyết áp ≥140/90 mmHg thuộc ngưỡng tăng huyết áp được sử dụng trong đánh giá các rối loạn tăng huyết áp thai kỳ. Tuy nhiên, tiền sản giật không được chẩn đoán chỉ dựa trên một con số huyết áp.
Bác sĩ còn xem xét thời điểm xuất hiện tăng huyết áp, protein niệu, dấu hiệu tổn thương cơ quan và tình trạng thai – bánh rau. Huyết áp ≥160/110 mmHg thuộc mức tăng huyết áp nặng và cần được đánh giá y tế khẩn. [1,4]
10.2. Phù chân có phải tiền sản giật không?
Không nhất thiết. Phù nhẹ ở chân khá thường gặp ở cuối thai kỳ và không phải tiêu chuẩn bắt buộc để chẩn đoán tiền sản giật.
Nếu phù xuất hiện nhanh cùng tăng huyết áp, đau đầu, nhìn mờ, khó thở hoặc những biểu hiện bất thường khác, thai phụ nên được đánh giá y tế.
10.3. Tiền sản giật có thể không có triệu chứng không?
Có. Một số người chỉ phát hiện tăng huyết áp hoặc xét nghiệm bất thường trong lần khám thai. Vì vậy, cảm giác khỏe mạnh không thay thế cho việc khám thai và theo dõi huyết áp định kỳ. [2,5]
10.4. Sàng lọc tiền sản giật ở tuần bao nhiêu?
Sàng lọc nguy cơ tiền sản giật quý I thường tập trung từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày. [1]
Tại cơ sở đủ điều kiện, mô hình sàng lọc có thể kết hợp yếu tố của người mẹ, MAP, Doppler động mạch tử cung và PlGF hoặc PAPP-A.
10.5. Xét nghiệm sFlt-1/PlGF có chẩn đoán chắc chắn tiền sản giật không?
Không. Tỷ số sFlt-1/PlGF là công cụ hỗ trợ đánh giá chức năng bánh rau và nguy cơ tiền sản giật trong những tình huống phù hợp.
Kết quả cần được diễn giải cùng huyết áp, triệu chứng, xét nghiệm chức năng cơ quan, tuổi thai và tình trạng thai. Không nên dùng riêng biomarker này để quyết định chẩn đoán hoặc thời điểm kết thúc thai kỳ. [1,4,9]

Xét nghiệm sFlt-1/PlGF không thể dự đoán chính xác nguy cơ tiền sản giật
10.6. Tiền sản giật có bắt buộc sinh mổ không?
Không. Sinh đường âm đạo vẫn có thể được lựa chọn khi tình trạng mẹ – thai và các điều kiện sản khoa cho phép.
Phương thức sinh được bác sĩ cá thể hóa dựa trên tuổi thai, tình trạng thai, ngôi thai, cổ tử cung, diễn tiến chuyển dạ và các chỉ định sản khoa khác. [1]
10.7. Tiền sản giật có thể xuất hiện sau sinh không?
Có. Tiền sản giật có thể mới khởi phát trong thời kỳ hậu sản, kể cả khi huyết áp trong thai kỳ trước đó bình thường. [1]
Sau sinh, nếu xuất hiện đau đầu dữ dội, rối loạn thị giác, khó thở, đau ngực, huyết áp tăng, đau nhiều vùng bụng trên, co giật hoặc triệu chứng tiến triển nhanh, cần được đánh giá y tế ngay.
10.8. Đã từng bị tiền sản giật có dễ tái phát không?
Tiền sử tiền sản giật làm tăng nguy cơ ở thai kỳ tiếp theo nhưng không có nghĩa bệnh chắc chắn sẽ tái phát.
Nguy cơ cụ thể còn phụ thuộc vào thời điểm khởi phát và mức độ bệnh ở thai kỳ trước, bệnh nền và các yếu tố nguy cơ hiện tại. Tư vấn trước mang thai hoặc từ sớm trong thai kỳ giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch sàng lọc và dự phòng phù hợp. [1,6]
Tiền sản giật là rối loạn tăng huyết áp liên quan thai kỳ, thường xuất hiện sau tuần thứ 20 nhưng cũng có thể mới khởi phát trong thời kỳ hậu sản.
Protein niệu là một tiêu chí quan trọng nhưng không bắt buộc trong mọi trường hợp. Khi tăng huyết áp mới xuất hiện cùng các dấu hiệu tổn thương cơ quan hoặc bất thường tuần hoàn tử cung - bánh rau - thai, bác sĩ vẫn có thể chẩn đoán tiền sản giật theo các tiêu chuẩn phù hợp. [1]
Nhận diện yếu tố nguy cơ, khám thai đúng lịch, theo dõi huyết áp và tìm kiếm trợ giúp y tế sớm khi xuất hiện dấu hiệu cảnh báo giúp bác sĩ đánh giá và xử trí bệnh kịp thời.
Thai phụ có yếu tố nguy cơ, huyết áp tăng, từng mắc tiền sản giật hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường có thể đến Trung tâm Y khoa NeoMedic để được thăm khám, đánh giá nguy cơ và tư vấn kế hoạch theo dõi thai kỳ phù hợp với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.
Nếu xuất hiện co giật, khó thở nặng, đau ngực, rối loạn ý thức hoặc tình trạng tiến triển nhanh, hãy gọi 115 hoặc đến cơ sở cấp cứu gần nhất thay vì chờ lịch khám thông thường.
Thông tin trong bài nhằm mục đích giáo dục sức khỏe và không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp bởi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo:
- Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn sàng lọc, chẩn đoán và xử trí tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai, tiền sản giật và sản giật. Ban hành kèm Quyết định số 1154/QĐ-BYT ngày 04/05/2024.
- World Health Organization. Pre-eclampsia. WHO Fact Sheet.
- World Health Organization. WHO recommendation: Calcium supplementation during pregnancy for prevention of pre-eclampsia and its complications.
- American College of Obstetricians and Gynecologists; Society for Maternal-Fetal Medicine. Low-Dose Aspirin Use for the Prevention of Preeclampsia and Related Morbidity and Mortality.
- Zhang L, et al. Predictive performance of sFlt-1, PlGF and the sFlt-1/PlGF ratio for preeclampsia: a systematic review and meta-analysis. 2025.
- Hu X, et al. The optimal dosage of aspirin for preventing preeclampsia in high-risk pregnant women: a network meta-analysis of 23 randomized controlled trials. 2024.
- Inversetti A, et al. Update on long-term cardiovascular risk after pre-eclampsia: a systematic review and meta-analysis. 2024.