Các trường hợp được chỉ định đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp
Đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp là gì, khi nào nên thực hiện? Tìm hiểu hiệu quả, biến chứng, quy trình, chi phí và lưu ý trước điều trị.
Đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp RFA là phương pháp can thiệp ít xâm lấn, sử dụng năng lượng sóng cao tần tạo nhiệt nhằm phá hủy có kiểm soát mô nhân tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm. Phương pháp này giúp nhân giáp lành tính giảm thể tích theo thời gian, từ đó có thể cải thiện triệu chứng chèn ép và ảnh hưởng thẩm mỹ mà không cần phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp nhân tuyến giáp đều cần điều trị bằng RFA. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tính chất nhân, kết quả đánh giá nguy cơ ác tính, triệu chứng và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Để hiểu rõ hơn về chỉ định, hiệu quả, quy trình thực hiện, hãy cùng theo dõi trong bài viết của Trung tâm Y khoa NeoMedic.
Đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp là gì?
Đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp (Radiofrequency Ablation - RFA) là phương pháp điều trị ít xâm lấn, sử dụng điện cực chuyên dụng tạo nhiệt để phá hủy có kiểm soát mô nhân tuyến giáp. Thủ thuật được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm, giúp bác sĩ theo dõi vùng điều trị và hạn chế ảnh hưởng đến các cấu trúc xung quanh.
Khác với phẫu thuật, RFA không cắt bỏ nhân giáp mà làm nhân giảm thể tích dần theo thời gian. Theo Hiệp hội Tuyến giáp châu Âu (ETA), phương pháp này có thể được cân nhắc cho người trưởng thành có nhân giáp lành tính gây triệu chứng chèn ép hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ, đặc biệt khi không lựa chọn phẫu thuật.[1]
Trong quá trình điều trị, bác sĩ đưa điện cực vào nhân tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm. Năng lượng sóng cao tần tạo nhiệt, gây hoại tử đông tại vùng mô cần xử lý. Sau đó, cơ thể dần hấp thu mô đã bị phá hủy, khiến nhân nhỏ lại trong những tháng tiếp theo.
Mức độ giảm thể tích phụ thuộc vào:
- Kích thước và thể tích nhân ban đầu.
- Thành phần đặc hoặc nang của nhân.
- Vị trí nhân và tỷ lệ mô được điều trị.
Mục tiêu của RFA là giảm kích thước nhân, cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống, không bảo đảm nhân biến mất hoàn toàn sau một lần điều trị.

Đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp là phương pháp ít xâm lấn
Các trường hợp được chỉ định đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp
Đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp RFA thường được cân nhắc khi nhân tuyến giáp đã được xác định lành tính và gây triệu chứng hoặc ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ.
Quyết định điều trị cần dựa trên đánh giá lâm sàng, hình ảnh siêu âm và kết quả tế bào học, thay vì chỉ dựa vào kích thước nhân.
Cân nhắc đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp
RFA có thể được xem xét trong những tình huống sau:
- Nhân tuyến giáp lành tính gây cảm giác vướng cổ, nuốt khó hoặc các triệu chứng chèn ép.
- Nhân giáp gây lồi vùng cổ, ảnh hưởng đến thẩm mỹ hoặc chất lượng cuộc sống.
- Nhân lành tính phát triển theo thời gian và xuất hiện triệu chứng cần điều trị.
- Người bệnh muốn tránh phẫu thuật hoặc có những yếu tố khiến phẫu thuật không phải lựa chọn ưu tiên, sau khi được bác sĩ đánh giá.
Một số nhân tuyến giáp tự chủ chức năng cũng có thể được cân nhắc điều trị bằng RFA trong trường hợp chọn lọc. Tuy nhiên, nhóm bệnh nhân này cần được đánh giá riêng vì iod phóng xạ hoặc phẫu thuật có thể phù hợp hơn, nhất là khi nhân có thể tích lớn.
Trường hợp không được chỉ định RFA
Không nên sử dụng RFA thường quy cho:
- Những nhân tuyến giáp lành tính không gây triệu chứng hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ đáng kể.
- Các trường hợp có hình ảnh nghi ngờ ác tính cao, kết quả tế bào học chưa xác định rõ hoặc có sự không phù hợp giữa siêu âm và tế bào học cần được đánh giá thêm trước khi cân nhắc điều trị.
- Với nhân dạng nang hoặc chủ yếu dạng nang có triệu chứng, tiêm ethanol thường được xem xét trước RFA.
- Người có bệnh lý đông máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc mắc các bệnh nội khoa đáng kể cũng cần được đánh giá nguy cơ kỹ lưỡng.
Riêng với ung thư tuyến giáp, đốt nhiệt có thể có vai trò trong một số chỉ định chuyên biệt. Tuy nhiên, không thể áp dụng trực tiếp tiêu chuẩn RFA dành cho nhân lành tính vào điều trị ung thư.

Các trường hợp không đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp
Kích thước nhân tuyến giáp cần điều trị
Không có một ngưỡng kích thước để quyết định mọi nhân tuyến giáp có cần đốt sóng cao tần hay không mà còn phụ thuộc vào:
- Vị trí gây triệu chứng có thể được cân nhắc can thiệp.
- Kích thước, thể tích, vị trí, tốc độ phát triển, mức độ chèn ép, đặc điểm siêu âm và kết quả tế bào học.
Vì vậy, người bệnh không nên tự quyết định điều trị chỉ dựa trên kích thước 1 cm, 2 cm hoặc 3 cm ghi trong phiếu siêu âm.
Kiểm tra cần thực hiện trước khi đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp
Đánh giá trước RFA giúp xác định tính phù hợp của phương pháp, hạn chế nguy cơ bỏ sót tổn thương ác tính và lập kế hoạch can thiệp an toàn.
Siêu âm và phân loại TI-RADS
Siêu âm tuyến giáp cung cấp thông tin về kích thước, thể tích, thành phần đặc–nang, ranh giới, đặc điểm hồi âm và vị trí nhân.
Bác sĩ cũng có thể đánh giá mô giáp còn lại, hạch cổ và mối liên quan giữa nhân với các cấu trúc quan trọng xung quanh.
Các hệ thống như ACR TI-RADS hoặc EU-TIRADS hỗ trợ phân tầng nguy cơ ác tính dựa trên đặc điểm hình ảnh.
Tuy nhiên, TI-RADS không phải kết luận mô bệnh học. Một nhân có phân loại nghi ngờ cần được đánh giá thêm theo các tiêu chuẩn phù hợp, không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư.[3]

Siêu âm và phân loại TIRADS
Chọc hút tế bào tuyến giáp (FNA)
FNA là kỹ thuật sử dụng kim nhỏ lấy mẫu tế bào từ nhân tuyến giáp để đánh giá dưới kính hiển vi. Kết quả thường được phân loại theo hệ thống Bethesda.
Trước RFA, cần có đủ cơ sở xác định nhân lành tính.
Hướng dẫn ETA 2020 khuyến nghị xác nhận tế bào học lành tính và cân nhắc FNA lặp lại ở nhiều trường hợp, với một số ngoại lệ đối với những nhân có hình ảnh nguy cơ rất thấp. Tuyên bố ATA 2023 cũng nhấn mạnh việc lựa chọn bệnh nhân và đánh giá mức độ chắc chắn của chẩn đoán lành tính.[1][2]
Nếu kết quả tế bào học không phù hợp với siêu âm hoặc nhân xuất hiện dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể chỉ định đánh giá bổ sung thay vì tiến hành RFA ngay.
Điều này đặc biệt quan trọng vì RFA không lấy toàn bộ nhân ra ngoài để xét nghiệm mô bệnh học như phẫu thuật.
Xét nghiệm và đánh giá sức khỏe
Trước khi điều trị, bác sĩ thường đánh giá TSH và có thể chỉ định thêm các xét nghiệm hormone tuyến giáp khi cần.
Nếu TSH thấp, người bệnh có thể cần được đánh giá nhân tuyến giáp tự chủ chức năng.
Ngoài ra, bác sĩ sẽ xem xét bệnh nền, thuốc đang sử dụng, nguy cơ chảy máu và tiền sử can thiệp vùng cổ.
Ở người có khàn tiếng từ trước, từng phẫu thuật vùng cổ hoặc có nhân nằm gần cấu trúc nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định nội soi thanh quản nhằm đánh giá chức năng dây thanh.

Xét nghiệm và đánh giá sức khỏe trước khi thực hiện
Hiệu quả của đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp
RFA có bằng chứng về khả năng giảm thể tích nhân tuyến giáp lành tính và cải thiện triệu chứng ở những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp.
Tuy nhiên, kết quả điều trị thay đổi giữa các cá nhân và cần được đánh giá qua các lần tái khám.
Mức giảm thể tích nhân sau điều trị
Theo hướng dẫn ETA 2020, các thử nghiệm ngẫu nhiên được tổng hợp ghi nhận mức giảm thể tích trung bình khoảng 69 - 78% sau 12 tháng điều trị RFA.[1]
Đây là kết quả nghiên cứu trên những nhóm bệnh nhân có đặc điểm khác nhau, không phải mức giảm được bảo đảm cho từng người.
Hiệu quả thường được đánh giá bằng tỷ lệ giảm thể tích nhân, gọi là Volume Reduction Ratio (VRR).
Công thức:
VRR (%) = [(Thể tích trước điều trị - Thể tích sau điều trị) / Thể tích trước điều trị] × 100
Ví dụ, một nhân có thể tích ban đầu 10 mL và còn 3 mL sau điều trị tương ứng mức giảm thể tích 70%.
Cần lưu ý rằng giảm 70% thể tích không có nghĩa đường kính nhân cũng giảm 70%.
Bên cạnh sự thay đổi trên siêu âm, bác sĩ còn đánh giá mức cải thiện cảm giác chèn ép, nuốt vướng, khó chịu vùng cổ và ảnh hưởng thẩm mỹ.
Khả năng nhân tuyến giáp biến mất hoàn toàn
Thông thường, RFA làm nhân tuyến giáp nhỏ dần nhưng không nhất thiết khiến nhân biến mất hoàn toàn.
Phần mô còn lại không đồng nghĩa điều trị thất bại nếu thể tích đã giảm phù hợp, triệu chứng được cải thiện và nhân ổn định.
Ngược lại, nếu nhân giảm kích thước chưa đủ, tiếp tục gây triệu chứng hoặc phát triển trở lại, bác sĩ cần đánh giá và cân nhắc phương án bổ sung.
Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả
Kết quả RFA có thể phụ thuộc vào:
- Thể tích nhân trước điều trị.
- Tỷ lệ thành phần đặc và nang.
- Vị trí và đặc điểm cấu trúc nhân.
- Phạm vi mô được xử lý.
- Phần mô còn sống sau thủ thuật.
- Kinh nghiệm và kỹ thuật của bác sĩ.
Một số nghiên cứu cho thấy nhân có kích thước nhỏ hoặc cấu trúc hỗn hợp, dạng bọt biển có thể đạt tỷ lệ giảm thể tích tốt hơn nhân đặc chắc, kích thước lớn.
Tuy nhiên, kết quả thực tế của mỗi người vẫn cần được đánh giá bằng siêu âm và triệu chứng sau điều trị.

Những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả RFA
Đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp có nguy hiểm không?
RFA là thủ thuật ít xâm lấn và nhìn chung có hồ sơ an toàn thuận lợi khi thực hiện đúng chỉ định. Dù vậy, phương pháp vẫn có nguy cơ tác dụng không mong muốn và biến chứng.
Một phân tích tổng hợp được ETA 2020 dẫn lại, bao gồm hơn 2.400 bệnh nhân, ghi nhận tỷ lệ biến chứng lớn khoảng 1,3%.[1]
Con số này phản ánh kết quả của quần thể nghiên cứu, không phải nguy cơ chính xác cho từng bệnh nhân.
Các phản ứng có thể gặp
Sau thủ thuật, người bệnh có thể cảm thấy đau nhẹ, căng tức, sưng hoặc bầm tím vùng cổ.
Trong lúc can thiệp, một số người có thể cảm thấy nóng hoặc khó chịu tại vị trí điều trị.
Những triệu chứng nhẹ thường cải thiện theo thời gian. Tuy nhiên, nếu đau tăng, sưng tiến triển hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường, người bệnh cần được kiểm tra.
Biến chứng và cách giảm nguy cơ
Một số biến chứng cần lưu ý gồm:
- Thay đổi giọng nói hoặc khàn tiếng do ảnh hưởng đến dây thần kinh chi phối thanh quản.
- Chảy máu hoặc tụ máu vùng cổ.
- Bỏng da hoặc tổn thương nhiệt mô lân cận.
- Phản ứng viêm hoặc vỡ nhân giáp sau đốt.
- Tổn thương những cấu trúc quan trọng gần vùng can thiệp.
Phần lớn biến chứng không phổ biến, nhưng một số có thể nghiêm trọng hoặc kéo dài.
Nguy cơ được hạn chế thông qua đánh giá trước điều trị, khảo sát giải phẫu bằng siêu âm, lựa chọn kỹ thuật phù hợp và khả năng xử trí biến chứng.
ATA 2023 nhấn mạnh việc đào tạo người thực hiện, lựa chọn bệnh nhân cẩn thận và thiết lập quy trình an toàn khi triển khai kỹ thuật đốt nhiệt tuyến giáp.[2]

Thay đổi giọng nói có thể gặp sau RFA
Quy trình thực hiện RFA tuyến giáp
Quy trình đốt sóng cao tần thường gồm chuẩn bị, thực hiện can thiệp và theo dõi sau thủ thuật. Các bước cụ thể có thể thay đổi tùy bệnh viện và tình trạng người bệnh.
Chuẩn bị và gây tê
Trước thủ thuật, bác sĩ kiểm tra hồ sơ thăm khám, siêu âm, tế bào học và các xét nghiệm liên quan.
Người bệnh được tư vấn về mục tiêu điều trị, những lợi ích có thể đạt được, nguy cơ biến chứng và khả năng cần điều trị bổ sung.
Sau khi hoàn tất chuẩn bị, vùng cổ được sát khuẩn và gây tê tại chỗ. Một số trường hợp có thể cần hỗ trợ giảm đau hoặc an thần phù hợp.
Người bệnh cần thông báo đầy đủ về các thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc chống đông, và không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định.
Can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm
Người bệnh thường nằm ngửa, cổ được đặt ở tư thế thuận lợi.
Bác sĩ sử dụng siêu âm xác định nhân tuyến giáp và đưa điện cực vào vùng cần điều trị.
Năng lượng sóng cao tần được cung cấp có kiểm soát để xử lý mô đích. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ theo dõi hình ảnh siêu âm và phản ứng của người bệnh.
Thời gian thủ thuật phụ thuộc vào kích thước, số lượng, vị trí và đặc điểm nhân.
Theo dõi sau thủ thuật
Sau RFA, bác sĩ có thể siêu âm kiểm tra vùng điều trị, đánh giá đau, sưng, chảy máu và những thay đổi về giọng nói.
Nhiều bệnh nhân có thể ra về sau thời gian theo dõi phù hợp nếu sức khỏe ổn định.
Trước khi xuất viện, người bệnh cần được hướng dẫn chăm sóc vùng cổ, nhận biết dấu hiệu bất thường và tái khám theo lịch.
Nên đốt sóng cao tần hay phẫu thuật?
RFA, phẫu thuật và theo dõi đều có vai trò trong quản lý nhân tuyến giáp. Không có phương pháp nào phù hợp nhất cho mọi trường hợp.
Tiêu chí | RFA | Phẫu thuật | Tiêm Ethanol | Theo dõi |
| Phương pháp | Đốt nhiệt mô nhân | Cắt bỏ mô giáp theo chỉ định | Gây xơ hóa bằng ethanol | Không can thiệp |
| Mức độ xâm lấn | Ít xâm lấn | Xâm lấn hơn | Ít xâm lấn | Không xâm lấn |
| Kết quả trên nhân | Giảm thể tích dần | Lấy bỏ mô được phẫu thuật | Giảm thể tích thành phần nang | Nhân tiếp tục tồn tại |
| Mô bệnh học | Không lấy toàn bộ nhân | Có mẫu mô phẫu thuật | Không lấy toàn bộ nhân | Không |
| Điều trị bổ sung | Có thể cần | Tùy bệnh lý | Có thể cần tiêm lại hoặc chuyển phương pháp | Khi có chỉ định |
RFA có thể phù hợp với nhân lành tính gây triệu chứng khi người bệnh muốn tránh phẫu thuật và đáp ứng các điều kiện chuyên môn.
Phẫu thuật vẫn có vai trò quan trọng khi nghi ngờ hoặc xác định ung thư, cần lấy mô để xét nghiệm giải phẫu bệnh hoặc có những vấn đề không phù hợp với RFA.
Đối với nhân lành tính không triệu chứng, theo dõi định kỳ có thể là lựa chọn phù hợp hơn cả hai phương pháp can thiệp.

Trong nhiều trường hợp sẽ được cân nhắc tiêm Ethanol
Chăm sóc và theo dõi sau RFA
Theo dõi sau điều trị giúp đánh giá mức giảm thể tích, phát hiện biến chứng và nhận diện những trường hợp nhân phát triển trở lại.
Phục hồi sau thủ thuật
Người bệnh cần thực hiện đúng hướng dẫn của bác sĩ về sử dụng thuốc, chăm sóc vị trí can thiệp, sinh hoạt và vận động.
Không nên tự xoa bóp mạnh vùng cổ vừa điều trị hoặc sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
Cần liên hệ cơ sở điều trị nếu xuất hiện đau tăng, sưng cổ, sốt, khàn tiếng mới xuất hiện hoặc khó nuốt tăng.
Nếu khó thở, sưng cổ nhanh hoặc có biểu hiện đe dọa đường thở, người bệnh cần đến cơ sở cấp cứu ngay.
Lịch tái khám
Theo hướng dẫn ETA 2020, người bệnh có thể được đánh giá sau khoảng 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng, sau đó tiếp tục theo dõi dài hạn tùy tình trạng.[1]
| Thời điểm | Đánh giá |
| Sau thủ thuật | Biến chứng sớm |
| Khoảng 3 tháng | Triệu chứng, siêu âm, chức năng giáp khi phù hợp |
| Khoảng 6 tháng | Mức giảm thể tích và phần mô còn sống |
| Khoảng 12 tháng | Hiệu quả điều trị và kế hoạch tiếp theo |
| Dài hạn | Theo dõi nhân phát triển trở lại |
Với những người có kết quả ổn định, siêu âm theo dõi mỗi 1 - 2 năm có thể được xem xét tùy tình trạng. Lịch tái khám cụ thể do bác sĩ điều trị quyết định.
Một số nhân tuyến giáp có thể tăng thể tích trở lại sau RFA, đặc biệt khi còn mô nhân sống ở vùng ngoại vi. Hiện tượng này được gọi là regrowth. Khi phát hiện nhân tăng thể tích hoặc triệu chứng tái xuất hiện, bác sĩ có thể cần đánh giá lại bằng siêu âm, xem xét nguy cơ ác tính và cân nhắc đốt bổ sung hoặc lựa chọn điều trị khác.
Câu hỏi về đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp
RFA có đau không?
RFA thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ nhằm giảm đau trong thủ thuật. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể cảm thấy nóng, căng tức hoặc khó chịu. Nếu xuất hiện đau bất thường, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
Sau RFA có cần uống hormone tuyến giáp suốt đời không?
Phần lớn bệnh nhân điều trị RFA cho nhân lành tính không cần dùng hormone tuyến giáp suốt đời chỉ vì thủ thuật này. Tuy nhiên, việc dùng thuốc còn phụ thuộc vào chức năng tuyến giáp và các bệnh lý đi kèm.
Một nhân tuyến giáp có thể cần đốt nhiều lần không?
Có. Một số nhân có kích thước lớn, giảm thể tích chưa đủ hoặc phát triển trở lại có thể cần điều trị bổ sung. Bác sĩ sẽ quyết định sau khi đánh giá triệu chứng, siêu âm và kết quả điều trị trước đó.
Sau RFA bao lâu có thể sinh hoạt bình thường?
Nhiều bệnh nhân có thể quay lại các hoạt động nhẹ khá sớm, nhưng thời gian hồi phục phụ thuộc vào mức độ can thiệp và tình trạng sức khỏe. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
Người có nhiều nhân tuyến giáp có thực hiện RFA được không?
Có thể trong một số trường hợp được lựa chọn, đặc biệt khi có một nhân ưu thế gây triệu chứng. Tuy nhiên, bướu giáp đa nhân lan tỏa có thể cần phương pháp điều trị khác phù hợp hơn.
Khi nào cần liên hệ bác sĩ sau RFA?
Cần liên hệ cơ sở điều trị nếu xuất hiện đau tăng, sưng cổ, sốt, khàn tiếng hoặc khó nuốt đáng kể. Nếu khó thở hoặc sưng cổ nhanh, cần được cấp cứu ngay.

Bướu giáp đa nhân lan toàn có thể cần điều trị bằng phương pháp khác
Đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp là phương pháp ít xâm lấn có thể giúp giảm thể tích nhân giáp lành tính, cải thiện triệu chứng chèn ép và ảnh hưởng thẩm mỹ ở những bệnh nhân phù hợp. Không phải mọi nhân tuyến giáp đều cần RFA. Phương pháp vẫn có giới hạn về hiệu quả, nguy cơ biến chứng và khả năng cần điều trị bổ sung. Để biết thêm chi tiết, hãy liên hệ tới Trung tâm Y khoa NeoMedic để được tư vấn!
Tài liệu tham khảo:
- Papini E, Monpeyssen H, Frasoldati A, Hegedüs L. 2020 European Thyroid Association Clinical Practice Guideline for the Use of Image-Guided Ablation in Benign Thyroid Nodules. European Thyroid Journal. 2020;9(4):172–185. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7445670/
- Sinclair CF, et al. General Principles for the Safe Performance, Training, and Adoption of Ablation Techniques for Benign Thyroid Nodules: An American Thyroid Association Statement. Thyroid. 2023. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10611977/
- Durante C, et al. 2023 European Thyroid Association Clinical Practice Guidelines for Thyroid Nodule Management. European Thyroid Journal. 2023. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10448590/
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán và chỉ định điều trị của bác sĩ.