Giải đáp: Viêm gan B lây qua đường nào và cách phòng tránh hiệu quả
Viêm gan B lây qua đường nào? Tìm hiểu những con đường lây lan viêm gan B phổ biến và biện pháp phòng tránh hiệu quả trong bài viết sau!
Viêm gan B là bệnh lý về gan phổ biến nhất tại Việt Nam, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người bệnh và làm tăng nguy cơ ung thư gan. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết viêm gan B lây qua đường nào và làm thế nào để ngăn chặn bệnh hiệu quả. Theo dõi ngay bài viết sau để hiểu rõ hơn các con đường lây nhiễm viêm gan B và cách phòng tránh bệnh bạn nhé!
1. Sơ lược về bệnh viêm gan B
Viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng gan và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như xơ gan, suy gan, thậm chí ung thư gan. Đây là một trong những bệnh lý phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt tại khu vực châu Á, nơi có tỷ lệ nhiễm virus cao.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hiện có khoảng 400 triệu người mắc viêm gan B mạn tính trên toàn cầu, trong đó Việt Nam chiếm tỷ lệ đáng báo động với khoảng 20% dân số bị nhiễm. Điều đáng lo ngại là nhiều trường hợp không biết mình mắc bệnh do viêm gan B thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu.
Virus viêm gan B có khả năng tồn tại bên ngoài cơ thể người ít nhất 7 ngày. Trong khoảng thời gian này, nếu xâm nhập vào cơ thể chưa có miễn dịch, virus có thể phát triển và gây bệnh. Thời gian ủ bệnh trung bình của viêm gan B dao động từ 30 đến 180 ngày và virus có thể được phát hiện trong cơ thể sau 30 - 60 ngày kể từ khi phơi nhiễm.
Dấu hiệu nhận biết viêm gan B không phải lúc nào cũng rõ ràng, nhưng một số triệu chứng phổ biến có thể gặp bao gồm:
- Mệt mỏi kéo dài
- Chán ăn
- Buồn nôn, nôn mửa
- Vàng da, vàng mắt
- Đau tức vùng gan, đau nhức xương khớp
- Nước tiểu sẫm màu
- Phân bạc màu
- Xuất huyết dưới da
Tuy nhiên, nhiều trường hợp bệnh nhân chỉ phát hiện ra bệnh khi đã bước vào giai đoạn nghiêm trọng.
Với khả năng lây nhiễm cao và tác động nghiêm trọng đến sức khỏe, viêm gan B là một mối đe dọa cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc hiểu rõ viêm gan B lây qua đường nào sẽ giúp bạn có biện pháp phòng ngừa hiệu quả, hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho bản thân và cộng đồng.

Viêm gan B là một bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra
2. Viêm gan B lây qua đường nào?
Viêm gan B là một trong những bệnh lý có khả năng lây nhiễm cao, thậm chí cao hơn gấp 100 lần so với HIV. Virus HBV không chỉ tồn tại trong máu mà còn xuất hiện trong nhiều dịch cơ thể, khiến khả năng lây nhiễm của chúng tăng cao. Vậy cụ thể viêm gan B lây qua đường nào?
Sau đây là tổng hợp các con đường chính lây nhiễm viêm gan B bạn cần biết để chủ động phòng tránh.
2.1. Lây qua đường máu
Virus viêm gan B tồn tại trong máu và có thể xâm nhập vào cơ thể thông qua tiếp xúc trực tiếp với máu người bệnh. Đây là con đường lây nhiễm nguy hiểm nhất do lượng virus HBV trong máu luôn ở mức rất cao, ngay cả khi người nhiễm không có triệu chứng. Những trường hợp có nguy cơ lây nhiễm qua đường máu bao gồm:
- Dùng chung kim tiêm và các dụng cụ y tế không tiệt trùng: Người nghiện ma túy, bệnh nhân chạy thận nhân tạo hoặc những người có can thiệp y tế như tiêm truyền, châm cứu tại cơ sở không đảm bảo vệ sinh có nguy cơ cao bị lây nhiễm HBV.
- Truyền máu và các chế phẩm từ máu không an toàn: Dù ngày nay quy trình sàng lọc máu đã được cải tiến, nhưng trong một số trường hợp hiếm hoi, nguy cơ nhiễm HBV vẫn có thể xảy ra khi truyền máu.
- Khi da bị trầy xước, có vết thương hở và tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể của người bệnh, virus HBV có thể xâm nhập và gây nhiễm trùng, thường gặp ở các nhân viên y tế và những người làm trong ngành chăm sóc sức khỏe.
- Dùng chung đồ dùng cá nhân như bàn chải đánh răng, dao cạo râu, kềm cắt móng,... - những vật dụng có thể dính máu của người bệnh và trở thành nguồn lây nhiễm nếu người khác sử dụng chung.
- Xăm hình, xỏ khuyên tại cơ sở không đảm bảo vô trùng.
Vì virus viêm gan B có thể tồn tại ngoài môi trường trong nhiều ngày, việc tiếp xúc với các bề mặt hoặc dụng cụ có dính máu người bệnh cũng có nguy cơ lây nhiễm.

Lây qua đường máu
2.2. Lây qua quan hệ tình dục không an toàn
Virus viêm gan B (HBV) không chỉ tồn tại trong máu mà còn có mặt trong dịch tiết sinh dục, bao gồm tinh dịch và dịch âm đạo. Điều này khiến quan hệ tình dục không an toàn trở thành một trong những con đường lây truyền bệnh phổ biến. Dù là quan hệ tình dục khác giới hay đồng giới, nếu không có biện pháp bảo vệ thích hợp, nguy cơ lây nhiễm HBV vẫn rất cao.
Những đối tượng có nguy cơ lây nhiễm viêm gan B qua quan hệ tình dục bao gồm:
- Người có nhiều bạn tình.
- Quan hệ đồng tính nam không an toàn.
- Không sử dụng bao cao su hoặc các biện pháp bảo vệ khác khi quan hệ.
2.3. Lây từ mẹ sang con
Một trong những con đường lây truyền viêm gan B nguy hiểm nhất là từ mẹ sang con trong thời kỳ mang thai và khi sinh. Virus HBV có thể xâm nhập vào cơ thể thai nhi qua nhau thai hoặc lây nhiễm trong quá trình sinh nở khi trẻ tiếp xúc với máu và dịch tiết của mẹ.
Tỷ lệ lây truyền HBV từ mẹ sang con phụ thuộc vào thời điểm người mẹ bị nhiễm bệnh:
- Mẹ mắc bệnh trong 3 tháng đầu thai kỳ: Nguy cơ lây truyền chỉ khoảng 1%.
- Mẹ mắc bệnh trong 3 tháng giữa thai kỳ: Nguy cơ tăng lên 10%.
- Mẹ mắc bệnh trong 3 tháng cuối thai kỳ: Nguy cơ trẻ nhiễm virus lên tới 70%.
Nếu không có biện pháp bảo vệ sau sinh, nguy cơ lây nhiễm cho trẻ sơ sinh có thể lên đến 90%. Ngoài ra, tải lượng virus trong máu mẹ (HBV DNA) cũng ảnh hưởng đến khả năng lây truyền cho trẻ:
- HBV DNA < 10⁵ copies/ml: Tỷ lệ lây nhiễm gần như bằng 0%.
- HBV DNA từ 10⁹ – 10¹⁰ copies/ml: Tỷ lệ lây nhiễm khoảng 50%.
- HBV DNA > 10⁹ copies/ml trở lên: Tỷ lệ lây nhiễm dao động từ 28 – 39%, ngay cả khi trẻ được tiêm vắc-xin phòng viêm gan B ngay sau sinh.
Ngoài ra, nếu người mẹ có HBeAg (+) vào 3 tháng cuối thai kỳ, trẻ sơ sinh có nguy cơ bị nhiễm HBV lên đến 95% nếu không được điều trị dự phòng miễn dịch. Trong khi đó, nếu mẹ có HBeAg (-), tỷ lệ lây nhiễm giảm xuống còn 32%.
Đối với trẻ sơ sinh, nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan B qua sữa mẹ là rất thấp do nồng độ virus trong sữa mẹ thường rất thấp. Tuy nhiên, nếu mẹ có vết thương hở hoặc chảy máu đầu vú, việc cho con bú có thể trở thành một nguy cơ lây truyền bệnh. Vì vậy, mẹ cần kiểm tra kỹ tình trạng sức khỏe trước khi quyết định có nên cho con bú hay không.

Lây từ mẹ sang con
3. Viêm gan B có lây qua đường ăn uống không?
Do độ phổ biến cao của bệnh viêm gan B, có không ít người thắc mắc viêm gan B có lây qua đường ăn uống không hay viêm gan B lây qua đường nước bọt không. Tuy nhiên, thực tế, viêm gan B không lây qua các hình thức tiếp xúc thông thường như ăn chung, uống chung, ho, hắt hơi hay bắt tay.
Con đường tiêu hóa không phải là môi trường thuận lợi để HBV lây nhiễm. Thức ăn, nước uống không phải là trung gian truyền bệnh, ngay cả khi được tiếp xúc với người mắc viêm gan B. Bên cạnh đó, một số dịch cơ thể như nước bọt, sữa mẹ hay dịch mật có thể chứa HBV nhưng nồng độ virus trong những loại dịch này rất thấp và không đủ để gây lây nhiễm qua đường ăn uống thông thường.
Vì vậy, việc dùng chung bát đũa, ly nước hay ăn uống cùng người bệnh hoàn toàn không làm tăng nguy cơ mắc viêm gan B. Ngay cả khi có tiếp xúc trực tiếp với nước bọt của người bệnh, khả năng lây nhiễm cũng rất thấp, trừ khi có vết thương hở hoặc tổn thương niêm mạc miệng.

Viêm gan B không lây qua đường ăn uống
4. Đã từng nhiễm virus viêm gan B có thể bị nhiễm lại không?
Câu hỏi về khả năng tái nhiễm virus viêm gan B là một trong những thắc mắc phổ biến, đặc biệt đối với những người đã từng tiếp xúc với virus. Trên thực tế, khả năng bị nhiễm lại HBV phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thời điểm nhiễm bệnh, tình trạng miễn dịch của cơ thể và tình trạng kháng thể bảo vệ.
Nếu một người trưởng thành nhiễm HBV cấp tính, cơ thể thường có khả năng tự đào thải virus trong vòng 6 tháng và tạo ra kháng thể HBsAb giúp bảo vệ suốt đời. Điều này có nghĩa là sau khi hồi phục hoàn toàn, người đó sẽ không bị nhiễm lại HBV trong tương lai.
Ngược lại, nếu nhiễm HBV từ nhỏ, nguy cơ chuyển thành viêm gan B mạn tính cao hơn do hệ miễn dịch chưa đủ mạnh để loại bỏ virus. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm gan B được coi là mạn tính khi người bệnh có kết quả xét nghiệm HBsAg (+) kéo dài trên 6 tháng. Thống kê thực tế đã cho thấy có tới khoảng 20 - 25% người bệnh tiến triển thành viêm gan B mạn tính sau khi nhiễm virus.
Bên cạnh đó, vẫn có một số trường hợp đặc biệt đã hình thành kháng thể HBsAb có thể gặp nguy cơ:
- Suy giảm miễn dịch: Những người có hệ miễn dịch yếu do mắc bệnh lý nền (HIV/AIDS, ung thư) hoặc đang điều trị ức chế miễn dịch (ghép tạng, hóa trị, xạ trị) có thể bị tái hoạt động virus HBV tiềm ẩn trong cơ thể.
- Thiếu hụt kháng thể HBsAb theo thời gian: Ở một số người, nồng độ kháng thể bảo vệ có thể giảm dần theo thời gian, làm giảm khả năng chống lại HBV nếu tiếp xúc lại với virus.

Đã từng nhiễm virus viêm gan B có thể bị nhiễm lại không?
5. Những cách phòng tránh viêm gan B hiệu quả, chuẩn khoa học
5.1. Tiêm vaccine phòng viêm gan B và khám sức khỏe định kỳ
Viêm gan B là một trong những bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm, có thể tiến triển thành viêm gan mạn tính, xơ gan hoặc ung thư gan nếu không được kiểm soát. Trong đó, tiêm vaccine phòng viêm gan B được coi là phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Những đối tượng nên tiêm vaccine phòng viêm gan B:
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (theo lịch tiêm chủng).
- Người trưởng thành chưa có miễn dịch với HBV.
- Người sống chung hoặc có quan hệ với bệnh nhân viêm gan B (người thân trong gia đình, bạn cùng phòng hoặc vợ/chồng của người bệnh).
- Nhân viên y tế, bác sĩ, điều dưỡng thường xuyên tiếp xúc với máu và dịch cơ thể.
- Người chạy thận nhân tạo, bệnh nhân truyền máu thường xuyên.
- Người tiêm chích ma túy, người xăm mình, xỏ khuyên.
- Người có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục không an toàn.
- Người sống trong môi trường có nguy cơ cao như trại giam, trại cai nghiện.3
- Du khách đến các vùng có tỷ lệ lưu hành viêm gan B cao
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo rằng trẻ sơ sinh nên được tiêm liều vaccine đầu tiên trong vòng 24 giờ sau sinh để giảm nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con. Sau đó, trẻ cần tiêm đủ 3 liều bổ sung vào tháng thứ 2, 3 và 4 để đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu.
Ở người lớn, những ai chưa từng được tiêm phòng hoặc chưa có kháng thể chống HBV (HBsAb âm tính) cũng nên thực hiện tiêm vaccine theo phác đồ 3 mũi hoặc phác đồ 4 mũi, tùy thuộc vào loại vaccine được sử dụng:
Phác đồ 3 mũi:
- Mũi 1: Tiêm lần đầu.
- Mũi 2: Sau mũi đầu 1 tháng.
- Mũi 3: Sau mũi thứ hai 6 tháng.
Phác đồ 4 mũi:
- Mũi tiêm 1: Tiêm lần đầu.
- Mũi thứ 2: Sau mũi đầu 1 tháng.
- Mũi thứ 3: Sau mũi đầu 2 tháng.
- Mũi thứ 4 (Mũi nhắc lại): Sau mũi đầu 1 năm.
Vaccine viêm gan B có khả năng tạo ra kháng thể bảo vệ với tỷ lệ thành công trên 95% ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và thanh niên. Khi nồng độ kháng thể sau tiêm đạt trên 1000 IU/L, hiệu quả bảo vệ có thể kéo dài tối thiểu 20 năm, thậm chí có thể suốt đời mà không cần tiêm nhắc lại.
Đối với những người có nguy cơ cao, nên xét nghiệm kháng thể định kỳ để kiểm tra khả năng miễn dịch. Nếu nồng độ kháng thể giảm dưới mức bảo vệ, có thể cần phải tiêm nhắc lại.
Bên cạnh việc tiêm vaccine, khám sức khỏe định kỳ là biện pháp quan trọng giúp phát hiện sớm viêm gan B và các bệnh lý về gan, hỗ trợ điều trị kịp thời và quyết định có cần tiêm nhắc vaccine hay không. Các xét nghiệm quan trọng bao gồm:
- Xét nghiệm HBsAg và HBsAb: Kiểm tra xem bạn đã nhiễm HBV hay có miễn dịch chưa.
- Xét nghiệm men gan (ALT, AST): Đánh giá tình trạng tổn thương gan.
- Siêu âm gan: Giúp phát hiện sớm dấu hiệu xơ hóa hoặc tổn thương gan.

Tiêm vaccine phòng viêm gan B và khám sức khỏe định kỳ
5.2. Quan hệ tình dục an toàn
Viêm gan B có thể lây truyền qua đường tình dục khi quan hệ không an toàn với người nhiễm HBV. Vì vậy, thực hành quan hệ tình dục an toàn là một trong những cách hiệu quả để giảm nguy cơ lây nhiễm.
- Sử dụng bao cao su đúng cách: Bao cao su giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với dịch tiết sinh dục chứa virus HBV. Tuy nhiên, virus viêm gan B có thể tồn tại ở nhiều dạng dịch cơ thể khác nhau, do đó, việc sử dụng bao cao su không thể bảo vệ hoàn toàn 100%, nhưng vẫn là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm. Bạn cần lưu ý chọn bao cao su có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chất lượng, và sử dụng đúng cách để tăng hiệu quả bảo vệ.
- Duy trì lối sống tình dục lành mạnh: Chung thủy một vợ một chồng, tránh quan hệ với người có nguy cơ cao mắc viêm gan B, đặc biệt là những người chưa được kiểm tra tình trạng nhiễm HBV. Với những người có nguy cơ cao hoặc đã tiếp xúc với bạn tình nhiễm HBV, nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm tình trạng nhiễm bệnh và có biện pháp bảo vệ phù hợp.

Quan hệ tình dục an toàn
5.3. Tránh tiếp xúc với máu và dịch cơ thể người bệnh
Virus viêm gan B có thể tồn tại trong máu, nước bọt, dịch tiết cơ thể của người nhiễm bệnh. Do đó, việc tránh tiếp xúc trực tiếp với máu và các dịch cơ thể này là yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa lây nhiễm HBV.
- Không dùng chung vật dụng cá nhân như bàn chải đánh răng, dao cạo râu, kìm bấm móng, nhíp do chúng có thể dính máu hoặc dịch cơ thể, trở thành nguồn lây nhiễm virus. Nếu sử dụng các dụng cụ làm đẹp như kềm cắt móng, nhíp, hãy đảm bảo vô trùng trước khi sử dụng.
- Không dùng chung kim tiêm, dụng cụ xăm hình, làm đẹp trong bất kỳ trường hợp nào. Khi thực hiện các thủ thuật xăm hình, xăm môi, châm cứu, xỏ khuyên, cần chọn cơ sở uy tín, đảm bảo vệ sinh và sử dụng dụng cụ vô trùng để tránh nguy cơ lây nhiễm.
- Nếu phải tiếp xúc với máu hoặc dịch tiết của người khác, hãy sử dụng găng tay bảo hộ và rửa tay sạch bằng xà phòng sát khuẩn ngay sau đó. Những người làm việc trong lĩnh vực y tế hoặc thường xuyên tiếp xúc với máu cần đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ để hạn chế rủi ro.
- Băng kín các vết thương hở để tránh tiếp xúc trực tiếp với virus từ máu hoặc dịch tiết cơ thể của người khác.

Tránh tiếp xúc với máu và dịch cơ thể người bệnh
5.4. Đối với phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh
Viêm gan B có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình mang thai và sinh nở nếu không có biện pháp phòng ngừa. Vì vậy, phụ nữ mang thai cần chủ động tầm soát và thực hiện các biện pháp bảo vệ để giảm nguy cơ lây nhiễm cho con.
- Tầm soát viêm gan B trước khi mang thai: Trước khi có ý định mang thai, cả vợ và chồng nên kiểm tra HBsAg và HBsAb để xác định có nhiễm virus hay đã có miễn dịch hay chưa. Nếu người mẹ chưa có kháng thể bảo vệ (HBsAb âm tính), nên tiêm vaccine viêm gan B trước khi mang thai để ngăn ngừa nguy cơ lây nhiễm cho em bé sau này.
- Chăm sóc sức khỏe thai kỳ khi mẹ bị nhiễm viêm gan B: Nếu mẹ bầu có kết quả HBsAg dương tính, cần theo dõi chặt chẽ bằng cách kiểm tra nồng độ virus HBV (HBV-DNA) để đánh giá nguy cơ lây truyền sang con. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc kháng virus từ tuần 28 của thai kỳ để giảm tải lượng virus, giúp hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho thai nhi.
- Tiêm kháng thể HBIG và vaccine viêm gan B cho trẻ sơ sinh: Trẻ sơ sinh có mẹ nhiễm HBV cần được tiêm kháng thể đặc hiệu kết hợp với mũi vaccine viêm gan B đầu tiên trong vòng 12 - 24 giờ sau sinh để giảm nguy cơ lây nhiễm. Sau đó, trẻ cần tiêm đủ 3 liều vaccine viêm gan B theo lịch trình để đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu.
- Theo dõi sức khỏe của trẻ sơ sinh: Sau khi tiêm vaccine, cần theo dõi tình trạng sức khỏe của trẻ, đặc biệt là các dấu hiệu bất thường liên quan đến viêm gan. Khi trẻ đủ 9 - 12 tháng tuổi, nên đưa trẻ đi xét nghiệm HBsAg và Anti-HBs để kiểm tra hiệu quả miễn dịch. Nếu kháng thể chưa đủ mạnh, có thể cần tiêm nhắc lại để bảo vệ lâu dài.

Phụ nữ mang thai cần chủ động tầm soát và thực hiện các biện pháp bảo vệ để giảm nguy cơ lây nhiễm cho con.
Để hiểu rõ hơn về cách phòng ngừa viêm gan B, điều quan trọng là biết viêm gan B lây qua đường nào và thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Hy vọng những thông tin được cung cấp trong bài viết trên đây sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ bản thân và gia đình khỏi viêm gan B.