Hút u vú áp lực âm là gì? Chỉ định, quy trình, ưu và nhược điểm

Hút u vú áp lực âm là gì? Tìm hiểu chỉ định, quy trình, ưu và nhược điểm, cùng nguy cơ và lưu ý trước thủ thuật. Tham khảo thông tin tư vấn tại NeoMedic.

Hút u vú áp lực âm là kỹ thuật can thiệp qua da, sử dụng kim cắt mô kết hợp lực hút chân không để lấy mẫu xét nghiệm hoặc lấy bỏ tổn thương tuyến vú. Phương pháp được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm, với đường tiếp cận nhỏ và gây tê tại chỗ. Tuy nhiên, không phải khối u nào cũng cần can thiệp; lựa chọn phụ thuộc hình ảnh, mô bệnh học và đánh giá của bác sĩ.

Để hiểu rõ hơn về các trường hợp được chỉ định, ưu và nhược điểm của hút u vú áp lực âm, hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây của Trung tâm Y khoa NeoMedic nhé!

Hút u vú áp lực âm sử dụng kim chuyên dụng kết hợp lực hút chân không để lấy mẫu mô hoặc lấy bỏ một số tổn thương tuyến vú qua đường rạch nhỏ. Phương pháp có thể được cân nhắc sau khi bác sĩ đánh giá hình ảnh, mô bệnh học và mục tiêu can thiệp.

Hút u vú áp lực âm là gì?

Hút u vú áp lực âm là phương pháp can thiệp sử dụng hệ thống kim cắt mô có hỗ trợ hút chân không để lấy mô tuyến vú phục vụ chẩn đoán hoặc lấy bỏ một số tổn thương phù hợp. Kỹ thuật thường được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm hoặc phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác nhằm giúp bác sĩ xác định vị trí tổn thương và kiểm soát quá trình lấy mẫu mô.

Trong quá trình thực hiện, bác sĩ đưa kim chuyên dụng đến vùng cần can thiệp. Lực hút chân không giúp đưa mô vào khoang lấy mẫu, sau đó bộ phận cắt tách mô thành những phần nhỏ để đưa ra ngoài. Cơ chế này cho phép lấy nhiều mẫu mô qua cùng một vị trí tiếp cận mà không cần rút kim hoàn toàn sau mỗi lần lấy mẫu.

Tùy theo mục đích thực hiện, cần phân biệt hai kỹ thuật liên quan:

  • VABB (Vacuum-Assisted Breast Biopsy): Sinh thiết vú có hỗ trợ hút chân không, chủ yếu nhằm lấy mẫu mô để xét nghiệm và xác định bản chất tổn thương.
  • VAE (Vacuum-Assisted Excision): Lấy bỏ tổn thương vú bằng thiết bị hút chân không, hướng đến loại bỏ toàn bộ tổn thương quan sát được trên hình ảnh trong những trường hợp phù hợp.

Tại Việt Nam, VABB đôi khi cũng được sử dụng khi mô tả kỹ thuật lấy bỏ u vú lành tính. Tuy nhiên, sinh thiết để chẩn đoán và lấy bỏ tổn thương nhằm điều trị là hai mục tiêu khác nhau.

Người bệnh cần hiểu rằng hút u vú áp lực âm không có nghĩa khối u được hút nguyên vẹn như chất lỏng. Mô được cắt thành các phần nhỏ rồi đưa ra ngoài bằng thiết bị chuyên dụng.

Kỹ thuật này cũng không được xem là phương pháp thay thế thường quy cho phẫu thuật điều trị ung thư vú.

hut-u-vu-ap-luc-am

Hút u vú áp lực âm sử dụng hệ thống kim cắt mô có hỗ trợ hút chân không

Những trường hợp được chỉ định hút u vú áp lực âm

Hút u vú áp lực âm có thể được cân nhắc nhằm chẩn đoán hoặc xử trí một số tổn thương tuyến vú. Quyết định thực hiện phụ thuộc vào loại tổn thương, kích thước, vị trí, triệu chứng, kết quả chẩn đoán hình ảnh, mô bệnh học khi cần và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

Không phải mọi khối u lành tính đều cần hút bỏ. Đối với một số tổn thương đã được xác định lành tính, không gây triệu chứng và không có đặc điểm đáng lo ngại, việc theo dõi hoặc tiếp tục sàng lọc phù hợp có thể là lựa chọn hợp lý.

U xơ tuyến vú lành tính có triệu chứng

U xơ tuyến vú (fibroadenoma) là một tổn thương lành tính có thể được cân nhắc lấy bỏ bằng thiết bị hút chân không trong những trường hợp đáp ứng điều kiện chuyên môn.

Bác sĩ có thể xem xét phương pháp này khi:

  • Khối u gây đau, căng tức hoặc khó chịu.
  • Tổn thương ảnh hưởng đến sinh hoạt hoặc người bệnh mong muốn lấy bỏ sau khi được tư vấn.
  • Kết quả sinh thiết xác nhận u xơ tuyến lành tính và phù hợp với đặc điểm chẩn đoán hình ảnh.
  • Kích thước và vị trí khối u cho phép thực hiện thủ thuật an toàn.

Theo hướng dẫn năm 2025 của American Society of Breast Surgeons (ASBrS) và Society of Breast Imaging (SBI), lấy bỏ bằng hút chân không có thể được cân nhắc đối với một số u xơ tuyến có triệu chứng, đã được sinh thiết xác nhận và phù hợp với hình ảnh, kích thước dưới 2 cm, khi người thực hiện có kỹ năng và kinh nghiệm thích hợp.

Đây là khuyến nghị dành cho nhóm người bệnh cụ thể, không phải ngưỡng kích thước duy nhất áp dụng cho mọi tổn thương tuyến vú.

Hướng dẫn cũng không khuyến nghị lấy bỏ thường quy những u xơ tuyến đã được sinh thiết xác nhận lành tính, không có bất thường tế bào và phù hợp với hình ảnh.

hut-u-vu-ap-luc-am-lanh-tinh

U xơ tuyến vú

Một số tổn thương cần lấy mẫu mô để chẩn đoán

Trong quá trình thăm khám, siêu âm, chụp nhũ ảnh hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác có thể phát hiện bất thường chưa xác định chắc chắn bản chất.

Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết để thu thập mẫu mô phục vụ xét nghiệm giải phẫu bệnh.

Sinh thiết có hỗ trợ hút chân không có thể được cân nhắc khi:

  • Tổn thương cần được xác định bản chất bằng xét nghiệm mô bệnh học.
  • Vị trí hoặc đặc điểm bất thường trên hình ảnh phù hợp với kỹ thuật sinh thiết hút chân không.
  • Cần lấy nhiều mẫu mô qua một đường tiếp cận.
  • Bác sĩ đánh giá kỹ thuật có thể cung cấp mẫu mô đáp ứng mục tiêu chẩn đoán.

Trong một số trường hợp tổn thương nghi ngờ ác tính, VABB có thể được sử dụng để lấy mẫu nhằm xác định chẩn đoán.

Tuy nhiên, lấy mẫu bằng VABB không đồng nghĩa với điều trị triệt căn ung thư vú. Nếu kết quả mô bệnh học phát hiện ung thư, người bệnh cần được đánh giá và xây dựng kế hoạch điều trị theo chuyên khoa phù hợp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thực hiện

Trước khi chỉ định hút u vú áp lực âm, bác sĩ cần đánh giá tổng thể thay vì chỉ căn cứ vào kích thước hoặc việc sờ thấy khối u.

Các yếu tố quan trọng bao gồm:

  • Kích thước khối u: Ảnh hưởng đến khả năng lấy bỏ, thời gian thực hiện và mức độ phức tạp của thủ thuật.
  • Vị trí tổn thương: Khối u gần da, núm vú, thành ngực hoặc các cấu trúc quan trọng có thể cần phương án tiếp cận riêng.
  • Đặc điểm hình ảnh: Hình dạng, ranh giới và phân loại BI-RADS hỗ trợ đánh giá mức độ nghi ngờ của tổn thương.
  • Kết quả mô bệnh học: Cần xem xét sự phù hợp giữa kết quả xét nghiệm và đặc điểm chẩn đoán hình ảnh.
  • Triệu chứng: Đau, khó chịu hoặc sự thay đổi của khối u có thể ảnh hưởng đến nhu cầu xử trí.
  • Tình trạng sức khỏe: Rối loạn đông máu, thuốc đang sử dụng và các yếu tố nguy cơ khác cần được đánh giá.
  • Mong muốn của người bệnh: Được cân nhắc sau khi đã hiểu rõ lợi ích, giới hạn và những phương án thay thế.

Việc phát hiện khối u vú không đồng nghĩa người bệnh bắt buộc phải hút bỏ. Quyết định cần dựa trên chẩn đoán và mức độ cần thiết của can thiệp.

yeu-to-anh-huong-hut-u-vu-ap-luc-am

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hút u vú áp lực âm

Trường hợp không nên hút u vú áp lực âm

Mặc dù là phương pháp ít xâm lấn trong những chỉ định phù hợp, hút u vú áp lực âm không phải lựa chọn thích hợp với mọi tổn thương hoặc tình trạng sức khỏe. Một số trường hợp cần phương pháp khác, điều trị vấn đề đi kèm hoặc đánh giá bổ sung trước khi can thiệp.

Đặc biệt, cần phân biệt trường hợp không phù hợp với VAE nhằm lấy bỏ tổn thương và trường hợp vẫn có thể được chỉ định VABB để sinh thiết chẩn đoán.

Những tình huống cần thận trọng gồm:

  • Tổn thương ung thư vú đã được xác định: VAE không được xem là phương pháp điều trị triệt căn thay thế phẫu thuật hoặc các phương pháp điều trị ung thư tiêu chuẩn. Người bệnh cần được đánh giá theo chuyên khoa phù hợp.
  • Nghi ngờ u diệp thể: Những tổn thương nghi ngờ u diệp thể có thể cần phẫu thuật lấy trọn khối để đánh giá và xử trí theo nguyên tắc ngoại khoa.
  • Rối loạn đông máu hoặc nguy cơ chảy máu chưa được kiểm soát: Người bệnh cần được đánh giá và có thể phải xử trí tình trạng liên quan trước can thiệp.
  • Nhiễm trùng tại vùng dự kiến thực hiện: Bác sĩ có thể cần điều trị nhiễm trùng trước khi cân nhắc thủ thuật.
  • Tổn thương khó tiếp cận an toàn: Một số khối u nằm gần các cấu trúc quan trọng hoặc khó quan sát đầy đủ trên hình ảnh có thể cần phương pháp khác.
  • Kết quả hình ảnh và mô bệnh học không tương ứng: Cần đánh giá lại để tránh bỏ sót tổn thương nghi ngờ hoặc lựa chọn cách xử trí không phù hợp.
  • U lành tính không có chỉ định lấy bỏ: Với một số tổn thương đã được xác định lành tính, không gây triệu chứng và không có dấu hiệu đáng lo ngại, theo dõi có thể hợp lý hơn can thiệp.

Những tình huống trên không phải đều là chống chỉ định tuyệt đối. Bác sĩ cần xem xét mục tiêu thủ thuật, tình trạng sức khỏe và nguy cơ cụ thể trước khi đưa ra quyết định.

Người đang sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc có tiền sử chảy máu bất thường cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ. Không tự ý ngừng hoặc thay đổi thuốc khi chưa được hướng dẫn.

Ưu và nhược điểm của hút u vú áp lực âm

Hút u vú áp lực âm có những lợi ích về khả năng tiếp cận tổn thương, lấy mẫu mô và mức độ xâm lấn trong những trường hợp phù hợp. Tuy nhiên, tương tự các thủ thuật can thiệp khác, phương pháp vẫn có giới hạn và nguy cơ biến chứng.

Việc hiểu rõ cả ưu điểm và nhược điểm giúp người bệnh có kỳ vọng phù hợp trước khi quyết định thực hiện.

Ưu điểm của phương pháp hút u vú áp lực âm

Một số ưu điểm của phương pháp gồm:

  • Ít xâm lấn: Thường sử dụng đường rạch nhỏ trên da thay vì đường mổ dài như phẫu thuật mở.
  • Có thể lấy nhiều mẫu mô: Hệ thống hút chân không giúp thu thập nhiều mẫu qua cùng một vị trí tiếp cận, phục vụ xét nghiệm mô bệnh học.
  • Thường sử dụng gây tê tại chỗ: Trong nhiều trường hợp không cần gây mê toàn thân.
  • Có thể hạn chế sẹo so với mổ mở: Đường tiếp cận nhỏ có thể mang lại lợi thế thẩm mỹ, dù không bảo đảm hoàn toàn không có sẹo.
  • Hồi phục tương đối nhanh: Nhiều người có thể về trong ngày khi tình trạng ổn định và trở lại sinh hoạt nhẹ theo hướng dẫn.
  • Có khả năng lấy bỏ một số tổn thương: Với các trường hợp phù hợp, VAE có thể loại bỏ toàn bộ phần tổn thương quan sát được trên hình ảnh.

Những ưu điểm này phụ thuộc vào loại tổn thương, lượng mô cần lấy, thiết bị sử dụng, kinh nghiệm của người thực hiện và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

uu-diem-hut-u-vu-ap-luc-am

Ưu điểm của phương pháp

Nhược điểm và biến chứng có thể gặp

Bên cạnh những ưu điểm, hút u vú áp lực âm vẫn có các nguy cơ cần được giải thích trước thủ thuật:

  • Đau hoặc khó chịu: Có thể xuất hiện khi tiêm thuốc tê, trong quá trình lấy mô hoặc sau thủ thuật.
  • Sưng và bầm tím: Có thể xuất hiện quanh vị trí can thiệp và thường giảm dần.
  • Chảy máu hoặc tụ máu: Cần được theo dõi, đôi khi phải xử trí bổ sung.
  • Nhiễm trùng: Có thể xảy ra tại vùng can thiệp, dù không phải biến chứng thường gặp.
  • Sẹo hoặc thay đổi hình dạng tuyến vú: Phụ thuộc vào vị trí tổn thương, lượng mô lấy bỏ và quá trình lành thương.
  • Còn sót tổn thương: Không phải tất cả khối u đều có thể được lấy bỏ hoàn toàn.
  • Cần can thiệp bổ sung: Có thể xảy ra nếu kết quả mô bệnh học phát hiện bất thường hoặc không tương ứng với hình ảnh ban đầu.

Cần phân biệt mô tổn thương còn sót sau thủ thuật, tổn thương xuất hiện lại tại vị trí cũ và sự hình thành khối u mới. Đây là những tình huống khác nhau và cần được đánh giá dựa trên hồ sơ can thiệp, kết quả thăm khám và hình ảnh.

Ngoài ra, việc không còn quan sát thấy tổn thương trên siêu âm sau thủ thuật không tự động đồng nghĩa đã loại bỏ hoàn toàn mọi tế bào bệnh lý.

Vì vậy, người bệnh không nên hiểu hút u vú áp lực âm là phương pháp hoàn toàn không đau, không sẹo hoặc không có nguy cơ phát hiện tổn thương về sau.

Quy trình hút u vú áp lực âm

Quy trình hút u vú áp lực âm thường được thực hiện dưới hướng dẫn chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định vị trí tổn thương, kiểm soát đường đi của kim và hạn chế ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận.

Các bước cụ thể có thể thay đổi tùy mục tiêu sinh thiết hoặc lấy bỏ u, thiết bị sử dụng và quy trình chuyên môn của từng cơ sở. Nhìn chung, thủ thuật gồm năm giai đoạn:

  • Khám và đánh giá trước thủ thuật: Bác sĩ khai thác bệnh sử, thăm khám và xem xét kết quả siêu âm, chụp nhũ ảnh hoặc mô bệnh học nếu có. Người bệnh được giải thích về mục tiêu can thiệp, lợi ích, nguy cơ và các phương án thay thế.
  • Xác định vị trí tổn thương và gây tê: Bác sĩ sử dụng phương tiện hình ảnh phù hợp để xác định vùng cần can thiệp, lựa chọn đường tiếp cận, sát khuẩn và gây tê tại chỗ nhằm giảm đau.
  • Thực hiện cắt hút mô: Kim chuyên dụng được đưa đến vị trí tổn thương dưới kiểm soát hình ảnh. Hệ thống hút chân không kết hợp bộ phận cắt lấy mô theo mục tiêu đã xác định, có thể là sinh thiết hoặc lấy bỏ tổn thương.
  • Kiểm tra và cầm máu: Sau khi hoàn tất, bác sĩ kiểm tra vùng can thiệp, rút kim, ép cầm máu và băng vị trí tiếp cận. Một số trường hợp sinh thiết có thể được đặt dấu đánh dấu vị trí theo chỉ định.
  • Theo dõi và nhận kết quả mô bệnh học: Người bệnh được theo dõi sau thủ thuật, nhận hướng dẫn chăm sóc và lịch hẹn trả kết quả. Mẫu mô được gửi xét nghiệm giải phẫu bệnh theo quy trình chuyên môn.

Sau thủ thuật, người bệnh có thể gặp đau nhẹ, bầm tím hoặc căng tức tại vùng can thiệp. Cần tuân thủ hướng dẫn về giữ băng, chăm sóc vết thương, dùng thuốc và hạn chế hoạt động mạnh trong thời gian được khuyến nghị.

Nếu xuất hiện chảy máu kéo dài, vú sưng tăng nhanh, đau nhiều, sốt hoặc đỏ nóng tại vị trí can thiệp, người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá. Trường hợp chảy máu nhiều, choáng hoặc ngất cần được xử trí cấp cứu.

Việc nhận và được giải thích kết quả mô bệnh học rất quan trọng, ngay cả khi thủ thuật diễn ra thuận lợi và tổn thương không còn quan sát thấy trên hình ảnh.

tham-kham-hut-u-vu-ap-luc-am

Khám và đánh giá trước thủ thuật

So sánh hút u vú áp lực âm với các phương pháp khác

Ngoài kỹ thuật hút u vú có hỗ trợ áp lực âm, bác sĩ có thể lựa chọn sinh thiết kim lõi hoặc phẫu thuật lấy u tùy mục tiêu chẩn đoán và điều trị. Mỗi phương pháp có ưu điểm và giới hạn riêng, vì vậy không thể kết luận một kỹ thuật luôn tốt hơn những phương pháp khác.

Bảng dưới đây so sánh VAE (lấy bỏ bằng hút chân không), CNB (sinh thiết kim lõi) và phẫu thuật lấy u vú.

Tiêu chí

VAE - Hút bỏ tổn thương

CNB - Sinh thiết kim lõi

Phẫu thuật lấy u vú

Mục tiêuLấy bỏ tổn thương được lựa chọnLấy mẫu mô phục vụ chẩn đoánLấy bỏ tổn thương theo chỉ định ngoại khoa
Đường tiếp cậnĐường rạch nhỏ trên daQua kim sinh thiếtĐường rạch phẫu thuật
Lượng mô lấyCó thể lấy hết tổn thương phù hợpLấy các mẫu mô đại diệnCó thể lấy trọn khối và mô liên quan khi cần
Hướng dẫn hình ảnhThường sử dụngThường sử dụng với tổn thương phát hiện trên hình ảnhTùy trường hợp
Gây têGây tê tại chỗGây tê tại chỗTùy quy mô phẫu thuật
Thời gian hồi phụcTương đối nhanhThường nhanhPhụ thuộc mức độ can thiệp
SẹoNhỏNhỏCó thể lớn hơn tùy đường mổ
Nguy cơChảy máu, tụ máu, nhiễm trùng, sót tổn thươngChảy máu, tụ máu, nhiễm trùng, mẫu chưa đủ đại diệnBiến chứng phẫu thuật và vô cảm tùy trường hợp
Giới hạnKhông phù hợp mọi loại tổn thươngKhông nhằm lấy bỏ toàn bộ khối uXâm lấn hơn nhưng có thể cần thiết
Tình huống được cân nhắcMột số tổn thương lành tính cần lấy bỏTổn thương cần xét nghiệm mô bệnh họcTổn thương cần lấy trọn theo nguyên tắc phẫu thuật

Lựa chọn phương pháp phụ thuộc trước hết vào bản chất tổn thương và mục tiêu can thiệp.

Nếu cần lấy mẫu để xác định chẩn đoán, sinh thiết kim lõi hoặc VABB có thể phù hợp. Nếu tổn thương lành tính đã được đánh giá đầy đủ và có chỉ định lấy bỏ, VAE có thể được cân nhắc.

Trong những trường hợp nghi ngờ u diệp thể hoặc cần lấy trọn tổn thương theo nguyên tắc ngoại khoa, phẫu thuật có thể là lựa chọn thích hợp hơn.

Đối với một số u xơ tuyến đã được sinh thiết xác nhận lành tính, không có triệu chứng và phù hợp với hình ảnh, không lấy bỏ thường quy cũng có thể là phương án hợp lý.

Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về mục tiêu điều trị, lợi ích mong đợi và các nguy cơ trước khi quyết định.

phan-biet-hut-u-vu-ap-luc-am

So sánh các phương pháp hỗ trợ

Câu hỏi thường gặp về hút u vú áp lực âm

Hút u vú áp lực âm có đau không?

Thủ thuật thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ nên cảm giác đau có thể được giảm đáng kể. Người bệnh vẫn có thể cảm thấy châm chích khi tiêm thuốc tê, cảm giác đè ép trong lúc lấy mô hoặc đau âm ỉ sau thủ thuật. Mức độ đau khác nhau ở mỗi người, vì vậy không thể cam kết hoàn toàn không đau.

Hút u vú áp lực âm có để lại sẹo không?

Do sử dụng đường rạch da nhỏ, phương pháp thường để lại dấu sẹo nhỏ hơn so với phẫu thuật mở. Tuy nhiên, vẫn có thể xuất hiện sẹo, bầm tím hoặc thay đổi hình dạng tại vùng can thiệp. Kết quả thẩm mỹ phụ thuộc vào vị trí tổn thương, lượng mô lấy bỏ và quá trình lành thương.

Hút u vú xong có tái phát không?

Sau thủ thuật, vẫn có thể phát hiện mô tổn thương còn sót, tổn thương xuất hiện lại hoặc khối u mới. Nguy cơ phụ thuộc vào loại tổn thương, mức độ lấy bỏ và đặc điểm người bệnh. Không có cơ sở để cam kết hút u vú giúp loại bỏ hoàn toàn khả năng xuất hiện tổn thương trong tương lai.

Sau hút u vú bao lâu hồi phục?

Nhiều người có thể trở lại sinh hoạt nhẹ tương đối sớm sau thủ thuật không biến chứng. Tuy nhiên, thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ can thiệp, tình trạng đau, tính chất công việc và hướng dẫn của bác sĩ. Các hoạt động mạnh hoặc nâng vật nặng có thể cần được hạn chế trong một thời gian phù hợp.

Hút u vú áp lực âm chi phí bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào cơ sở y tế, mục tiêu sinh thiết hay lấy bỏ u, số lượng và đặc điểm tổn thương, kim chuyên dụng, xét nghiệm mô bệnh học và các hạng mục liên quan. Người bệnh nên yêu cầu báo giá chi tiết và xác nhận quyền lợi bảo hiểm tại cơ sở thực hiện, thay vì dựa vào một mức giá chung.

Hút u vú xong có cần tái khám không?

Người bệnh cần tuân thủ lịch hẹn nhận kết quả mô bệnh học và kiểm tra sau thủ thuật do bác sĩ chỉ định. Việc có cần theo dõi hình ảnh thêm hay không phụ thuộc vào bản chất tổn thương, sự phù hợp giữa hình ảnh và mô bệnh học, kết quả can thiệp và triệu chứng sau đó.

Với một số u xơ tuyến đã được sinh thiết xác nhận lành tính, không có bất thường tế bào và phù hợp với hình ảnh, người bệnh có thể trở lại chương trình sàng lọc theo độ tuổi thay vì phải theo dõi hình ảnh bổ sung thường quy chỉ vì chẩn đoán u xơ tuyến.

cau-hoi-hut-u-vu-ap-luc-am

Hút u vú áp lực âm cần tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ

Hút u vú áp lực âm là kỹ thuật can thiệp qua da có thể được sử dụng để sinh thiết hoặc lấy bỏ một số tổn thương tuyến vú trong những trường hợp phù hợp. Phương pháp có ưu điểm về đường tiếp cận nhỏ, khả năng lấy nhiều mẫu mô và thời gian hồi phục thường tương đối nhanh, nhưng vẫn tồn tại nguy cơ biến chứng và những giới hạn nhất định.

Nếu phát hiện khối u vú hoặc muốn tìm hiểu phương án xử trí phù hợp, bạn có thể liên hệ Trung tâm Y khoa NeoMedic để tìm hiểu thông tin tư vấn liên quan đến đánh giá tuyến vú. 

Tài liệu tham khảo:

  1. Rosenberger LH và cộng sự (2025). American Society of Breast Surgeons and Society of Breast Imaging 2025 Guidelines for the Management of Benign Breast Fibroepithelial Lesions. JAMA Surgery, 160(12), 1378–1385. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41123921/
  2. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Image-guided vacuum-assisted excision biopsy of benign breast lesions. HealthTech Guidance 100 (trước đây là IPG156). https://www.nice.org.uk/guidance/htg100
  3. RadiologyInfo.org (cập nhật ngày 01/06/2026). Breast Biopsy (Ultrasound-Guided). American College of Radiology và Radiological Society of North America. https://www.radiologyinfo.org/en/info/breastbius

Bài viết cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe và không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị cá thể hóa.