Giải đáp: Tầm soát ung thư bao lâu 1 lần?
Không ít người thắc mắc nên tầm soát ung thư bao lâu 1 lần? Chuyên gia NeoMedic giải đáp ngay sau đây!
Không phải loại ung thư nào cũng có thể được phát hiện sớm bằng cùng một phương pháp và cùng một tần suất. Mỗi loại bệnh có đặc điểm riêng, đòi hỏi chiến lược tầm soát phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và tăng tỷ lệ sống còn cho người bệnh. Tìm hiểu ngay tầm soát ung thư bao lâu 1 lần đối với các loại ung thư phổ biến và khi nào nên đi tầm soát ung thư trong bài viết sau đây!
1. Tầm soát ung thư bao lâu 1 lần?
Theo khuyến cáo của các tổ chức y tế chuyên môn về ung thư, việc thực hiện tầm soát định kỳ nên được duy trì từ 6 tháng đến 1 năm/lần để phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị ung thư.
Tuy nhiên, tần suất tầm soát ung thư phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như:
- Độ tuổi: Nguy cơ ung thư tăng dần theo tuổi.
- Giới tính: Đối với nữ giới, ngoài các gói tầm soát chung, phụ nữ cần đặc biệt chú trọng đến Ung thư vú, Ung thư cổ tử cung và Ung thư tuyến giáp. Còn đối với nam giới thường đối mặt với nguy cơ cao về Ung thư phổi, Ung thư gan, Ung thư dạ dày và Ung thư tuyến tiền liệt.
- Tiền sử gia đình: người có người thân mắc ung thư hoặc có người mang gen đột biến (như BRCA1, BRCA2 trong ung thư vú/buồng trứng hoặc hội chứng Lynch trong ung thư đại trực tràng) cần tầm soát ung thư sớm hơn.
- Lối sống: hút thuốc, uống rượu bia, stress kéo dài
- Bệnh nền: viêm gan B/C, polyp đại tràng, tiểu đường, suy tim…
- Kết quả tầm soát trước đó: có tổn thương tiền ung thư hay không.
Bên cạnh đó, người bệnh phải tiến hành tầm soát ung thư thường xuyên hơn nếu phát hiện những dấu hiệu sau đây:
- Bỗng dưng thấy mình bị sụt cân đột ngột/bất thường, không rõ nguyên nhân.
- Hay bị ho ra máu, ho dai dẳng rất lâu.
- Đi tiểu ra máu.
- Cảm thấy vướng ở họng
- Xuất hiện hiện tượng xuất huyết âm đạo kèm chu kỳ kinh nguyệt không đều,…

Tầm soát ung thư giúp phát hiện sớm các tế bào bất thường, tăng tỷ lệ sống cho người bệnh.
2. Khuyến cáo tần suất tầm soát các loại ung thư phổ biến
Ung thư thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài, ít có triệu chứng giai đoạn đầu và càng phát hiện sớm thì tỷ lệ điều trị thành công càng cao. Việc đi tầm soát định kỳ giúp phát hiện ung thư hoặc tổn thương tiền ung thư trước khi bệnh gây triệu chứng rõ rệt, từ đó tăng hiệu quả điều trị và kéo dài tuổi thọ của người bệnh.
Do mỗi loại ung thư có đặc điểm sinh lý, tốc độ phát triển, mức độ nguy hiểm, và phương pháp tầm soát khác nhau, nên cần có tần suất tầm soát phù hợp để tối ưu hiệu quả, phát hiện sớm và giảm tử vong. Sau đây là khuyến cáo của các chuyên gia y tế về tần suất tầm soát các loại ung thư thường gặp.
2.1. Ung thư vú
Ung thư vú là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất ở phụ nữ, gây ra 670.000 ca tử vong trên toàn cầu vào năm 2022 (theo WHO, 2022). Do đó, các chuyên gia y tế khuyến cáo phụ nữ nên đi tầm soát ung thư vú định kỳ để phát hiện sớm bệnh, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao mắc bệnh.
Khuyến nghị tầm soát ung thư vú của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ:
Khuyến cáo theo độ tuổi
- 40 - 54 tuổi: Bắt đầu tầm soát ung thư vú 1 năm/lần bằng phương pháp chụp Mammography (chụp nhũ ảnh) bất kể mức độ nguy cơ.
- 55 tuổi trở lên: Tầm soát ung thư vú bằng chụp Mammography 1 - 2 lần/năm.
Khuyến cáo theo nguy cơ
Phụ nữ từ 30 tuổi trở lên có nguy cơ cao mắc ung thư vú cần thực hiện tầm soát ung thư hàng năm. Những yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư vú bao gồm:
- Tuổi cao
- Béo phì
- Lạm dụng rượu, thuốc lá
- Dậy thì sớm
- Mãn kinh muộn
- Sinh con lần đầu khi tuổi cao
- Chưa từng mang thai đủ tháng hoặc chưa từng cho con bú
- Tiền sử gia đình mắc ung thư vú
- Tiền sử tiếp xúc với bức xạ như xạ trị vùng ngực.
- Sử dụng liệu pháp hormone sau mãn kinh
- Có đột biến gen BRCA1, BRCA2 và PALB-2
- Có mô vú dày.
- Mắc hội chứng Li-Fraumeni, Cowden, Bannayan-Riley-Ruvalcaba hoặc có người thân trực hệ mắc một trong các hội chứng này.

Ung thư vú là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất ở phụ nữ.
2.2. Ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung là loại ung thư phổ biến thứ tư ở phụ nữ trên toàn thế giới, với khoảng 350.000 ca tử vong vào năm 2022 (theo WHO, 2022). Tầm soát định kỳ giúp phát hiện các tổn thương tiền ung thư trước khi chúng phát triển thành bệnh ác tính.
Khuyến nghị tầm soát ung thư cổ tử cung của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ:
Khuyến cáo theo độ tuổi
- 21 - 29 tuổi: Xét nghiệm Pap (phết tế bào) 3 năm/lần.
- 30 - 65 tuổi: Xét nghiệm HPV 5 năm/lần hoặc kết hợp Pap + HPV 5 năm/lần.
Khuyến cáo theo nguy cơ
Phụ nữ đã quan hệ tình dục thuộc nhóm nguy cơ cao cần thực hiện tầm soát ung thư định kỳ nghiêm ngặt hơn. Các yếu tố nguy cơ của ung thư cổ tử cung bao gồm:
- Nhiễm virus HPV nguy cơ cao kéo dài
- Quan hệ tình dục sớm, nhiều bạn tình
- Không tiêm vaccine HPV
- Người có hệ miễn dịch suy yếu (nhiễm HIV, sau cấy ghép tạng).
- Hút thuốc lá
- Tiền sử tổn thương tiền ung thư cổ tử cung
2.3. Ung thư phổi
Ung thư phổi là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến nhất năm 2022 – chiếm gần 2,5 triệu ca mắc mới, ước tính gây ra 1,8 triệu ca tử vong (theo WHO, 2022). Vì vậy, các tổ chức y tế quốc tế khuyến cáo những người thuộc nhóm nguy cơ cao – đặc biệt là người hút thuốc lá lâu năm – nên tầm soát ung thư phổi định kỳ bằng chụp CT liều thấp để tăng khả năng phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi việc điều trị còn hiệu quả.
Khuyến nghị tầm soát ung thư phổi của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ:
Khuyến cáo theo độ tuổi: Những đối tượng từ 50 - 80 tuổi nên đi khám định kỳ 1 năm/lần bằng phương pháp chụp CT liều thấp.
Khuyến cáo theo nguy cơ:
Người từ 50 tuổi trở lên thuộc nhóm nguy cơ cao nên được tầm soát ung thư phổi định kỳ. Các yếu tố nguy cơ của ung thư phổi bao gồm:
- Người đang hút thuốc hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm qua.
- Tiền sử hút thuốc từ 20 gói trên 1 năm trở lên (Ví dụ: 1 gói/ngày trong 20 năm).
- Tiếp xúc thường xuyên với bụi amiăng.
- Ô nhiễm môi trường công nghiệp.
- Tiền sử bệnh phổi mạn tính
- Tiền sử gia đình mắc ung thư phổi
2.4. Ung thư gan
Ung thư gan là loại ung thư phổ biến thứ 3 toàn cầu, với hơn 750.000 ca tử vong hàng năm (theo WHO, 2022). Tại Việt Nam, ung thư gan cũng là loại ung thư gây tử vong cao, thường được phát hiện muộn và có tỷ lệ mắc cao ở nam giới. Chính vì vậy, các chuyên gia y tế khuyến cáo những người có bệnh gan mạn hoặc yếu tố nguy cơ cao cần tầm soát ung thư gan định kỳ nhằm phát hiện tổn thương sớm và cải thiện tiên lượng điều trị.
Khuyến nghị tầm soát ung thư gan của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ:
Khuyến cáo theo độ tuổi: Không giới hạn độ tuổi, mọi người nên bắt đầu tầm soát ung thư ngay khi phát hiện có yếu tố nguy cơ, bằng cách thực hiện xét nghiệm chỉ số AFP trong máu và siêu âm ổ bụng định kỳ 6 tháng một lần.
Khuyến cáo theo nguy cơ:
Việc duy trì thói quen kiểm tra định kỳ giúp người bệnh chủ động trong việc phòng ngừa và kiểm soát các yếu tố nguy cơ gây ung thư, từ đó bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình một cách tốt nhất. Các yếu tố nguy cơ của ung thư gan bao gồm:
- Người bị viêm gan B/viêm gan C mạn tính.
- Người bị xơ gan do bất kỳ nguyên nhân nào (rượu, gan nhiễm mỡ).
- Tiền sử gia đình có người trực hệ mắc ung thư biểu mô tế bào gan.
- Tiểu đường tuýp 2.
2.5. Ung thư dạ dày
Tại Việt Nam, ung thư dạ dày nằm trong top 5 ung thư phổ biến, với 16.277 ca mắc mới và 13.264 ca tử vong mỗi năm. Đáng chú ý, hơn 50% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi khối u đã di căn hoặc xâm lấn sâu, làm giảm cơ hội điều trị triệt để. Vì vậy, các chuyên gia khuyến cáo người trưởng thành có yếu tố nguy cơ nên tầm soát ung thư dạ dày định kỳ bằng nội soi để phát hiện sớm ung thư và can thiệp kịp thời.
Khuyến nghị tầm soát của Mạng lưới ung thư Quốc gia Hoa Kỳ:
Khuyến cáo theo độ tuổi: Những đối tượng từ 40 đến 45 tuổi, tần suất soi dạ dày từ 1 - 2 năm/lần, nếu kết quả nội soi phát hiện viêm teo niêm mạc dạ dày hoặc chuyển sản ruột (các tổn thương tiền ung thư).
Khuyến cáo theo nguy cơ:
Người từ 40 tuổi trở lên có nguy cơ cao nên nội soi dạ dày định kỳ để phát hiện sớm các nguy cơ gây bệnh ung thư. Các yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày bao gồm:
- Người nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) kéo dài
- Viêm dạ dày mạn tính
- Thói quen ăn mặn, thực phẩm hun khói
- Tiền sử gia đình ung thư dạ dày
- Hút thuốc lá thường xuyên

Các chuyên gia khuyến cáo người trưởng thành có yếu tố nguy cơ nên tầm soát ung thư dạ dày định kỳ
2.6. Ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng là loại ung thư phổ biến thứ ba và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ hai trên thế giới, với hơn 930.000 ca tử vong vào năm 2022 (theo WHO/GLOBOCAN, 2022). Theo các tổ chức ung thư quốc tế, việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện polyp tiền ung thư và loại bỏ được các nguy cơ gây ung thư trước khi tiến triển thành ung thư.
Khuyến nghị tầm soát ung thư trực tràng của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ:
Khuyến cáo theo độ tuổi:
- Từ 45 tuổi: Đây là độ tuổi bắt đầu tầm soát.
- Từ 76 - 85 tuổi: Việc tầm soát ung thư dựa trên mong muốn cá nhân và tình trạng sức khỏe tổng quát
- Tần suất: Nội soi đại tràng định kỳ 10 năm/lần (nếu bình thường). Bên cạnh đó, còn có xét nghiệm máu trong phân (FIT) định kỳ hàng năm.
Khuyến cáo theo nguy cơ:
Những người cần thực hiện nội soi đại tràng từ 45 tuổi và thường xuyên hơn nếu phát hiện những nguy cơ của ung thư đại trực tràng sau đây:
- Có người thân trực hệ (bố mẹ, anh chị em, con cái) mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp tiền ung thư.
- Người bệnh có thể mắc các hội chứng di truyền như Hội chứng Lynch (ung thư đại trực tràng di truyền không đa polyp) hoặc Hội chứng đa polyp gia đình.
- Chế độ ăn quá nhiều thịt đỏ (bò, lợn, cừu) và thịt chế biến sẵn (xúc xích, lạp xưởng, thịt xông khói).
- Béo phì.
- Ít vận động.
- Hút thuốc lá.
- Lạm dụng rượu bia liều lượng cao.
2.7. Bệnh bạch cầu (Ung thư máu)
Bệnh bạch cầu là nhóm ung thư của hệ tạo máu, có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn. Theo GLOBOCAN 2022, ước tính có hơn 486.000 ca mắc ung thư máu chiếm 2,4% tổng số ca ung thư toàn cầu. Đáng chú ý, nhiều trường hợp bệnh bạch cầu không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các rối loạn sức khỏe thông thường. Vì vậy, người có yếu tố nguy cơ được khuyến cáo xét nghiệm máu định kỳ để phát hiện sớm bất thường.
Khuyến nghị tầm soát ung thư máu của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ:
Khuyến cáo theo độ tuổi:
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Đây là loại ung thư phổ biến nhất ở lứa tuổi này. Phụ huynh nên chú ý các dấu hiệu bất thường thông qua các kỳ khám sức khỏe trường học hoặc định kỳ hàng năm.
- Trên 65 tuổi: Thực hiện Tổng phân tích tế bào máu (CBC) ít nhất 1 năm/lần trong các gói khám sức khỏe tổng quát.
Khuyến cáo theo nguy cơ:
Người bệnh cần theo dõi sát các chỉ số máu nếu thuộc nhóm nguy cơ cao của ung thư máu bao gồm:
- Tiếp xúc với hóa chất độc hại như Benzene (thường có trong xăng dầu, ngành công nghiệp cao su, hóa chất, dung môi).
- Tiền sử điều trị ung thư
- Những người mắc các hội chứng di truyền như Hội chứng Down, hội chứng Li-Fraumeni có nguy cơ mắc bệnh bạch cầu cao hơn.
- Tiền sử gia đình có người thân trực hệ mắc bệnh bạch cầu dòng lympho mạn tính.
- Tiếp xúc với bức xạ liều cao
- Hút thuốc lá thường xuyên.

Ung thư máu có thể được phát hiện sớm thông qua xét nghiệm máu định kỳ ở nhóm nguy cơ cao.
2.8. Ung thư tuyến tiền liệt
Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ nằm dưới bàng quang của nam giới, có vai trò sản xuất tinh dịch. Theo Globocan, số ca mắc mới ung thư tuyến tiền liệt trên thế giới đứng thứ 4 và tỷ lệ tử vong đứng thứ 8 trong các loại ung thư vào năm 2022.
Khuyến nghị tầm soát ung thư của Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ:
Khuyến cáo theo độ tuổi: Những người nằm trong độ tuổi từ 50 đến 69 tuổi nên thảo luận với bác sĩ để tầm soát bằng xét nghiệm máu PSA. Để đạt hiệu quả phòng ngừa và phát hiện sớm, họ nên thực hiện xét nghiệm này với tần suất từ 1 đến 2 năm một lần, tùy theo hướng dẫn của bác sĩ và tình trạng sức khỏe cá nhân.
Khuyến cáo theo nguy cơ:
Nam giới từ 50 tuổi trở lên là nhóm nguy cơ cao mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt nên cần tầm soát ung thư định kỳ. Các yếu tố nguy cơ gây ung thư tuyến tiền liệt bao gồm:
- Tuổi cao.
- Tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến tiền liệt.
- Chế độ ăn nhiều chất béo động vật.
- Ít vận động.
- Rối loạn nội tiết nam.
2.9. Ung thư vòm họng
Ung thư vòm họng (NPC) là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng vòm họng (phần cao nhất của họng, ngay sau mũi). Theo dữ liệu của WHO/GLOBOCAN 2022, có đến 120.416 trường hợp mắc bệnh ung thư vòm họng và có 73.476 ca tử vong trên toàn cầu. Do đó, các chuyên gia y tế khuyến cáo người dân nên tầm soát ung thư vòm họng định kỳ để phát hiện sớm bệnh, nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài.
Khuyến nghị theo dõi và phát hiện sớm theo Bộ Y tế Việt Nam:
Khuyến cáo theo độ tuổi: Các đối tượng từ 30 đến 60 tuổi nên thực hiện nội soi tai mũi họng dải tần hẹp (NBI) 1 năm/lần trong các kỳ khám sức khỏe định kỳ.
Khuyến cáo theo nguy cơ:
Những người thuộc nhóm nguy cơ cao nên được tầm soát ung thư vòm họng định kỳ ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng. Các yếu tố nguy cơ gây ung thư vòm họng bao gồm:
- Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV)
- Sử dụng nhiều thực phẩm muối lên men lâu ngày như dưa muối, cà muối, cá mắm, thịt muối...
- Lối sống thiếu lành mạnh như hút thuốc lá và rượu bia thường xuyên
- Có người thân trực hệ mắc ung thư vòm họng.
- Tiếp xúc thường xuyên với bụi gỗ, khói bụi hoặc hóa chất độc hại.
2.10. Ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp là loại ung thư phổ biến nhất của hệ nội tiết. Tỉ lệ mắc ung thư tuyến giáp đang tăng nhanh với khoảng 586.000 ca mắc mới trên toàn cầu, đặc biệt là ở phụ nữ trẻ (theo WHO/GLOBOCAN, 2022). Bởi vì bệnh thường tiến triển âm thầm, dễ bị bỏ sót ở giai đoạn sớm. Cho nên, các chuyên gia khuyến cáo người có nguy cơ cao nên tầm soát ung thư tuyến giáp định kỳ để phát hiện sớm và nâng cao hiệu quả điều trị.
Khuyến nghị tầm soát ung thư của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ:
Khuyến cáo theo độ tuổi: Những đối tượng từ 20 đến 55 tuổi nên đi siêu âm vùng cổ định kỳ 1 năm/lần.
Khuyến cáo theo nguy cơ:
Phụ nữ từ 20 tuổi có nguy cơ cao được khuyến cáo nên thực hiện siêu âm tuyến giáp định kỳ hàng năm và xét nghiệm chuyên sâu khi cần thiết để phát hiện sớm bệnh. Những yếu tố nguy cơ của bệnh ung thư tuyến giáp bao gồm:
- Tiền sử tiếp xúc với bức xạ
- Có người thân mắc ung thư tuyến giáp.
- Người mắc các hội chứng di truyền như đa u tuyến nội tiết (MEN 2), hội chứng Cowden.
- Phụ nữ có tình trạng rối loạn nội tiết
- Người bướu cổ lâu năm.
- Chế độ ăn thiếu hụt i-ốt trong thời gian dài

Ung thư tuyến giáp là loại ung thư phổ biến nhất của hệ nội tiết
3. Lợi ích của tầm soát định kỳ trong phòng ngừa ung thư.
Theo các chuyên gia y tế, ung thư thường tiến triển âm thầm và dài lâu. Việc tầm soát định kỳ không chỉ giúp phát hiện sớm các tổn thương khi chưa gây triệu chứng mà còn là một chiến lược dự phòng hiệu quả. Sau đây là những lợi ích khi tiến hành tầm soát ung thư định kỳ:
- Tăng tỷ lệ điều trị thành công và kéo dài tuổi thọ: Phát hiện sớm ung thư qua tầm soát giúp nhận biết bệnh ở giai đoạn 0 – I – II, thời điểm mà ung thư chưa lan rộng, các tế bào vẫn hạn chế xâm lấn và hiệu quả điều trị cao hơn đáng kể so với khi phát hiện muộn.
- Giảm chi phí điều trị và gánh nặng tài chính lâu dài: Phát hiện sớm các nguy cơ ung thư giúp việc điều trị ít phức tạp hơn, giảm thời gian nằm viện, giảm nhu cầu thuốc/liệu pháp kéo dài và giảm chi phí tổng thể cho cả bệnh nhân lẫn hệ thống y tế.
- Chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ ung thư: Tầm soát ung thư thường bao gồm cả đánh giá yếu tố nguy cơ như tiền sử bệnh, lối sống, môi trường làm việc, tiền sử gia đình… Việc tầm soát ung thư sớm giúp phát hiện ra các tổn thương tiền ung thư, từ đó lập kế hoạch theo dõi và ngăn ngừa hiệu quả hơn.
- Hình thành thói quen chăm sóc sức khỏe chủ động & khoa học: Người đi tầm soát định kỳ thường có nhận thức chủ động về sức khỏe hơn. Thói quen này giúp phát hiện sớm các vấn đề khác ngoài ung thư như: Rối loạn mãn tính (tiểu đường, tim mạch), rối loạn cholesterol/huyết áp, bệnh lý nội tiết…
4. Câu hỏi thường gặp về tần suất tầm soát ung thư (FAQ)
Sau đây là giải đáp chi tiết cho những câu hỏi thường gặp về tầm soát ung thư:
4.1. Người khỏe mạnh có cần tầm soát ung thư không?
Có, người khỏe mạnh vẫn cần tầm soát ung thư định kỳ. Bởi vì, nhiều bệnh ung thư ở giai đoạn sớm không gây triệu chứng rõ ràng và người bệnh vẫn có thể sinh hoạt hoàn toàn bình thường.
4.2. Có nên tầm soát ung thư hằng năm không?
Đối với hầu hết các gói khám tổng quát, các chuyên gia y tế khuyến cáo nên tầm soát ung thư 1 năm/lần, bởi vì đây là khoảng thời gian lý tưởng để theo dõi các biến đổi sinh học. Tuy nhiên, tần suất tầm soát ung thư cụ thể còn phụ thuộc vào loại ung thư và nhóm nguy cơ của từng cá nhân.
4.3. Tầm soát ung thư bao nhiêu tiền?
Chi phí tầm soát ung thư không có con số cố định vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố (số lượng xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, nội soi...). Cụ thể các chi phí tham khảo cho các gói tầm soát ung thư tổng quát:
- Gói cơ bản: Thường dao động từ 2.000.000đ - 5.000.000đ.
- Gói chuyên sâu: Có thể từ 7.000.000đ trở lên nếu bao gồm các kỹ thuật cao như chụp CT, MRI hoặc xét nghiệm đột biến Gen.
4.4. Tầm soát ung thư bao lâu có kết quả?
Tầm soát ung thư bao lâu có kết quả còn phụ thuộc vào loại xét nghiệm được chỉ định:
- Các xét nghiệm cơ bản (Máu, Siêu âm, X-quang), có kết quả ngay trong ngày hoặc sau 24 giờ.
- Với các xét nghiệm dùng để tầm soát ung thư cổ tử cung như Pap smear hoặc HPV test, kết quả thường được trả trong vòng 1 - 3 tuần sau khi mẫu được gửi đến phòng xét nghiệm.
4.5. Trước khi tầm soát ung thư cần chuẩn bị gì?
Những việc cần làm trước khi tầm soát ung thư:
- Nhịn ăn: Ít nhất 6-8 tiếng trước khi xét nghiệm máu hoặc nội soi dạ dày/đại tràng.
- Tránh chất kích thích: Không uống rượu bia, cà phê, hút thuốc lá ít nhất 24 giờ trước khi khám.
- Trang phục: Rộng rãi, thoải mái.
- Hồ sơ bệnh lý: Mang theo kết quả khám cũ và đơn thuốc đang sử dụng để bác sĩ đối chiếu.
5. Tầm soát ung thư ở đâu uy tín tại Hà Nội?
Việc lựa chọn địa chỉ tầm soát ung thư uy tín tại Hà Nội không chỉ là thực hiện các xét nghiệm kiểm tra, mà người bệnh còn cần quan tâm đến độ chính xác trong chẩn đoán và lộ trình theo dõi, chăm sóc sau khi tầm soát ung thư. Theo các chuyên gia, một cơ sở y tế đáng tin cậy không chỉ cần có đội ngũ bác sĩ giỏi, mà còn phải đảm bảo trang thiết bị hiện đại, quy trình vô khuẩn nghiêm ngặt và sự riêng tư tuyệt đối cho khách hàng.
Với mũi nhọn là chuyên khoa Ung bướu, NeoMedic đảm bảo mang đến các gói tầm soát được cá nhân hóa, thiết kế riêng biệt để phù hợp với từng độ tuổi và nhóm nguy cơ đặc thù của người Việt.
NeoMedic quy tụ đội ngũ bác sĩ ung bướu giàu kinh nghiệm, từng công tác tại các bệnh viện tuyến Trung ương, luôn tận tâm tư vấn và đồng hành cùng khách hàng.
Đặc biệt, nhờ sự đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống trang thiết bị hiện đại như máy xét nghiệm tự động và công nghệ nội soi dải tần hẹp (NBI), NeoMedic cam kết mang lại kết quả chẩn đoán chính xác tuyệt đối, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tiền ung thư dù là nhỏ nhất, mở ra cơ hội điều trị thành công rực rỡ cho mọi người bệnh.

Trung tâm Y khoa NeoMedic là nơi quy tụ của đội ngũ các Chuyên gia, Bác sĩ đầu ngành về Ung bướu.
Phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm giúp tăng đáng kể tỷ lệ điều trị thành công, giảm can thiệp xâm lấn và tiết kiệm chi phí điều trị lâu dài. Thay vì chờ đợi triệu chứng xuất hiện, mỗi người nên chủ động xây dựng lộ trình tầm soát ung thư phù hợp với độ tuổi và nguy cơ cá nhân.
Liên hệ NeoMedic theo số hotline 096 863 6630 ngay hôm nay để được bác sĩ chuyên khoa tư vấn tần suất tầm soát ung thư chính xác và an toàn.
Nguồn:
1. Centers for Disease Control and Prevention (CDC), 2024. Cancer Screening Tests. https://www.cdc.gov/cancer/prevention/screening.htm
2. American Cancer Society (ACS), 2024. Cancer Screening Guidelines by Age. https://www.cancer.org/cancer/screening.html
3. World Health Organization (WHO), 2022. Global Cancer Observatory (GLOBOCAN 2022). https://gco.iarc.fr/
4. National Comprehensive Cancer Network (NCCN), 2023. NCCN Guidelines. https://www.nccn.org/guidelines/guidelines-detail?category=1&id=1434
5. U.S. Preventive Services Task Force (USPSTF), 2021. Colorectal Cancer: Screening Recommendation. https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/uspstf/recommendation/colorectal-cancer-screening
6. Bộ Y tế Việt Nam, 2020. Tài liệu sàng lọc ung thư vú, ung thư cổ tử cung tại cộng đồng (Quyết định 1639/QĐ-BYT). https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-1639-QD-BYT-2021-Tai-lieu-san-loc-ung-thu-vu-ung-thu-co-tu-cung-tai-cong-dong-468045.aspx