Dấu hiệu ung thư phổi: 7 Triệu chứng cảnh báo không nên bỏ qua
Dấu hiệu ung thư phổi thường xuất hiện âm thầm và dễ bị bỏ qua. Tìm hiểu các triệu chứng cảnh báo sớm, cách nhận biết theo từng giai đoạn và thời điểm cần đi khám.
Nhiều người cho rằng ung thư phổi chỉ xảy ra ở người hút thuốc lá, nhưng thực tế bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ ai. Các dấu hiệu ung thư phổi ban đầu thường khá mờ nhạt, khiến người bệnh dễ chủ quan. Đọc ngay bài viết sau để trang bị các kiến thức về dấu hiệu ung thư phổi để chủ động theo dõi sức khỏe và đi khám đúng thời điểm.
1. Ung thư phổi giai đoạn 1 có biểu hiện gì?
Ung thư phổi giai đoạn 1 có thể gần như không có triệu chứng rõ ràng hoặc triệu chứng tương tự các bệnh lý hô hấp khác, khiến người bệnh khó phát hiện bệnh. Trong giai đoạn này, khối u còn khu trú trong phổi và chưa lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác. Khi khối u phát triển lớn hơn hoặc ảnh hưởng đến đường hô hấp, người bệnh có thể xuất hiện một số dấu hiệu cảnh báo sau:
1.1. Ho
Ho là triệu chứng thường gặp nhất ở bệnh nhân ung thư phổi, xuất hiện ở khoảng 50 - 75% trường hợp. Người bệnh có thể bị ho dai dẳng kéo dài nhiều tuần nhưng không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường. Một số trường hợp xuất hiện ho có đờm, tăng tiết chất nhầy hoặc ho nặng dần theo thời gian.
Ho ra máu cũng là dấu hiệu đáng lưu ý, gặp ở khoảng 15 - 30% bệnh nhân ung thư phổi. Máu có thể xuất hiện dưới dạng các tia máu nhỏ lẫn trong đờm hoặc lượng nhiều hơn tùy mức độ tổn thương đường hô hấp.
Ngoài ra, khối u phát triển gần dây thần kinh thanh quản có thể gây khàn tiếng kéo dài, giọng nói thay đổi hoặc mất tiếng mà không liên quan đến viêm họng thông thường.

Ho kéo dài hoặc ho ra máu
1.2. Đau ngực
Đau ngực xuất hiện ở khoảng 20 - 40% bệnh nhân ung thư phổi. Cơn đau thường âm ỉ, kéo dài và có xu hướng tăng lên khi hít thở sâu, ho hoặc cười. Một số người mô tả cảm giác tức nặng vùng ngực hoặc đau khu trú tại một vị trí nhất định.
1.3. Khó thở, khò khè bất thường
Khó thở là triệu chứng phổ biến của người bệnh ung thư phổi. Người bệnh có thể cảm thấy hụt hơi khi vận động nhẹ, leo cầu thang hoặc thực hiện các hoạt động sinh hoạt thường ngày.
Bên cạnh đó, sự chèn ép hoặc hẹp đường thở do khối u có thể gây khò khè bất thường, dù người bệnh không có tiền sử hen phế quản hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
1.4. Đau vai, đau lưng
Một số trường hợp khối u nằm ở vùng đỉnh phổi có thể chèn ép các dây thần kinh lân cận, gây đau vai, đau cổ hoặc lan xuống cánh tay. Người bệnh cũng có thể xuất hiện đau lưng kéo dài mà không tìm thấy nguyên nhân liên quan đến cơ xương khớp.
1.5. Triệu chứng toàn thân
Ngoài các biểu hiện tại phổi, ung thư phổi giai đoạn đầu còn có thể gây ra các triệu chứng toàn thân như:
- Mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Chán ăn.
- Sụt cân bất thường dù không ăn kiêng hoặc tăng cường vận động.
- Giảm khả năng lao động và sinh hoạt thường ngày.
1.6. Sưng hạch cổ hoặc hạch trên đòn
Một số bệnh nhân có thể nhận thấy hạch nổi ở vùng cổ hoặc trên xương đòn. Hạch thường chắc, ít đau và tồn tại kéo dài. Đây là dấu hiệu cần được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân.

Ung thư phổi gây sưng hạch cổ và xuất hiện hạch trên đòn
1.7. Triệu chứng khác
Tùy vị trí và đặc điểm khối u, người bệnh còn có thể gặp:
- Viêm phổi tái phát nhiều lần.
- Viêm phế quản kéo dài hoặc thường xuyên tái phát.
- Sưng mặt, cổ hoặc phần trên ngực khi khối u chèn ép tĩnh mạch lớn trong lồng ngực.
2. Dấu hiệu ung thư phổi giai đoạn cuối
Khi bước sang giai đoạn cuối, tế bào ung thư không còn khu trú trong phổi mà đã lan rộng đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác. Lúc này, người bệnh có thể có nhiều triệu chứng rõ ràng liên quan đến vị trí di căn của khối u:
- Di căn xương: Đau lưng kéo dài, đau hông, đau xương chậu, đau cột sống, đau nhức xương tăng dần theo thời gian.
- Di căn não: Đau đầu, yếu hoặc tê ở một bên cánh tay hoặc chân, nhìn mờ, sụp mí mắt, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc co giật.
- Di căn gan: Vàng da, vàng mắt, đau tức bụng.
- Di căn hạch bạch huyết: Sưng hạch bạch huyết ở cổ hoặc phía trên xương đòn.
Cần lưu ý rằng các triệu chứng trên không chỉ xuất hiện trong ung thư phổi mà còn có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác. Vì vậy, khi gặp các triệu chứng này, người bệnh nên đi khám tại các cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác nhất.

Dấu hiệu ung thư phổi di căn
3. Các hội chứng do ung thư phổi gây ra
Ngoài các triệu chứng trực tiếp từ khối u, ung thư phổi còn có thể gây ra nhiều hội chứng đặc trưng do chèn ép cấu trúc lân cận hoặc do các chất sinh học do tế bào ung thư tiết ra. Trong một số trường hợp, các hội chứng này thậm chí xuất hiện trước khi bệnh được chẩn đoán.
3.1. Hội chứng Horner
Hội chứng Horner thường liên quan đến u Pancoast – loại khối u xuất hiện ở đỉnh phổi. Do vị trí đặc biệt, khối u có thể chèn ép các dây thần kinh giao cảm vùng cổ và mặt.
Các triệu chứng điển hình bao gồm:
- Sụp mí mắt một bên.
- Đồng tử bên tổn thương nhỏ hơn bên còn lại.
- Giảm hoặc mất tiết mồ hôi ở một nửa khuôn mặt.
- Đau vai dữ dội.
- Đau lan xuống cánh tay.
Trong nhiều trường hợp, đau vai dữ dội là dấu hiệu đầu tiên khiến người bệnh đi khám.
3.2. Hội chứng tĩnh mạch chủ trên
Tĩnh mạch chủ trên là mạch máu lớn có nhiệm vụ đưa máu từ đầu, cổ và tay về tim. Khi khối u hoặc hạch bạch huyết chèn ép tĩnh mạch này, máu không thể lưu thông bình thường, dẫn đến hội chứng tĩnh mạch chủ trên.
Người bệnh có thể gặp các dấu hiệu:
- Phù mặt.
- Sưng cổ.
- Sưng cánh tay.
- Phù vùng ngực trên.
- Da vùng mặt và cổ đỏ tím hoặc sung huyết.
- Khó thở.
- Đau đầu.
- Chóng mặt.
Trong các trường hợp nặng, lưu lượng máu lên não bị ảnh hưởng có thể gây thay đổi ý thức và đe dọa tính mạng, cần được điều trị khẩn cấp.

Hội chứng tĩnh mạch chủ trên
3.3. Hội chứng cận u
Hội chứng cận u là nhóm rối loạn xảy ra do các chất do tế bào ung thư tiết ra hoặc do phản ứng miễn dịch bất thường của cơ thể. Các hội chứng này thường gặp hơn ở ung thư phổi tế bào nhỏ.
1 - Hội chứng SIADH: Khối u tiết ra hormone chống bài niệu bất thường khiến cơ thể giữ nước quá mức và làm giảm nồng độ natri trong máu. Triệu chứng gồm:
- Mệt mỏi.
- Chán ăn.
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Chuột rút.
- Yếu cơ.
- Lú lẫn.
- Co giật trong trường hợp nặng.
2 - Hội chứng Cushing: Một số khối u sản xuất ACTH bất thường làm tăng nồng độ cortisol trong cơ thể. Biểu hiện thường gặp:
- Tăng cân.
- Tích nước.
- Mặt tròn.
- Dễ bầm tím.
- Yếu cơ.
- Tăng huyết áp.
- Tăng đường huyết.
3 - Tăng canxi máu: Khối u có thể làm tăng nồng độ canxi trong máu thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các triệu chứng bao gồm:
- Khát nước nhiều.
- Đi tiểu thường xuyên.
- Táo bón.
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Đau bụng.
- Mệt mỏi.
- Chóng mặt.
- Lú lẫn.
Đây thường là dấu hiệu cho thấy bệnh đã tiến triển và tiên lượng thường không thuận lợi.
4 - Hội chứng Lambert-Eaton: Đây là rối loạn thần kinh – cơ do hệ miễn dịch tấn công các điểm nối giữa dây thần kinh và cơ. Người bệnh có thể gặp các dấu hiệu:
- Yếu cơ chân.
- Khó đứng lên từ tư thế ngồi.
- Khó đi lại.
- Khó nói.
- Khó nuốt.
5 - Các hội chứng thần kinh cận u khác: Ung thư phổi còn có thể gây tổn thương hệ thần kinh trung ương, dẫn đến:
- Mất thăng bằng.
- Rối loạn phối hợp vận động.
- Run tay chân.
- Suy giảm trí nhớ.
- Thay đổi tính cách.
- Rối loạn giấc ngủ.
- Co giật.
Các hội chứng này tương đối hiếm gặp nhưng có thể là dấu hiệu đầu tiên của ung thư phổi. Vì vậy, khi xuất hiện các biểu hiện bất thường kéo dài mà không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời.
4. Phân biệt dấu hiệu ung thư phổi với bệnh hô hấp thông thường
Nhiều triệu chứng của ung thư phổi có thể giống với các bệnh lý hô hấp thường gặp như viêm phế quản hoặc viêm phổi. Tuy nhiên, các biểu hiện do ung thư phổi thường kéo dài, tiến triển nặng dần và không cải thiện hoàn toàn sau điều trị thông thường.
Triệu chứng | Ung thư phổi | Viêm phế quản | Viêm phổi |
Ho kéo dài | Ho dai dẳng trên nhiều tuần hoặc nhiều tháng, có xu hướng nặng dần | Ho thường kéo dài vài ngày đến vài tuần, cải thiện sau điều trị | Ho kèm sốt, thường cải thiện sau điều trị kháng sinh |
Ho ra máu | Ho dai dẳng trên nhiều tuần hoặc nhiều tháng, có xu hướng nặng dần | Hiếm gặp, thường chỉ có đờm lẫn tia máu nhỏ khi ho nhiều | Có thể gặp nhưng ít phổ biến |
Sụt cân | Thường gặp, sụt cân không rõ nguyên nhân | Hiếm gặp | Hiếm gặp |
Xuất hiện hạch cổ | Có thể xuất hiện hạch cổ hoặc hạch trên đòn | Hiếm gặp | Hiếm gặp |
Triệu chứng toàn thân | Mệt mỏi kéo dài, chán ăn, suy nhược | Thường nhẹ và cải thiện sau điều trị | Sốt cao, rét run, mệt mỏi cấp tính |
Đau ngực | Đau âm ỉ hoặc đau kéo dài, tăng khi ho hoặc hít sâu | Có thể đau nhẹ do ho nhiều | Thường đau ngực kiểu màng phổi, đau rõ khi hít thở |
Đau vai, đau lưng | Có thể xuất hiện do khối u chèn ép thần kinh hoặc di căn | Không điển hình | Không điển hình |
Người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám nếu xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ ung thư phổi nói trên hoặc triệu chứng viêm đường hô hấp kéo dài. Đồng thời, những người thuộc nhóm nguy cơ cao nên thực hiện tầm soát ung thư phổi định kỳ tại các cơ sở y tế uy tín như bệnh viện chuyên khoa ung bướu hoặc Trung tâm Y khoa NeoMedic để phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm.
5. Các phương pháp chẩn đoán ung thư phổi
Để chẩn đoán ung thư phổi, có nhiều phương pháp được sử dụng như:
- Khám lâm sàng: khai thác các triệu chứng hiện tại, tiền sử hút thuốc lá, tiền sử bệnh lý hô hấp, tiền sử gia đình mắc ung thư cũng như các yếu tố nguy cơ khác.
- Chẩn đoán hình ảnh và nội soi: Chụp X-quang ngực, chụp CT, MRI, chụp PET hoặc PET/CT, nội soi phế quản, lồng ngực hoặc nội soi trung thất và phẫu thuật trung thất…
- Sinh thiết: sinh thiết chọc hút kim nhỏ (FNA) và sinh thiết kim lõi (CNB).
- Xét nghiệm mô bệnh học, xét nghiệm tế bào học và các xét nghiệm khác (Xét nghiệm gen đột biến EGFR, ALK, ROS1, đánh giá chức năng hô hấp, xét PD-L1…
6. Cách giảm nguy cơ mắc ung thư phổi
Hiện nay, chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn ung thư phổi. Tuy nhiên, bạn có thể kiểm soát các yếu tố nguy cơ để hạn chế tối đa khả năng mắc bệnh.
Một số biện pháp được khuyến nghị bao gồm:
- Không hút thuốc lá dưới mọi hình thức.
- Tránh tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động.
- Hạn chế tiếp xúc với môi trường ô nhiễm không khí.
- Đeo khẩu trang và sử dụng đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều bụi, hóa chất độc hại.
- Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và tập luyện thể dục thường xuyên.
- Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bất thường tại phổi.
Những ai nên tầm soát ung thư phổi định kỳ?
Các đối tượng có nguy cơ cao nên trao đổi với bác sĩ về việc tầm soát ung thư phổi, bao gồm:
- Người hút thuốc lá hiện tại hoặc đã từng hút thuốc trong thời gian dài.
- Người thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động.
- Người làm việc trong môi trường có amiăng, silica, khí thải diesel hoặc các chất gây ung thư khác.
- Người sinh sống tại khu vực ô nhiễm không khí kéo dài.
- Người có tiền sử bệnh phổi mạn tính như COPD hoặc xơ phổi.
- Người có người thân ruột thịt mắc ung thư phổi.
- Người tiếp xúc với khí radon trong thời gian dài.
Phát hiện sớm ung thư phổi có thể giúp tăng đáng kể hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng sống. Liên hệ ngay hotline 0968 636 630 để được các chuyên gia Ung bướu NeoMedic tư vấn và hỗ trợ tầm soát ung thư phổi phù hợp.

Phòng ngừa ung thư phổi để bảo vệ sức khỏe
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Chuyên gia NeoMedic giải đáp một số câu hỏi thường gặp về dấu hiệu ung thư phổi:
7.1. Ung thư phổi thường đau ở đâu?
Đau ngực là triệu chứng thường gặp nhất của ung thư phổi. Cơn đau có thể xuất hiện ở một bên ngực hoặc lan rộng ra vùng lưng, vai và cánh tay. Khi ung thư di căn xương, người bệnh có thể đau cột sống, xương sườn, xương chậu hoặc các vị trí khác trên cơ thể.
7.2. Ung thư phổi cảm giác như thế nào?
Ở giai đoạn đầu, nhiều người bệnh không cảm nhận được triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể cảm thấy ho kéo dài, tức ngực, khó thở, mệt mỏi, giảm sức khỏe, chán ăn và sụt cân không rõ nguyên nhân. Một số trường hợp còn có cảm giác đau ngực hoặc đau vai kéo dài.
7.3. Ho kéo dài có phải ung thư phổi không?
Không phải mọi trường hợp ho kéo dài đều là ung thư phổi. Ho có thể xuất hiện do cảm lạnh, viêm phế quản, hen suyễn, lao phổi hoặc nhiều bệnh lý khác. Tuy nhiên, nếu ho kéo dài trên 3 tuần, đặc biệt kèm ho ra máu, đau ngực hoặc sụt cân, người bệnh nên đi khám để được kiểm tra nguyên nhân.
7.4. Người không hút thuốc có bị ung thư phổi không?
Người không hút thuốc vẫn có khả năng bị ung thư phổi. Tuy hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu, người không hút thuốc vẫn có thể mắc ung thư phổi do tiếp xúc với khói thuốc thụ động, ô nhiễm không khí, khí radon, hóa chất nghề nghiệp hoặc yếu tố di truyền.
7.5. Dấu hiệu ung thư phổi ở phụ nữ có khác nam giới không?
Nhìn chung, các dấu hiệu ung thư phổi ở phụ nữ và nam giới khá giống nhau, bao gồm ho kéo dài, khó thở, đau ngực, mệt mỏi và sụt cân. Tuy nhiên, phụ nữ mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ hoặc ung thư biểu mô tuyến có xu hướng nhiều hơn, và một số trường hợp có thể xuất hiện triệu chứng kín đáo hơn trong giai đoạn đầu. Vì vậy, cả nam và nữ đều cần chủ động thăm khám khi có các dấu hiệu bất thường kéo dài.
Nhiều trường hợp ung thư phổi được phát hiện muộn do các triệu chứng ban đầu khá âm thầm. Vì vậy, việc trang bị kiến thức về dấu hiệu ung thư phổi không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe bản thân mà còn hỗ trợ phát hiện bệnh sớm cho người thân trong gia đình. Hy vọng những thông tin về dấu hiệu ung thư phổi trong bài sẽ giúp ích cho bạn trong hành trình chăm sóc sức khỏe chủ động.
Nguồn:
1. American Cancer Society, 2025. Signs and Symptoms of Lung Cancer. https://www.cancer.org/cancer/types/lung-cancer/detection-diagnosis-staging/signs-symptoms.html.
2. WHO, 2026. Lung cancer. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/lung-cancer
3. Faraz Siddiqui; Sarosh Vaqar; Abdul H. Siddiqui, 2023. Lung Cancer. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482357/.