Nguyên nhân ung thư vú là gì? 10 yếu tố nguy cơ bạn không nên bỏ qua
Nguyên nhân ung thư vú là vấn đề được nhiều phụ nữ quan tâm khi tỷ lệ mắc bệnh ngày càng gia tăng.
Trên thực tế, không có một nguyên nhân duy nhất gây bệnh mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố như di truyền, nội tiết và lối sống. Tìm hiểu chi tiết nguyên nhân ung thư vú trong bài viết sau.
Tóm tắt nội dung chính trong bài viết:
- Nguyên nhân ung thư vú chưa được xác định cụ thể nhưng có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau.
- Phần lớn các trường hợp ung thư vú không có yếu tố nguy cơ rõ ràng ngoài tuổi tác và giới tính, do đó bất kỳ phụ nữ nào cũng có khả năng mắc bệnh.
- Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm di truyền (đột biến gen BRCA), tiền sử gia đình, tuổi tác, mô vú dày, bệnh lý vú lành tính và các yếu tố nội tiết liên quan đến hormone.
- Lối sống và môi trường như uống rượu bia, béo phì, ít vận động hoặc tiếp xúc hóa chất độc hại cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú.
- Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ kết hợp với tầm soát định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ ung thư và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
1. Nguyên nhân ung thư vú
Các nghiên cứu y học hiện đại cho thấy ung thư vú hình thành khi các tế bào tuyến vú phát triển mất kiểm soát, tạo thành khối u ác tính. Tuy nhiên, nguyên nhân ung thư vú cụ thể cho đến nay vẫn chưa được xác định.
Trên thực tế, ung thư vú có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau như yếu tố di truyền, nội tiết, lối sống hay môi trường,... Tuy nhiên, có tới 80% trường hợp ung thư vú phát triển ở phụ nữ không có yếu tố nguy cơ nào ngoài giới tính và tuổi trên 40. Do đó, bất kỳ phụ nữ nào cũng có nguy cơ mắc bệnh.

Nguyên nhân ung thư vú cụ thể cho đến nay vẫn chưa được xác định.
2. Yếu tố nguy cơ gây ung thư vú ở nữ giới
Những yếu tố nguy cơ gây ung thư vú ở nữ giới đã được y học ghi nhận:
2.1. Yếu tố di truyền
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng nhưng chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số ca ung thư vú. Khoảng 5% đến 10% trường hợp được xác định có liên quan trực tiếp đến đột biến gen di truyền từ cha mẹ.
Nguyên nhân phổ biến nhất gây ung thư vú di truyền là do đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2. Phụ nữ mang gen đột biến này có nguy cơ mắc ung thư vú lên đến khoảng 70% trước tuổi 80. Nguy cơ này tăng lên nếu gia đình có tiền sử mắc ung thư vú. Ngoài ra, phụ nữ có đột biến gen này có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng và một số loại ung thư khác cao hơn.
Các đột biến di truyền trong một số gen khác như ATM, PALB2, TP53, CHEK2, PTEN, CDH1, STK11 cũng liên quan đến tăng nguy cơ mắc ung thư vú, nhưng chỉ chiếm một số ít trường hợp.

Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng nhưng chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số ca ung thư vú
2.2. Tiền sử gia đình
Phụ nữ có người thân ruột thịt mắc ung thư vú sẽ có nguy cơ cao hơn so với người bình thường. Nguy cơ này thay đổi tùy theo số lượng và mối quan hệ với người mắc bệnh:
- Có một người thân ruột thịt (mẹ, chị em gái, con gái) mắc bệnh: nguy cơ tăng gần gấp đôi.
- Có hai người thân ruột thịt mắc bệnh: nguy cơ có thể tăng gấp 3 lần.
Ngoài ra, nếu trong gia đình có nam giới mắc ung thư vú, nguy cơ ở nữ giới cũng tăng lên đáng kể.
2.3. Tuổi tác
Tuổi tác là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với ung thư vú. Nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi, đặc biệt sau 40 tuổi. Phần lớn các trường hợp ung thư vú được chẩn đoán ở phụ nữ trên 55 tuổi.
2.4. Có mô vú dày
Vú được cấu tạo từ ba thành phần chính:
- Mô mỡ
- Mô xơ
- Mô tuyến
Khi tỷ lệ mô tuyến và mô xơ cao hơn mô mỡ, vú sẽ được xếp vào nhóm “mô vú dày”. Mật độ mô vú có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:
- Tuổi tác
- Tình trạng mãn kinh
- Sử dụng hormone
- Thai kỳ
- Yếu tố di truyền
Phụ nữ có mô vú dày có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn so với người có mô vú bình thường. Đồng thời, trên phim chụp X-quang tuyến vú, mô vú dày gây khó khăn trong việc phát hiện ung thư.
2.5. Mắc một số bệnh lý lành tính ở vú
Phụ nữ mắc một số loại bệnh lý lành tính sau ở vú có thể có nguy cơ mắc ung thư vú cao gấp 4 đến 5 lần so với bình thường:
- U xơ vú
- U nang vú
- Xơ nang tuyến vú
- U bướu phyllode
- Bệnh u tuyến (adenosis)
- Hoại tử mỡ
- Giãn ống dẫn tuyến vú hoặc xơ hóa quanh ống dẫn
- Tăng sản ống dẫn tuyến vú
- Tăng sản ống động mạch không điển hình (ADH)
- Tăng sản tuyến vú không điển hình (ALH)
- Các khối u khác: u mỡ, u dị dạng, u mạch máu, u xơ thần kinh, u tuyến cơ biểu mô,...
2.6. Mắc ung thư biểu mô thùy tại chỗ
Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS) là một tình trạng trong đó các tế bào bất thường phát triển trong các tiểu thùy của tuyến vú nhưng chưa xâm lấn ra ngoài. LCIS không được xem là ung thư xâm lấn và thường không lan rộng nếu không điều trị.
Tuy nhiên, đây là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng cho thấy nguy cơ phát triển ung thư vú trong tương lai tăng cao. Phụ nữ được chẩn đoán LCIS có nguy cơ mắc ung thư vú cao gấp 7 đến 12 lần so với người bình thường. Nguy cơ này có thể xảy ra ở cả hai vú.
2.7. Yếu tố nội tiết
Hormone, đặc biệt là estrogen và progesterone, có vai trò quan trọng trong sự phát triển của mô tuyến vú. Việc tiếp xúc kéo dài với các hormone này trong suốt cuộc đời được xem là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư vú. Các yếu tố nội tiết liên quan ung thư vú bao gồm:
- Dậy thì sớm: Phụ nữ bắt đầu có kinh nguyệt trước 12 tuổi sẽ có thời gian tiếp xúc với estrogen dài hơn, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Mãn kinh muộn: Những người mãn kinh sau 55 tuổi cũng có nguy cơ cao hơn do tổng thời gian chịu tác động của hormone kéo dài.
- Không sinh con hoặc sinh con muộn: Phụ nữ chưa từng sinh con hoặc sinh con đầu lòng sau 30 tuổi có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn so với người sinh con sớm. Việc mang thai ở độ tuổi trẻ giúp mô vú hoàn thiện sớm hơn, từ đó giảm khả năng biến đổi ác tính.
- Không cho con bú: Cho con bú, đặc biệt kéo dài từ 1 năm trở lên, có thể giúp giảm nguy cơ ung thư vú. Cơ chế có thể liên quan đến việc giảm số chu kỳ kinh nguyệt trong đời và thay đổi môi trường nội tiết.
- Sử dụng biện pháp tránh thai nội tiết: Các phương pháp tránh thai chứa hormone như thuốc uống, tiêm hoặc đặt vòng có thể làm tăng nhẹ nguy cơ ung thư vú trong thời gian sử dụng. Tuy nhiên, nguy cơ này thường giảm dần và trở về mức bình thường sau khi ngừng sử dụng.
- Liệu pháp hormone mãn kinh: Việc sử dụng hormone thay thế, đặc biệt là liệu pháp kết hợp estrogen và progesterone, có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư vú nếu sử dụng kéo dài. Nguy cơ thường xuất hiện sau vài năm và giảm dần sau khi ngừng điều trị.

Các hormon nội tiết được xem là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư vú
2.8. Tiếp xúc với bức xạ vùng ngực
Tiếp xúc với bức xạ ion hóa, đặc biệt là xạ trị vùng ngực khi còn trẻ, là một yếu tố nguy cơ đã được chứng minh rõ ràng. Những phụ nữ từng điều trị các bệnh lý như u lympho Hodgkin bằng xạ trị có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn đáng kể so với người bình thường. Nguy cơ cao nhất ở những người tiếp xúc khi còn ở tuổi thiếu niên hoặc thanh niên, khi mô vú đang phát triển mạnh. Ngược lại, việc tiếp xúc với bức xạ ở độ tuổi lớn hơn, đặc biệt sau 40–45 tuổi không làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh ác tính ở vú.
2.9. Lối sống không lành mạnh
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa thói quen sinh hoạt và nguy cơ mắc bệnh:
- Uống rượu bia: Uống nhiều rượu bia làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư vú.
- Thừa cân hoặc béo phì: Sau mãn kinh, mô mỡ trở thành nguồn sản xuất estrogen chính trong cơ thể. Lượng mỡ dư thừa làm tăng nồng độ hormone này, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư vú. Ngoài ra, tình trạng béo phì còn liên quan đến tăng insulin và viêm mạn tính - những yếu tố có thể thúc đẩy ung thư.
- Ít vận động: Hoạt động thể chất giúp kiểm soát cân nặng, điều hòa hormone và giảm viêm. Việc thiếu vận động làm gia tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính, trong đó có ung thư vú.
2.10. Môi trường
Một số nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc lâu dài với các hóa chất độc hại có thể ảnh hưởng đến hệ nội tiết và làm tăng nguy cơ ung thư. Những yếu tố môi trường tiềm ẩn bao gồm:
- Hóa chất công nghiệp có khả năng gây rối loạn nội tiết.
- Thuốc trừ sâu và các chất bảo vệ thực vật.
- Ô nhiễm không khí.
- Các hợp chất có khả năng bắt chước hormone estrogen trong cơ thể.
3. Nguyên nhân ung thư vú ở nam giới
Ung thư vú thường được xem là bệnh lý chủ yếu ở nữ giới, tuy nhiên vẫn có thể gặp ở nam giới với tỷ lệ thấp. Do cấu trúc mô vú ở nam giới kém phát triển, các yếu tố nguy cơ cũng có một số điểm khác biệt so với nữ giới. Tuy nhiên, bản chất bệnh vẫn liên quan đến sự mất kiểm soát trong tăng sinh tế bào tuyến vú, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sau:
3.1. Sự mất cân bằng hormon trong cơ thể
Nam giới vẫn sản xuất một lượng nhỏ estrogen bên cạnh testosterone. Khi nồng độ estrogen tăng cao bất thường hoặc testosterone giảm, sự mất cân bằng này có thể kích thích sự phát triển bất thường của mô vú, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư. Một số yếu tố làm gia tăng estrogen ở nam giới gồm:
- Thừa cân, béo phì
- Bệnh gan mãn tính (như xơ gan)
- Hội chứng Klinefelter
- Mức hormone Prolactin tuyến yên cao
- Bị viêm tinh hoàn, quai bị hoặc đã phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn
- Lạm dụng rượu bia, thuốc lá
2.2. Đột biến gen BRCA
Đột biến gen BRCA, đặc biệt là BRCA2, có liên quan chặt chẽ đến ung thư vú ở nam giới. Nam giới mang đột biến BRCA không chỉ có nguy cơ cao mắc ung thư vú mà còn liên quan đến nhiều loại ung thư khác như:
- Ung thư tuyến tiền liệt
- Ung thư tuyến tụy
- Ung thư da
3.3. Phơi nhiễm bức xạ hoặc hóa chất
Tiếp xúc với bức xạ ion hóa hoặc các hóa chất độc hại có thể gây ra đột biến gen, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư vú. Nam giới từng điều trị xạ trị vùng ngực, đặc biệt khi còn trẻ, có nguy cơ cao hơn so với người bình thường.
Ngoài ra, môi trường làm việc tiếp xúc với hóa chất độc hại trong thời gian dài cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
3.4. Điều trị bằng liệu pháp hormone
Một số nam giới điều trị ung thư tuyến tiền liệt hoặc các bệnh lý nội tiết có thể phải sử dụng liệu pháp hormone, đặc biệt là estrogen. Việc bổ sung hormone này trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú do kích thích mô tuyến vú phát triển.
3.5. Tiền sử gia đình
Nam giới có người thân mắc ung thư vú, đặc biệt là người thân trực hệ như mẹ, chị em gái hoặc anh em ruột, sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 2 đến 2,5 lần so với người có tiền sử gia đình bình thường.
3.6. Tuổi tác
Giống như ở nữ giới, nguy cơ ung thư vú ở nam giới tăng dần theo tuổi. Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào nhưng thường được phát hiện nhiều nhất ở nhóm từ 60 đến 70 tuổi.
3.7. Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS)
LCIS rất hiếm gặp ở nam giới do cấu trúc mô vú không phát triển đầy đủ. Tuy nhiên, LCIS vẫn có thể xuất hiện và làm tăng nguy cơ ung thư vú
Xem thêm: Ung thư vú ở nam giới

Do cấu trúc mô vú ở nam giới kém phát triển, các yếu tố nguy cơ ung thư ở nam giới cũng có một số điểm khác biệt so với nữ giới.
4. Làm thế nào để phòng tránh ung thư vú?
Kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được kết hợp với lối sống khoa học và tầm soát ung thư định kỳ sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh cũng như hỗ trợ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Cụ thể, các biện pháp phòng ngừa ung thư vú bao gồm:
4.1. Duy trì lối sống lành mạnh
- Kiểm soát cân nặng hợp lý, tránh thừa cân, béo phì, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
- Tăng cường vận động thể chất, tối thiểu 30 phút/ngày.
- Dinh dưỡng: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất xơ; hạn chế chất béo bão hòa và thịt đỏ.
- Hạn chế tối đa rượu bia và thuốc lá.
4.2. Kiểm soát các yếu tố sức khỏe sinh sản và nội tiết
- Cân nhắc lựa chọn sinh con trong độ tuổi tối ưu.
- Ưu tiên cho con bú để giảm nguy cơ mắc bệnh.
- Thảo luận với bác sĩ về rủi ro khi sử dụng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp thay thế hormone kéo dài.
4.3. Tầm soát ung thư vú và kiểm tra sức khỏe định kỳ
- Tự khám vú: Tự kiểm tra tại nhà hàng tháng để phát hiện dấu hiệu bất thường.
- Tầm soát ung thư vú định kỳ 6 - 12 tháng/lần bằng chụp Mammography.
5. Khi nào cần đi tầm soát ung thư vú?
Tầm soát ung thư vú là biện pháp quan trọng giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi khả năng điều trị thành công còn cao. Thời điểm bắt đầu và tần suất tầm soát phụ thuộc vào độ tuổi và mức độ nguy cơ của từng người.
Phụ nữ nên bắt đầu tầm soát ung thư vú định kỳ từ 40 tuổi hoặc sớm hơn (từ 20-30 tuổi) nếu thuộc nhóm nguy cơ cao.
Ngoài ra, cần đi khám ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như:
- Sờ thấy khối cứng ở vú hoặc vùng nách
- Thay đổi kích thước hoặc hình dạng vú
- Da vú nhăn nheo, sần sùi, đỏ hoặc lõm bất thường
- Núm vú tụt vào trong hoặc tiết dịch, đặc biệt là dịch máu.

Tầm soát ung thư vú là biện pháp quan trọng giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm
Tầm soát ung thư vú tại Trung tâm Y khoa NeoMedic
Trung tâm Y khoa NeoMedic là cơ sở tầm soát ung thư uy tín tại Hà Nội. Tại Trung tâm Y khoa NeoMedic, khách hàng được tiếp cận quy trình tầm soát bài bản, kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Đội ngũ bác sĩ chuyên gia đầu ngành giàu kinh nghiệm giúp đánh giá chính xác nguy cơ và tư vấn hướng theo dõi phù hợp cho từng cá nhân.
Dịch vụ tầm soát ung thư vú tại NeoMedic bao gồm:
- Khám chuyên khoa tuyến vú
- Chụp nhũ ảnh (Mammography)
- Siêu âm tuyến vú
- Tư vấn đánh giá nguy cơ cá nhân hóa
Liên hệ Trung tâm Y khoa NeoMedic qua hotline 0968 636 630 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
Dù chưa thể xác định chính xác nguyên nhân ung thư vú, nhưng các yếu tố nguy cơ đã được y học chỉ ra khá rõ ràng. Nhận diện sớm những yếu tố này giúp bạn kiểm soát tốt hơn nguy cơ mắc bệnh. Đừng chờ đến khi có dấu hiệu bất thường, hãy chủ động tầm soát ung thư vú định kỳ để bảo vệ sức khỏe của mình bạn nhé!
Nguồn:
1. American Cancer Society, 2021. Breast Cancer Risk Factors You Cannot Change. https://www.cancer.org/cancer/types/breast-cancer/risk-and-prevention/breast-cancer-risk-factors-you-cannot-change.html
2. American Cancer Society, 2025. Lifestyle-related Breast Cancer Risk Factors. https://www.cancer.org/cancer/types/breast-cancer/risk-and-prevention/lifestyle-related-breast-cancer-risk-factors.html