Viêm teo niêm mạc dạ dày: Nguyên nhân và cách điều trị

Viêm teo niêm mạc dạ dày là bệnh gì, có nguy hiểm không? Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán, cách điều trị và lịch nội soi phù hợp.

Viêm teo niêm mạc dạ dày là tình trạng các tuyến bình thường trong niêm mạc dạ dày mất dần, thường sau nhiều năm nhiễm Helicobacter pylori hoặc do viêm dạ dày tự miễn. Bệnh không đồng nghĩa với ung thư. Nhưng khi teo lan rộng hoặc đi kèm chuyển sản ruột, nguy cơ ung thư dạ dày tăng lên, nên mức độ tổn thương cần được đánh giá và phân tầng đầy đủ.

Đối với những nguyên nhân có thể can thiệp, điều trị H. pylori có phác đồ tiệt trừ và cần xét nghiệm xác nhận sau điều trị. Thiếu sắt hoặc vitamin B12 cũng xử trí được khi xác định đúng thiếu hụt. Riêng phần niêm mạc đã teo thì khó nói chắc, nhất là khi chuyển sản ruột đã hình thành.

Không ít người nhận phiếu nội soi ghi C1, C2, C3, O1, O2 hoặc O3 rồi hiểu đó là giai đoạn ung thư. Cách hiểu này sai. Đây là ký hiệu của phân loại Kimura–Takemoto, dùng để mô tả phạm vi teo quan sát trên nội soi.

Bài viết được tham vấn y khoa bởi Thạc sĩ, bác sĩ Trần Đức Cảnh - Bác sĩ khoa Nội soi, Trung tâm Y khoa NeoMedic.

Tóm tắt nhanh:

  • Viêm teo niêm mạc dạ dày là tình trạng các tuyến bình thường của niêm mạc dạ dày mất dần, có hoặc không kèm chuyển sản.
  • Hai nguyên nhân chính là nhiễm H. pylori kéo dài và viêm dạ dày tự miễn.
  • Bệnh có thể không gây triệu chứng; khi xuất hiện, biểu hiện thường không đặc hiệu.
  • Chẩn đoán dựa trên nội soi chất lượng cao và sinh thiết theo vùng để xác nhận, phân tầng tổn thương.
  • Điều trị tập trung vào xử lý H. pylori, bù thiếu sắt, thiếu vitamin B12 và các vấn đề đi kèm.
  • Nhóm teo hoặc chuyển sản lan rộng có nguy cơ ung thư dạ dày cao hơn và cần theo dõi sát hơn.

Viêm teo niêm mạc dạ dày là gì?

Bên dưới bề mặt niêm mạc dạ dày là hệ thống tuyến chứa nhiều loại tế bào chuyên biệt. Chúng tiết acid, enzyme tiêu hóa, chất nhầy và yếu tố nội tại - một protein giúp cơ thể hấp thu vitamin B12.

Khi viêm kéo dài làm các tuyến này giảm số lượng hoặc mất đi, tổn thương được gọi là viêm teo dạ dày. AGA định nghĩa viêm teo dựa trên sự mất tuyến, có hoặc không kèm chuyển sản, chứ không đơn thuần là niêm mạc trông “mỏng” khi nội soi.

Tổn thương có thể khu trú tại một vùng hoặc ảnh hưởng nhiều vùng của dạ dày. Ở một số dạng liên quan H. pylori, viêm kéo dài dẫn tới viêm teo đa ổ, ảnh hưởng cả hang vị và thân vị. Phạm vi tổn thương vì thế là dữ liệu quan trọng khi phân tầng nguy cơ.

Bốn thuật ngữ thường bị dùng lẫn nhau là viêm dạ dày mạn, viêm teo, chuyển sản ruột và loạn sản. Chúng có liên hệ với nhau nhưng không cùng ý nghĩa. Viêm dạ dày mạn mô tả tình trạng niêm mạc bị viêm kéo dài. Viêm teo nhấn mạnh sự mất các tuyến bình thường. Chuyển sản ruột là khi niêm mạc dạ dày xuất hiện tế bào hoặc tuyến mang đặc điểm giống biểu mô ruột.

Tình trạng

Bản chất

Ý nghĩa

Viêm dạ dày mạnViêm niêm mạc kéo dàiCó thể liên quan tổn thương tuyến theo thời gian
Viêm teoMất các tuyến dạ dày bình thườngCần xác định mức độ và phạm vi
Chuyển sản ruộtXuất hiện biểu mô mang đặc điểm kiểu ruộtThuộc nhóm tổn thương cần phân tầng nguy cơ
Loạn sảnBiến đổi biểu mô tiền ác tínhCần đánh giá chuyên khoa
Ung thư biểu mô tuyếnTổn thương ác tínhĐiều trị ung thư

ACG 2025 xếp viêm teo đa ổ, chuyển sản ruột và loạn sản vào nhóm tình trạng tiền ác tính của dạ dày để phục vụ phân tầng, quản lý nguy cơ. Cách xếp nhóm này không hàm ý mọi người mang tổn thương đều sẽ phát triển ung thư.

Lấy một ví dụ thường gặp: người bệnh nội soi vì đầy bụng và nhận kết quả “viêm teo C2”. Riêng dòng kết luận đó chưa nói được nguy cơ ung thư của họ. Bác sĩ còn phải xem vị trí teo, chất lượng nội soi, kết quả sinh thiết, chuyển sản ruột, H. pylori và tiền sử gia đình trước khi lên kế hoạch theo dõi.

viem-teo-niem-mac-da-day

Viêm teo niêm mạc dạ dày là tình trạng các tuyến bình thường của niêm mạc dạ dày mất dần theo thời gian. 

Nguyên nhân gây viêm teo niêm mạc dạ dày

Hai nhóm nguyên nhân chính là viêm dạ dày liên quan H. pylori và viêm dạ dày tự miễn. Cả hai đều dẫn tới mất tuyến, nhưng khác nhau về cơ chế, vùng niêm mạc bị ảnh hưởng và các vấn đề sức khỏe đi kèm.

Viêm teo liên quan H. pylori

H. pylori là vi khuẩn có khả năng cư trú lâu dài trong niêm mạc dạ dày. Ở một số người, nhiễm kéo dài duy trì phản ứng viêm suốt nhiều năm. Các tuyến dạ dày tổn thương dần, rồi xuất hiện viêm teo hoặc chuyển sản ruột.

Người nhiễm H. pylori không phải ai cũng tiến tới viêm teo hay ung thư. Mức nguy cơ còn phụ thuộc phạm vi tổn thương và đặc điểm của từng người bệnh. Dù vậy, đây là nguyên nhân can thiệp được, nên phát hiện và điều trị nhiễm khuẩn luôn là phần quan trọng trong quản lý các tình trạng tiền ác tính của dạ dày.

Một điểm dễ gây nhầm lẫn: kết quả H. pylori âm tính ở một lần nội soi chưa chắc đủ để kết luận người bệnh chưa từng nhiễm hoặc không còn nhiễm. Thuốc ức chế acid, bismuth, kháng sinh và thời điểm lấy mẫu đều ảnh hưởng độ nhạy của một số phương pháp xét nghiệm.

Bác sĩ sẽ xem lại loại xét nghiệm đã dùng cùng các thuốc người bệnh sử dụng trước đó. Khi kết quả không khớp với hình ảnh nội soi hoặc mô bệnh học, bác sĩ có thể chọn phương pháp khác hoặc kiểm tra lại vào thời điểm phù hợp.

viem-teo-niem-mac-da-day-vi-khuan

Nhiễm H. pylori kéo dài là nguyên nhân chính gây viêm teo niêm mạc dạ dày

Viêm teo dạ dày tự miễn

Viêm dạ dày tự miễn hình thành khi hệ miễn dịch tấn công tế bào thành của dạ dày. Những tế bào này tập trung nhiều ở thân vị và đáy vị, đảm nhiệm việc tiết acid và tạo yếu tố nội tại giúp hấp thu vitamin B12.

Tế bào thành mất dần khiến lượng acid dạ dày giảm. Yếu tố nội tại cũng giảm theo, kéo theo khả năng hấp thu vitamin B12 suy giảm. Nói cách khác, thiếu B12 là hậu quả của viêm teo tự miễn, không phải nguyên nhân gây bệnh.

Thiếu sắt cũng có thể xuất hiện. AGA khuyến nghị đánh giá tình trạng sắt và vitamin B12 ở người có viêm teo, đặc biệt khi tổn thương ưu thế thân vị hoặc có dữ liệu gợi ý cơ chế tự miễn.

Giảm acid kéo dài còn làm gastrin tăng theo cơ chế điều hòa sinh lý. Gastrin kích thích tế bào ECL trong niêm mạc dạ dày tăng sinh. Đây là mắt xích liên quan đến u thần kinh nội tiết dạ dày type 1 ở một số người mắc viêm teo tự miễn.

Khi mô bệnh học phù hợp với viêm dạ dày tự miễn, bác sĩ có thể chỉ định kháng thể kháng tế bào thành và kháng thể kháng yếu tố nội tại. Hai xét nghiệm này hỗ trợ chẩn đoán, song cần được đọc cùng mô bệnh học, tình trạng B12, sắt và các dữ liệu lâm sàng khác.

Bệnh cũng có thể đi kèm các bệnh tự miễn khác, đặc biệt là bệnh tuyến giáp tự miễn. Phạm vi đánh giá bổ sung sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên bệnh sử, triệu chứng và kết quả khám.

Đặc điểm

Nguyên nhân do H. pylori

Viêm teo tự nhiên

Cơ chếViêm mạn do nhiễm H. pyloriMiễn dịch tấn công tế bào thành
Phân bố thường gặpCó thể từ hang vị rồi lan rộngThường ưu thế thân vị và đáy vị
Acid dạ dàyThay đổi tùy vùng và giai đoạn bệnhCó xu hướng giảm khi mất nhiều tế bào thành
Thiếu sắtCó thể gặpCó thể gặp
Thiếu B12Có thể gặpĐáng chú ý khi giảm yếu tố nội tại
Xét nghiệm định hướngTest H. pyloriKháng thể kháng tế bào thành, kháng yếu tố nội tại khi phù hợp
Tân sinh cần quan tâmUng thư biểu mô tuyếnUng thư biểu mô tuyến và gastric NET type 1

Triệu chứng viêm teo niêm mạc dạ dày thường gặp

Viêm teo niêm mạc dạ dày thường không có triệu chứng đặc hiệu. Nhiều người chỉ tình cờ phát hiện tổn thương khi nội soi vì khó tiêu, khi kiểm tra thiếu máu hoặc khi bác sĩ đánh giá một vấn đề khác. Mức độ đau hay đầy bụng cũng không phản ánh đúng phạm vi teo của niêm mạc.

Khi có biểu hiện tiêu hóa, người bệnh thường gặp:

  • Đau hoặc khó chịu vùng thượng vị
  • Đầy bụng sau ăn, nhanh no
  • Buồn nôn, ăn kém, khó tiêu

Các dấu hiệu này xuất hiện ở rất nhiều bệnh tiêu hóa khác, nên không thể dùng riêng chúng để kết luận.

viem-teo-niem-mac-da-day-benh-nhan

Người bệnh đau vùng thượng vị và đầy bụng - triệu chứng viêm teo niêm mạc dạ dày

Nhóm biểu hiện thứ hai bắt nguồn từ thiếu sắt hoặc vitamin B12. Thiếu máu gây mệt mỏi, giảm sức khi vận động, chóng mặt, da nhợt. Thiếu B12 kéo dài còn có thể dẫn tới tê bì hoặc các rối loạn thần kinh khác.

Người có viêm teo vì thế nên được đánh giá sắt và vitamin B12 theo tình trạng lâm sàng, nhất là khi có thiếu máu, tổn thương ưu thế ở thân vị hoặc nghi viêm dạ dày tự miễn. Xét nghiệm mới xác định được thiếu hụt thật sự, thay cho việc tự bổ sung dựa vào cảm giác.

Một số dấu hiệu cần được khám sớm:

  • Sụt cân không chủ ý
  • Nôn kéo dài, nôn ra máu
  • Đi ngoài phân đen
  • Thiếu máu chưa rõ nguyên nhân
  • Nuốt nghẹn

Đây là những biểu hiện báo hiệu cần tìm nguyên nhân, không đồng nghĩa với việc người bệnh chắc chắn mắc ung thư.

Khoảng cách giữa cảm giác và nguy cơ thể hiện rõ qua hai trường hợp cùng được ghi nhận viêm teo C2 trên nội soi. Người thứ nhất đau thượng vị khá rõ nhưng sinh thiết không có chuyển sản. Người thứ hai gần như không đau, song chuyển sản đã xuất hiện ở nhiều vùng. Kế hoạch theo dõi của hai người có thể khác nhau, vì phạm vi tổn thương và mô bệnh học có giá trị phân tầng cao hơn mức độ khó chịu chủ quan.

Chẩn đoán viêm teo niêm mạc dạ dày

Mục tiêu chẩn đoán không dừng ở việc xác nhận “có teo”. Bác sĩ còn cần biết tổn thương nằm ở đâu, rộng tới mức nào, có chuyển sản ruột hoặc loạn sản hay không, H. pylori có hiện diện không và các dữ liệu có phù hợp với cơ chế tự miễn hay không.

Nội soi dạ dày

Nội soi đường tiêu hóa trên giúp quan sát trực tiếp niêm mạc. Viêm teo có thể biểu hiện bằng niêm mạc nhạt màu, các nếp niêm mạc giảm hoặc mạch máu dưới niêm mạc dễ quan sát hơn.

Hình ảnh nội soi không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ mức thay đổi mô học. ACG 2025 và MAPS III 2025 đều nhấn mạnh nội soi chất lượng cao và kỹ thuật tăng cường hình ảnh khi đánh giá các tình trạng tiền ác tính của dạ dày.

NBI là một dạng nội soi tăng cường hình ảnh bằng dải ánh sáng hẹp. Các hệ thống tăng cường hình ảnh điện tử khác cũng giúp bác sĩ nhận diện vùng bất thường và chọn vị trí sinh thiết có mục tiêu.

Nếu xuất hiện một vùng niêm mạc nghi tân sinh, vùng đó cần được đánh giá riêng thay vì chỉ dựa vào các mẫu sinh thiết lấy theo bản đồ niêm mạc. MAPS III 2025 ưu tiên nội soi chất lượng cao và sinh thiết có mục tiêu với các vùng bất thường.

viem-teo-niem-mac-da-day-noi-soi

Nội soi kết hợp kỹ thuật tăng cường hình ảnh

Sinh thiết và mô bệnh học

Mô bệnh học từ sinh thiết giúp xác nhận viêm teo và phân tầng mức độ tổn thương. Báo cáo có thể mô tả teo tuyến, chuyển sản ruột, loạn sản, H. pylori cùng vị trí của từng thay đổi.

Các mẫu lấy ở những vùng khác nhau của dạ dày cho biết tổn thương khu trú hay lan rộng. Các hướng dẫn chuyên môn sử dụng protocol lấy mẫu có hệ thống tại hang vị/incisura và thân vị, đồng thời khuyến khích ghi rõ nguồn gốc từng mẫu để hỗ trợ phân tầng.

Người bệnh không cần nhớ chính xác phải lấy bao nhiêu mảnh sinh thiết. Điều hữu ích hơn là biết kết quả đã mô tả vị trí, mức độ teo, chuyển sản và loạn sản hay chưa.

Sinh thiết theo bản đồ, hay mapping biopsy, là cách lấy mẫu tại những vùng dạ dày được xác định trước nhằm đánh giá phạm vi tổn thương. Mẫu từ vùng bất thường nhìn thấy trên nội soi thường được lấy và ghi nhận riêng.

Xét nghiệm H. pylori

AGA khuyến nghị người có viêm teo được đánh giá H. pylori. Tùy trường hợp, bác sĩ chọn test hơi thở ure, kháng nguyên H. pylori trong phân hoặc xét nghiệm dựa trên mẫu sinh thiết.

Với người đã điều trị, hết đau hay hết đầy bụng không đủ để khẳng định vi khuẩn đã bị loại bỏ. Người bệnh cần xét nghiệm xác nhận tiệt trừ theo hướng dẫn điều trị H. pylori.

Thuốc ức chế acid, kháng sinh và bismuth đều có thể ảnh hưởng kết quả test. Thời điểm xét nghiệm và khoảng ngưng thuốc do đó cần theo hướng dẫn của bác sĩ, người bệnh không tự dừng thuốc.

Xét nghiệm khi nghi viêm teo tự miễn

Khi tổn thương ưu thế thân vị hoặc mô bệnh học gợi ý cơ chế tự miễn, bác sĩ có thể kiểm tra công thức máu, ferritin, các chỉ số sắt và vitamin B12. Kháng thể kháng tế bào thành cùng kháng thể kháng yếu tố nội tại hỗ trợ xác định nguyên nhân.

Pepsinogen hoặc gastrin được dùng trong một số mô hình sàng lọc và đánh giá chuyên biệt. Các marker này không thay thế nội soi và mô bệnh học khi người bệnh cần đánh giá trực tiếp tổn thương niêm mạc.

Cách bác sĩ đọc kết quả viêm teo dạ dày:

Một dòng viêm teo C2 chưa phản ánh toàn bộ mức nguy cơ. Khi tư vấn, bác sĩ ghép nhiều lớp thông tin thay vì nhìn riêng một ký hiệu:

  • Phạm vi teo trên nội soi: tổn thương còn khu trú hay đã lan rộng.
  • Kết quả mô bệnh học: có xác nhận teo, chuyển sản hoặc loạn sản hay không.
  • H. pylori: đang nhiễm, đã điều trị hay chưa có đánh giá đáng tin cậy.
  • Mức phân tầng: Kimura - Takemoto, OLGA hoặc OLGIM nếu có đủ dữ liệu.
  • Nguy cơ cá nhân: tiền sử gia đình ung thư dạ dày, hút thuốc, tuổi, bệnh đi kèm và khả năng tiếp tục surveillance.

Đọc theo nhiều lớp giúp tránh hai sai lầm phổ biến: xem C1 - C3 như giai đoạn ung thư, hoặc mặc định mọi trường hợp viêm teo đều phải nội soi lại hằng năm.

Ý nghĩa các ký hiệu C1, C2, C3, O1, O2, O3 và OLGA/OLGIM

Các ký hiệu C1, C2, C3, O1, O2 và O3 không phải giai đoạn ung thư dạ dày. Chúng thuộc phân loại Kimura - Takemoto, dựa trên ranh giới và phạm vi teo niêm mạc quan sát được qua nội soi.

OLGA và OLGIM là chuyện khác: hai hệ thống này phân tầng dựa trên mô bệnh học. Hai nhóm công cụ bổ sung thông tin cho nhau nhưng không thể quy đổi trực tiếp.

viem-teo-niem-mac-da-day-minh-hoa

Phân loại Kimura - Takemoto

Viêm teo dạ dày C1 - C3 và O1 - O3

Kimura - Takemoto chia teo nội soi thành nhóm Closed type gồm C1, C2, C3 và nhóm Open type gồm O1, O2, O3. Phạm vi teo nhìn thấy qua nội soi tăng dần theo thứ tự này.

Viêm teo dạ dày C1 và viêm teo dạ dày C2 thường phản ánh phạm vi teo hạn chế hơn so với C3 và các dạng O. Dù vậy, một ký hiệu đơn lẻ không đủ để tính chính xác nguy cơ ung thư của một cá nhân.

C2 không mang nghĩa ung thư giai đoạn 2. Viêm teo dạ dày C3 cũng không đồng nghĩa người bệnh sắp bị ung thư.

MAPS III 2025 sử dụng thay đổi nội soi lan rộng, bao gồm Kimura C3 trở lên, trong quá trình xác định nhóm cần surveillance. Đây là tiêu chí phân tầng nguy cơ, không phải đường ranh giữa không nguy hiểm và ung thư.

Người có kết quả C2, H. pylori âm tính nhưng chưa sinh thiết vì thế đừng tìm một con số phần trăm ung thư dành riêng cho C2. Giá trị của kết quả chỉ rõ hơn khi ghép với mô bệnh học, phạm vi tổn thương, cách xét nghiệm H. pylori và tiền sử gia đình.

OLGA và OLGIM

OLGA, viết tắt của Operative Link on Gastritis Assessment, phân tầng mức độ viêm teo dựa trên mô bệnh học. OLGIM, viết tắt của Operative Link on Gastric Intestinal Metaplasia, tập trung vào mức độ và phạm vi chuyển sản ruột.

  • Kimura - Takemoto: phạm vi teo quan sát trên nội soi.
  • OLGA/OLGIM: phân tầng dựa trên mô bệnh học từ sinh thiết theo vùng.

Một kết quả C2 không tương đương OLGA II. C3 cũng không tự động tương đương OLGIM III.

OLGA III - IV hoặc OLGIM III - IV phản ánh tổn thương tiến triển hơn và thuộc nhóm được các guideline quan tâm trong chiến lược surveillance. MAPS III 2025 khuyến nghị người có tổn thương tiến triển được nội soi chất lượng cao khoảng 3 năm một lần khi phù hợp.

Viêm teo niêm mạc dạ dày có nguy hiểm không?

Viêm teo niêm mạc dạ dày không phải ung thư. Đây là tình trạng cần phân tầng nguy cơ, vì một số nhóm bệnh nhân -  đặc biệt người có teo hoặc chuyển sản lan rộng -  có nguy cơ ung thư dạ dày cao hơn.

Mức nguy cơ chênh nhau khá nhiều giữa các trường hợp. Người chỉ teo nhẹ khu trú ở hang vị hoàn toàn khác người teo nặng ở cả hang vị và thân vị, hoặc OLGA/OLGIM III - IV. Cùng một dòng chẩn đoán viêm teo, lịch theo dõi vẫn có thể rất khác nhau.

Từ viêm teo đến chuyển sản và ung thư

Chuỗi Correa là mô hình thường dùng để giải thích ung thư biểu mô tuyến dạ dày kiểu ruột: từ viêm mạn tới viêm teo, sang chuyển sản ruột, loạn sản và cuối cùng là ung thư biểu mô tuyến.

Chuỗi này mô tả một con đường bệnh học có thể xảy ra, không phải quá trình bắt buộc với mọi bệnh nhân. Rất nhiều người có viêm teo không đi qua hết các bước trên.

Những dữ liệu khiến bác sĩ theo dõi sát hơn gồm:

  • Teo hoặc chuyển sản ở cả hang vị và thân vị
  • OLGA/OLGIM III - IV
  • H. pylori vẫn còn tồn tại
  • Cha, mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc ung thư dạ dày

MAPS III 2025 dựa vào chính các yếu tố này để quyết định mức độ theo dõi định kỳ.

U thần kinh nội tiết type 1 trong viêm teo tự miễn

Viêm teo tự miễn còn liên quan đến u thần kinh nội tiết dạ dày type 1. Cơ chế diễn ra theo chuỗi: tế bào thành bị mất khiến acid giảm, gastrin tăng kéo dài, tế bào ECL bị kích thích tăng sinh. Từ đó, một số bệnh nhân hình thành loại u này.

Đây không phải cùng một bệnh với ung thư biểu mô tuyến dạ dày. Người phát hiện tổn thương cần được đánh giá kích thước, số lượng và đặc điểm mô bệnh học để bác sĩ chọn hướng xử trí phù hợp.

Điều trị viêm teo niêm mạc dạ dày

Viêm teo niêm mạc dạ dày có chữa được không? Câu trả lời phụ thuộc nguyên nhân gây bệnh và mức độ phục hồi của từng người.

  • Điều trị được: các nguyên nhân can thiệp được như H. pylori, cùng những hậu quả như thiếu sắt, thiếu vitamin B12.
  • Không chắc chắn: mức phục hồi của phần niêm mạc đã teo, vì điều này phụ thuộc mức độ tổn thương và không thể bảo đảm trở về hoàn toàn bình thường.

Tiệt trừ H. pylori loại bỏ một tác nhân gây viêm kéo dài, và teo niêm mạc có thể thoái triển ở một số trường hợp. Nhưng khi chuyển sản ruột đã hình thành, khả năng đảo ngược kém chắc chắn hơn, nên người bệnh vẫn cần được phân tầng nguy cơ sau điều trị.

Mục tiêu điều trị gồm bốn phần: xử lý nguyên nhân, điều chỉnh thiếu vi chất, kiểm soát triệu chứng và theo dõi tương ứng với nguy cơ. Chỉ nhắm tới việc hết đau dạ dày là chưa đủ.

Điều trị H. pylori

Khi xét nghiệm xác nhận có H. pylori, người bệnh cần được điều trị bằng phác đồ tiệt trừ phù hợp. ACG 2025 và MAPS III 2025 đều xem việc phát hiện, điều trị H. pylori là phần quan trọng trong quản lý người có tình trạng tiền ác tính của dạ dày.

Ba điểm cần lưu ý:

  • Không tự dùng kháng sinh theo đơn cũ hay kinh nghiệm của người khác. Phác đồ phải được chọn dựa trên tiền sử điều trị, dị ứng thuốc, tình hình kháng thuốc và đánh giá chuyên môn.
  • Phải có test xác nhận tiệt trừ sau điều trị. Hết đau hay giảm đầy bụng không chứng minh được vi khuẩn đã bị loại bỏ.
  • Tiệt trừ xong vẫn có thể cần theo dõi định kỳ, nhất là với người teo hoặc chuyển sản lan rộng. Loại bỏ vi khuẩn làm giảm một tác nhân quan trọng, nhưng không xóa ngay những thay đổi mô học đã hình thành.

Điều trị viêm teo dạ dày tự miễn

Nếu người bệnh không nhiễm H. pylori, kháng sinh không xử lý được cơ chế tự miễn. Hướng quản lý tập trung vào thiếu sắt, thiếu vitamin B12, thiếu máu, các bệnh tự miễn đi kèm và nguy cơ tân sinh.

Trong viêm dạ dày tự miễn, yếu tố nội tại giảm nên khả năng hấp thu vitamin B12 bị ảnh hưởng. NICE NG239 khuyến nghị người thiếu B12 do hoặc nghi do viêm dạ dày tự miễn được bổ sung B12 lâu dài, cụ thể là liệu pháp tiêm bắp suốt đời.

Khuyến nghị này không áp dụng cho mọi người có viêm teo. Xét nghiệm và xác định nguyên nhân mới là căn cứ để chọn cách bổ sung phù hợp.

Với sắt cũng vậy: không dùng thường quy khi chưa xác định thiếu hụt. Khi xét nghiệm cho thấy thiếu sắt, bác sĩ sẽ chọn dạng bổ sung và thời gian điều trị theo mức thiếu và nguyên nhân.

Ăn uống và sinh hoạt

Không có thực đơn chữa viêm teo niêm mạc dạ dày dùng chung cho mọi bệnh nhân. Chế độ ăn nên đủ năng lượng, protein và vi chất thiết yếu. Người nhanh no hoặc đầy bụng có thể chia khẩu phần thành nhiều bữa vừa phải.

Một số lưu ý:

  • Đồ cay, chua, cà phê, món nhiều dầu mỡ: không bắt buộc kiêng tuyệt đối nếu vẫn dung nạp tốt. Món nào thường xuyên làm triệu chứng tăng lên thì giảm lượng hoặc đổi cách chế biến. Cách này hợp lý hơn một danh sách kiêng khem cứng nhắc.
  • Thuốc lá: nên ngừng hẳn. MAPS III khuyến nghị bỏ thuốc lá như một biện pháp giảm nguy cơ ung thư dạ dày.
  • Thiếu sắt, thiếu B12: cần được đánh giá và bổ sung theo chỉ định, không trông vào ăn uống thông thường.

Viêm teo niêm mạc dạ dày bao lâu cần nội soi lại?

Không có lịch nội soi 1 năm, 3 năm hay 5 năm áp dụng cho tất cả người bị viêm teo dạ dày. Khoảng surveillance phụ thuộc phạm vi teo hoặc chuyển sản, kết quả mô bệnh học, chất lượng lần nội soi trước và các yếu tố nguy cơ cá nhân.

MAPS III 2025 khuyến nghị nội soi chất lượng cao khoảng 3 năm một lần với các tổn thương tiến triển, chẳng hạn teo hoặc chuyển sản đáng kể ở cả hang vị và thân vị, OLGA/OLGIM III - IV hoặc phạm vi teo nội soi rộng.

Ở chiều ngược lại, người teo nhẹ đến vừa chỉ khu trú hang vị, không có tổn thương lan rộng và không kèm yếu tố nguy cơ quan trọng có thể không cần surveillance thường quy. Không nên mặc định mọi bệnh nhân viêm teo đều phải nội soi hằng năm.

Với người có teo hoặc chuyển sản tiến triển kèm người thân bậc một mắc ung thư dạ dày, bác sĩ có thể cân nhắc lịch theo dõi ngắn hơn. Khoảng thời gian cụ thể cần được cá thể hóa, vì mức bằng chứng cho chiến lược này thấp hơn so với surveillance 3 năm ở nhóm tổn thương tiến triển nói chung.

Đặc điểm

Theo dõi

Teo nhẹ - vừa khu trú hang vị, không có yếu tố nguy cơ khácCó thể không cần surveillance thường quy
Teo/chuyển sản đáng kể ở cả hang vị và thân vịThường thuộc nhóm xem xét nội soi khoảng 3 năm
Kimura C3 trở lên với phạm vi teo rộngXem xét surveillance khoảng 3 năm
OLGA/OLGIM III - IVNội soi chất lượng cao khoảng 3 năm
Tổn thương tiến triển + người thân bậc một mắc ung thư dạ dàyCó thể cân nhắc khoảng ngắn hơn theo đánh giá chuyên khoa
Loạn sản hoặc tổn thương nghi tân sinhÁp dụng quy trình đánh giá và xử trí riêng

Các khoảng thời gian trong bảng là định hướng từ guideline, không phải lịch hẹn cá nhân. Tuổi, bệnh đi kèm, khả năng tiếp tục điều trị nếu phát hiện tổn thương, tiền sử gia đình và chất lượng nội soi trước đó đều ảnh hưởng đến quyết định surveillance.

Bác sĩ Trần Đức Cảnh chia sẻ: “Có một bệnh nhân 45 tuổi nội soi cho kết quả C2 nhưng sinh thiết chỉ teo nhẹ khu trú, H. pylori đã được tiệt trừ và gia đình không có tiền sử ung thư dạ dày. Người bệnh này không bắt buộc phải nội soi dạ dày mỗi năm. Còn người có OLGIM III, tổn thương cả hang vị lẫn thân vị và người thân bậc một từng mắc ung thư dạ dày lại thuộc nhóm cần đánh giá khác theo chỉ định.”

Trường hợp phiếu nội soi chỉ ghi C1, C2 hoặc C3 mà dữ liệu chưa đủ để phân tầng, bác sĩ có thể cân nhắc nội soi chất lượng cao và sinh thiết theo protocol phù hợp. Không phải ai có C1, C2 hoặc C3 cũng cần lặp lại nội soi ngay.

Câu hỏi thường gặp về viêm teo niêm mạc dạ dày

Câu hỏi thường gặp về viêm teo niêm mạc dạ dày

Viêm teo niêm mạc dạ dày có phải tiền ung thư không?

Viêm teo nằm trong nhóm tình trạng tiền ác tính của dạ dày được sử dụng để phân tầng nguy cơ, nhưng không đồng nghĩa người bệnh đã mắc ung thư hoặc chắc chắn sẽ mắc ung thư. Nguy cơ tăng rõ hơn khi tổn thương lan rộng hoặc đi kèm các thay đổi mô bệnh học nguy cơ cao.

Viêm teo C2 có nguy hiểm không?

C2 thuộc phân loại Kimura - Takemoto và mô tả phạm vi teo quan sát trên nội soi. Một kết quả C2 đơn độc không đủ để xác định mức nguy hiểm; bác sĩ còn xem sinh thiết, chuyển sản ruột, H. pylori và các yếu tố nguy cơ cá nhân.

H. pylori âm tính vẫn có thể bị viêm teo dạ dày không?

Có. Viêm dạ dày tự miễn là một nguyên nhân quan trọng khác, ngoài ra độ chính xác của xét nghiệm H. pylori có thể chịu ảnh hưởng bởi phương pháp test và thuốc đã dùng.

Viêm teo niêm mạc dạ dày có phục hồi được không?

Một phần viêm teo có thể thoái triển sau khi xử lý H. pylori, nhưng mức hồi phục khác nhau giữa các bệnh nhân. Khi chuyển sản ruột đã hình thành, khả năng đảo ngược ít chắc chắn hơn.

Người bị viêm teo có cần bổ sung vitamin B12 không?

Không phải tất cả. B12 nên được đánh giá, đặc biệt ở người nghi viêm dạ dày tự miễn hoặc có thiếu máu; nếu thiếu B12 do viêm dạ dày tự miễn, NICE khuyến nghị điều trị thay thế lâu dài.

Có cần sinh thiết khi nội soi thấy viêm teo không?

Sinh thiết giúp xác nhận mô bệnh học và đánh giá phạm vi tổn thương khi bác sĩ cần phân tầng nguy cơ. Quyết định lấy mẫu và số vị trí phụ thuộc chất lượng nội soi, hình ảnh tổn thương và mục tiêu đánh giá của từng trường hợp.

Viêm teo niêm mạc dạ dày không phải ung thư, nhưng cần được đánh giá theo mức nguy cơ. Quan trọng nhất là xác định nguyên nhân, xử lý H. pylori, kiểm tra sắt cùng vitamin B12 rồi theo dõi đúng lịch.

Trung tâm Y khoa NeoMedic là địa chỉ thăm khám, nội soi tiêu hóa, chẩn đoán hình ảnh, giúp phát hiện các bệnh lý nguy hiểm. Khi đến thăm khám, người bệnh hãy mang theo các kết quả  nội soi hoặc sinh thiết, hãy mang theo phiếu nội soi, hình ảnh, kết quả mô bệnh học, xét nghiệm H. pylori và các xét nghiệm liên quan để được bác sĩ phân tầng nguy cơ chính xác và chẩn trị bệnh nhanh chóng, hiệu quả.

Thông tin y khoa: Nội dung này nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe, không thay thế chẩn đoán, đơn thuốc hoặc kế hoạch điều trị cá nhân. Các quyết định liên quan kháng sinh, vitamin B12, sinh thiết và thời điểm nội soi cần dựa trên đánh giá trực tiếp của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo:

  1. Morgan DR, Corral JE, Li D, et al. ACG Clinical Guideline: Diagnosis and Management of Gastric Premalignant Conditions. American Journal of Gastroenterology. 2025.
  2. Dinis-Ribeiro M, et al. Management of epithelial precancerous conditions and early neoplasia of the stomach (MAPS III): ESGE/EHMSG/ESP Guideline Update 2025. Endoscopy. 2025.
  3. Shah SC, et al. AGA Clinical Practice Update on the Diagnosis and Management of Atrophic Gastritis: Expert Review. Gastroenterology. 2021
  4. NICE. Vitamin B12 deficiency in over 16s: diagnosis and management – NG239. 2024.