Thủ thuật LEEP là gì? Quy trình và chăm sóc sau thủ thuật

Thủ thuật LEEP là gì, khi nào cần làm? Tìm hiểu chỉ định, quy trình, mức độ đau, chăm sóc sau LEEP, theo dõi HPV, sinh sản và thai kỳ sau điều trị lâu dài.

Thủ thuật LEEP thường được bác sĩ đề nghị sau khi kết quả kiểm tra cổ tử cung cho thấy có tổn thương cần đánh giá hoặc điều trị. Nếu vừa nhận kết quả HPV, Pap smear, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết bất thường, bạn có thể lo mình đã mắc ung thư, đồng thời băn khoăn LEEP có đau không và có ảnh hưởng đến mang thai sau này hay không.

LEEP dùng vòng dây điện mảnh để cắt bỏ mô bất thường ở cổ tử cung và lấy bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh. Tuy nhiên, HPV dương tính hoặc Pap bất thường không tự động đồng nghĩa phải làm LEEP; chỉ định cần dựa trên mức độ tổn thương và bối cảnh cụ thể.

Bài viết dưới đây của Trung tâm Y khoa NeoMedic sẽ giúp bạn hiểu rõ thủ thuật LEEP là gì, quy trình thực hiện và chăm sóc sau khi làm thủ thuật.

Tham vấn y khoa bởi PGS. TS. BS Tạ Văn Tờ, GĐ TT Giải phẫu bệnh & Sinh học phân tử - Bệnh viện K, Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường ĐH Y HN 

Thủ thuật LEEP là gì?

LEEP là viết tắt của Loop Electrosurgical Excision Procedure, có thể hiểu là thủ thuật cắt bỏ mô cổ tử cung bất thường bằng vòng điện.

Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sử dụng một vòng dây kim loại nhỏ có dòng điện để lấy đi vùng mô bất thường ở cổ tử cung. Phần mô này được bảo quản và gửi đến phòng giải phẫu bệnh để kiểm tra dưới kính hiển vi.

Theo ACOG, LEEP được sử dụng để loại bỏ các tế bào tiền ung thư ở cổ tử cung nhằm ngăn những tế bào này tiếp tục tiến triển.

LEEP có hai giá trị quan trọng:

  • Điều trị: loại bỏ vùng mô có tổn thương tiền ung thư.
  • Chẩn đoán: cung cấp mẫu mô nguyên vẹn hơn để bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương, diện cắt và loại trừ những bất thường nghiêm trọng hơn.

Trong một số tài liệu, LEEP còn được gọi là LLETZ – large loop excision of the transformation zone. Đây là kỹ thuật cắt bỏ vùng chuyển tiếp của cổ tử cung bằng vòng điện. Hướng dẫn Bộ Y tế Việt Nam năm 2024 sử dụng cả hai thuật ngữ LEEP và LLETZ, đồng thời xếp đây vào nhóm phương pháp cắt bỏ tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.

LEEP là một thủ thuật can thiệp tại cổ tử cung, thường được thực hiện tại phòng thủ thuật hoặc phòng khám chuyên khoa và đa số trường hợp không cần nhập viện dài ngày.

Bác sĩ thường gây tê tại chỗ trước khi thực hiện. Sau thủ thuật, nếu tình trạng ổn định và không có yếu tố cần theo dõi đặc biệt, người bệnh có thể được hướng dẫn chăm sóc tại nhà.

Thời gian thực hiện thường khá ngắn, nhưng thời gian chuẩn bị, gây tê, theo dõi sau thủ thuật và xử lý bệnh phẩm sẽ dài hơn thời gian cắt mô thực tế.

thu-thuat-leep

Thủ thuật LEEP cắt mô tử cung bằng vòng điện

Chỉ định làm LEEP

Quyết định làm LEEP không dựa riêng vào một kết quả HPV hoặc Pap smear. HPV giúp phát hiện các tuýp virus thuộc nhóm được xét nghiệm và phân tầng nguy cơ, còn Pap smear đánh giá thay đổi tế bào cổ tử cung. Tùy kết quả và nguy cơ, bước tiếp theo có thể là xét nghiệm lại, soi cổ tử cung, sinh thiết, theo dõi hoặc điều trị.

Hướng dẫn Bộ Y tế năm 2024 áp dụng cách tiếp cận sàng lọc - phân tầng nguy cơ - điều trị và nêu LEEP có thể được chỉ định đối với CIN 2, CIN 3, bao gồm carcinoma in situ, khi có thể quan sát được ranh giới phía trong của tổn thương.

Khi đánh giá chỉ định, bác sĩ cần đặt kết quả sàng lọc trong toàn bộ bối cảnh:

  • Kết quả tế bào học: Mức độ bất thường trên Pap smear giúp xác định nguy cơ và nhu cầu đánh giá thêm.
  • Kết quả soi cổ tử cung: Bác sĩ cần biết có tổn thương nhìn thấy được hay không, phạm vi tổn thương và vùng chuyển tiếp có quan sát đầy đủ hay không.
  • Kết quả sinh thiết: Mô bệnh học giúp xác định tổn thương thuộc CIN 1, CIN 2, CIN 3 hoặc nhóm khác.
  • Đánh giá ống cổ tử cung: Tổn thương nằm sâu trong ống cổ tử cung có thể làm thay đổi phương pháp chẩn đoán và điều trị.
  • Tuổi và kế hoạch sinh sản: Đặc biệt quan trọng khi cân nhắc xử trí CIN 2 và phạm vi mô cần cắt.
  • Khả năng tái khám: Một chiến lược theo dõi chỉ an toàn khi người bệnh có thể tuân thủ lịch kiểm tra.
  • Tình trạng mang thai: Cách quản lý CIN trong thai kỳ khác với người không mang thai.
  • Khả năng nghi ngờ ung thư xâm lấn: Nếu có dấu hiệu gợi ý xâm lấn, người bệnh cần được đánh giá theo hướng chuyên sâu hơn thay vì xem LEEP như một thủ thuật điều trị CIN thông thường.

Chỉ định và theo dõi ở CIN 2

CIN 2 là tổn thương biểu mô cổ tử cung mức độ cao nhưng không phải mọi trường hợp CIN 2 bắt buộc phải làm LEEP. Tùy vào từng trường hợp, đặc biệt là với người bệnh trẻ tuổi, còn nhu cầu sinh sản, quan tâm đến ảnh hưởng của điều trị đến thai kỳ sau này.

Hướng dẫn Bộ Y tế đưa CIN 2 vào nhóm tổn thương có thể điều trị bằng LEEP khi đặc điểm tổn thương phù hợp. Đồng thời, tài liệu cũng đề cập những trường hợp CIN 2 được theo dõi chặt chẽ vì quan ngại các biến chứng của điều trị đối với khả năng mang thai và sinh đẻ.

ASCCP cũng phân biệt rõ CIN 2 với CIN 3. Với người được chẩn đoán CIN 2 và ưu tiên bảo tồn khả năng sinh sản, theo dõi có thể là một lựa chọn nếu vùng nối lát - trụ và giới hạn trên của tổn thương được quan sát đầy đủ, đồng thời mẫu ống cổ tử cung không cho thấy CIN 2+ hoặc tổn thương không phân độ.

Đây là chiến lược theo dõi chủ động, không phải bỏ mặc tổn thương.

Khi cân nhắc điều trị hay theo dõi CIN 2, bác sĩ thường đánh giá:

  • Mức độ chắc chắn của chẩn đoán: CIN 2 được xác định rõ khác với trường hợp mô bệnh học không thể phân biệt chắc chắn CIN 2 và CIN 3.
  • Khả năng quan sát toàn bộ tổn thương: Nếu giới hạn phía trong của tổn thương không quan sát đầy đủ, lựa chọn theo dõi có thể không còn phù hợp.
  • Kết quả đánh giá ống cổ tử cung: Tổn thương mức độ cao trong ống cổ tử cung làm thay đổi mức an toàn của chiến lược bảo tồn.
  • Tuổi của người bệnh: CIN 2 có khả năng thoái triển cao hơn ở một số nhóm trẻ tuổi, vì vậy tuổi có thể được cân nhắc cùng các nguyên nhân khác.
  • Kế hoạch sinh con: Mong muốn mang thai trong tương lai là một yếu tố quan trọng khi trao đổi lợi ích và nguy cơ của cắt bỏ mô cổ tử cung.
  • Khả năng tuân thủ theo dõi: Nếu chọn bảo tồn, người bệnh cần trở lại đúng lịch để soi cổ tử cung, xét nghiệm hoặc sinh thiết lại khi cần.
  • Diễn biến của tổn thương: CIN 2 tồn tại kéo dài hoặc tiến triển làm tăng lý do để chuyển sang điều trị.

ASCCP ghi nhận CIN 2 có tỷ lệ thoái triển đáng kể khi được quản lý bảo tồn, đặc biệt ở người trẻ, nhưng một phần tổn thương vẫn tồn tại hoặc tiến triển.

Nếu được đề nghị LEEP sau sinh thiết CIN 2 và còn kế hoạch sinh con, người bệnh có thể trao đổi với bác sĩ về lý do lựa chọn thủ thuật, phạm vi mô dự kiến cần lấy, khả năng theo dõi nếu phù hợp và nguy cơ của từng lựa chọn đối với sức khỏe cổ tử cung cũng như thai kỳ sau này.

thu-thuat-leep-cin-2-cin-3

Chỉ định và theo dõi ở CIN 2 và CIN 3

Điều trị CIN 3

CIN 3 là tổn thương tiền ung thư mức độ cao hơn CIN 2. Ở người không mang thai, điều trị nhìn chung được khuyến nghị thay vì chỉ theo dõi.

ASCCP nêu rõ người không mang thai có chẩn đoán mô học CIN 3 nên được điều trị và theo dõi. Bộ Y tế Việt Nam cũng đưa CIN 3, bao gồm carcinoma in situ, vào nhóm chỉ định LEEP khi đặc điểm tổn thương phù hợp.

Điều này không có nghĩa tất cả CIN 3 đều được làm LEEP theo cách giống nhau. Bác sĩ còn phải quyết định kỹ thuật và phạm vi điều trị dựa trên nhiều yếu tố:

  • Ranh giới tổn thương: Cần đánh giá tổn thương có thể quan sát đầy đủ hay không và giới hạn phía trong nằm ở đâu.
  • Vị trí vùng chuyển tiếp: Tổn thương nằm sâu trong ống cổ tử cung có thể đòi hỏi phương pháp cắt bỏ khác hoặc phạm vi đánh giá rộng hơn.
  • Kích thước tổn thương: Ảnh hưởng đến cách lựa chọn vòng điện và lượng mô cần lấy.
  • Kết quả mô bệnh học trước điều trị: Bác sĩ cần biết chẩn đoán có phải CIN 3 rõ ràng hay có kèm bất thường tuyến hoặc dấu hiệu khiến nghi ngờ xâm lấn.
  • Khả năng ung thư xâm lấn: Nếu nghi ngờ ung thư, ưu tiên là đánh giá chẩn đoán đầy đủ và chuyển chuyên khoa phù hợp.
  • Tiền sử điều trị cổ tử cung: Người từng LEEP hoặc khoét chóp cần được cân nhắc kỹ hơn vì điều trị lặp lại có thể làm tăng lượng mô cổ tử cung bị mất.
  • Kế hoạch sinh sản: Mặc dù CIN 3 cần được điều trị, bác sĩ vẫn có thể cân nhắc cách lấy đủ mô bệnh lý mà hạn chế cắt mô lành không cần thiết.

CIN 3 vẫn thuộc nhóm tổn thương tiền ung thư, không đồng nghĩa với ung thư cổ tử cung xâm lấn. Tuy nhiên, vì nguy cơ tiến triển mạnh hơn CIN 2, người bệnh không nên trì hoãn điều trị chỉ vì không có triệu chứng.

Các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung thường không gây biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu.

LEEP trong thai kỳ

Thai kỳ là tình huống cần được quản lý riêng. Với CIN 2 hoặc CIN 3 được xác định trong thai kỳ nhưng chưa có nghi ngờ ung thư xâm lấn, điều trị cắt bỏ thường được trì hoãn và người bệnh được theo dõi chuyên khoa.

ASCCP không khuyến nghị điều trị CIN 2 hoặc CIN 3 trong thai kỳ; thủ thuật cắt bỏ chẩn đoán hoặc sinh thiết lại chỉ được cân nhắc khi có nghi ngờ ung thư dựa trên tế bào học, soi cổ tử cung hoặc mô bệnh học. Bộ Y tế Việt Nam cũng yêu cầu thận trọng với LEEP trong thai kỳ.

Các nguyên tắc chính gồm:

  • CIN 2 hoặc CIN 3 chưa nghi xâm lấn: Thường theo dõi chuyên khoa trong thai kỳ và đánh giá lại sau sinh.
  • Hình ảnh tổn thương xấu đi: Bác sĩ có thể cần soi cổ tử cung hoặc sinh thiết lại để loại trừ xâm lấn.
  • Nghi ngờ ung thư xâm lấn: Cần đánh giá bởi bác sĩ có kinh nghiệm về bệnh lý cổ tử cung hoặc ung thư phụ khoa.
  • Sau sinh: Người bệnh cần được đánh giá lại trước khi quyết định có cần thủ thuật cắt bỏ hay không.

Đang mang thai và có HPV/Pap bất thường vì vậy không phải lý do tự động để thực hiện LEEP ngay.

thu-thuat-leep-trong-thai-ky

Thủ thuật LEEP trong thai kỳ

Phân biệt thủ thuật LEEP với khoét chóp cổ tử cung

LEEP và khoét chóp cổ tử cung đều là những thủ thuật có thể lấy một phần mô cổ tử cung để làm giải phẫu bệnh và điều trị tổn thương tiền ung thư. Tuy nhiên, hai thuật ngữ này không hoàn toàn đồng nghĩa. Có thể phân biệt như sau:

Tiêu chíThủ thuật LEEPKhoét chóp cổ tử cung
Bản chấtLà kỹ thuật sử dụng vòng dây mảnh có dòng điện để cắt lấy mô bất thường ở cổ tử cung.Là thủ thuật lấy một phần mô cổ tử cung theo dạng hình chóp để xét nghiệm hoặc điều trị.
Phương pháp thực hiệnSử dụng vòng điện (electrosurgical loop) để cắt môCó thể thực hiện bằng nhiều kỹ thuật, trong đó có LEEP, dao lạnh hoặc một số phương pháp khác tùy trường hợp.
Mục đíchVừa lấy bệnh phẩm để chẩn đoán chính xác, vừa điều trị tổn thương tiền ung thư ở cổ tử cung trong những trường hợp phù hợp.Chủ yếu nhằm lấy trọn hoặc lấy đủ phần mô nghi ngờ để đánh giá giải phẫu bệnh và điều trị tổn thương khi có chỉ định.
Hình dạng bệnh phẩmBệnh phẩm có thể có nhiều hình dạng tùy vị trí và phạm vi mô cần lấy, không phải lúc nào cũng tạo thành một khối hình chóp.Bệnh phẩm thường được lấy theo dạng hình chóp, bao gồm vùng tổn thương và phần mô cần đánh giá.
Phạm vi mô lấy raThường được lựa chọn khi tổn thương có vị trí và mức độ phù hợp với khả năng tiếp cận bằng vòng điện.Có thể lấy lượng mô rộng hoặc sâu hơn khi cần đánh giá đầy đủ vùng tổn thương, đặc biệt trong một số trường hợp khó đánh giá bằng LEEP.
Trường hợp cân nhắcThường được cân nhắc trong điều trị tổn thương tiền ung thư mức độ cao khi đáp ứng điều kiện phù hợp và cần lấy bệnh phẩm để giải phẫu bệnh.Có thể được cân nhắc khi cần đánh giá tổn thương sâu hơn, tổn thương nằm trong ống cổ tử cung hoặc khi kết quả đánh giá trước đó chưa đủ để loại trừ tổn thương nghiêm trọng.
Chỉ địnhLEEP có thể được sử dụng để thực hiện một dạng khoét chóp cổ tử cung.Không phải mọi trường hợp khoét chóp đều được thực hiện bằng LEEP.

Quy trình làm LEEP

LEEP thường được thực hiện qua đường âm đạo tại cơ sở có nhân viên được đào tạo và trang thiết bị phù hợp.

Trước thủ thuật, bác sĩ cần xem lại kết quả xét nghiệm, vị trí và phạm vi tổn thương, tiền sử điều trị cổ tử cung, khả năng mang thai cùng các khả năng ảnh hưởng đến gây tê hoặc chảy máu.

Hướng dẫn Bộ Y tế mô tả LEEP là kỹ thuật cần người hành nghề có phạm vi chuyên môn phù hợp và được đào tạo về thủ thuật. Bệnh phẩm sau cắt được gửi làm xét nghiệm mô bệnh học.

Chuẩn bị trước thủ thuật

Bác sĩ sẽ xem xét:

  • Kết quả HPV
  • Xét nghiệm tế bào cổ tử cung
  • Kết quả soi cổ tử cung
  • Kết quả sinh thiết hoặc xét nghiệm mô bệnh học
  • Tiền sử điều trị cổ tử cung
  • Tình trạng mang thai
  • Các bệnh lý hoặc thuốc đang sử dụng.

Nếu cần, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm trước thủ thuật.

LEEP thường được thực hiện khi không có kinh nguyệt để giúp quan sát cổ tử cung thuận lợi hơn. ACOG cũng khuyến nghị thực hiện thủ thuật khi người bệnh không đang trong kỳ kinh nếu có thể.

Gây tê

LEEP thường sử dụng gây tê tại chỗ.

ACOG khuyến nghị sử dụng thuốc gây tê tại chỗ cho thủ thuật LEEP và nhấn mạnh việc chủ động kiểm soát đau trong các thủ thuật phụ khoa thực hiện tại phòng khám.

Tiến hành cắt mô

  • Bác sĩ đặt mỏ vịt để bộc lộ cổ tử cung.
  • Sau đó, vùng tổn thương được xác định và sử dụng vòng điện phù hợp để lấy mô.
  • Bác sĩ chọn kích thước vòng dựa trên vị trí và phạm vi tổn thương, sau đó đưa vòng qua vùng cần điều trị để lấy phần mô bất thường. Mục tiêu là lấy đủ tổn thương để điều trị và đánh giá mô bệnh học nhưng hạn chế cắt mô cổ tử cung không cần thiết.
thu-thuat-leep-quy-trinh

Tiến hành thủ thuật LEEP

Cầm máu

Sau khi lấy mô, bác sĩ sẽ kiểm soát chảy máu tại vị trí can thiệp bằng phương pháp phù hợp. Điện cực cầm máu hoặc chất cầm máu tại chỗ có thể được sử dụng tùy kỹ thuật và tình trạng thực tế.

Gửi mẫu giải phẫu bệnh

Bệnh phẩm LEEP được gửi đến phòng giải phẫu bệnh.

Kết quả này có vai trò rất quan trọng vì giúp xác định chính xác tổn thương, đồng thời hỗ trợ bác sĩ quyết định kế hoạch theo dõi tiếp theo.

LEEP thường diễn ra tương đối nhanh, nhưng tổng thời gian tại cơ sở y tế còn bao gồm chuẩn bị, gây tê, theo dõi sau thủ thuật và hướng dẫn chăm sóc trước khi ra về.

Người bệnh không nên tự so sánh lượng mô của mình với người khác. Độ rộng và độ sâu của phần mô cần lấy phải được cá thể hóa theo tổn thương.

Cắt quá ít có thể không xử lý đầy đủ bệnh lý, trong khi cắt nhiều hơn mức cần thiết có thể làm mất thêm mô cổ tử cung, điều đặc biệt cần cân nhắc ở người còn kế hoạch mang thai.

Làm thủ thuật LEEP có đau không?

LEEP có thể gây cảm giác châm chích khi gây tê, tức, áp lực hoặc đau quặn nhẹ trong lúc thực hiện.

Mức độ khó chịu thay đổi giữa từng người. Một số người chỉ cảm thấy căng hoặc áp lực, trong khi người khác có thể gặp cơn quặn giống đau bụng kinh. Lo lắng trước thủ thuật, ngưỡng cảm nhận đau và phạm vi mô cần cắt cũng có thể ảnh hưởng trải nghiệm.

ACOG cho biết thuốc hoặc dung dịch được sử dụng trên cổ tử cung có thể gây cảm giác châm hoặc rát. Khi vòng điện đi qua mô, người bệnh có thể cảm thấy áp lực, đau âm ỉ hoặc co thắt. Thuốc tê tại chỗ được khuyến nghị để kiểm soát đau trong LEEP tại phòng thủ thuật.

Trong lúc thực hiện, nên báo ngay cho bác sĩ nếu:

  • Đau tăng rõ: Bác sĩ có thể cần đánh giá lại mức độ gây tê hoặc nguyên nhân gây đau.
  • Cảm thấy choáng hoặc sắp ngất: Một số người có thể xuất hiện phản ứng choáng trong quá trình thực hiện thủ thuật.
  • Căng thẳng quá mức: Lo âu cao có thể làm trải nghiệm đau khó chịu hơn và cần được hỗ trợ phù hợp.
  • Có cảm giác bất thường khác: Không cần cố chịu chỉ vì nghĩ đau là điều “bắt buộc” của LEEP.

Sau thủ thuật, đau quặn nhẹ hoặc âm ỉ trong thời gian ngắn có thể xuất hiện rồi giảm dần. Đau dữ dội, đau tăng theo thời gian hoặc đau đi kèm sốt, chảy máu nhiều, dịch âm đạo hôi không nên được xem là diễn tiến hồi phục thông thường.

Nếu từng rất đau khi khám phụ khoa, có trải nghiệm y tế gây sang chấn hoặc đặc biệt lo lắng về LEEP, người bệnh nên nói trước với bác sĩ để thảo luận cách kiểm soát đau và lo âu phù hợp.

thu-thuat-leep-theo-doi-bat-thuong

Cơn đau tăng rõ, bất thường cần đi khám bác sĩ ngay

Kết quả giải phẫu bệnh sau LEEP

Một trong những lợi ích quan trọng của LEEP là có bệnh phẩm để bác sĩ giải phẫu bệnh kiểm tra dưới kính hiển vi.

Sinh thiết trước đó thường chỉ lấy một phần nhỏ của tổn thương, trong khi mẫu LEEP có thể cung cấp thêm thông tin về toàn bộ vùng được cắt.

Đây là một trong những phần quan trọng nhất của toàn bộ quá trình điều trị. Kết quả giải phẫu bệnh có thể cho biết:

  • Tổn thương thuộc mức độ nào
  • Có CIN2, CIN3 hoặc tổn thương khác hay không
  • Tổn thương có lan đến diện cắt hay không
  • Có dấu hiệu nghi ngờ hoặc xác định ung thư xâm lấn hay không.

Mức độ tổn thương và diện cắt

Kết quả thường tập trung vào các nội dung chính:

  • Mức độ tổn thương: Có thể xác nhận CIN 1, CIN 2, CIN 3, tổn thương tuyến hoặc những bất thường khác. Kết quả cuối cùng đôi khi khác với sinh thiết trước đó do bệnh phẩm LEEP cung cấp mẫu mô rộng hơn.
  • Dấu hiệu xâm lấn: Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ đánh giá xem có tổn thương xâm lấn hoặc bất thường nặng hơn dự kiến hay không.
  • Diện cắt: Cho biết tế bào bất thường có còn chạm đến bờ mẫu mô được lấy ra hay không. Diện cắt âm tính là dấu hiệu thuận lợi; diện cắt dương tính cho thấy có khả năng còn tổn thương và cần được đánh giá trong tổng thể hồ sơ.

Theo dõi sau diện cắt âm tính

  • Diện cắt âm tính không đồng nghĩa HPV đã được loại bỏ hoặc người bệnh không còn nguy cơ tái phát. Vì vậy, sau điều trị CIN 2 hoặc CIN 3, người bệnh vẫn cần tái khám và xét nghiệm HPV theo lịch bác sĩ chỉ định.
  • Diện cắt dương tính cũng không có nghĩa LEEP thất bại hoặc chắc chắn phải làm lại ngay. Hướng xử trí còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương, vị trí diện cắt, kết quả HPV, đánh giá ống cổ tử cung, tuổi và kế hoạch sinh sản.

Khi nhận kết quả giải phẫu bệnh, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về 4 vấn đề: mức độ tổn thương cuối cùng, có dấu hiệu xâm lấn hay không, diện cắt như thế nào và lịch theo dõi tiếp theo.

thu-thuat-leep-dien-cat-am-tinh

Theo dõi bất thường sau diện cắt âm tính

Chăm sóc sau khi làm thủ thuật LEEP

Sau khi một phần mô cổ tử cung được cắt bỏ, bề mặt điều trị cần thời gian để lành. Trong giai đoạn này, người bệnh có thể thấy một lượng nhỏ máu hoặc dịch âm đạo và cảm giác đau quặn nhẹ.

ACOG ghi nhận sau LEEP có thể xuất hiện dịch âm đạo loãng màu hồng, đau quặn nhẹ hoặc dịch sẫm màu do chất được sử dụng để kiểm soát chảy máu.

Sinh hoạt và chăm sóc tại nhà

Một số nguyên tắc chăm sóc quan trọng gồm:

  • Ra máu hoặc dịch nhẹ: Dịch hồng, nâu hoặc hơi loãng có thể xuất hiện trong quá trình lành. Nên theo dõi lượng dịch và xu hướng thay đổi, đặc biệt nếu lượng máu ngày càng tăng.
  • Đau quặn nhẹ: Cảm giác tương tự đau bụng kinh mức nhẹ có thể xảy ra sau thủ thuật. Nếu cần thuốc giảm đau, nên dùng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc cơ sở thực hiện.
  • Chăm sóc vệ sinh: Vệ sinh vùng sinh dục ngoài nhẹ nhàng, tránh thụt rửa âm đạo hoặc tự đưa thuốc, dung dịch hay vật khác vào âm đạo khi cổ tử cung chưa lành.
  • Kiêng quan hệ khoảng 4 - 6 tuần: Hướng dẫn Bộ Y tế năm 2024 nêu kiêng giao hợp 4 - 6 tuần sau phương pháp cắt bỏ. Thời điểm quan hệ trở lại có thể cần kéo dài hơn nếu vẫn còn ra máu, có vấn đề trong quá trình lành hoặc bác sĩ yêu cầu chờ thêm.
  • Không tự dùng thuốc hoặc kháng sinh: Không tự mua kháng sinh, thuốc đặt âm đạo,.... Nếu bác sĩ đã kê thuốc, cần dùng đúng hướng dẫn.
  • Giữ lịch nhận kết quả giải phẫu bệnh: Cảm thấy khỏe sau thủ thuật không đồng nghĩa quá trình xử trí đã hoàn tất. Kết quả mô bệnh học có thể làm thay đổi kế hoạch tiếp theo.
  • Tái khám đúng lịch: Bộ Y tế hướng dẫn tái khám sau điều trị để đánh giá diễn biến và tiếp tục chương trình theo dõi HPV.

Hướng dẫn Bộ Y tế năm 2024 có đề cập kháng sinh đường uống trong phần theo dõi sau phương pháp cắt bỏ. Trong khi đó, tổng quan Cochrane nhận định bằng chứng quốc tế hiện có chưa ủng hộ sử dụng kháng sinh dự phòng thường quy cho tất cả người sau LLETZ/LEEP.

Người bệnh không nên tự quyết định dùng hay không dùng kháng sinh mà cần thực hiện theo đơn của bác sĩ và quy trình của cơ sở điều trị.

Sinh hoạt nhẹ thường có thể được duy trì khi người bệnh cảm thấy ổn. Với vận động mạnh, tập luyện cường độ cao hoặc các hoạt động có thể làm tăng chảy máu, nên tuân thủ hướng dẫn cụ thể của cơ sở thực hiện vì thời gian hạn chế hoạt động có thể khác nhau tùy phạm vi thủ thuật và mức hồi phục.

thu-thuat-leep-cham-soc-sau-thu-thuat

Sử dụng chườm ấm giúp giảm đau bụng rõ rệt

Dấu hiệu cần liên hệ cơ sở y tế

Một ít dịch hoặc máu sau LEEP có thể thuộc quá trình lành bình thường. Tuy nhiên, chảy máu nhiều, đau tăng, sốt hoặc dịch hôi là những dấu hiệu không nên tự theo dõi kéo dài tại nhà.

Hướng dẫn Bộ Y tế yêu cầu tư vấn người bệnh quay lại cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm như sốt kéo dài, ra máu âm đạo nhiều, khí hư nhiều có mùi hôi hoặc đau bụng dưới nhiều.

Nên liên hệ cơ sở điều trị nếu có:

  • Chảy máu nhiều hơn kỳ kinh thường: Đặc biệt khi máu tăng nhanh, kéo dài hoặc khiến người bệnh mệt, chóng mặt.
  • Ra cục máu lớn: Nhất là khi đi kèm lượng máu đáng kể hoặc tiếp tục xuất hiện nhiều lần.
  • Đau dữ dội hoặc tăng dần: Khác với cảm giác co thắt nhẹ thường gặp sau thủ thuật.
  • Sốt: Đặc biệt khi kéo dài hoặc kèm đau bụng dưới, mệt nhiều.
  • Dịch âm đạo hôi: Dịch nhiều, mùi bất thường, nhất là khi kèm đau hoặc sốt, cần được kiểm tra để loại trừ nhiễm trùng.

Các biểu hiện trên không đồng nghĩa chắc chắn đã xảy ra biến chứng nghiêm trọng, nhưng cần được đánh giá thay vì tự điều trị bằng thuốc giảm đau, kháng sinh hoặc thuốc đặt âm đạo.

Nếu chảy máu rất nhiều, choáng, ngất hoặc có biểu hiện toàn thân nặng, nên tìm kiếm chăm sóc y tế khẩn cấp.

Theo dõi HPV sau thủ thuật LEEP

LEEP điều trị mô cổ tử cung bất thường nhưng không trực tiếp loại bỏ HPV khỏi cơ thể. Người bệnh vẫn cần chương trình theo dõi sau điều trị ngay cả khi diện cắt âm tính.

CDC nhấn mạnh điều trị hiện có hướng vào các tổn thương hoặc bệnh lý do HPV gây ra; không có phương pháp điều trị đặc hiệu để loại bỏ chính virus HPV khỏi cơ thể.

Sau LEEP, HPV có thể trở nên không còn phát hiện được khi hệ miễn dịch kiểm soát virus, nhưng cũng có thể tiếp tục tồn tại. Vì vậy, đã lấy hết phần mô nhìn thấy bất thường không đồng nghĩa có thể ngừng giám sát cổ tử cung.

Theo dõi dựa trên HPV có vai trò đặc biệt quan trọng sau điều trị CIN 2 hoặc CIN 3:

  • LEEP điều trị tổn thương, không điều trị trực tiếp virus: Phần mô bệnh lý được lấy đi nhưng HPV có thể vẫn tồn tại ở các tế bào khác.
  • HPV có thể tiếp tục được phát hiện sau LEEP: Điều này không tự động có nghĩa thủ thuật thất bại, nhưng có ý nghĩa đối với đánh giá nguy cơ về sau.
  • Cần HPV-based surveillance: Xét nghiệm HPV sau điều trị giúp phân tầng nguy cơ tổn thương tồn lưu hoặc tái phát.
  • Diện cắt âm tính vẫn phải theo dõi: Bờ cắt sạch không thay thế được surveillance dựa trên HPV.
  • HPV âm tính cũng không đồng nghĩa có thể bỏ theo dõi lâu dài: Tiền sử CIN 2/CIN 3 vẫn là yếu tố quan trọng trong chương trình giám sát.
  • Lịch kiểm tra nên dựa trên hướng dẫn Bộ Y tế và hồ sơ cá nhân: Không nên tự áp một timeline quốc tế vào mọi trường hợp tại Việt Nam.
  • ASCCP có giá trị bổ sung về chuyên môn: Tuy nhiên, các mốc chi tiết trong guideline Hoa Kỳ không nên được chuyển thành quy tắc bắt buộc cho mọi người bệnh Việt Nam.

Bộ Y tế năm 2024 nêu rằng nguy cơ ở người đã điều trị CIN 2 hoặc CIN 3 vẫn tăng trong ít nhất 25 năm tiếp theo. Theo hướng dẫn này, sau giai đoạn theo dõi ban đầu, người bệnh cần tiếp tục xét nghiệm HPV với chu kỳ ba năm trong ít nhất 25 năm và có thể tiếp tục lâu hơn khi tuổi thọ cũng như khả năng tiếp cận xét nghiệm cho phép.

thu-thuat-leep-theo-doi-hpv

Theo dõi HPV sau khi làm thủ thuật LEEP

Ảnh hưởng của LEEP đến khả năng sinh sản

Đa số người từng làm LEEP vẫn có thể mang thai. Hiện chưa có bằng chứng tốt cho thấy điều trị cắt bỏ cổ tử cung nói chung làm mất khả năng thụ thai ở đa số phụ nữ.

Tuy nhiên, cần tách hai vấn đề khác nhau: khả năng có thai và nguy cơ của thai kỳ sau điều trị.

Khả năng thụ thai sau LEEP

Tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên BMJ năm 2014 không tìm thấy bằng chứng cho thấy điều trị CIN làm giảm cơ hội thụ thai. Thời gian để có thai nhìn chung cũng không khác rõ rệt giữa nhóm đã điều trị và nhóm so sánh trong dữ liệu được tổng hợp.

Tuy nhiên, đây chủ yếu là nghiên cứu quan sát và không chứng minh rằng mọi người đều có nguy cơ hoàn toàn giống nhau.

Một biến chứng ít gặp sau LEEP là sẹo hoặc hẹp cổ tử cung. Nếu hẹp đáng kể, về lý thuyết tình trạng này có thể ảnh hưởng đến kinh nguyệt hoặc gây khó khăn ở một số trường hợp, nhưng không nên xem đây là hậu quả thường gặp của LEEP.

Nguy cơ thai kỳ sau điều trị

Một phân tích gộp quy mô lớn trên BMJ cho thấy nguy cơ sinh non sau điều trị tại cổ tử cung có xu hướng tăng theo độ sâu của phần mô cắt và cao hơn ở người trải qua nhiều lần điều trị.

Đồng thời, ghi nhận bản thân phụ nữ có bệnh lý tiền ung thư cổ tử cung đã có một mức nguy cơ sản khoa nền khác với dân số chung, vì vậy không thể kết luận toàn bộ nguy cơ quan sát được cho riêng thủ thuật LEEP.

Điều này có ý nghĩa thực tế như sau:

  • LEEP không đồng nghĩa mất khả năng sinh con: Phần lớn người sau thủ thuật vẫn có thể mang thai tự nhiên.
  • Có thể tăng nguy cơ trong thai kỳ sau
  • Độ sâu và thể tích mô cắt có ý nghĩa: Nguy cơ sản khoa có xu hướng tăng khi phần mô bị lấy sâu hoặc lớn hơn.
  • Điều trị lặp lại cần được cân nhắc: Nhiều lần cắt bỏ cổ tử cung có thể làm tăng tác động lên cấu trúc cổ tử cung.
  • Kế hoạch sinh con nên được trao đổi trước thủ thuật: Đặc biệt quan trọng ở CIN 2, khi một số người phù hợp với chiến lược theo dõi thay vì điều trị ngay.
  • Khi mang thai nên báo tiền sử LEEP: Nếu còn hồ sơ về độ sâu hoặc kích thước phần mô đã cắt, nên cung cấp cho bác sĩ sản khoa cùng tiền sử thai kỳ trước đó.
thu-thuat-leep-tham-khao-bac-si

Trao đổi với bác sĩ trước khi làm thủ thuật

Câu hỏi thường gặp về phương pháp LEEP

Làm LEEP có nghĩa là bị ung thư cổ tử cung không?

Không. LEEP thường được thực hiện để điều trị tổn thương tiền ung thư hoặc lấy mô giúp xác định chính xác hơn mức độ bất thường. CIN 2 và CIN 3 là các tổn thương tiền ung thư, khác với ung thư cổ tử cung xâm lấn.

Bệnh phẩm sau LEEP được gửi làm giải phẫu bệnh. Nếu phát hiện dấu hiệu xâm lấn hoặc bất thường nặng hơn dự kiến, bác sĩ sẽ chỉ định đánh giá tiếp.

LEEP có điều trị viêm lộ tuyến cổ tử cung không?

LEEP không nên được xem là phương pháp điều trị thường quy chỉ vì có viêm lộ tuyến cổ tử cung. Lộ tuyến, viêm cổ tử cung và CIN là những tình trạng khác nhau.

Trong hướng dẫn Bộ Y tế về dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung, chỉ định LEEP tập trung vào các tổn thương tiền ung thư và một số tình huống chẩn đoán chuyên môn cụ thể, nổi bật là CIN 2 và CIN 3 khi đáp ứng điều kiện phù hợp.

Nếu được đề nghị LEEP với lý do lộ tuyến, người bệnh nên làm rõ:

  • Chẩn đoán thực tế là gì: Chỉ có lộ tuyến lành tính hay có CIN hoặc tổn thương khác đi kèm.
  • Cơ sở của chỉ định: Đã có kết quả HPV, Pap smear, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết nào chưa.
  • Mục tiêu của LEEP: Điều trị tổn thương tiền ung thư, lấy bệnh phẩm chẩn đoán hay xử trí một vấn đề khác.
  • Có lựa chọn thay thế hay không: Đặc biệt quan trọng với người chưa sinh con hoặc còn kế hoạch mang thai.

Sau LEEP có bắt buộc uống kháng sinh không?

Không nên tự mua kháng sinh sau LEEP nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

Hướng dẫn Bộ Y tế Việt Nam năm 2024 có nêu kháng sinh đường uống trong năm ngày trong phần theo dõi sau phương pháp cắt bỏ cổ tử cung. Trong khi đó, tổng quan Cochrane nhận định bằng chứng hiện có không ủng hộ việc dùng kháng sinh dự phòng thường quy cho mọi người sau LLETZ/LEEP.

Cách phù hợp là dùng thuốc đúng đơn của bác sĩ thực hiện thủ thuật và liên hệ lại nếu xuất hiện sốt, đau tăng, dịch hôi hoặc triệu chứng bất thường.

LEEP có làm HPV âm tính ngay không?

Không nhất thiết. LEEP cắt bỏ mô cổ tử cung có tổn thương nhưng không phải phương pháp trực tiếp tiêu diệt HPV.

HPV có thể trở nên không còn phát hiện được khi cơ thể kiểm soát virus, nhưng cũng có thể tiếp tục tồn tại. Vì vậy, xét nghiệm HPV sau điều trị vẫn có vai trò quan trọng trong đánh giá nguy cơ về sau.

Diện cắt dương tính sau LEEP có phải làm lại LEEP ngay không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Diện cắt dương tính không tự động đồng nghĩa thủ thuật thất bại hoặc chắc chắn phải cắt lại ngay.

Bác sĩ còn cần xem xét mức độ tổn thương, vị trí diện cắt, kết quả HPV, đánh giá ống cổ tử cung, tuổi, kế hoạch sinh sản và khả năng tái khám trước khi quyết định theo dõi hay điều trị thêm.

Sau LEEP bao lâu có thể mang thai?

Không có một mốc cố định phù hợp với tất cả mọi người. Cần phân biệt thời gian cổ tử cung lành để có thể quan hệ trở lại với thời điểm phù hợp để bắt đầu kế hoạch mang thai.

Bộ Y tế khuyến cáo kiêng giao hợp khoảng 4 - 6 tuần sau phương pháp cắt bỏ. Khoảng thời gian này nhằm hỗ trợ quá trình lành của cổ tử cung và không đồng nghĩa cứ hết 4–6 tuần là nên bắt đầu mang thai ngay.

Trước khi lên kế hoạch có thai, bác sĩ có thể cần xem xét tình trạng hồi phục của cổ tử cung, kết quả giải phẫu bệnh, nhu cầu điều trị thêm, lịch theo dõi HPV, phạm vi mô đã cắt và tiền sử điều trị trước đó.

Nếu dự định có thai trong tương lai gần, nên nói rõ điều này với bác sĩ từ trước khi làm LEEP, đặc biệt khi chẩn đoán là CIN 2 và vẫn có khả năng cân nhắc giữa điều trị với theo dõi ở người đáp ứng điều kiện.

thu-thuat-leep-cau-hoi

Sau khi thực hiện thủ thuật LEEP, nên kiêng giao hợp ít nhất 4 - 6 tuần

Thủ thuật LEEP là kỹ thuật cắt bỏ mô cổ tử cung bất thường bằng vòng điện, đồng thời lấy mẫu bệnh phẩm để làm giải phẫu, giúp tầm soát ung thư cổ tử cung.

HPV dương tính hoặc Pap bất thường không tự động đồng nghĩa phải LEEP. Quyết định điều trị cần dựa trên mức độ tổn thương, kết quả đánh giá cổ tử cung và hoàn cảnh của từng người. Sau thủ thuật, việc nhận kết quả giải phẫu bệnh và tiếp tục theo dõi HPV vẫn là phần quan trọng của quá trình chăm sóc.

Để được tư vấn chi tiết và thăm khám với bác sĩ chuyên khoa Sản, hãy liên hệ Trung tâm Y khoa NeoMedic để biết thêm thông tin chi tiết.

Thông tin trong bài nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán, chỉ định thủ thuật, đơn thuốc hoặc kế hoạch theo dõi của bác sĩ trực tiếp thăm khám.

Tài liệu tham khảo:

  1. Bộ Y tế. Hướng dẫn dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung, ban hành kèm Quyết định số 3792/QĐ-BYT ngày 17/12/2024.
  2. World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention: use of human papillomavirus (HPV) DNA genotyping. 8 May 2026.
  3. World Health Organization. WHO guideline for screening and treatment of cervical pre-cancer lesions for cervical cancer prevention. Second edition. 2021.
  4. Perkins RB, Guido RS, Castle PE, et al. 2019 ASCCP Risk-Based Management Consensus Guidelines for Abnormal Cervical Cancer Screening Tests and Cancer Precursors. J Low Genit Tract Dis. 2020;24(2):102–131.
  5. Perkins RB, Guido RS, Castle PE, et al. 2019 ASCCP Risk-Based Management Consensus Guidelines: Updates Through 2023. J Low Genit Tract Dis. 2024;28(1):3–6. doi:10.1097/LGT.0000000000000788.
  6. American College of Obstetricians and Gynecologists. Loop Electrosurgical Excision Procedure (LEEP). FAQ110. Last reviewed May 2025.
  7. American College of Obstetricians and Gynecologists. Pain Management for In-Office Uterine and Cervical Procedures. Clinical Consensus No. 9. 2025.
  8. Kyrgiou M, Mitra A, Arbyn M, et al. Fertility and early pregnancy outcomes after treatment for cervical intraepithelial neoplasia: systematic review and meta-analysis. BMJ. 2014;349:g6192. doi:10.1136/bmj.g6192.
  9. Kyrgiou M, Athanasiou A, Paraskevaidi M, et al. Adverse obstetric outcomes after local treatment for cervical preinvasive and early invasive disease according to cone depth: systematic review and meta-analysis. BMJ. 2016;354:i3633. doi:10.1136/bmj.i3633.
  10. Kietpeerakool C, Chumworathayi B, Thinkhamrop J, Ussahgij B, Lumbiganon P. Antibiotics for infection prevention after excision of the cervical transformation zone. Cochrane Database Syst Rev. 2017;(1):CD009957. doi:10.1002/14651858.CD009957.pub2.
  11. Lin Y, Long Y, He J, Yi Q. The residual rate of HPV and the recurrence rate of CIN after LEEP with negative margins: a meta-analysis. PLOS ONE. 2024;19(3):e0298520. doi:10.1371/journal.pone.0298520.
  12. Centers for Disease Control and Prevention. Human Papillomavirus (HPV) Infection – STI Treatment Guidelines.