Điểm danh các loại virus gây ung thư thường gặp

Virus là những vi sinh vật rất nhỏ và không thể nhìn thấy bằng kính hiển vi thông thường.

Chúng được tạo thành từ một số ít gen dưới dạng DNA hoặc RNA, được bao quanh bởi một lớp vỏ protein. Virus phải xâm nhập vào một tế bào sống và chiếm quyền kiểm soát bộ máy của tế bào để sinh sôi và tạo ra nhiều virus hơn. Một số virus nhân lên và lây lan thông qua việc chèn vật liệu di truyền của chúng vào DNA (hoặc RNA) của tế bào chủ. Quá trình các đoạn DNA hoặc RNA bất thường này ảnh hưởng đến gen của tế bào chủ có thể thúc đẩy phát triển tế bào ung thư.

Nhìn chung, mỗi loại virus có xu hướng chỉ lây nhiễm vào một loại tế bào nhất định trong cơ thể. (Ví dụ, virus gây cảm lạnh thông thường chỉ lây nhiễm vào các tế bào lót trong mũi và họng.)

Hiện nay, một số loại virus đã được chỉ ra có liên quan đến ung thư ở người. Thông qua việc hiểu rõ hơn về vai trò của virus trong việc hình thành ung thư, ngày càng nhiều loại vắc xin đã được phát triển để ngăn ngừa một số loại ung thư ở người. Tuy nhiên, các loại vắc-xin này chỉ có thể bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng khi được tiêm trước khi người đó tiếp xúc với virus gây ung thư.

Cụ thể về các loại virus thường gặp gây ung thư:

Virus gây u nhú ở người (HPV)

HPV là một nhóm gồm hơn 150 chủng virus, được gọi là papillomavirus (virus gây u nhú) vì một số loại virus này có thể gây ra mụn cóc (papilloma). Một số chủng virus HPV chỉ phát triển ở da, trong khi đó những chủng khác có thể phát triển ở niêm mạc như miệng, họng hoặc âm đạo.

Tất cả các chủng HPV đều lây lan qua tiếp xúc trực tiếp. Hơn 40 chủng HPV có thể lây truyền qua đường tình dục. Hầu hết những người có hoạt động tình dục đều bị nhiễm ít nhất một hoặc nhiều loại HPV trong đời. Hiện nay, ít nhất 12 chủng HPV đã được chỉ ra có khả năng gây ung thư.

Tình trạng nhiễm HPV rất phổ biến. Tuy nhiên, ung thư do HPV lại hiếm gặp. Ung thư thường chỉ phát triển ở những người bị nhiễm trùng HPV kéo dài và nhiễm các chủng có nguy cơ ung thư cao.

HPV lây nhiễm ở niêm mạc sinh dục có thể gây ra mụn cóc sinh dục, tuy nhiên có thể không gây triệu chứng kèm theo. Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho HPV. Điều trị HPV thường chỉ tập trung vào loại bỏ hoặc tiêu diệt tế bào nhiễm virus. Tuy nhiên ở hầu hết mọi người, hệ thống miễn dịch của cơ thể có thể kiểm soát hoặc loại bỏ virus HPV theo thời gian.

HPV và nguy cơ ung thư cổ tử cung

Một số chủng HPV là nguyên nhân chính gây ra ung thư cổ tử cung. Ung thư cổ tử cung là loại ung thư phổ biến thứ hai ở phụ nữ trên toàn thế giới. Ở Hoa Kỳ, nhờ phổ biến việc thực hiện xét nghiệm Pap smear, tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung đã giảm đáng kể. Xét nghiệm này có thể phát hiện các tế bào tiền ung thư ở cổ tử cung do nhiễm HPV gây ra. Bác sĩ có thể loại bỏ hoặc tiêu diệt các tế bào này để ngăn ngừa ung thư phát triển.

Hiện nay, xét nghiệm HPV được coi là một phần của quy trình sàng lọc ung thư cổ tử cung thường quy. Hầu như tất cả những người bị ung thư cổ tử cung đều có dấu hiệu nhiễm HPV khi thực hiện xét nghiệm. Chưa có phương pháp điều trị trực tiếp đối với virus HPV, do đó các bác sĩ có thể chỉ định loại bỏ hoặc tiêu diệt những tế bào bị ảnh hưởng bởi virus để làm giảm nguy cơ ung thư.

HPV và các loại ung thư khác

Việc hút thuốc lá – một yếu tố nguy cơ của gây ung thư cũng có thể kết hợp với HPV để làm tăng nguy cơ ung thư. Ngoài ra, một số bệnh nhiễm trùng sinh dục khác cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư do HPV gây ra.

Vắc-xin phòng ngừa HPV

Hiện nay đã có vắc xin giúp bảo vệ trẻ em và thanh thiếu niên khỏi các loại HPV gây ung thư thường gặp. Vắc xin HPV có thể giúp ngăn ngừa hơn 90% trường hợp ung thư do HPV gây ra. Hiện nay vắc xin được phê duyệt tiêm ngừa trên cả nam và nữ.

Tuy nhiên, vắc xin chỉ có tác dụng phòng ngừa nhiễm HPV chứ không thể điều trị hoặc loại bỏ nhiễm trùng hiện có. Để có hiệu quả tối đa, vắc-xin nên được tiêm trước khi bắt đầu quan hệ tình dục.

Khuyến nghị của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) về tiêm vắc-xin HPV:

  • Vắc xin HPV có hiệu quả nhất khi được tiêm cho trẻ em từ 9 đến 12 tuổi.
  • Trẻ em và thanh niên từ 13 đến 26 tuổi chưa được tiêm hoặc chưa tiêm đủ liều nên được tiêm vắc xin càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, vắc xin tiêm ở độ tuổi trưởng thành thường kém hiệu quả hơn.
  • ACS không khuyến nghị tiêm vắc xin HPV cho những người trên 26 tuổi.
virus-gay-ung-thu-2

Virus gây u nhú ở người (HPV)

Virus Epstein-Barr (EBV)

EBV là một loại virus thuộc nhóm herpes, được biết đến nhiều do gây ra bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (mononucleosis), còn được gọi là "bệnh nụ hôn" lây qua nước bọt. Ngoài hôn, EBV có thể lây từ người sang người qua ho, hắt hơi hoặc dùng chung dụng cụ ăn uống. Ở Hoa Kỳ, hầu hết mọi người đều nhiễm EBV vào cuối tuổi thiếu niên nhưng không phải ai cũng phát triển các triệu chứng của bệnh.

Giống như các virus herpes khác, EBV có thể tồn tại trong cơ thể suốt đời. Người bệnh có thể không xuất hiện triệu chứng trong vài tuần đầu nhiễm bệnh. EBV thường lây nhiễm và tồn tại trong một số tế bào bạch cầu lympho B của cơ thể. Hiện nay chưa có thuốc hoặc phương pháp nào có thể điều trị EBV. Virus này cũng chưa có vắc xin đặc hiệu để phòng bệnh. Tuy nhiên. EBV thường không gây ra vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe của hầu hết người bệnh.

Nhiễm EBV làm tăng nguy cơ mắc ung thư vòm họng và một số loại u lympho phát triển nhanh như u lympho Burkitt. EBV cũng liên quan đến u lympho Hodgkin và một số trường hợp ung thư dạ dày. Tuy nhiên, rất ít người nhiễm EBV phát triển thành ung thư. Các loại ung thư liên quan đến EBV phổ biến hơn ở châu Phi và một số khu vực ở Đông Nam Á.

virus-gay-ung-thu-3

Virus Epstein-Barr (EBV)

Virus viêm gan B (HBV) và virus viêm gan C (HCV)

Viêm gan do virus, một bệnh nhiễm trùng gan, có thể do nhiều loại virus gây ra, trong đó có virus viêm gan B (HBV) và virus viêm gan C (HCV). Mặc dù các virus khác như virus viêm gan A cũng có thể gây bệnh nhưng chỉ HBV và HCV mới có khả năng dẫn đến nhiễm trùng mạn tính, làm tăng nguy cơ ung thư gan. Tại Mỹ, gần một nửa số ca ung thư gan có liên quan đến tình trạng nhiễm HBV hoặc HCV. Ở những quốc gia có số ca mắc viêm gan virus cao, tỷ lệ này có thể cao hơn nhiều. Ngoài ra, một số nghiên cứu cũng cho thấy nhiễm HCV có liên quan đến một số ung thư khác như u lympho không Hodgkin.

Đường lây truyền của HBV và HCV tương tự như HIV: dùng chung kim tiêm, quan hệ tình dục không an toàn hoặc lây từ mẹ sang con,... Các loại virus này cũng có thể lây qua truyền máu, tuy nhiên trường hợp này ít xảy ra do người hiến tặng thường được xét nghiệm máu trước khi hiến.

Trong hai loại virus này, viêm gan B (HBV) thường gây ra các triệu chứng rõ rệt hơn, bao gồm sốt giống cúm và vàng da, vàng mắt. Đa số người lớn sẽ hồi phục hoàn toàn sau vài tháng nhiễm bệnh. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ người bệnh, đặc biệt là trẻ nhỏ có thể tiến triển thành nhiễm HBV mạn tính. Những người bị nhiễm HBV mạn tính có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn.

Trong khi đó, viêm gan C (HCV) thường diễn tiến âm thầm, ít gây triệu chứng rõ rệt như viêm gan B nhưng lại có nguy cơ cao chuyển thành nhiễm trùng mạn tính, có thể dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng, thậm chí là ung thư. Đáng lo ngại là hiện nay có hàng triệu người nhiễm HCV mãn tính nhưng lại không hề hay biết.

Để chủ động phát hiện sớm các trường hợp nhiễm viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) mạn tính chưa được chẩn đoán, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến cáo tất cả người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên nên thực hiện xét nghiệm HBV và HCV ít nhất một lần trong đời. Những nhóm đối tượng đặc biệt có nguy cơ mắc bệnh cao cần làm xét nghiệm sớm và thường xuyên hơn.

Trong điều trị viêm gan B và viêm gan C, các phương pháp điều trị và biện pháp phòng ngừa có thể giúp làm chậm quá trình tổn thương gan và giảm nguy cơ ung thư. Thông thường, thuốc là phương pháp kiểm soát bệnh chính:

  • Viêm gan C: Điều trị viêm gan C mạn tính bằng phác đồ kết hợp thuốc trong vài tháng có thể giúp tiêu diệt triệt để virus viêm gan C.
  • Viêm gan B: Nhiều loại thuốc được sử dụng để hỗ trợ điều trị viêm gan B mạn tính. Tuy không thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn, các loại thuốc này giúp giảm đáng kể nguy cơ tổn thương gan và ung thư gan cho người bệnh.

Hiện nay đã có vắc xin hiệu quả phòng ngừa viêm gan B, tuy nhiên vẫn chưa có vắc xin cho viêm gan C. Tại Mỹ, CDC khuyến cáo tất cả trẻ em, người lớn dưới 59 tuổi và người lớn tuổi có nguy cơ nhiễm HBV cao nên đi tiêm phòng HBV đầy đủ. Nhóm nguy cơ cao bao gồm bệnh nhân HIV, nam giới quan hệ đồng giới, người tiêm chích ma túy, người sống trong môi trường tập thể, người có bệnh lý nền hoặc làm các công việc đặc thù (ví dụ như nhân viên y tế),...

virus-gay-ung-thu-4

Virus viêm gan B (HBV) và virus viêm gan C (HCV)

Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

HIV là loại virus gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS). HIV không trực tiếp gây ra ung thư nhưng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch, dẫn đến tăng nguy cơ mắc ung thư, đặc biệt là ung thư liên quan đến các loại virus khác.

HIV có thể lây truyền qua tinh dịch, dịch âm đạo, máu và sữa mẹ từ người nhiễm HIV. Các con đường lây nhiễm HIV phổ biến bao gồm:

  • Quan hệ tình dục không an toàn (bằng miệng, âm đạo hoặc hậu môn) với người nhiễm HIV
  • Tiêm chích bằng kim tiêm hoặc dụng cụ tiêm truyền đã qua sử dụng của người nhiễm HIV
  • Thai nhi tiếp xúc với HIV trước hoặc trong khi sinh từ mẹ bị nhiễm HIV
  • Trẻ sơ sinh bú sữa mẹ từ mẹ nhiễm HIV
  • Truyền máu chứa HIV (nguy cơ thấp do quá trình hiến tặng cần kiểm tra và sàng lọc người hiến máu)
  • Ghép tạng từ người nhiễm HIV (hiện nay, người hiến tạng đã được xét nghiệm HIV)
  • Vết thương do kim tiêm hoặc tai nạn khác (thường là vết kim đâm) ở nhân viên y tế khi chăm sóc bệnh nhân nhiễm HIV hoặc xử lý máu của người bệnh

HIV không lây truyền qua các con đường như côn trùng đốt, nước uống, thực phẩm hoặc tiếp xúc thông thường (nói chuyện, bắt tay, ôm), ho, hắt hơi hoặc dùng chung bát đĩa, phòng tắm, nhà bếp, điện thoại hay máy tính. HIV cũng không có khả năng lây qua dịch cơ thể như nước bọt, nước mắt hoặc mồ hôi.

HIV tấn công và phá hủy các tế bào bạch cầu gọi là tế bào T hỗ trợ, làm suy yếu hệ thống miễn dịch của cơ thể, khiến các virus khác như HPV phát triển mạnh, làm tăng nguy cơ ung thư.  Nhiều nhà khoa học cho rằng hệ miễn dịch đóng vai trò then chốt trong việc nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư mới hình thành. Một hệ miễn dịch suy yếu có thể tạo điều kiện cho các tế bào ung thư này phát triển thành khối u ác tính, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Nhiễm HIV làm tăng đáng kể nguy cơ mắc sarcoma Kaposi và ung thư cổ tử cung. Bên cạnh đó, người nhiễm HIV cũng dễ mắc một số loại u lympho không Hodgkin, đặc biệt là u lympho hệ thần kinh trung ương.

Các loại ung thư khác có khả năng phát triển cao hơn ở những người nhiễm HIV:

  • Ung thư hậu môn
  • U lympho Hodgkin
  • Ung thư phổi
  • Ung thư miệng và họng
  • Một số loại ung thư da
  • Ung thư gan

Ngoài ra, các nhà khoa học cũng đã chứng minh mối liên hệ giữa HIV và ung thư ít phổ biến khác.

Nhiễm HIV thường không gây triệu chứng trong nhiều năm, do vậy người bệnh có thể không nhận ra mình đang mắc bệnh trong thời gian dài. CDC khuyến cáo tất cả mọi người trong độ tuổi từ 13 đến 64 tuổi nên đi xét nghiệm HIV ít nhất một lần trong các đợt chăm sóc sức khỏe định kỳ.

Hiện tại chưa có vắc-xin phòng ngừa HIV. Tuy nhiên, có thể giảm nguy cơ lây nhiễm HIV hiệu quả thông quan quan hệ tình dục an toàn và tránh dùng chung kim tiêm với người nhiễm HIV. Với những đối tượng có nguy cơ nhiễm HIV cao như người tiêm chích ma túy, người có bạn tình nhiễm HIV, họ có thể sử dụng thuốc dự phòng (PrEP) hàng ngày để giảm nguy cơ lây nhiễm.

Đối với những người đã nhiễm HIV, sử dụng thuốc kháng virus có thể giúp làm chậm quá trình tổn thương hệ thống miễn dịch, từ đó có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư kể trên.

virus-gay-ung-thu-5

Virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

Virus herpes ở người HHV-8

HHV-8 thuộc nhóm virus Herpes được gọi là virus herpes liên quan đến sarcoma Kaposi (KSHV) do được tìm thấy trong hầu hết các khối u của bệnh nhân sarcoma Kaposi (KS). KS là một loại ung thư hiếm gặp, phát triển chậm, thường xuất hiện dưới dạng các khối u màu đỏ tía hoặc nâu xanh ngay dưới da. Khi bị KS, các tế bào lót mạch máu và mạch bạch huyết bị nhiễm HHV-8. Sự nhiễm trùng này khiến tế bào phân chia quá mức và tồn tại lâu hơn bình thường, dẫn đến sự phát triển của tế bào ung thư.

HHV-8 lây truyền qua đường tình dục và có thể lây lan theo những con đường khác như đường máu và nước bọt. Các nghiên cứu cho thấy có gần 10% dân số Hoa Kỳ bị nhiễm loại virus này.

Giống như các virus herpes khác, HHV-8 có thể tồn tại suốt đời trong cơ thể người. Tuy nhiên, ở hầu hết những người khỏe mạnh, virus này không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Số lượng người nhiễm HHV-8 lớn hơn nhiều so với số ca mắc sarcoma Kaposi (KS), điều này cho thấy sự phát triển của bệnh cần có sự tác động của các yếu tố khác. Suy giảm miễn dịch được coi là một trong những yếu tố then chốt dẫn đến sự hình thành ung thư. Tại Mỹ, phần lớn bệnh nhân KS đều có tình trạng suy giảm miễn dịch do nhiễm HIV hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng.

Trước khi đại dịch AIDS bùng nổ vào đầu thập niên 1980, bệnh Kaposi (KS) là một bệnh lý hiếm gặp tại Hoa Kỳ. Sự xuất hiện của KS ở những người mắc AIDS đã làm gia tăng đáng kể số ca bệnh. Tuy nhiên, nhờ vào các phương pháp điều trị HIV hiệu quả hơn, số ca KS đã giảm đáng kể kể từ đỉnh điểm vào đầu thập niên 1990.

Ngoài ra, nhiễm HHV-8 cũng có liên quan đến một số bệnh ung thư máu hiếm gặp như u lympho tràn dịch nguyên phát. Virus này cũng được tìm thấy ở nhiều người mắc bệnh Castleman đa trung tâm - một tình trạng tăng sinh hạch bạch huyết có biểu hiện và diễn tiến tương tự như u lympho. Tuy nhiên, cần phải nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn vai trò của HHV-8 trong các bệnh lý này.

virus-gay-ung-thu-6

Virus herpes ở người HHV-8

Virus T-lymphotropic ở người  (HTLV-1)

Virus HTLV-1 có liên quan mật thiết đến bệnh bạch cầu/u lympho tế bào T ở người lớn (ATL), một dạng ung thư máu hiếm gặp. Bệnh này thường xuất hiện ở miền nam Nhật Bản, vùng Caribe, Trung Phi, một số khu vực Nam Mỹ và trong cộng đồng người nhập cư ở Đông Nam Hoa Kỳ.

Ngoài ATL, HTLV-1 còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra các vấn đề sức khỏe khác. Tuy nhiên, phần lớn người nhiễm HTLV-1 không gặp phải bất kỳ tình trạng bất thường nào.

HTLV-1 thuộc họ retrovirus, một nhóm virus đặc biệt sử dụng RNA làm vật liệu di truyền. Để nhân lên, chúng cần chuyển đổi RNA thành DNA, sau đó chèn đoạn DNA mới này vào nhiễm sắc thể của tế bào người bị nhiễm virus. Quá trình này có thể làm xáo trộn quá trình phát triển và phân chia tế bào, làm tăng nguy cơ hình thành ung thư. Nguy cơ phát triển ATL sau khi nhiễm HTLV-1 là khoảng 5%, thường xảy ra sau một thời gian dài nhiễm virus mà không có triệu chứng (trên 20 năm).

HTLV-1 có một số điểm tương đồng với HIV, một loại retrovirus khác ở người. Tuy nhiên, HTLV-1 không gây ra AIDS. HTLV-1 lây truyền qua các con đường tương tự HIV, bao gồm quan hệ tình dục không an toàn với người nhiễm bệnh, dùng chung kim tiêm với người nhiễm bệnh và lây truyền từ mẹ sang con. Tuy nhiên, nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con có thể giảm thiểu nếu người mẹ không cho con bú.

Nhiễm HTLV-1 rất hiếm gặp tại Mỹ với tỷ lệ nhiễm bệnh dưới 1% dân số. Tuy nhiên, một số những người tiêm chích ma túy có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Việc sàng lọc HTLV-1 trong máu hiến tặng đã giúp giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm qua đường truyền máu và góp phần kiểm soát sự lây lan của HTLV-1 trong cộng đồng.

virus-gay-ung-thu-7

Virus T-lymphotropic ở người  (HTLV-1)

Virus Polyoma tế bào Merkel (MCV)

Virus tế bào Merkel (MCV) được phát hiện vào năm 2008 từ mẫu bệnh phẩm của một loại ung thư da hiếm gặp và có tính xâm lấn cao - ung thư biểu mô tế bào Merkel. Hầu hết mọi người đều bị nhiễm MCV, nhất là trong thời thơ ấu. Tuy nhiên, virus thường không gây ra triệu chứng. Tuy nhiên, ở một số ít người, virus có thể tác động đến DNA bên trong tế bào, dẫn đến ung thư tế bào Merkel. Ngày nay, gần như tất cả các trường hợp ung thư tế bào Merkel đều được cho là có liên quan đến nhiễm MCV.

Cơ chế lây nhiễm virus này ở người vẫn chưa được làm rõ. Virus được tìm thấy ở ở nhiều vị trí trong cơ thể, bao gồm cả da và nước bọt.

virus-gay-ung-thu-8

Virus Polyoma tế bào Merkel (MCV)

Các loại virus có liên quan nhưng chưa chắc chắn hoặc chưa được chứng minh với ung thư ở người

Virus Simian 40 (SV40) là một loại virus thường lây nhiễm ở khỉ. Một số vắc xin bại liệt được sản xuất trong giai đoạn 1955 - 1963 từ tế bào khỉ đã bị phát hiện nhiễm SV40.

Một số nghiên cứu trước đây đã gợi ý rằng nhiễm virus SV40 có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư như u trung biểu mô ác tính (mesothelioma) - một dạng ung thư hiếm gặp ở màng phổi hoặc màng bụng và một số khối u não, ung thư xương và u lympho. Tuy nhiên, tính chính xác của những nghiên cứu này vẫn còn gây nhiều tranh cãi.

Trong các thí nghiệm trên động vật, các nhà khoa học đã quan sát thấy rằng một số động vật như chuột hamster đã phát triển u trung biểu mô khi bị được cho nhiễm SV40.  Bên cạnh đó, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cũng cho thấy SV40 có khả năng biến đổi các tế bào chuột nuôi cấy thành tế bào ung thư.

Một số nghiên cứu khác cũng đã phát hiện các đoạn DNA tương tự như SV40 trong mẫu mô sinh thiết của bệnh nhân ung thư. Tuy nhiên, kết quả này không được xác nhận trong tất cả các nghiên cứu do các đoạn DNA tương tự cũng được tìm thấy trong mô của người không mắc ung thư.

Tuy nhiên cho đến nay, các nghiên cứu quy mô lớn nhất về SV40 vẫn chưa tìm thấy mối liên hệ nào giữa SV40 và nguy cơ các loại ung thư kể trên ở những người từng tiêm vắc-xin bại liệt bị nhiễm SV40 khi còn nhỏ. Số ca mắc ung thư trung biểu mô phổi tăng chủ yếu ở nam giới trên 75 tuổi – hầu hết những người này không tiêm vắc xin bị nhiễm SV40. Ngược lại, ở các nhóm tuổi được biết đã tiêm vắc-xin này, tỷ lệ mắc bệnh trung biểu mô thực tế lại giảm xuống. Ngoài ra, phụ nữ cũng tiêm vắc xin giống như nam giới nhưng số ca mắc ung thư trung biểu mô lại chủ yếu xảy ra ở nam giới.

Tóm lại, mặc dù SV40 (Simian vacuolating virus 40) được chứng minh là gây ung thư ở một số loài động vật thí nghiệm, các nghiên cứu và bằng chứng hiện tại không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng hoặc bằng chứng xác thực về việc nó gây ung thư ở người.

Nguồn:

https://www.cancer.org/cancer/risk-prevention/infections/infections-that-can-lead-to-cancer/viruses.html