Viêm âm đạo: Dấu hiệu, nguyên nhân và phòng ngừa tái phát
Viêm âm đạo có thể do BV, Candida, Trichomonas hoặc nguyên nhân không nhiễm trùng. Tìm hiểu dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị, tái phát và khi nào cần đi khám.
Viêm âm đạo là bệnh lý phụ khoa, có thể do nhiều nguyên nhân gây ra. Với triệu chứng ngứa, nóng rát, thay đổi màu sắc khí hư và mùi âm đạo, có thể do loạn khuẩn âm đạo (BV), viêm âm đạo, âm hộ do Candida, nhiễm Trichomonas Vaginalis hoặc nguyên nhân không nhiễm trùng.
Các nguyên nhân này gây nên biểu hiện khá giống nhau, vì vậy, chỉ dựa vào mùi, màu sắc khí hư hay mức độ ngứa thường không đủ để xác định. CDC khuyến cáo, không nên chẩn đoán viêm âm đạo chỉ từ bệnh sử mà cần kết hợp thăm khám và các xét nghiệm phù hợp. [6]
Để hiểu rõ hơn về nguyên nhân và các biện pháp điều trị viêm âm đạo, tránh tái phát, hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết được tham vấn bởi bác sĩ đến từ khoa Sản thuộc Trung tâm Y khoa NeoMedic.
Tóm tắt nhanh:
|
Tổng quan về viêm âm đạo
Viêm âm đạo, hay vaginitis, là thuật ngữ mô tả tình trạng viêm hoặc một nhóm triệu chứng xuất hiện tại âm đạo, thường gồm khí hư bất thường, ngứa, nóng rát, kích ứng, mùi khó chịu hoặc đau. Tình trạng này có thể liên quan đến nhiễm trùng, thay đổi hệ vi sinh âm đạo, biến đổi nội tiết hoặc các yếu tố kích ứng khác.
ACOG nhấn mạnh rằng vaginitis có nhiều nguyên nhân và cách điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể. [7]
Các vấn đề ở âm hộ, cổ tử cung hoặc đường sinh dục trên có thể gây triệu chứng tương tự nhưng vị trí tổn thương và cách xử trí không giống nhau.
Một số khái niệm dễ nhầm:
- Loạn khuẩn âm đạo (BV): Là tình trạng rối loạn hệ vi sinh âm đạo với sự giảm các Lactobacillus bảo vệ và gia tăng nhiều nhóm vi khuẩn khác, không phải tên gọi chung của mọi trường hợp viêm âm đạo.
- Viêm âm hộ - âm đạo do Candida (VVC): Là tình trạng Candida gây triệu chứng ở vùng âm hộ và âm đạo.
- Trichomoniasis: Là nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục do Trichomonas vaginalis, khác với BV và VVC về căn nguyên cũng như cách quản lý bạn tình.
- Viêm cổ tử cung: Có thể gây khí hư bất thường và đôi khi bị nhầm với viêm âm đạo.
- Bệnh lý âm hộ hoặc tình trạng thiếu estrogen: Có thể gây ngứa, khô, rát hoặc đau khi quan hệ mà không nhất thiết có nhiễm trùng.

Viêm âm đạo có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau
Dấu hiệu viêm âm đạo thường gặp
Biểu hiện của viêm âm đạo thay đổi theo nguyên nhân, mức độ viêm và từng người. Một số trường hợp có triệu chứng rõ, trong khi những trường hợp khác chỉ nhận thấy khí hư hoặc mùi âm đạo thay đổi nhẹ.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Khí hư thay đổi: Khác về lượng, độ đặc, màu sắc hoặc tính chất so với bình thường.
- Mùi âm đạo khác thường: Có thể rõ hơn trong một số tình trạng làm thay đổi hệ vi sinh âm đạo.
- Ngứa hoặc kích ứng: Có thể xuất hiện ở âm hộ, cửa mình hoặc bên trong âm đạo.
- Nóng, rát hoặc khó chịu: Có thể liên tục hoặc tăng khi vệ sinh, tiếp xúc hay quan hệ tình dục.
- Đau hoặc rát khi quan hệ: Có thể liên quan đến viêm, khô niêm mạc hoặc bệnh lý vùng âm hộ.
- Tiểu rát: Một số người cảm thấy rát khi nước tiểu tiếp xúc với vùng âm hộ đang bị kích ứng.
- Khô và đau âm đạo: Cần nghĩ thêm đến thay đổi nội tiết, đặc biệt ở giai đoạn quanh mãn kinh hoặc sau mãn kinh.
Candida có thể gây ngứa, đau, rát, đau khi giao hợp và khí hư bất thường, nhưng CDC lưu ý rằng không có triệu chứng nào trong số này đặc hiệu riêng cho VVC. [4]
Tương tự, mùi tanh có thể gợi ý BV nhưng không đủ để khẳng định chẩn đoán. Màu sắc khí hư cũng không thể được dùng để xác định tác nhân. Do đó, khi triệu chứng rõ, kéo dài hoặc tái diễn, thăm khám và xét nghiệm phù hợp thường cần thiết hơn là tự chọn thuốc dựa trên biểu hiện bên ngoài.

Các triệu chứng viêm âm đạo
Nguyên nhân gây viêm âm đạo
Ở người lớn, nguyên nhân thường được chia thành các nhóm liên quan đến hệ vi sinh, nấm, STI và tình trạng không nhiễm trùng. Trong đánh giá khí hư bất thường, ba nguyên nhân nhiễm trùng hoặc rối loạn hệ vi sinh thường gặp là BV, trichomoniasis và VVC. [2][6]
| Nguyên nhân | Biểu hiện | Chẩn đoán | Điều trị đồng thời với bạn tình |
| BV | Khí hư và mùi thay đổi; có thể không có triệu chứng | Khám, pH, Amsel, Nugent hoặc xét nghiệm phù hợp | Không áp dụng một quy tắc cho mọi trường hợp |
| Candida/VCC | Ngứa, rát, đau, đỏ, khí hư bất thường | Soi/KOH, culture hoặc PCR trong trường hợp phức tạp, tái phát | Không điều trị thường quy đối với VVC không biến chứng |
| Trichomonas | Khí hư, mùi, kích ứng hoặc rát | Xét nghiệm, ưu tiên phương pháp có độ nhạy phù hợp khi có điều kiện | Bạn tình cần được điều trị |
| Không nhiễm trùng | Khô, rát, kích ứng, đau, liên quan sản phẩm hoặc giảm estrogen | Bệnh sử, khám và loại trừ nguyên nhân khác | Tùy căn nguyên, thường không phải vấn đề điều trị bạn tình |
Lưu ý: bảng trên chỉ giúp định hướng. Không nên dùng triệu chứng, màu khí hư hoặc pH đơn độc để tự chẩn đoán.
Loạn khuẩn âm đạo (BV)
Bacterial vaginosis, hay BV, là tình trạng rối loạn hệ vi sinh âm đạo. Đây không đơn giản là một nhiễm trùng do một vi khuẩn riêng lẻ như Gardnerella vaginalis.
Ở âm đạo khỏe mạnh, Lactobacillus thường chiếm ưu thế và góp phần duy trì môi trường âm đạo. Trong BV, số lượng Lactobacillus giảm trong khi nhiều nhóm vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn liên quan BV tăng lên. CDC mô tả BV là một tình trạng dysbiosis đa vi sinh, thường kèm biofilm trên tế bào biểu mô âm đạo. [3]
Đặc điểm của BV gồm:
- BV liên quan đến mất cân bằng hệ vi sinh, không chỉ sự gia tăng của một loại vi khuẩn.
- Khí hư và mùi có thể thay đổi, nhưng không phải người mắc BV nào cũng có triệu chứng.
- Không thể tự chẩn đoán bằng mùi, vì nhiều tình trạng khác cũng gây mùi hoặc khí hư bất thường.
- BV không nên được mô tả đơn giản như một STI đơn tác nhân. WHO không xếp BV vào nhóm STI theo cách tương tự trichomoniasis, dù hoạt động tình dục và sự trao đổi vi khuẩn giữa bạn tình có liên quan đến BV. [2]
- BV có thể tái phát và đôi khi cần cách tiếp cận riêng.
BV thường gặp hơn ở người có hoạt động tình dục. Tuy nhiên, việc đánh giá nguy cơ cần dựa trên bối cảnh từng người chứ không nên mặc định BV đồng nghĩa với một STI.

Loạn khuẩn âm đạo
Viêm âm hộ - âm đạo do Candida
Candida là một loại nấm men có thể hiện diện trong âm đạo mà không gây bệnh. Viêm âm hộ - âm đạo do Candida xảy ra khi Candida tăng sinh và đi kèm các dấu hiệu, triệu chứng phù hợp.
VVC có thể gây:
- Ngứa âm hộ hoặc âm đạo.
- Đau, nóng rát hoặc sưng đỏ.
- Đau khi quan hệ tình dục.
- Khó chịu khi tiểu.
- Khí hư bất thường.
Tuy nhiên, những triệu chứng này không đặc hiệu riêng cho Candida. [4]
Kết quả xét nghiệm phát hiện Candida cũng không phải lúc nào đồng nghĩa người bệnh đang bị viêm do Candida. CDC cho biết khoảng 10–20% phụ nữ có thể mang Candida hoặc các loại nấm men trong âm đạo mà không có triệu chứng. Vì vậy, phát hiện Candida khi không có biểu hiện lâm sàng không tự động tạo ra chỉ định điều trị. [4]
VVC không được xem là bệnh thường mắc qua quan hệ tình dục và điều trị bạn tình không phải bước thường quy đối với VVC không biến chứng.

Viêm âm đạo - âm hộ do Candida
Nhiễm Trichomonas
Trichomoniasis là bệnh lây truyền qua đường tình dục do ký sinh trùng đơn bào Trichomonas vaginalis. WHO xếp đây là một trong những STI không do virus phổ biến và là một nguyên nhân của khí hư âm đạo bất thường. [2]
Người bệnh có thể gặp khí hư, mùi, kích ứng, rát hoặc khó chịu vùng sinh dục. Tuy nhiên:
- Không thể xác định Trichomonas chỉ dựa vào màu khí hư.
- Triệu chứng có thể trùng lấp với BV hoặc VVC.
- Xét nghiệm giúp xác nhận chẩn đoán khi có điều kiện.
- Quản lý bạn tình đóng vai trò quan trọng trong điều trị và phòng tái nhiễm.
CDC khuyến cáo điều trị đồng thời bạn tình hiện tại để giảm nguy cơ tái nhiễm. Người bệnh và bạn tình cũng nên tránh quan hệ cho đến khi hoàn thành điều trị và các triệu chứng đã hết. [5]

Nhiễm Trichomonas gây viêm âm đạo
Nguyên nhân không nhiễm trùng
Không phải mọi trường hợp ngứa, rát, đau hoặc khó chịu âm đạo đều do vi khuẩn, nấm hay STI.
Nếu thăm khám và xét nghiệm không phát hiện tác nhân gây bệnh nhưng vẫn có dấu hiệu viêm, CDC khuyến cáo nghĩ đến các nguyên nhân cơ học, hóa học, dị ứng hoặc không nhiễm trùng khác. [6]
Các yếu tố có thể liên quan gồm:
- Chất kích ứng: Xà phòng, hóa chất, chất tẩy rửa hoặc sản phẩm tiếp xúc vùng sinh dục.
- Sản phẩm có hương liệu: Xịt thơm, tampon có mùi hoặc một số sản phẩm vệ sinh có thể gây kích ứng.
- Thụt rửa âm đạo: Có thể làm thay đổi hệ vi sinh tự nhiên.
- Thay đổi estrogen: Estrogen giảm có thể làm niêm mạc âm đạo mỏng, khô và nhạy cảm hơn.
- Hội chứng tiết niệu - sinh dục thời kỳ mãn kinh (GSM): Có thể gây khô, nóng rát, khó chịu và đau khi quan hệ.
- Bệnh lý âm hộ: Một số bệnh da hoặc tình trạng đau âm hộ có thể bị nhầm là viêm âm đạo.
- Viêm cổ tử cung: Có thể gây khí hư hoặc biểu hiện tương tự viêm âm đạo.
Hướng dẫn quốc gia về chăm sóc sức khỏe tình dục của Bộ Y tế năm 2026 cũng đề cập các vấn đề liên quan đến giảm estrogen, teo âm hộ - âm đạo và một số bệnh lý thực thể có thể gây đau hoặc khó chịu vùng sinh dục nữ. [1]

Viêm âm đạo khi mang thai
Nguyên nhân viêm âm đạo tái phát
Có nhiều nguyên nhân khiến viêm âm đạo tái đi tái lại nhiều lần. Mỗi đợt triệu chứng cần được xem xét lại về căn nguyên. Người từng bị Candida vẫn có thể mắc BV, Trichomonas hoặc một nguyên nhân không nhiễm trùng ở lần sau.
Chẩn đoán ban đầu chưa đúng nguyên nhân
BV, Candida, Trichomonas, viêm cổ tử cung và các nguyên nhân không nhiễm trùng có thể gây biểu hiện chồng lấp.
Nguy cơ điều trị sai tăng lên khi người bệnh:
- Tự xem ngứa là nhiễm Candida.
- Thấy có mùi và cho rằng đó là BV.
- Tự chọn thuốc đặt khi khí hư đổi màu.
- Lặp lại đơn thuốc từng dùng cho một đợt bệnh trước.
- Bỏ sót STI vì cho rằng chỉ là viêm phụ khoa.
- Không nghĩ đến kích ứng, GSM hoặc nguyên nhân không nhiễm trùng khác.
Ngay cả người từng được bác sĩ chẩn đoán VVC cũng không nhất thiết có thể tự xác định chính xác nguyên nhân ở lần tái phát. CDC khuyến cáo người còn triệu chứng sau khi dùng thuốc chống nấm không kê đơn hoặc tái phát trong vòng dưới hai tháng sau điều trị cần được đánh giá và xét nghiệm lại. [4]

Chẩn đoán và điều trị ban đầu không đúng nguyên nhân
Loạn khuẩn âm đạo tái phát
Loạn khuẩn âm đạo có xu hướng tái phát ở một bộ phận đáng kể người bệnh. Khi triệu chứng trở lại, cần đánh giá đây là BV tái phát, tình trạng dai dẳng hay một nguyên nhân mới.
Không nên quy BV tái phát cho vệ sinh kém. Thụt rửa âm đạo thậm chí có thể làm tăng nguy cơ tái phát. [3]
Một thay đổi quan trọng trong hướng dẫn gần đây liên quan đến quản lý bạn tình. Các khuyến cáo trước đây thường không điều trị bạn tình nam một cách thường quy. Tuy nhiên, thử nghiệm StepUp công bố trên New England Journal of Medicine năm 2025 cho thấy ở các cặp nam - nữ một vợ một chồng được nghiên cứu, điều trị đồng thời người phụ nữ và bạn tình nam làm giảm tỷ lệ BV tái phát trong 12 tuần so với chỉ điều trị người phụ nữ. [10]
Dựa trên dữ liệu mới, ACOG cập nhật hướng dẫn năm 2025:
- Nên cân nhắc điều trị đồng thời bạn tình nam của người trưởng thành có BV tái phát, có triệu chứng.
- Nên sử dụng shared decision-making khi cân nhắc partner therapy ở người trưởng thành có BV tái phát, có triệu chứng và bạn tình cùng giới, cũng như ở người có đợt BV có triệu chứng lần đầu.
- Không nên biến điều trị bạn tình thành một quy tắc giống nhau cho mọi trường hợp BV.
Các khuyến cáo này cập nhật một phần Practice Bulletin No. 215 của ACOG. [8][9]
Trang CDC STI Treatment Guidelines hiện hành vẫn thể hiện khuyến cáo cũ rằng không điều trị bạn tình BV thường quy, dựa trên dữ liệu trước cập nhật ACOG 2025. Vì vậy, khi cân nhắc partner therapy, bác sĩ cần xem xét guideline mới hơn, hoàn cảnh lâm sàng, đặc điểm bạn tình và quy định thực hành tại nơi điều trị. [3][9]

Loạn khuẩn âm đạo tái phát
Candida tái phát
Bị nấm nhiều lần theo tự nhận định không nhất thiết đồng nghĩa với Candida tái phát.
Theo CDC, VVC tái phát thường được định nghĩa là từ ba đợt VVC có triệu chứng trở lên trong thời gian dưới một năm. [4]
Khi nghi VVC phức tạp hoặc tái phát, bác sĩ có thể cần:
- Nuôi cấy hoặc PCR để xác nhận chẩn đoán.
- Xác định loài Candida, đặc biệt khi nghi Candida không thuộc nhóm C. albicans.
- Đánh giá các nguyên nhân khác nếu triệu chứng kéo dài.
- Xem xét độ nhạy thuốc trong trường hợp chọn lọc, chẳng hạn người còn triệu chứng và vẫn có kết quả nuôi cấy dương tính dù đã điều trị duy trì.
CDC khuyến cáo culture hoặc PCR ở VVC phức tạp để xác nhận chẩn đoán và nhận diện non-albicans Candida. Xét nghiệm độ nhạy có thể được cân nhắc trong một số trường hợp vẫn còn triệu chứng. [4]

Candida tái phát
Tái nhiễm hoặc yếu tố liên quan đến bạn tình
Cách quản lý bạn tình phải dựa trên chẩn đoán cụ thể:
- Trichomonas: Bạn tình cần được điều trị để giảm nguy cơ tái nhiễm. [5]
- VVC không biến chứng: Không điều trị bạn tình thường quy vì VVC thường không mắc qua quan hệ tình dục. [4]
- BV tái phát có triệu chứng: ACOG hiện khuyến cáo cân nhắc concurrent sexual partner therapy trong một số trường hợp phù hợp. [9]
Do đó, không nên áp dụng cùng một cách xử trí cho mọi lần xuất hiện khí hư, mùi hoặc ngứa.
Chẩn đoán viêm âm đạo
Chẩn đoán viêm âm đạo thường cần kết hợp bệnh sử, khám lâm sàng và xét nghiệm. CDC nêu rõ chỉ dựa vào tiền sử hoặc mô tả triệu chứng có thể dẫn đến dùng thuốc không phù hợp. [6]
Quá trình đánh giá có thể gồm:
- Khai thác bệnh sử: Thời điểm bắt đầu triệu chứng, mức độ, số lần tái phát, thuốc đã dùng, chu kỳ kinh, thai kỳ, biện pháp vệ sinh âm đạo, quan hệ tình dục, bạn tình mới và nguy cơ STI.
- Khám lâm sàng: Kiểm tra âm hộ, âm đạo và khi phù hợp có thể đánh giá cổ tử cung hoặc các nguyên nhân khác.
- Đo pH âm đạo: Hỗ trợ định hướng một số căn nguyên nhưng không thể tự xác nhận chẩn đoán.
- Soi tươi: Có thể phát hiện clue cells hoặc Trichomonas di động.
- KOH: Hỗ trợ tìm thành phần của nấm và đánh giá phản ứng mùi trong một số phương pháp chẩn đoán.
- Amsel: Bộ tiêu chuẩn lâm sàng được sử dụng để chẩn đoán BV.
- Nugent: Đánh giá hệ vi sinh trên tiêu bản nhuộm Gram và thường được dùng như phương pháp tham chiếu trong chẩn đoán BV.
- NAAT: Một số xét nghiệm phân tử có độ nhạy và độ đặc hiệu cao khi sử dụng đúng đối tượng và chỉ định.
- Culture hoặc PCR: Có thể cần ở VVC phức tạp hoặc tái phát để xác định Candida và một số loài non-albicans.
Hướng dẫn Bộ Y tế năm 2026 cũng đề cập soi tươi và nhuộm Gram khí hư như các xét nghiệm có thể hỗ trợ đánh giá viêm nhiễm sinh dục hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục trong bối cảnh phù hợp. [1]
Một giới hạn quan trọng của soi tươi là kết quả âm tính không luôn loại trừ bệnh. CDC cho biết độ nhạy của kính hiển vi trong phát hiện Trichomonas hoặc thành phần nấm thấp hơn các phương pháp như NAAT hoặc nuôi cấy. Khi nghi ngờ lâm sàng vẫn cao, bác sĩ có thể cần xét nghiệm khác. [4][5][6]
Tương tự, pH >4,5 không đồng nghĩa chắc chắn là BV. pH âm đạo tăng trên 4,5 thường gặp trong BV nhưng cũng có thể gặp ở trichomoniasis. Vì vậy, pH chỉ là một phần của quá trình đánh giá, không phải xét nghiệm kết luận độc lập. [3][6]

Các phương pháp chẩn đoán viêm âm đạo
Điều trị viêm âm đạo
Không có một thuốc hoặc một loại thuốc đặt phù hợp cho mọi trường hợp viêm âm đạo.
Kháng sinh dùng cho BV hoặc Trichomonas không thay thế thuốc chống nấm trong VVC. Ngược lại, thuốc chống nấm không giải quyết được BV, Trichomonas hoặc các nguyên nhân không nhiễm trùng.
WHO năm 2024 đã ban hành hướng dẫn riêng cho điều trị T. vaginalis, Candida albicans và BV, phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận từng nhóm bệnh. [2]
Điều trị loạn khuẩn âm đạo
BV có triệu chứng được điều trị bằng thuốc kháng khuẩn phù hợp. Các hướng dẫn quốc tế đưa ra nhiều lựa chọn thuốc và đường dùng, nhưng lựa chọn cụ thể cần xem xét tình trạng người bệnh, thai kỳ, tiền sử dị ứng, khả năng dung nạp và việc bệnh có tái phát hay không. [2][3]
Khi điều trị BV:
- Không tự dùng metronidazole chỉ vì có mùi, vì mùi không đủ để xác định BV.
- Không lặp lại đơn cũ nhiều lần, vì đợt triệu chứng mới có thể do nguyên nhân khác.
- BV tái phát cần được đánh giá riêng, thay vì mặc định sử dụng lại cùng một cách điều trị.
- ACOG đã cập nhật hướng dẫn năm 2025 đối với một số trường hợp BV cần điều trị song song với bạn tình, đặc biệt BV tái phát có triệu chứng. [9]
CDC cũng khuyến cáo tránh thụt rửa âm đạo vì biện pháp này không có bằng chứng giúp điều trị hoặc giảm triệu chứng và có thể làm tăng nguy cơ tái phát. [3]

Tránh thụt rửa âm đạo
Điều trị viêm âm hộ - âm đạo do Candida
VVC được điều trị bằng thuốc chống nấm phù hợp khi triệu chứng và chẩn đoán hỗ trợ nhiễm Candida.
Do triệu chứng của VVC không đặc hiệu và Candida có thể hiện diện ở người không có triệu chứng, không nên mặc định ngứa là bị nấm
Một số nguyên tắc quan trọng:
- Không tự chẩn đoán chỉ bằng triệu chứng.
- Thuốc chống nấm OTC có thể không phù hợp nếu căn nguyên thực sự không phải Candida.
- Nếu dùng thuốc OTC nhưng triệu chứng không hết, cần thăm khám.
- Nếu triệu chứng tái xuất hiện trong vòng dưới hai tháng sau điều trị, cần đánh giá lại.
- VVC tái phát hoặc phức tạp cần chiến lược khác với VVC không biến chứng.
CDC cảnh báo rằng sử dụng thuốc OTC không cần thiết có thể trì hoãn chẩn đoán và điều trị những nguyên nhân khác của vulvovaginitis. [4]

Không tự ý mua thuốc khi không có chỉ định của bác sĩ
Điều trị nhiễm Trichomonas
Trichomoniasis cần thuốc đặc hiệu theo guideline và không chỉ điều trị các triệu chứng tại âm đạo.
Quản lý thường bao gồm:
- Điều trị người bệnh bằng phác đồ phù hợp.
- Điều trị bạn tình hiện tại.
- Tránh quan hệ cho đến khi cả người bệnh và bạn tình đã hoàn thành điều trị và hết triệu chứng.
- Đánh giá nguy cơ hoặc xét nghiệm STI khác khi phù hợp.
- Xét nghiệm lại sau điều trị theo khuyến cáo. [5]
CDC khuyến cáo phụ nữ hoạt động tình dục đã điều trị Trichomonas nên được xét nghiệm lại khoảng ba tháng sau điều trị vì nguy cơ tái nhiễm tương đối cao. [5]
Nếu bệnh tái phát, bác sĩ cũng cần phân biệt giữa tái nhiễm từ bạn tình chưa điều trị, không tuân thủ điều trị và thất bại điều trị thực sự.
Xử trí nguyên nhân không nhiễm trùng
Nếu triệu chứng xuất phát từ kích ứng, thiếu estrogen hoặc bệnh lý không nhiễm trùng, kháng sinh và thuốc chống nấm không phải giải pháp chung.
Hướng xử trí có thể bao gồm:
- Loại bỏ chất kích ứng: Ngừng sản phẩm nghi gây phản ứng.
- Đánh giá tình trạng thiếu estrogen/GSM: Đặc biệt ở người quanh mãn kinh hoặc sau mãn kinh có khô, đau hoặc nóng rát.
- Điều trị bệnh lý âm hộ hoặc cổ tử cung nếu có.
- Điều trị theo chẩn đoán cụ thể thay vì dùng thuốc đặt phổ rộng.
- Chuyển khám chuyên khoa khi triệu chứng kéo dài mà chưa xác định được căn nguyên.
Bộ Y tế năm 2026 cũng đề cập giảm estrogen và teo âm hộ - âm đạo trong các tình trạng có thể liên quan đến đau và khó chịu vùng sinh dục. [1]

Điều trị nguyên nhân không do nhiễm trùng
Lưu ý về viêm âm đạo khi mang thai
Thai kỳ cần đặc biệt thận trọng vì lựa chọn thuốc, đường dùng và đánh giá nguy cơ có thể khác so với người không mang thai.
Người đang mang thai không nên tự áp dụng lại phác đồ từng sử dụng trước đây hoặc phác đồ của người không mang thai.
Trong thai kỳ:
- BV có triệu chứng trong thai kỳ cần được đánh giá và điều trị: CDC khuyến cáo điều trị thai phụ có BV triệu chứng vì tình trạng này có liên quan đến một số kết cục thai kỳ bất lợi. [3]
- VVC trong thai kỳ có lựa chọn điều trị riêng: CDC khuyến cáo chỉ dùng azole tại chỗ trong 7 ngày cho VVC ở phụ nữ mang thai. [4]
- Không nên tự dùng fluconazole đường uống 150 mg cho VVC thai kỳ: CDC nêu rằng liều uống đơn 150 mg có dữ liệu dịch tễ liên quan đến nguy cơ sảy thai tự nhiên và dị tật bẩm sinh nên không được khuyến cáo trong thai kỳ. [4]
- Trichomoniasis có triệu chứng cần được xét nghiệm và điều trị bất kể giai đoạn thai kỳ: CDC khuyến cáo thai phụ có triệu chứng được xét nghiệm và điều trị. [5]
- Không nên sử dụng khẳng định lỗi thời rằng metronidazole luôn chống chỉ định trong ba tháng đầu: dữ liệu guideline cho thấy thuốc có thể được sử dụng trong các bối cảnh được chỉ định. [5]
Thai phụ có khí hư bất thường, ngứa, rát, mùi khác thường hoặc đau nên trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thuốc, kể cả thuốc đặt.
Nếu đang hoặc có khả năng mang thai và xuất hiện đau bụng/chậu, chảy máu âm đạo, đặc biệt khi đau dữ dội, đau một bên, đau vai, chóng mặt, yếu hoặc ngất, cần được đánh giá y tế ngay để loại trừ các nguyên nhân sản khoa cấp cứu như thai ngoài tử cung.

Viêm âm đạo khi mang thai có thể gây biến chứng nguy hiểm
Thời điểm nên đi khám
Không phải mọi thay đổi khí hư đều là bệnh. Tuy nhiên, một số tình huống không phù hợp để tiếp tục tự theo dõi hoặc tự mua thuốc.
Nên thăm khám khi:
- Lần đầu xuất hiện triệu chứng âm đạo, đặc biệt khi chưa từng được xác định nguyên nhân.
- Khí hư, mùi hoặc kích ứng bất thường nhưng không rõ nguyên nhân.
- Triệu chứng kéo dài hoặc ngày càng nặng.
- Đã dùng thuốc chống nấm OTC nhưng không cải thiện.
- Triệu chứng thường xuyên tái phát.
- Có bạn tình mới hoặc nguy cơ STI.
- Đang mang thai.
- Có đau vùng chậu hoặc đau bụng dưới.
- Có sốt hoặc rét run.
- Có chảy máu âm đạo bất thường.
- Đau nhiều hoặc triệu chứng ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt và quan hệ tình dục.
Đau vùng chậu, sốt hoặc chảy máu bất thường có thể liên quan đến bệnh lý khác ngoài viêm âm đạo đơn thuần. Viêm vùng chậu, viêm cổ tử cung và các bệnh lý phụ khoa khác cần được xem xét tùy biểu hiện.
Dấu hiệu cần đánh giá khẩn
Cần tìm trợ giúp y tế khẩn nếu có một trong các biểu hiện sau:
- Đau bụng hoặc đau vùng chậu đột ngột, dữ dội.
- Choáng, yếu nhiều hoặc ngất.
- Đau vai kèm đau bụng/chậu hoặc chảy máu âm đạo.
- Chảy máu âm đạo nhiều hoặc tăng nhanh.
- Đau vùng chậu nặng kèm sốt, nôn hoặc tình trạng toàn thân xấu.
- Đang hoặc có khả năng mang thai và xuất hiện đau bụng/chậu hoặc chảy máu bất thường, đặc biệt khi kèm các dấu hiệu trên.
Những dấu hiệu này không điển hình cho một trường hợp viêm âm đạo đơn thuần và có thể cần loại trừ thai ngoài tử cung, viêm vùng chậu hoặc nguyên nhân cấp tính khác.
Trong những trường hợp này, tiếp tục đổi thuốc đặt, thuốc chống nấm hoặc kháng sinh tại nhà có thể làm chậm việc xác định nguyên nhân thực sự.

Chảy máu bất thường cần đi khám ngay
Chăm sóc và hạn chế viêm âm đạo tái phát
Chăm sóc vùng kín nên hướng đến giảm kích ứng và bảo vệ môi trường tự nhiên của âm đạo thay vì cố làm sạch sâu.
Một số nguyên tắc thực tế:
- Không thụt rửa bên trong âm đạo: Âm đạo có cơ chế tự làm sạch. ACOG và CDC đều không khuyến cáo thụt rửa; CDC cũng ghi nhận biện pháp này có thể làm tăng nguy cơ BV tái phát. [3][7]
- Hạn chế sản phẩm có hương liệu: Xịt thơm, chất khử mùi và một số sản phẩm vệ sinh có thể gây kích ứng.
- Vệ sinh chủ yếu phần âm hộ bên ngoài: Tránh các sản phẩm gây kích ứng hoặc làm thay đổi môi trường âm đạo.
- Không liên tục dùng thuốc đặt khi chưa rõ căn nguyên: Sử dụng sai thuốc có thể trì hoãn chẩn đoán phù hợp.
- Không xem yogurt hay probiotic là phương pháp thay thế điều trị: CDC cho biết hiện chưa có bằng chứng đáng kể hỗ trợ probiotic hoặc phương pháp vi lượng đồng căn để điều trị VVC; với BV, dữ liệu guideline cũng chưa hỗ trợ chúng như biện pháp thay thế điều trị tiêu chuẩn. [3][4]
- Tuân thủ hướng dẫn về quan hệ tình dục theo từng chẩn đoán: Trichomonas, VVC và BV có cách quản lý bạn tình khác nhau.
- Tái khám nếu triệu chứng lặp lại: Thay vì lần lượt đổi thuốc chống nấm, kháng sinh hoặc dung dịch vệ sinh.
Câu hỏi thường gặp về viêm âm đạo
Chưa quan hệ tình dục có bị viêm âm đạo không?
Có. Nhiều nguyên nhân gây viêm âm đạo không bắt buộc liên quan đến quan hệ tình dục, như Candida, kích ứng hoặc thay đổi estrogen.
BV có mối liên quan với hoạt động tình dục nhưng không nên được sử dụng như bằng chứng để kết luận một người đã hoặc chưa quan hệ tình dục.
Viêm âm đạo có tự khỏi không?
Tùy từng nguyên nhân có thể tự khỏi. Khả năng tự cải thiện phụ thuộc vào căn nguyên. Một số tình trạng có thể dao động theo thời gian, trong khi Trichomonas hoặc BV có triệu chứng thường cần điều trị thích hợp.
Nếu triệu chứng xuất hiện lần đầu, kéo dài, tái phát hoặc kèm yếu tố nguy cơ, không nên chỉ chờ bệnh tự hết.
Viêm âm đạo bao lâu thì khỏi?
Không có một mốc thời gian chung cho mọi trường hợp. Thời gian cải thiện phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ viêm, thuốc được sử dụng, khả năng đáp ứng, thai kỳ và việc bệnh có tái phát hay không.
Thời gian hoàn thành liệu trình thuốc cũng không đồng nghĩa mọi triệu chứng sẽ biến mất ngay vào ngày cuối cùng dùng thuốc.
Viêm âm đạo có gây vô sinh không?
Không thể nói mọi trường hợp viêm âm đạo đều gây vô sinh. Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ giữa BV, thay đổi hệ vi sinh âm đạo hoặc Trichomonas với vô sinh hoặc một số kết cục sinh sản, nhưng mối liên hệ thống kê không chứng minh rằng mọi trường hợp trực tiếp gây vô sinh. [11][12]
Nguy cơ sinh sản còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó nhiễm trùng đường sinh dục trên và viêm vùng chậu có vai trò quan trọng.
Xét nghiệm có Candida có phải luôn cần điều trị không?
Không. Candida có thể hiện diện trong âm đạo mà không gây bệnh. CDC cho biết phát hiện Candida bằng nuôi cấy khi không có triệu chứng hoặc dấu hiệu lâm sàng phù hợp không phải là chỉ định điều trị tự động. [4]
Kết quả xét nghiệm cần được diễn giải cùng triệu chứng, khám lâm sàng và hoàn cảnh cụ thể.
Viêm âm đạo có lây cho bạn tình không?
Tùy nguyên nhân. Trichomoniasis là STI nên bạn tình cần được điều trị. VVC thường không mắc qua giao hợp và không điều trị bạn tình thường quy trong VVC không biến chứng. [4][5]
BV liên quan đến hệ vi sinh và hoạt động tình dục nhưng không nên được mô tả đơn giản như một STI do một tác nhân duy nhất. Dữ liệu mới cho thấy điều trị đồng thời bạn tình có thể làm giảm tái phát ở một số nhóm người bệnh, vì vậy quản lý bạn tình trong BV cần dựa trên tình huống cụ thể và hướng dẫn hiện hành. [9][10]

Quan hệ tình dục an toàn, hạn chế bạn tình để bảo vệ sức khỏe sinh sản
Viêm âm đạo có nhiều nguyên nhân và các triệu chứng như ngứa, khí hư hoặc mùi bất thường thường không đủ để xác định tác nhân. Người bệnh cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa để xác định đúng nguyên nhân để điều trị đúng cách, triệt để.
Người có triệu chứng kéo dài, tái phát, đang mang thai hoặc kèm đau vùng chậu, sốt hay chảy máu bất thường nên được đánh giá y tế thay vì tiếp tục tự đổi thuốc tại nhà. Đau dữ dội đột ngột, choáng/ngất hoặc chảy máu đáng kể cần được đánh giá khẩn, nhất là khi đang hoặc có khả năng mang thai.
Nếu đang có triệu chứng nghi ngờ viêm âm đạo hoặc tình trạng thường xuyên tái phát, người bệnh có thể đến Trung tâm Y khoa NeoMedic để được thăm khám, đánh giá nguyên nhân và tư vấn hướng xử trí phù hợp cùng bác sĩ chuyên khoa.
Nội dung này nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ.
Tài liệu tham khảo:
- Bộ Y tế Việt Nam. Quyết định số 298/QĐ-BYT ngày 29/01/2026, ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản - Nội dung chăm sóc sức khỏe tình dục”.
- World Health Organization. Recommendations for the treatment of Trichomonas vaginalis, Mycoplasma genitalium, Candida albicans, bacterial vaginosis and human papillomavirus (anogenital warts). 16 July 2024.
- Centers for Disease Control and Prevention. Bacterial Vaginosis - STI Treatment Guidelines.
- Centers for Disease Control and Prevention. Vulvovaginal Candidiasis - STI Treatment Guidelines.
- Centers for Disease Control and Prevention. Trichomoniasis - STI Treatment Guidelines.
- Centers for Disease Control and Prevention. Diseases Characterized by Vulvovaginal Itching, Burning, Irritation, Odor or Discharge.
- American College of Obstetricians and Gynecologists. Vaginitis - Frequently Asked Questions. Last reviewed May 2025; updated December 2025.
- American College of Obstetricians and Gynecologists. Vaginitis in Nonpregnant Patients: ACOG Practice Bulletin No. 215. Obstet Gynecol. 2020;135:e1–e17. doi:10.1097/AOG.0000000000003604.
- American College of Obstetricians & Gynecologists. Concurrent Sexual Partner Therapy to Prevent Bacterial Vaginosis Recurrence. Obstet Gynecol. 2025;146(6):e111–e114. doi:10.1097/AOG.0000000000006102.
- Vodstrcil LA, Plummer EL, Fairley CK, et al. Male-Partner Treatment to Prevent Recurrence of Bacterial Vaginosis. N Engl J Med. 2025;392:947–957. doi:10.1056/NEJMoa2405404.
- Hong X, Ma J, Yin J, et al. The association between vaginal microbiota and female infertility: a systematic review and meta-analysis. Arch Gynecol Obstet. 2020;302(3):569–578. doi:10.1007/s00404-020-05675-3.
- Zhang Z, Li Y, Lu H, et al. A systematic review of the correlation between Trichomonas vaginalis infection and infertility. Acta Trop. 2022;236:106693. doi:10.1016/j.actatropica.2022.106693.