Ốm nghén khi mang thai, những điều mẹ bầu cần lưu ý
Ốm nghén thường xuất hiện sớm trong thai kỳ. Tìm hiểu nguyên nhân, cách giảm triệu chứng, dấu hiệu nôn nghén nặng và những ảnh hưởng của ốm nghén đến thai nhi.
Ốm nghén là tình trạng buồn nôn, nôn hoặc cả hai trong thai kỳ, thường gặp nhất ở những tháng đầu. Dù có tên tiếng Anh là “morning sickness”, triệu chứng không chỉ xuất hiện vào buổi sáng mà có thể xảy ra bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
Phần lớn thai phụ chỉ nghén ở mức nhẹ đến vừa và triệu chứng giảm dần khi thai lớn hơn. Tuy nhiên, nếu gần như không giữ được nước, ăn uống giảm rõ, tiểu rất ít, chóng mặt, sụt cân hoặc sinh hoạt bị ảnh hưởng nhiều, thai phụ nên được bác sĩ đánh giá sớm để loại trừ nôn nghén nặng.
Để hiểu rõ hơn về ốm nghén, mức độ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi và những cách cải thiện hiệu quả ngay tại nhà, mẹ bầu hãy theo dõi trong bài viết được tham vấn bởi bác sĩ chuyên khoa Sản đến từ Trung tâm Y khoa NeoMedic nhé!
Tóm tắt nhanh: Ốm nghén là buồn nôn và/hoặc nôn trong thai kỳ và có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Tình trạng này thường bắt đầu sớm, nhiều người cải thiện từ khoảng tuần 14 và khoảng 90% hết trước tuần 20. Nếu không giữ được nước hoặc thức ăn, tiểu rất ít, chóng mặt nhiều, ngất, sụt cân hoặc không thể duy trì sinh hoạt bình thường, cần được đánh giá y tế.
Tìm hiểu chung về ốm nghén
Ốm nghén là cách gọi phổ biến của tình trạng buồn nôn và/hoặc nôn trong thai kỳ, hay Nausea and Vomiting of Pregnancy (NVP). Có người chủ yếu cảm thấy buồn nôn nhưng ít khi nôn, nhưng cũng có người gặp cả hai triệu chứng với tần suất và mức độ khác nhau.
Theo RCOG, NVP được xác định khi buồn nôn và/hoặc nôn khởi phát trước tuần 16 của thai kỳ và các nguyên nhân khác đã được loại trừ. Nếu triệu chứng lần đầu xuất hiện muộn hơn, đặc biệt sau tuần 16 hoặc đi kèm các dấu hiệu bệnh lý khác, cần xem xét những nguyên nhân ngoài NVP thông thường.
Các biểu hiện có thể gồm buồn nôn thành từng đợt hoặc kéo dài, nôn với mức độ khác nhau, nhạy cảm với mùi, khó ăn, giảm cảm giác muốn ăn, khó uống đủ nước, mệt mỏi và giảm khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày.

Ốm nghén là tình trạng buồn nôn hoặc nôn trước tuần 16 của thai kỳ
Thời điểm bắt đầu và diễn tiến của ốm nghén
Nhiều thai phụ thắc mắc ốm nghén từ tháng thứ mấy. Theo RCOG, triệu chứng thường bắt đầu vào khoảng tuần thai thứ 4–7, tức giai đoạn đầu thai kỳ.
Ốm nghén thường rõ nhất quanh tuần thứ 9. Sau đó, nhiều người cảm thấy dễ chịu dần, nhưng thời điểm cải thiện không giống nhau ở mỗi thai phụ.
| Giai đoạn thai kỳ | Diễn tiến của ốm nghén |
| Khoảng tuần 4 - 7 | Triệu chứng thường bắt đầu |
| Khoảng tuần 9 | Triệu chứng có thể rõ nhất |
| Khoảng tuần 14 | Nhiều người đã giảm đáng kể |
| Tuần 16–20 | Phần lớn trường hợp tiếp tục cải thiện |
| Sau tuần 20 | Một số người vẫn còn triệu chứng; trường hợp nặng hoặc kéo dài cần được đánh giá |
ACOG ghi nhận nhiều người cải thiện đáng kể vào khoảng tuần 14. Theo RCOG, khoảng 90% trường hợp hết trước tuần 20, dù một tỷ lệ nhỏ có thể còn triệu chứng lâu hơn.
Vì vậy, vẫn còn nghén ở tuần 14 không có nghĩa thai kỳ bất thường. Đây chỉ là mốc diễn tiến thường gặp, không phải giới hạn bắt buộc.
Ngược lại, buồn nôn hoặc nôn mới xuất hiện muộn trong thai kỳ cần được đánh giá kỹ hơn, nhất là khi kèm đau bụng, sốt, đau đầu hoặc các triệu chứng không điển hình khác.

Ốm nghén thường xuất hiện trước 16 tuần
Biểu hiện của ốm nghén
Không phải thai phụ nào bị ốm nghén cũng nôn nhiều. Có người chủ yếu lợm giọng, nhanh no hoặc đột nhiên trở nên nhạy cảm với những mùi vốn quen thuộc.
Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Buồn nôn: xảy ra từng đợt hoặc kéo dài, có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào trong ngày.
- Nôn: từ thỉnh thoảng đến nhiều lần mỗi ngày.
- Nhạy cảm với mùi: mùi cơm nóng, đồ chiên xào, nước hoa, kem đánh răng hoặc những mùi quen thuộc có thể gây khó chịu.
- Khó ăn: nhanh no, giảm khẩu vị hoặc chỉ ăn được một số món.
- Khó uống đủ nước: thường rõ hơn nếu uống nhiều trong một lần.
- Mệt mỏi: dễ tăng khi ăn uống kém hoặc ngủ không đủ.
- Ảnh hưởng sinh hoạt: một số thai phụ khó nấu ăn, đi xa hoặc duy trì lịch sinh hoạt như trước.
Ví dụ, một người có thể buồn nôn lúc mới thức dậy nhưng vẫn uống được nước, ăn một ít bánh mì rồi sinh hoạt gần như bình thường. Trường hợp này khác với người uống nước cũng nôn, gần như không ăn được và phải nằm nghỉ phần lớn thời gian.
Khi đánh giá mức độ nghén, khả năng ăn uống, bù dịch và duy trì sinh hoạt thường có ý nghĩa hơn việc chỉ đếm số lần nôn.

Biểu hiện của ốm nghén
Nguyên nhân gây ốm nghén ở phụ nữ mang thai
Cơ chế gây ốm nghén khá phức tạp và chưa thể giải thích bằng một nguyên nhân duy nhất. Thay đổi hormone trong thai kỳ được nghiên cứu từ lâu. Trong đó, hCG thường được nhắc đến do nồng độ tăng mạnh vào đúng giai đoạn NVP thường xuất hiện.
Những năm gần đây, GDF-15 cũng nhận được nhiều sự chú ý. Nghiên cứu của Fejzo và cộng sự đăng trên Nature cho thấy nồng độ GDF-15 trong máu mẹ cao hơn có liên quan với buồn nôn, nôn và hyperemesis gravidarum.
Phần lớn GDF-15 lưu hành trong máu mẹ khi mang thai dường như có nguồn gốc từ đơn vị thai–nhau thai. Mức độ nhạy cảm của cơ thể mẹ với hormone này cũng có thể liên quan đến nguy cơ xuất hiện triệu chứng nặng.
Phát hiện này phần nào lý giải vì sao hai thai phụ ở cùng giai đoạn thai kỳ lại có mức độ nghén rất khác nhau. Tuy nhiên, GDF-15 hiện chưa phải xét nghiệm thường quy để đánh giá mức độ nghén ở từng người.
Các yếu tố được cho là có liên quan gồm:
- Thay đổi hormone trong thai kỳ.
- Hoạt động của GDF-15 từ thai - nhau thai.
- Mức độ nhạy cảm của cơ thể mẹ với các tín hiệu gây buồn nôn.
- Khứu giác và vị giác nhạy hơn ở một số thai phụ.
- Những khác biệt cá nhân khiến mức độ triệu chứng không giống nhau.
Ốm nghén không đơn thuần do chế độ ăn chưa phù hợp hay khả năng chịu đựng kém. NVP và nôn nghén nặng đều có cơ sở sinh học rõ ràng.

Ốm nghén do nhiều nguyên nhân gây ra
Ảnh hưởng của ốm nghén đến thai nhi
Ốm nghén nhẹ đến vừa thường không ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi. Theo ACOG, NVP thông thường nhìn chung không gây hại cho thai, dù buồn nôn kéo dài có thể khiến người mẹ rất mệt.
Thai phụ ăn ít hơn trong một thời gian ngắn nhưng vẫn uống được nước, giữ lại được một phần thức ăn và không suy kiệt có tình trạng khác với người gần như không thể ăn uống trong thời gian dài.
Một số điểm cần lưu ý:
- Nghén nhiều không chứng minh thai khỏe hơn.
- Không bị nghén không đồng nghĩa thai yếu.
- Mức độ nghén không phải công cụ theo dõi sự phát triển của thai.
- NVP nặng hoặc HG kéo dài có thể ảnh hưởng đến dinh dưỡng và cân nặng của người mẹ.
- Nếu HG kéo dài đến cuối tam cá nguyệt hai hoặc tam cá nguyệt ba, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi sự tăng trưởng của thai tùy trường hợp.
Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận HG liên quan với mức tăng nhỏ ở một vài kết cục như trẻ nhẹ cân hoặc nhỏ so với tuổi thai. Đây là mối liên quan về mặt thống kê, không có nghĩa mọi thai phụ mắc HG đều gặp biến chứng.
Cách giảm ốm nghén
Các biện pháp tại nhà chủ yếu giúp giảm cảm giác khó chịu và duy trì ăn uống. Khi triệu chứng đã ảnh hưởng rõ đến việc bù nước hoặc sinh hoạt, chỉ thay đổi thói quen có thể không còn đủ.
Cách ăn uống giúp giảm ốm nghén
Ngoài chế độ ăn uống đa dạng chất dinh dưỡng theo tư vấn của bác sĩ trong các lần khám thai định kỳ, mẹ bầu cũng có thể thử:
- Ăn nhiều bữa nhỏ: khẩu phần ít thường dễ dung nạp hơn một bữa lớn.
- Không để bụng quá đói: rút ngắn khoảng cách giữa các bữa nếu đói làm buồn nôn tăng.
- Uống từng ngụm nhỏ: uống ít nhưng thường xuyên đôi khi dễ giữ lại hơn uống nhiều cùng lúc.
- Thử nhiệt độ nước khác nhau: có người dễ uống nước mát, người khác lại hợp nước ấm.
- Tránh mùi gây kích thích: hạn chế mùi thức ăn, dầu chiên, nước hoa hoặc những tác nhân riêng của bản thân.
- Nhờ người khác chuẩn bị thức ăn: hữu ích khi mùi trong lúc nấu nướng làm cơn nghén tăng.
- Nghỉ ngơi đủ: mệt mỏi có thể làm cảm giác buồn nôn khó chịu hơn.
Ngoài ra, nên để ý lượng nước tiểu. Tiểu ít rõ hoặc nước tiểu rất sẫm có thể gợi ý thiếu dịch, nhất là khi đang nôn nhiều.

Chia nhỏ bữa ăn giúp giảm cảm giác ốm nghén
Sử dụng gừng, bấm huyệt và châm cứu
NICE cho phép cân nhắc gừng ở thai phụ có NVP nhẹ đến vừa nếu muốn thử biện pháp không dùng thuốc. Một số nghiên cứu cho thấy gừng có thể giảm buồn nôn, nhưng hiệu quả khác nhau ở từng người.
Khi sử dụng các biện pháp bổ trợ, cần lưu ý:
- Gừng dùng với lượng thông thường trong thực phẩm khác với viên uống hoặc chế phẩm cô đặc.
- Nếu định dùng sản phẩm bổ sung gừng trong khi đang dùng thuốc khác, nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ.
- NICE cho phép cân nhắc bấm huyệt như một biện pháp bổ trợ.
- Bằng chứng đối với châm cứu hiện chưa nhất quán.
- Những biện pháp này không thay thế thuốc chống nôn, bù dịch hoặc đánh giá y khoa khi triệu chứng nặng.
Nếu gần như không giữ được nước hoặc sinh hoạt bị hạn chế nghiêm trọng, không nên kéo dài việc tự thử các mẹo tại nhà.
Nghỉ ngơi và điều chỉnh sinh hoạt
Mệt mỏi có thể khiến cảm giác buồn nôn khó chịu hơn, vì vậy nghỉ ngơi phù hợp có thể giúp một số người.
Nếu môi trường quá nóng, bí hoặc nhiều mùi làm triệu chứng tăng, nên hạn chế các yếu tố đó khi có thể.
NVP và HG có cơ sở sinh học; tình trạng này không đơn giản là hậu quả của việc “ăn chưa đúng” hay “không cố gắng đủ”.
Nôn nghén nặng
Hyperemesis gravidarum - HG là dạng nặng của phổ buồn nôn và nôn trong thai kỳ. Tình trạng này ảnh hưởng rõ đến khả năng ăn uống và sinh hoạt hằng ngày.
Theo định nghĩa Windsor được RCOG sử dụng, HG có các đặc điểm chính:
- Triệu chứng khởi phát trước tuần 16.
- Buồn nôn và/hoặc nôn với ít nhất một biểu hiện ở mức nặng.
- Không thể ăn hoặc uống bình thường.
- Hoạt động thường ngày bị hạn chế đáng kể.
- Có thể có dấu hiệu mất nước, nhưng đây không phải điều kiện bắt buộc để xác định HG.
Cách tiếp cận này khác quan niệm cũ cho rằng phải chờ giảm trên 5% cân nặng, mất nước hoặc rối loạn điện giải mới nghĩ đến nôn nghén nặng.
RCOG 2024 cũng nhấn mạnh keton niệu không phải chỉ dấu đáng tin cậy để đánh giá mất nước hoặc mức độ nặng của HG. Việc đánh giá cần dựa trên toàn bộ triệu chứng, khả năng ăn uống, mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt, khám lâm sàng và các xét nghiệm phù hợp.
Các công cụ như PUQE hoặc HELP có thể hỗ trợ nhân viên y tế đánh giá mức độ và theo dõi đáp ứng điều trị, nhưng không thay thế thăm khám lâm sàng.
Phân biệt ốm nghén và nôn nghén nặng
Tiêu chí | Ốm nghén nhẹ - vừa | Nôn nghén nặng |
| Buồn nôn/nôn | Có nhưng còn kiểm soát phần nào | Nặng hoặc kéo dài |
| Ăn uống | Vẫn duy trì được một phần | Không thể ăn hoặc uống bình thường |
| Sinh hoạt | Khó chịu nhưng còn thực hiện được nhiều hoạt động | Hoạt động hằng ngày bị hạn chế rõ |
| Mất nước | Không nhất thiết xuất hiện | Có thể xuất hiện |
| Cân nặng | Thường ít ảnh hưởng | Có thể sụt cân |
| Ketone niệu | Không dùng để xác định mức độ | Không dùng riêng lẻ để đánh giá mức độ |
Không nên phân biệt NVP và HG chỉ bằng một con số cố định. Khả năng duy trì nước, thức ăn và hoạt động hằng ngày thường phản ánh mức độ ảnh hưởng tốt hơn số lần nôn đơn thuần.

Ốm nghén thường và ốm nghén nặng
Khi nào ốm nghén cần đi khám?
Thai phụ không cần đợi đến khi nôn đủ một số lần cố định mới tìm hỗ trợ y tế. Nên liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở chăm sóc thai kỳ nếu buồn nôn hoặc nôn ảnh hưởng đáng kể đến ăn uống, công việc hay sinh hoạt; không thể ăn uống bình thường; bắt đầu sụt cân; hoặc triệu chứng ngày càng nặng.
Cũng nên được đánh giá nếu buồn nôn hoặc nôn lần đầu xuất hiện muộn trong thai kỳ, đặc biệt sau tuần 16, hoặc đi kèm những triệu chứng không điển hình như đau bụng, sốt hay đau đầu.
Cần được đánh giá y tế sớm nếu:
- Gần như không giữ được nước hoặc uống vào thường xuyên nôn ra.
- Tiểu rất ít, không tiểu hoặc nước tiểu trở nên rất sẫm.
- Chóng mặt nhiều, choáng hoặc ngất.
- Tim đập nhanh rõ kèm yếu hoặc chóng mặt.
- Sụt cân hoặc không thể duy trì sinh hoạt hằng ngày.
Nếu đang ngất, rất yếu, không thể giữ được nước hoặc tình trạng xấu nhanh, nên ưu tiên đến cơ sở y tế có khả năng đánh giá cấp cứu thay vì chờ một cuộc hẹn thông thường.
Câu hỏi thường gặp về ốm nghén
Ốm nghén nhiều có chứng tỏ thai khỏe hơn không?
Không. Mức độ nghén không phải thước đo xác định thai khỏe.
Một số nghiên cứu quan sát ghi nhận mối liên hệ giữa NVP và một số kết cục thai kỳ, nhưng điều đó không có nghĩa nghén càng nhiều thì thai càng khỏe.
Không bị ốm nghén có phải thai yếu không?
Không. Có người mang thai gần như không gặp buồn nôn hoặc nôn. Không thể đánh giá sức khỏe thai chỉ dựa vào việc có hay không có ốm nghén.
Có thể dựa vào ốm nghén để đoán giới tính em bé không?
Không. Mức độ NVP không phải phương pháp đáng tin cậy để xác định giới tính thai.
Ốm nghén thường có thể được kiểm soát bằng điều chỉnh ăn uống, cách bổ sung dịch và hạn chế các yếu tố kích hoạt. Tuy nhiên, mức độ cần chăm sóc y tế không nên được quyết định chỉ bằng số lần nôn.
Nếu buồn nôn hoặc nôn kéo dài, làm bạn khó ăn uống, bắt đầu sụt cân hoặc ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, bạn có thể đến Trung tâm Y khoa NeoMedic hoặc cơ sở chăm sóc thai kỳ phù hợp để được bác sĩ thăm khám và tư vấn chi tiết.
Nội dung này nhằm mục đích cung cấp thông tin sức khỏe và không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị trực tiếp từ bác sĩ.
Tài liệu tham khảo:
- Nelson-Piercy C, Dean C, Shehmar M, Gadsby R, O'Hara M, Hodson K, Nana M, et al.; Royal College of Obstetricians and Gynaecologists. The Management of Nausea and Vomiting in Pregnancy and Hyperemesis Gravidarum (Green-top Guideline No. 69). BJOG. 2024;131(7):e1–e30. DOI: 10.1111/1471-0528.17739.
- Correction to “The Management of Nausea and Vomiting in Pregnancy and Hyperemesis Gravidarum (Green-Top Guideline No. 69)”. BJOG. 2025;132:1541. DOI: 10.1111/1471-0528.18258.
- American College of Obstetricians and Gynecologists. Morning Sickness: Nausea and Vomiting of Pregnancy.
- American College of Obstetricians and Gynecologists. Practice Bulletin No. 189: Nausea and Vomiting of Pregnancy. Obstet Gynecol. 2018; reaffirmed 2024.
- Fejzo M, Rocha N, Cimino I, et al. GDF15 linked to maternal risk of nausea and vomiting during pregnancy. Nature. 2024;625:760–767. DOI: 10.1038/s41586-023-06921-9.
- Matthews A, Haas DM, O'Mathúna DP, Dowswell T. Interventions for nausea and vomiting in early pregnancy. Cochrane Database Syst Rev. 2015;CD007575. DOI: 10.1002/14651858.CD007575.pub4.